Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BLI
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long
BAO LONG INSURANCE CORPORATION
8.200
▲ +200 (▲ +2,50%)

Cân đối kế toán BLI

Cân đối kế toán BLI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.590,72.406,31.969,42.315,62.103,11.919,41.749,91.493,21.336,21.149,5874,8708,5635,4632,3601,6517,5302,0207,3194,1
    I. Tiền95,2137,9572,2643,4676,7422,2347,7467,597,066,3161,4107,281,516,337,213,612,210,922,3
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)70,2117,987,2274,8384,4251,0347,7467,592,06,9145,4——1,63,21,71,91,01,4
      4. Các khoản tương đương tiền25,020,0485,0368,6292,3171,30,00,05,00,016,0——3,026,40,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.613,51.473,9758,0803,8743,9697,6761,9463,2767,9701,1414,6306,5392,8385,5343,9345,0177,3146,0115,6
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn19,24,224,860,482,070,057,239,071,779,647,4——5,70,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư ngắn hạn khác1.599,21.473,3737,6755,7665,8631,5715,0437,4706,0636,0377,3——380,2343,9345,0177,3146,0115,6
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-4,9-3,5-4,4-12,4-3,9-3,9-10,4-13,1-9,8-14,5-10,1——-0,30,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu407,2411,3393,5426,3298,5361,0269,9235,4257,3205,5127,3133,8152,2224,1213,7147,995,937,938,3
      1. Phải thu của khách hàng292,5301,7283,9310,6247,0298,6216,1192,0173,8150,488,9——181,8182,299,257,424,928,2
      6. Các khoản phải thu khác137,2132,6144,1157,894,591,375,762,192,269,951,8——46,835,648,738,412,99,4
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-22,5-23,0-34,5-42,0-43,0-29,0-21,9-18,8-8,7-14,8-13,5——-4,5-4,00,00,00,00,0
    IV. Hàng tồn kho0,40,40,40,50,70,50,60,40,50,40,40,30,30,20,50,00,00,40,4
      1. Hàng tồn kho0,40,40,40,50,70,50,60,40,50,40,4———0,50,0—0,4—
    V. Tài sản ngắn hạn khác474,3382,8245,3441,7383,3438,1369,9326,6213,4176,2171,2160,78,66,36,210,916,512,117,4
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn59,455,150,583,4—89,547,051,435,034,329,2——0,80,92,95,95,11,7
      7. Tài sản ngắn hạn khác414,9327,8194,8358,3299,0348,6322,9275,2167,6129,0141,8——0,00,90,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn183,1169,3359,5207,0187,5362,3246,3328,5325,9280,2385,1350,3152,0131,5127,978,979,890,397,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,412,524,012,713,116,812,718,812,010,08,06,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác12,412,524,012,713,116,812,718,812,010,08,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định100,4108,793,895,994,193,787,382,827,631,735,637,837,530,832,022,223,033,434,2
      1. Tài sản cố định hữu hình15,917,117,819,521,720,920,616,717,621,524,7—27,220,221,016,223,033,434,2
      - Nguyên giá111,9111,686,286,281,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,4-20,0-10,2-9,7-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình84,591,676,076,572,472,866,866,210,010,210,9—10,210,611,06,00,00,00,0
      - Nguyên giá111,9111,686,286,281,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,4-20,0-10,2-9,7-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,77,121,415,913,23,27,70,00,00,40,00,31,70,90,40,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,0—182,046,034,0205,0113,2211,3272,0227,0330,0297,298,390,885,950,650,650,655,6
