Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BSI
CTCP Chứng khoán BIDV
BIDV Securities Joint Stock Company
26.850
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BSI

Cân đối kế toán BSI theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN16.233,79.761,48.239,85.463,95.681,22.863,82.323,81.651,82.248,11.362,12.353,51.806,5
    I. Tài sản tài chính16.217,69.744,18.221,05.452,05.653,42.842,42.322,51.648,42.248,11.361,92.352,71.805,8
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền1.064,1284,4817,1787,9583,095,870,9136,178,6436,5325,9442,3
      1.1. Tiền1.064,1284,4247,1287,9568,095,870,946,163,6106,5315,9322,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)4.462,53.083,71.779,71.450,11.043,4665,1704,9431,41.105,3358,90,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.138,41.024,91.245,1212,0671,2240,1370,1206,280,077,01.663,0998,4
      4. Các khoản cho vay9.337,85.200,24.295,82.959,63.303,21.778,41.160,5806,1712,4471,76,25,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-5,9-6,4-6,4-6,5-9,6-18,2-18,2-18,8-18,7-18,7-279,9-227,3
      7. Các khoản phải thu204,1116,380,842,424,037,832,535,616,634,80,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính4,322,41,12,10,113,62,316,10,914,90,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính199,993,979,740,323,824,230,219,515,819,90,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận199,993,979,740,323,824,230,219,515,819,90,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp15,15,46,11,66,78,21,34,62,81,7644,2595,9
      12. Các khoản phải thu khác1,61,22,85,031,61,10,40,80,20,36,13,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1———0,00,00,0-0,0-0,4-12,9-12,6
    II.Tài sản ngắn hạn khác16,117,318,911,927,821,41,33,40,00,10,80,8
      1. Tạm ứng0,00,00,80,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,7—0,70,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn11,312,512,56,39,92,81,20,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác4,04,84,84,814,614,60,03,40,00,00,80,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN394,1553,686,6127,2323,557,366,8105,697,883,937,736,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn310,5466,3—51,4257,20,00,050,150,050,39,716,3
      2. Các khoản đầu tư310,5466,3—51,4257,20,00,050,150,050,39,716,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn310,5466,3—51,4257,20,00,050,150,050,39,716,3
    II. Tài sản cố định25,727,629,025,815,917,123,018,711,38,35,71,8
      1. Tài sản cố định hữu hình15,317,516,817,913,114,019,214,29,96,74,71,8
      - Nguyên giá21,819,319,313,06,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,4-9,2-7,1-5,1-4,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,510,112,27,92,83,13,84,61,41,60,90,0
      - Nguyên giá21,819,319,313,06,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,4-9,2-7,1-5,1-4,10,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác57,959,757,650,150,440,143,836,836,625,322,317,9
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn11,511,411,86,15,90,64,54,54,54,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn10,012,510,07,78,23,43,41,21,00,21,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán21,420,820,821,221,321,221,031,231,121,118,414,9
      5. Tài sản dài hạn khác15,015,015,015,015,015,015,00,00,00,02,93,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.627,810.315,18.326,45.591,16.004,72.921,02.390,61.757,42.346,01.446,02.391,21.842,5
C. NỢ PHẢI TRẢ11.100,05.253,23.642,01.224,74.285,51.430,61.010,6317,01.136,6462,01.522,01.074,9
  I. Nợ phải trả ngắn hạn11.080,65.235,33.636,31.218,94.285,51.430,61.010,6317,01.136,6462,01.522,01.074,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn9.603,54.876,82.803,5929,52.512,4517,7520,050,0274,4249,5623,6234,0
      1.1. Vay ngắn hạn9.603,54.876,82.803,5929,52.512,4517,7520,050,0274,4249,5623,6234,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn300,0—500,0—1.127,80,00,0200,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.026,1252,2222,8226,5417,4171,6166,74,817,0115,6309,3372,3
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,50,81,54,51,31,14,64,88,54,12,31,6
    9. Người mua trả tiền trước0,50,51,51,51,51,31,41,61,31,71,51,6
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,346,334,624,351,133,221,54,715,213,93,04,9
    11. Phải trả người lao động54,342,447,126,644,734,711,535,034,825,111,39,4
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn36,511,820,71,815,81,01,19,12,80,30,31,6
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,01,42,32,0112,4367,4279,10,4777,851,8570,8449,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,03,22,22,40,92,74,76,64,70,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn19,417,95,75,8—0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,417,95,75,8—0,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU5.527,85.061,94.684,44.366,41.719,31.490,51.380,01.440,41.209,4983,9869,1767,6
