Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BMS
CTCP Chứng khoán Bảo Minh
Bao Minh Securities Company
11.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BMS

Cân đối kế toán BMS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.680,81.714,81.160,41.013,51.206,8846,2797,0746,1369,81.570,8
    I. Tài sản tài chính1.679,01.712,11.152,4999,61.205,9845,7796,5745,6368,31.567,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền277,5506,2243,375,974,6375,9233,0106,561,3255,5
      1.1. Tiền277,5506,2243,375,974,6375,9233,014,561,3130,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.126,5677,7492,2481,11.017,0460,8355,1226,2250,5381,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)146,0459,0———0,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay125,755,83,93,740,14,726,13,74,017,8
      7. Các khoản phải thu3,013,3370,6348,0—0,00,022,36,127,2
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3,013,3———0,00,00,36,119,6
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận3,013,3———0,00,00,36,119,6
      12. Các khoản phải thu khác0,30,045,994,377,77,9186,1390,550,0911,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác1,72,88,013,80,90,50,50,61,43,4
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,70,80,70,80,50,50,61,40,3
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn1,20,7———0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,01,37,213,1—0,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN894,647,810,613,26,25,07,08,26,45,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn879,1————0,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư879,1————0,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn879,1————0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,46,44,45,52,61,72,84,04,61,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4,13,93,33,90,80,71,01,31,11,5
      - Nguyên giá16,114,612,712,712,30,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,8-12,1-11,6-11,1-10,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,42,51,11,61,81,01,82,73,50,3
      - Nguyên giá16,114,612,712,712,30,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,8-12,1-11,6-11,1-10,50,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác8,141,46,27,73,63,34,14,21,81,7
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,827,60,70,70,50,50,50,40,40,2
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,70,20,61,5—0,00,00,20,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán6,65,44,94,13,12,82,31,61,41,3
      5. Tài sản dài hạn khác0,08,1———0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.575,41.762,61.171,01.026,71.213,0851,3804,0754,3376,21.575,8
C. NỢ PHẢI TRẢ363,6898,1381,5315,4405,1215,3208,0207,319,21.254,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn149,9879,9372,6315,4369,4207,9207,8206,917,11.197,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn100,0426,2300,0——0,00,20,20,8272,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1,00,40,017,56,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,30,80,3107,86,40,60,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,84,110,73,87,05,212,59,97,84,2
    11. Phải trả người lao động7,05,93,31,14,00,00,00,00,40,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,20,20,10,10,10,10,10,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,218,32,51,27,510,725,010,70,04,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2,62,547,2178,1121,20,04,030,23,3916,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,711,48,35,717,06,36,05,84,60,4
  II. Nợ phải trả dài hạn213,718,28,8—35,77,30,20,42,157,2
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn199,8————0,00,00,00,056,4
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,918,28,8—35,77,30,00,02,10,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.211,8864,5789,5711,4807,9636,0596,1547,0357,0321,1
  I. Vốn chủ sở hữu2.211,8864,5789,5711,4807,9636,0596,1547,0357,0321,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.039,3711,1646,5609,9570,0500,0500,0500,0300,0300,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.039,3711,1646,5609,9570,0500,0500,0500,0300,0300,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.039,3711,1646,5609,9570,0500,0500,0500,0300,0300,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối172,5142,2131,853,7190,1106,971,627,841,09,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện117,169,596,459,447,477,577,135,630,49,2