      4. Đầu tư dài hạn khác22,51,5183,547,535,5206,50,0213,6273,5228,5331,5——97,2103,60,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-2,3-2,3-1,5-1,5-1,5——-6,4-17,80,00,00,00,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn41,641,038,436,433,043,625,315,614,311,111,58,914,69,09,66,16,16,28,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,121,722,623,121,522,214,86,37,33,83,4——0,80,60,00,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi6,85,76,25,26,117,26,66,64,55,66,8——1,53,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác12,713,69,6—5,54,23,92,72,41,71,3——0,70,16,16,16,28,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.773,72.575,62.329,02.522,62.290,62.281,71.996,21.821,61.662,01.429,61.259,91.058,8787,4763,8729,5596,4381,7297,6292,0
  A. NỢ PHẢI TRẢ1.845,11.675,41.492,11.774,71.558,31.575,41.321,01.155,11.016,2885,0823,4684,7415,6408,0404,0250,9197,3126,6103,7
    I. Nợ ngắn hạn443,4461,1486,8562,6449,0467,3410,0302,1202,4203,6263,1681,1139,6124,7109,755,122,612,922,0
      3. Phải trả người bán306,8315,1344,4347,8303,8293,7249,0166,7112,6118,895,1——79,786,60,00,08,012,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,221,625,826,211,928,911,212,710,89,510,1——16,44,40,91,01,93,8
      6. Phải trả người lao động14,37,116,56,17,66,522,619,019,223,19,3——0,65,80,00,00,23,5
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác104,1117,3100,1182,5125,8138,2127,2103,759,852,3148,6——28,112,90,00,02,82,0
    II. Nợ dài hạn1,53,53,63,63,73,93,53,22,82,82,73,61,91,92,00,00,00,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác1,53,53,63,63,73,93,53,22,82,82,7—1,91,9—0,00,00,00,0
    III. Dự phòng nghiệp vụ1.378,31.189,2981,31.174,41.059,41.079,3889,7842,6801,1676,4554,90,0274,1280,6292,0195,6174,6113,681,6
      1. Dự phòng phí663,5607,9576,0663,5642,8691,4550,8520,9438,7395,8288,70,0181,4119,4139,3166,8149,897,262,8
      3. Dự phòng bồi thường586,4465,1301,1417,8334,1314,5274,4264,2311,9238,1230,30,061,4133,9133,018,115,114,313,3
      4. Dự phòng dao động lớn128,4116,2104,293,182,573,464,557,550,542,535,80,031,327,319,710,79,72,15,5
    IV. Nợ khác21,821,620,434,046,124,917,87,29,82,22,80,00,00,80,30,10,10,10,1
      1. Chi phí phải trả21,821,620,434,046,124,917,87,29,82,22,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU928,6900,2836,9748,0732,3706,3675,2666,5645,9544,7436,5374,1371,9355,8325,4345,5184,4171,0188,4
    I. Vốn chủ sở hữu928,6900,2836,9748,0732,3706,3675,2666,5645,9544,7436,5374,1371,9355,8325,4346,0184,8171,4187,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0500,0403,6336,3336,3336,3336,3336,3167,2167,2160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,00,20,20,20,20,20,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc39,037,534,229,825,421,217,915,813,912,812,211,410,28,96,20,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,817,817,813,69,86,84,93,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,2245,4185,3105,097,678,752,847,931,231,920,526,125,110,3-17,45,012,80,123,4
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,40,9
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.773,72.575,62.329,02.522,62.290,62.281,71.996,21.821,61.662,01.429,61.259,91.058,8787,4763,8729,5596,4381,7297,6292,0
      1. Tạm ứng—0,0——84,20,00,00,00,00,00,0——5,24,56,59,76,115,4
      2. Tiền gửi Ngân hàng——0,0—0,00,00,00,00,059,30,0——11,67,611,910,39,920,9
      3. Ký quỹ bảo hiểm———8,0—0,00,00,00,00,00,0——6,06,00,00,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển————0,00,00,00,00,00,10,0——0,00,00,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,04,81,20,1——0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————0,0—0,00,00,00,0———0,00,0—0,0—
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0——0,40,01,51,00,90,3
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—————0,00,00,05,911,70,1——0,00,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————0,0115,50,00,00,00,0——0,00,00,00,00,011,0
