Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BLI
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long
BAO LONG INSURANCE CORPORATION
8.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại BLI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BLI theo thời gian

344 ngày
0,67%0,80%0,94%1,07%1,20%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 698.138 cổ phiếu BLI, tương đương 1,16% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 59.301.862 cổ phiếu (98,84% vốn), khoảng 474 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,17% (23-12-2025), thấp nhất 0,71% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BLI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,16%1,16%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,16%1,16%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20261,16%1,16%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20251,09%1,16%▲ +0,07 điểm %43.000
3 năm8-3-20220,72%1,16%▲ +0,44 điểm %266.400

Sở hữu nước ngoài BLI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,16%■ 0,00 điểm %698.138100%59.301.862
9-20261,16%■ 0,00 điểm %698.138100%59.301.862
8-20261,16%■ 0,00 điểm %698.13849%28.701.862
7-20261,16%■ 0,00 điểm %698.13849%28.701.862
6-20261,16%■ 0,00 điểm %698.13849%28.701.862
5-20261,16%■ 0,00 điểm %698.13849%28.701.862
4-20261,16%■ 0,00 điểm %698.13849%28.701.862
3-20261,16%▲ +0,00 điểm %698.13849%28.701.862
2-20261,16%▼ −0,00 điểm %697.23849%28.702.762
1-20261,17%▼ −0,00 điểm %699.13849%28.700.862
12-20251,17%▲ +0,05 điểm %700.23849%28.699.762
11-20251,12%▲ +0,01 điểm %671.13849%28.728.862
10-20251,11%▲ +0,02 điểm %667.13849%28.732.862
9-20251,09%▲ +0,03 điểm %655.13849%28.744.862
8-20251,06%▼ −0,00 điểm %637.33849%28.762.662
7-20251,06%▲ +0,02 điểm %637.63849%28.762.362
6-20251,04%▲ +0,00 điểm %623.53849%28.776.462
5-20251,04%▲ +0,32 điểm %623.33849%28.776.662
3-20220,72%▲ +0,01 điểm %431.73849%28.968.262
2-20220,71%—425.13849%28.974.862

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026698.13801,16%59.301.862
1-10-2026698.13801,16%59.301.862
30-9-2026698.13801,16%59.301.862
29-9-2026698.13801,16%59.301.862
28-9-2026698.13801,16%59.301.862
25-9-2026698.13801,16%59.301.862
24-9-2026698.13801,16%28.701.862
23-9-2026698.13801,16%28.701.862
22-9-2026698.13801,16%28.701.862
21-9-2026698.13801,16%28.701.862
18-9-2026698.13801,16%28.701.862
17-9-2026698.13801,16%28.701.862
16-9-2026698.13801,16%28.701.862
15-9-2026698.13801,16%28.701.862
14-9-2026698.13801,16%28.701.862
11-9-2026698.13801,16%28.701.862
10-9-2026698.13801,16%28.701.862
9-9-2026698.13801,16%28.701.862
8-9-2026698.13801,16%28.701.862
7-9-2026698.13801,16%28.701.862
4-9-2026698.13801,16%28.701.862
3-9-2026698.13801,16%28.701.862
28-8-2026698.13801,16%28.701.862
27-8-2026698.13801,16%28.701.862
26-8-2026698.13801,16%28.701.862
25-8-2026698.13801,16%28.701.862
24-8-2026698.13801,16%28.701.862
21-8-2026698.13801,16%28.701.862
20-8-2026698.13801,16%28.701.862
19-8-2026698.138—1,16%28.701.862

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BLI