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện55,472,735,4-5,7142,729,4-5,5-7,810,60,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.575,41.762,61.171,01.026,71.213,0851,3804,0754,3376,21.575,8
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp—0,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn—426,2300,0——0,00,20,20,8272,2
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—410,0——200,0180,0160,0150,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp—11,211,223,923,914,612,29,68,05,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp——-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-25,3
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——370,6348,0—0,00,022,00,07,6
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát——0,0——0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———1,4—0,01,41,90,00,2
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———23,923,914,612,29,68,05,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,00,092,00,0125,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—————0,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,03,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,01,6
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————5,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,20,40,00,8
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,20,40,00,8
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần—————0,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,0—
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán BMS theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.514,22.398,01.804,21.534,71.382,21.506,81.772,61.722,91.772,81.595,01.338,4960,41.125,31.074,21.038,21.015,01.143,71.231,31.418,71.206,81.205,6858,9663,4846,2708,7747,8545,8797,0763,1830,3795,5746,4732,6810,2924,6369,8434,6565,41.054,11.570,8
    I. Tài sản tài chính2.417,62.396,01.800,11.533,01.380,51.504,71.768,81.720,21.771,21.593,51.336,3952,41.124,11.072,91.023,0999,61.141,11.230,01.417,11.205,91.204,6857,5662,5845,7707,6746,4544,2796,5762,2829,1794,0745,6730,8809,0922,3368,3432,8564,61.053,41.567,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền9,4116,429,1277,5233,9227,1387,3506,260,1659,8108,6243,356,7209,532,175,969,9159,533,074,6145,3190,568,1375,977,8130,53,3233,0120,8251,8181,8106,51,1186,35,361,30,278,2237,9255,5
      1.1. Tiền9,426,429,1277,5233,977,1387,3506,260,1659,8108,6243,356,7209,532,175,969,9159,533,074,6115,3190,568,1375,977,880,53,3233,0120,8251,8181,814,51,16,35,361,30,278,2215,9130,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.684,21.967,71.474,91.126,5785,1750,1612,9677,7643,6541,9714,2292,2620,9648,6306,1481,1898,6830,61.095,31.017,0627,1616,7585,9460,8302,4205,0249,4355,1374,0272,9273,9226,2356,0297,0419,4250,5257,7312,8153,8381,0
      4. Các khoản cho vay700,6306,1138,3125,7110,974,123,755,842,20,43,93,98,43,83,83,711,459,963,040,1113,113,44,34,725,025,126,026,116,03,64,23,73,73,73,84,07,36,617,817,8
      7. Các khoản phải thu20,83,710,23,011,510,67,013,314,5—125,9370,6206,6161,1453,8348,034,9147,8——80,0—0,00,0101,6199,30,00,00,00,00,022,320,70,08,56,110,09,76,927,2
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính20,83,710,23,011,510,67,013,314,5———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,08,56,110,09,76,919,6
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận20,83,710,23,011,510,67,013,314,5———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,08,56,110,09,76,919,6
      12. Các khoản phải thu khác2,51,31,20,3239,1442,6254,08,1450,712,5387,345,9235,153,6230,694,3130,135,8229,577,7122,740,47,87,9204,4190,2269,1186,1255,1303,9337,7390,5353,1325,7488,950,0161,7176,7652,4911,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác96,62,14,11,71,62,13,82,81,61,52,28,01,21,315,215,32,61,31,60,91,01,40,90,51,11,41,60,50,91,11,60,81,71,22,31,41,80,80,73,4
      1. Tạm ứng0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,10,10,00,00,00,10,00,10,00,20,00,10,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,1———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,52,03,80,50,91,41,80,70,91,41,70,81,01,31,62,22,61,21,50,80,91,40,90,51,01,31,50,50,91,11,50,81,71,20,01,41,70,70,70,3