      2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,050,650,650,644,6
      1. Vay và nợ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,051,114,30,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,0-1,40,80,00,0
      7. Phải trả nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,04,46,40,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,30,10,10,10,1
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,4
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,43,63,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,40,9
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán BLI theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.562,61.414,12.590,72.370,72.459,82.146,52.406,32.349,32.231,22.089,11.969,41.928,82.016,72.170,92.315,62.275,62.254,12.286,32.103,11.996,51.982,41.822,11.920,41.784,01.724,91.649,11.757,91.578,91.629,41.460,01.508,11.377,41.402,61.322,21.298,11.080,61.199,4995,3649,5642,6781,3852,6874,8621,1708,5819,8635,4600,6632,3601,6517,5302,0207,3194,1
    I. Tiền76,680,895,2126,4109,0121,8727,7304,5357,1367,5572,2142,8321,6388,5643,4571,0488,8731,5676,7614,9513,0232,5251,090,6239,679,8347,7143,4310,7223,2467,5134,5310,173,897,071,670,3140,966,349,944,6141,7161,443,0107,229,881,519,716,337,213,612,210,922,3
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)76,670,870,2111,489,0101,8117,990,072,197,587,271,570,064,4274,8216,3131,9441,9384,4376,685,5232,5251,090,6209,679,8347,7143,4230,70,0467,5134,5305,173,8—71,670,35,26,95,944,6141,7145,443,0—29,8—2,31,6—1,71,91,01,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.665,5466,81.613,51.454,81.584,71.339,6884,11.267,71.235,51.112,7758,01.130,0983,8966,6803,8855,21.020,9779,2743,9723,6796,0872,8878,81.020,2832,7931,1761,5789,3683,2626,1462,4688,4613,9734,2717,9568,7675,3595,8327,6360,1452,5411,4414,6220,8306,5448,9392,8420,1385,5343,9345,0177,3146,0115,6
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn19,2——1.458,71.588,7—4,24,84,824,824,824,824,853,060,463,659,668,982,076,670,166,870,00,059,469,657,261,357,968,939,057,392,30,071,795,479,990,779,6101,90,00,047,446,7—27,8—19,35,7—0,00,00,00,0
      2. Đầu tư ngắn hạn khác1.649,7473,41.618,4——1.343,7883,41.267,01.234,51.091,5737,61.108,7962,2921,7755,7800,7971,4713,5665,8651,5729,1810,0812,81.025,8785,0888,4715,0738,6637,1571,8437,4644,5538,5745,7656,0486,0604,5516,5262,5270,5462,1422,4377,3176,0—423,5—402,0380,2—345,0177,3146,0115,6
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-3,4-6,7-4,9-3,9-4,0-4,1-3,5-4,1-3,8-3,6-4,4-3,5-3,1-8,1-12,4-9,1-10,0-3,1-3,9-4,5-3,3-3,9-3,9-5,6-11,7-26,9-10,8-10,6-11,8-14,7-13,9-13,4-16,9-11,5-9,8-12,8-9,1-11,4-14,5-12,3-9,6-11,0-10,1-1,9—-2,4—-1,2-0,3—0,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu423,2416,3407,2375,2378,2339,1411,3427,3415,0387,4393,5366,6388,6408,7426,3395,0293,5368,9298,5333,9332,3328,2348,7301,3292,9273,8270,2289,0295,0269,2244,3277,3224,9235,2256,6262,3253,1188,9204,1173,2148,1137,5127,3174,1133,8165,1152,2151,5224,1213,7147,995,937,938,3
      1. Phải thu của khách hàng362,8323,8292,5269,8288,8227,3301,7347,8339,1281,1283,9284,4315,5309,3310,6296,6251,2297,2247,0274,4271,5232,4286,1229,6229,3201,1216,1205,5197,4197,4192,0164,7170,8158,3182,7181,2167,6127,6154,0124,189,499,388,9104,7—107,0—109,2181,8—99,257,424,928,2
      6. Các khoản phải thu khác84,6117,4137,2127,8112,5134,7132,6114,1109,5140,8144,1116,6107,8141,3157,8140,292,2117,894,5104,192,9127,191,5101,291,195,476,0103,3116,890,871,1134,373,987,091,597,3102,169,462,559,870,750,551,879,3—63,9—46,446,8—48,738,412,99,4
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-24,2-24,9-22,5-22,4-23,1-22,8-23,0-34,6-33,6-34,4-34,5-34,4-34,7-42,0-42,0-41,8-50,0-46,1-43,0-44,6-32,0-31,3-29,0-29,5-27,5-22,7-21,9-19,8-19,1-19,0-18,8-21,8-19,7-10,2-17,6-16,2-16,6-11,6-14,8-13,3-12,0-12,3-13,5-9,9—-5,9—-4,2-4,5—0,00,00,00,0
    IV. Hàng tồn kho0,50,50,40,40,50,40,40,40,40,50,40,40,40,50,50,50,50,70,70,60,50,60,50,50,40,60,60,60,40,50,40,50,50,50,50,40,40,40,40,40,50,40,40,30,30,30,30,30,20,50,00,00,40,4
      1. Hàng tồn kho0,50,50,40,40,50,40,40,40,40,50,40,40,40,50,50,50,50,70,70,60,50,60,50,50,40,60,60,60,40,50,40,50,50,50,50,40,40,40,40,40,50,40,40,3—0,3————0,0—0,4—
    V. Tài sản ngắn hạn khác396,8449,7474,3413,9387,4345,5382,8349,3223,2220,9245,3289,1322,2406,7441,7454,0450,3406,0383,3323,6340,6387,9441,4371,5359,2363,8378,0356,6340,1341,1333,4276,8253,1278,6226,1177,7200,369,351,159,0135,7161,6171,2182,9160,7175,78,69,16,36,210,916,512,117,4
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn58,0—59,455,058,560,955,150,454,154,150,567,074,278,383,479,082,385,6—84,0—91,989,569,467,352,846,941,943,449,251,439,839,70,037,138,040,341,138,137,731,432,329,230,8—20,1—1,70,8—2,95,95,11,7
      7. Tài sản ngắn hạn khác338,8—414,9358,9328,9284,6327,8298,9169,1166,8194,8222,0248,1328,4358,3375,0368,0320,3299,0239,6246,2296,0351,9302,1291,9311,0322,9301,1296,7274,4275,2225,7202,8228,4180,0133,9149,20,00,00,0102,7127,8141,8151,7—155,6—0,40,0—0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn270,61.416,9183,1293,6159,6375,5169,8157,6163,7263,6359,5385,0347,0289,2207,1197,6211,6176,0187,5164,4157,9365,7352,3266,6346,1342,8246,5372,0278,3436,8320,5382,8299,3385,6376,9531,4410,0406,3644,2609,8513,4434,5385,1519,1350,3148,1152,0152,3131,5127,978,979,890,397,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,236,412,412,412,212,612,512,712,519,124,020,812,512,512,713,312,112,313,113,112,812,016,815,315,612,012,012,017,112,012,012,016,812,012,012,012,00,00,00,010,010,08,08,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác12,236,412,412,412,212,612,512,712,519,124,020,812,512,512,713,312,112,313,113,112,812,016,815,315,612,012,012,017,112,012,012,016,812,012,012,012,00,00,00,010,010,08,08,0—6,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định95,798,0100,4102,7105,1106,4108,7106,094,094,693,894,494,995,395,996,697,393,694,193,193,793,293,785,186,086,687,181,882,882,282,825,125,726,927,628,229,730,831,733,333,934,735,637,437,838,037,536,330,832,022,223,033,434,2
      1. Tài sản cố định hữu hình14,915,315,916,316,816,617,117,618,218,717,818,318,718,919,520,120,821,321,720,521,120,420,918,919,620,120,616,217,016,216,715,816,217,117,618,319,920,821,522,823,424,024,726,1—26,427,225,920,221,016,223,033,434,2
      - Nguyên giá111,9111,9111,9111,9111,9111,6111,6106,786,286,286,286,286,286,286,286,086,081,481,40,081,40,00,00,00,00,074,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,1-29,2-27,4-25,50,0-21,8-20,0-18,2-10,4-10,3-10,2-10,1-10,0-9,8-9,7-9,6-9,5-9,1-9,00,0-8,80,00,00,00,00,0-7,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình80,982,784,586,488,389,891,688,475,875,976,076,176,276,476,576,476,672,372,472,572,672,772,866,266,466,666,565,665,866,066,29,29,59,810,09,99,810,010,210,510,510,710,911,3—11,610,20,010,611,06,00,00,00,0
      - Nguyên giá111,9111,9111,9111,9111,9111,6111,6106,786,286,286,286,286,286,286,286,086,081,481,40,081,40,00,00,00,00,074,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,1-29,2-27,4-25,50,0-21,8-20,0-18,2-10,4-10,3-10,2-10,1-10,0-9,8-9,7-9,6-9,5-9,1-9,00,0-8,80,00,00,00,00,0-7,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,18,17,77,67,57,17,17,022,721,521,418,917,717,515,915,915,015,013,29,05,84,33,28,67,97,77,75,10,10,10,00,82,91,70,03,20,20,20,40,20,10,00,00,00,30,01,71,40,90,40,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn125,21.239,021,0147,06,0215,0—6,08,097,0182,0228,3194,3131,046,052,063,024,034,027,018,0218,0195,0140,7219,8209,1113,6258,3163,2327,3212,1330,1240,1331,0322,0475,0355,5361,5600,5565,0457,0378,0330,0465,4297,293,298,399,290,885,950,650,650,655,6