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn93,00,00,11,20,70,70,70,70,7———————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,1———1,31,3——0,47,2——13,113,1————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN579,4635,8685,51.040,7511,2500,249,439,710,710,910,8210,610,811,412,011,815,512,610,56,26,45,25,05,019,112,525,87,010,66,16,38,07,312,16,46,46,911,224,45,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn551,6609,7663,51.025,1495,0485,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư551,6609,7663,51.025,1495,0485,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn551,6609,7663,51.025,1495,0485,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,18,56,97,45,76,16,36,43,64,04,44,44,34,75,15,55,86,15,92,62,71,61,41,72,02,32,52,83,13,43,74,03,74,04,34,65,05,35,61,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4,85,13,84,13,73,93,93,92,52,83,03,33,13,43,63,94,24,44,30,80,91,00,60,70,80,90,91,01,01,11,21,30,91,01,11,11,21,31,41,5
      - Nguyên giá16,8—————————————12,7———12,312,30,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,6———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,23,43,13,42,12,22,42,51,11,21,31,11,21,31,51,61,61,71,61,81,90,60,81,01,21,41,61,82,02,22,52,72,83,03,33,53,74,04,20,3
      - Nguyên giá16,8—————————————12,7———12,312,30,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,6———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,61,60,3—1,50,50,5—0,9———————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,017,01,6
    V. Tài sản dài hạn khác18,216,014,88,19,08,642,633,36,27,06,4206,26,56,76,86,29,76,54,63,63,63,63,63,317,110,223,34,17,52,72,74,03,68,12,11,82,06,01,81,7
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn5,44,94,90,81,51,527,727,60,71,40,7200,70,70,70,70,70,70,70,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,40,50,20,2
      2. Chi phí trả trước dài hạn5,13,42,20,70,80,40,20,20,10,20,40,60,91,01,2——1,7——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,01,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán7,67,67,66,66,66,66,65,45,45,45,44,94,94,94,94,14,14,14,13,13,13,13,12,82,82,82,82,32,32,32,31,61,61,61,61,41,41,41,41,3
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0———8,1—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.093,63.033,92.489,72.575,41.893,42.006,91.822,01.762,61.783,51.605,91.349,21.171,01.136,11.085,61.050,21.026,71.159,21.243,91.429,21.213,01.212,0864,1668,5851,3727,8760,3571,6804,0773,7836,4801,9754,3739,9822,3931,0376,2441,5576,61.078,51.575,8
C. NỢ PHẢI TRẢ827,7720,4242,0363,6946,31.095,5968,7898,1930,6786,7543,9381,5305,3282,8325,9315,4367,7467,7520,7405,1478,990,919,6215,3193,4200,116,9233,0200,7221,5206,6206,7197,0293,4352,919,2111,7245,6753,71.254,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn621,4481,521,8149,9721,21.079,1953,3879,9916,4782,0538,6372,6293,4273,6323,3315,4367,7464,2469,3369,4463,860,49,8207,9193,4200,116,9233,0200,7214,2198,0206,7197,0292,9202,317,1111,7244,9697,11.197,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn590,4447,6—100,0700,0600,0500,0426,2482,5492,5492,5300,0—————162,5——0,0—0,00,00,20,30,30,40,40,50,50,60,60,2126,70,832,60,233,9272,2
      1.1. Vay ngắn hạn590,4447,6—100,0700,0600,0500,0426,2482,5492,5492,5300,0—————162,5——0,0—0,00,00,00,30,30,40,40,50,50,60,60,2126,70,832,60,233,9272,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,72,51,00,30,4—0,40,02,11,30,018,816,623,517,515,313,29,76,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,50,50,50,30,71,30,80,80,91,10,50,334,658,570,5107,8137,1121,431,86,4165,411,20,70,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,618,23,020,84,914,22,24,13,212,00,910,77,912,51,73,820,830,611,47,07,014,81,05,21,03,310,212,52,611,92,29,91,95,58,67,81,35,91,74,2
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,50,50,40,40,40,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,41,49,96,21,637,927,618,39,02,61,82,50,71,30,81,20,71,413,77,59,32,60,010,76,410,80,025,08,14,30,710,77,74,70,90,00,00,01,24,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2,42,42,52,62,52,52,52,52,52,634,147,2218,8173,9222,6178,1184,4123,5190,1121,273,222,93,20,03,94,04,129,020,528,129,430,231,831,960,23,376,6237,5660,0916,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,210,03,011,710,812,59,811,47,88,87,18,312,210,54,15,79,211,412,517,08,77,74,76,31,51,62,26,09,09,45,05,14,95,45,84,61,11,30,20,4
  II. Nợ phải trả dài hạn206,2238,9220,2213,7225,116,415,418,214,24,75,48,811,99,32,6——3,551,435,715,030,59,87,30,00,00,00,0—7,38,60,00,00,5150,52,10,00,756,657,2
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn199,9199,9199,9199,8199,8———————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0150,00,00,00,056,656,4