      4. Đầu tư dài hạn khác126,71.240,522,5148,57,5216,51,57,59,598,5183,5229,8195,8132,547,553,564,525,535,528,519,5219,5196,5143,50,0221,6115,5261,6166,50,0213,6331,6241,6332,5323,5476,5357,0241,5602,0566,5458,5379,5331,5470,8—98,2—105,597,2—0,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-2,8-3,7-12,5-1,9-3,3-3,3-2,3-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-5,4—-5,0—-6,4-6,4—0,00,00,00,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn29,435,441,623,828,834,441,525,926,531,538,422,627,633,036,419,824,231,133,022,227,438,343,617,016,827,426,114,915,115,313,614,813,814,015,313,012,613,811,611,312,411,811,58,28,910,914,615,49,09,66,16,16,28,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,016,622,16,011,016,421,76,411,917,122,68,112,918,823,17,713,719,521,56,211,416,722,24,04,014,315,14,04,75,56,37,66,67,07,35,04,70,00,00,04,23,73,44,8—8,3—7,30,8—0,00,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi6,86,86,85,75,75,76,26,26,26,26,25,75,75,75,35,35,36,16,111,411,417,217,28,88,89,07,17,17,17,14,54,54,54,55,65,65,60,00,00,06,86,86,82,2—1,6—1,51,5—0,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác11,612,012,712,212,212,313,613,48,48,29,68,89,08,5—6,85,35,55,54,64,64,54,24,24,14,13,93,83,32,72,72,72,72,42,42,42,21,81,61,31,41,31,31,3—1,1—0,70,7—6,16,16,28,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.833,22.831,02.773,72.664,32.619,42.522,02.576,12.506,92.394,92.352,72.329,02.313,82.363,72.460,22.522,72.473,22.465,72.462,32.290,62.160,92.140,22.187,82.272,72.050,62.071,01.991,92.004,41.950,91.907,71.896,81.828,61.760,21.701,81.707,81.675,11.612,01.609,41.401,61.293,71.252,41.294,71.287,11.259,91.140,21.058,8967,9787,4752,9763,8729,5596,4381,7297,6292,0
  A. NỢ PHẢI TRẢ1.879,91.895,21.843,61.714,41.688,81.589,31.675,31.624,61.501,91.481,51.492,11.497,61.575,61.687,71.774,41.682,91.729,31.602,01.558,31.399,41.428,61.440,51.582,51.324,61.383,41.302,91.329,31.214,61.204,91.180,61.161,81.044,71.032,51.042,11.020,8937,7964,5848,9743,6662,7727,1828,8823,4714,5684,7600,4415,6387,0408,0404,0250,9197,3126,6103,7
    I. Nợ ngắn hạn537,1497,9443,4462,2429,9388,0461,0461,5460,8458,7486,8474,3456,9540,8562,4531,4509,5500,4449,0427,0345,7339,4462,5378,3436,3372,9418,3387,3373,6332,6308,6272,6258,5222,4206,4202,8194,8249,0194,5171,9164,4273,2263,1177,7681,1136,2139,6137,8124,7109,755,122,612,922,0
      3. Phải trả người bán406,8374,5306,8334,0307,0272,5315,1358,1345,7338,2344,4357,9331,8376,3347,8355,1290,2337,6303,8292,3220,7198,1293,7225,5261,3241,1249,0228,7211,6186,8166,7150,1158,9130,4112,7126,7115,696,8—108,397,6107,095,1115,6—89,6—99,079,7—0,00,08,012,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,814,618,222,223,220,421,515,320,417,525,818,214,814,025,933,525,340,811,923,415,016,524,723,618,410,519,540,823,035,517,328,515,213,511,011,610,50,0-0,612,810,912,410,16,0—9,2—11,416,4—0,91,01,93,8
      6. Phải trả người lao động15,217,314,316,214,814,87,114,012,415,016,510,711,612,56,114,411,812,37,615,29,310,96,513,811,07,222,68,48,08,620,97,37,310,419,212,313,019,423,15,77,96,79,34,3—1,3—1,60,6—0,00,00,23,5
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác97,291,6104,189,784,880,3117,374,182,388,1100,187,498,6137,9182,5128,3182,2109,6125,896,0100,7114,0137,6115,4145,7114,1127,2109,4131,0101,7103,786,777,268,063,552,155,7135,355,045,048,0147,1148,651,8—36,2—25,728,1—0,00,02,82,0
    II. Nợ dài hạn1,50,00,03,33,53,53,53,63,63,63,63,63,63,63,63,53,53,53,73,73,53,53,93,93,93,93,53,53,53,53,22,82,84,62,82,72,70,00,00,02,63,52,73,43,62,91,91,91,92,00,00,00,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác1,50,00,03,33,53,53,53,63,63,63,63,63,63,63,63,53,53,53,73,73,53,53,93,93,93,93,53,53,53,53,22,82,84,62,82,72,70,00,00,02,63,52,73,4—2,91,9—1,9—0,00,00,00,0
    III. Dự phòng nghiệp vụ1.301,71.393,31.378,31.235,31.214,21.196,31.189,21.140,3994,01.015,4981,31.003,21.066,21.140,11.174,41.130,81.178,41.097,01.059,4936,41.038,01.080,11.092,1919,5904,5909,6889,7823,7824,9843,2844,8768,8771,0814,0802,5732,1766,9599,5547,0489,8559,1550,7554,9532,80,0460,2274,1246,6280,6292,0195,6174,6113,681,6
      1. Dự phòng phí666,7690,2663,5597,2620,6629,8607,9555,6597,3608,0576,0559,8608,0640,8663,5608,0652,2661,8642,8553,1657,2674,4691,4559,3567,2555,6550,8491,7484,0504,6520,9451,5438,1445,4443,9415,5424,6353,3334,1296,8315,8304,8288,7272,90,0244,9181,4166,3119,4139,3166,8149,897,262,8
      3. Dự phòng bồi thường500,5571,4586,4513,2471,4447,0465,1471,9286,6300,0301,1342,7359,7403,7417,8433,2438,6350,4334,1303,7302,3329,6327,3289,8268,7287,5274,4269,8280,4279,2266,4261,8279,2316,5308,1268,4296,1201,8170,4152,6204,6208,7230,3226,40,0182,061,451,1133,9133,018,115,114,313,3
      4. Dự phòng dao động lớn134,5131,7128,4124,8122,3119,5116,2112,7110,1107,4104,2100,898,595,693,189,587,584,982,579,678,576,173,470,468,666,464,562,360,559,457,555,453,752,150,548,246,344,442,540,438,737,335,833,50,033,331,329,327,319,710,79,72,15,5
    IV. Nợ khác39,73,921,813,641,21,521,619,243,53,820,416,548,93,234,017,238,01,046,132,241,517,624,122,938,716,517,80,22,81,45,30,50,11,19,00,10,10,42,21,01,01,42,80,50,01,10,00,80,80,30,10,10,10,1
      1. Chi phí phải trả39,73,921,813,641,21,521,619,243,53,820,416,548,93,234,017,238,01,046,132,241,517,624,122,938,716,517,80,22,81,45,30,50,11,19,00,10,10,42,21,01,01,42,80,50,01,10,00,70,0—0,00,00,00,0
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU953,2935,8930,1949,9930,6932,7900,8882,3892,9871,2836,9816,2788,1772,5748,3790,3736,3860,3732,3761,5711,6747,3690,2725,9687,5689,0675,1736,3702,8716,1666,7715,5669,4665,6654,3674,3644,9552,7550,1589,7567,6458,3436,5425,7374,1367,5371,9365,9355,8325,4345,5184,4171,0188,4
    I. Vốn chủ sở hữu953,2934,4928,6949,9930,6932,7900,8882,3892,9871,2836,9816,2788,1772,5748,3790,3736,3860,3732,3761,5711,6747,3690,2725,9687,5689,0675,1736,3702,8716,1666,7715,5669,4665,6654,3674,3644,9550,0547,2587,1567,6458,3436,5425,7374,1367,5371,9365,9355,8325,4346,0184,8171,4187,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0500,0500,0500,0500,0403,6403,6403,6336,3336,3336,3336,3336,3336,3336,3167,2167,2160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,0-0,0-0,00,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc39,039,039,037,537,537,537,534,234,234,234,229,829,829,829,825,425,425,425,421,221,221,220,417,917,917,9—0,015,80,00,00,013,90,00,00,00,00,00,00,012,20,012,211,411,410,210,28,98,96,20,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,813,613,613,613,69,89,89,89,86,86,86,86,84,94,94,94,93,23,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối296,8278,1272,2295,1275,8277,9246,0230,7241,4219,6185,3169,1141,0129,6105,3151,897,8225,697,6130,981,0119,763,4101,763,366,654,8116,082,597,550,1100,854,751,041,961,932,537,235,174,955,442,520,510,426,120,725,120,410,3-17,45,012,80,123,4