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,325,220,413,925,316,415,418,214,24,75,48,811,99,32,6——3,551,435,715,030,59,87,30,00,00,00,0—7,38,60,00,00,00,52,10,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.265,92.313,52.247,72.211,8947,1911,4853,3864,5852,9819,2805,3789,5830,8802,8724,3711,4791,5776,2908,5807,9733,1773,2648,9636,0534,5560,3554,7571,1573,0614,9595,3547,6542,9528,9578,1357,0329,8331,0324,8321,1
  I. Vốn chủ sở hữu2.265,92.313,52.247,72.211,8947,1911,4853,3864,5852,9819,2805,3789,5830,8802,8724,3711,4791,5776,2908,5807,9733,1773,2648,9636,0534,5560,3554,7571,1573,0614,9595,3547,6542,9528,9578,1357,0329,8331,0324,8321,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.151,52.151,52.039,32.039,3789,3789,3711,1711,1711,1646,5646,5646,5646,5609,9609,9609,9609,9570,0570,0570,0570,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0300,0300,0300,0300,0300,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.151,52.039,32.039,32.039,3789,3789,3711,1711,1711,1646,5646,5646,5646,5609,9609,9609,9609,9570,0570,0570,0570,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0300,0300,0300,0300,0300,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.151,52.039,32.039,32.039,3789,3789,3711,1711,1711,1646,5646,5646,5646,5609,9609,9609,9609,9570,0570,0570,0570,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0300,0300,0300,0300,0300,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0——————————————————0,0——0,012,20,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,06,50,05,90,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối114,4162,1208,3172,5157,8122,1130,9142,2130,6161,5147,6131,8173,1145,166,653,7133,8158,4290,7190,1126,8239,2119,7106,910,035,830,246,645,888,475,527,824,610,659,941,016,818,012,99,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện89,761,7127,4117,156,756,669,269,573,8142,6126,096,4125,4108,056,359,4153,3144,685,047,466,6117,180,477,565,263,2110,252,164,759,340,935,630,933,157,330,416,818,012,99,2
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện24,8100,380,955,4101,165,561,872,756,818,921,635,447,737,110,3-5,7-19,513,8205,7142,760,2122,139,429,4-55,2-27,5-80,0-5,5-18,929,134,6-7,8-6,2-22,42,610,60,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.093,63.033,92.489,72.575,41.893,42.006,91.822,01.762,61.783,51.605,91.349,21.171,01.136,11.085,61.050,21.026,71.159,21.243,91.429,21.213,01.212,0864,1668,5851,3727,8760,3571,6804,0773,7836,4801,9754,3739,9822,3931,0376,2441,5576,61.078,51.575,8
      1.2. Các khoản tương đương tiền—90,0———150,0——————————————30,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,092,00,0180,00,00,00,00,022,0125,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————————120,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp—0,70,4—0,10,10,00,0—18,90,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———————————————1,44,9———0,0—0,00,013,86,920,01,44,70,00,01,91,65,60,00,00,23,10,20,2
    7. Chi phí phải trả dài hạn—13,7——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—112,2——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——146,0———484,0459,0560,0360,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Phải trả người lao động———7,0———5,9———3,3———1,1———4,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,40,00,10,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————410,0410,0410,0410,0260,0————————200,0200,0200,0—0,0180,0180,0180,00,0160,0160,0160,0160,0150,0150,0245,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————11,211,211,211,211,211,211,223,923,923,923,923,923,923,918,217,014,614,60,012,212,212,213,613,39,99,69,19,19,18,06,56,55,95,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp——————————-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-4,3-19,3-15,4-25,3
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——————————125,9370,6206,6161,1453,8348,034,9147,8——80,0—0,00,0101,6199,30,00,00,00,00,022,020,70,00,00,00,00,00,07,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)——————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát———————————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—————————————23,923,923,923,923,923,923,918,217,014,614,612,212,212,212,213,613,39,99,69,19,19,18,00,06,50,05,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,05,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,50,00,00,00,70,00,8
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,50,00,00,00,70,00,8
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BMS

Dữ liệu khác của BMS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Bảo Minh (mã BMS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BMS.