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.833,22.831,02.773,72.664,32.619,42.522,02.576,12.506,92.394,92.352,72.329,02.313,82.363,72.460,22.522,72.473,22.465,72.462,32.290,62.160,92.140,22.187,82.272,72.050,62.071,01.991,92.004,41.950,91.907,71.896,81.828,61.760,21.701,81.707,81.675,11.612,01.609,41.401,61.293,71.252,41.294,71.287,11.259,91.140,21.058,8967,9787,4752,9763,8729,5596,4381,7297,6292,0
      4. Các khoản tương đương tiền—10,025,015,020,020,0609,9214,5285,0270,0485,071,3251,6324,2368,6354,7356,9289,6292,3238,3—0,00,00,030,00,0—0,080,0223,20,00,05,00,0—0,00,00,00,00,00,00,016,00,0—0,0—0,03,0—0,00,00,00,0
      1. Tạm ứng—449,7————0,00,0—————0,0————84,20,094,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,40,00,00,027,812,721,00,00,00,00,0—0,0—7,05,2—6,59,76,115,4
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác—1,41,5————————0,0———————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,82,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,40,9
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—1,41,5————————————————0,0——0,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,02,72,82,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0————0,0—0,0—
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn———0,0———————————————0,00,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng————0,00,0——0,0—0,0——0,0—0,0—0,00,00,0427,50,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0135,759,344,00,00,00,00,0—0,0—17,411,6—11,910,39,920,9
    IV. Bất động sản đầu tư————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm——————————————8,0————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,010,010,00,00,00,00,0—0,0—6,06,0—0,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước———————————————0,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5117,10,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—-1,40,80,00,0
      3. Tiền đang chuyển——————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,10,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,08,113,50,017,46,811,310,57,75,05,84,40,00,00,01,61,50,10,2—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,00,00,00,0—0,0—0,00,4—1,51,00,90,3
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,11,04,00,06,40,00,00,00,00,00,10,3—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,010,40,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,0223,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,011,0
      2. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,0329,60,00,00,00,00,00,00,0121,50,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—50,650,650,644,6
      1. Vay và nợ ngắn hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—51,114,30,00,0
      7. Phải trả nội bộ———————————————————0,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—4,46,40,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng———————————————————0,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,0—0,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,0—0,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,0—0,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý———————————————————0,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8—0,10,10,10,1
      3. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,4
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính———————————————————0,0——0,00,00,00,015,815,80,015,813,913,90,013,912,812,812,812,812,212,20,012,20,00,00,00,00,00,00,00,04,44,43,63,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,40,9
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BLI

Dữ liệu khác của BLI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long (mã BLI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BLI.