  I. Vốn chủ sở hữu5.527,85.061,94.684,44.366,41.719,31.490,51.380,01.440,41.209,4983,9869,1767,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.510,34.287,34.084,53.911,51.218,91.218,91.223,51.112,6976,6902,4865,2865,2
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.453,72.230,62.027,81.878,01.220,71.220,71.220,71.109,7976,4902,2865,0865,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.453,72.230,62.027,81.878,01.220,71.220,71.220,71.109,7976,4902,2865,0865,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần2.056,72.056,72.056,72.038,22,92,92,92,90,20,20,20,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.017,4778,9599,9346,4391,8196,696,3268,9148,969,63,5-97,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện893,0690,5555,1345,3356,5197,4109,3370,4189,469,63,5-97,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện124,488,444,91,135,3-0,7-12,9-101,5-40,50,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU16.627,810.315,18.326,45.591,16.004,72.921,02.390,61.757,42.346,01.446,02.391,21.842,5
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—34,4———34,10,046,3270,90,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—-4,3———2,10,010,154,60,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——570,0500,015,00,00,090,015,0330,010,0120,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận———0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính———0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ———-4,7-4,7-4,7-0,0-0,0-0,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———54,354,336,430,124,414,76,00,20,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———54,354,336,430,124,414,76,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn————3,33,90,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,10,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————300,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,20,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán BSI theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN19.621,319.182,217.878,616.235,016.272,014.452,212.448,59.761,49.976,39.571,810.479,08.239,88.250,07.841,46.338,85.470,07.154,05.583,66.210,25.938,55.105,14.642,93.891,52.857,12.101,41.758,32.347,12.268,11.724,21.567,51.944,21.651,81.687,31.868,52.147,72.248,11.706,21.873,21.517,71.409,02.109,12.831,71.343,12.353,51.806,5
    I. Tài sản tài chính19.606,119.169,117.867,816.217,616.259,514.436,712.429,49.744,19.963,99.559,110.465,68.221,08.233,57.820,46.330,65.455,37.140,05.565,56.198,35.910,75.086,54.533,13.870,62.842,42.087,81.751,82.285,22.268,11.724,11.567,31.944,01.648,41.687,21.868,42.137,62.248,11.706,01.873,11.517,51.408,92.109,02.831,71.342,92.352,71.805,8
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền502,5614,8549,61.064,1759,4393,4301,3284,4281,8907,8388,3817,11.433,7668,7293,0791,22.937,1601,5496,5583,0492,6328,1253,095,880,76,057,570,926,7159,7336,1136,1115,963,5162,078,6181,4351,2123,3436,551,0200,485,5325,9442,3
      1.1. Tiền502,5614,8549,61.064,1759,4393,4301,3284,4281,8907,8388,3247,11.333,7668,7293,0291,22.937,1601,5496,5568,0492,6328,1253,095,880,76,057,570,926,729,7166,146,125,963,5132,063,661,496,258,3106,56,05,45,5315,9322,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)5.752,46.535,06.381,04.462,55.131,15.727,34.224,03.083,72.901,92.127,93.194,91.779,71.256,82.060,71.772,71.450,1846,51.352,01.281,81.043,4815,6893,1981,0665,1598,7410,7805,0704,9505,1274,2658,6431,4410,0726,3631,71.105,3819,2939,7767,1358,91.256,81.480,0701,40,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.305,81.707,41.443,01.138,41.763,41.577,1965,31.024,91.424,61.202,21.305,21.214,2849,8829,9700,9213,8553,2784,2690,0928,5631,3328,2220,0240,1250,1233,0363,0370,1190,1280,1200,0206,2206,2100,0100,080,065,0120,0167,0127,0347,3297,36,51.663,0998,4
      4. Các khoản cho vay10.373,79.470,69.165,39.337,88.336,06.606,06.694,45.200,25.056,45.228,05.498,84.295,84.592,04.160,83.493,02.959,62.695,92.708,63.686,33.303,23.096,32.926,82.324,41.778,41.078,71.086,1966,71.106,1934,1848,2750,0806,1777,2837,6899,6712,4622,2466,2459,2471,7392,3344,4544,86,25,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-1,6-1,5-6,0-5,9-6,1-6,3-6,3-6,4-6,4-6,3-6,3-6,4-6,3-6,4-6,4-6,5-6,2-6,1-9,8-9,6-11,3-11,8-18,2-18,2-18,2-18,2-18,2-18,2-18,2-18,7-18,8-18,8-18,8-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-21,8-28,0-17,5-16,6-279,9-227,3
      7. Các khoản phải thu624,0836,3314,9204,1268,994,4118,0116,3297,683,565,5111,696,696,772,540,695,292,735,924,028,225,065,537,895,031,7109,132,583,421,915,435,612,819,515,716,633,312,817,134,881,8523,213,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính466,5621,8118,54,3126,01,211,822,4215,617,22,61,134,121,814,92,161,558,52,20,10,00,144,413,674,011,986,42,366,60,00,016,12,40,00,40,917,20,00,014,966,7515,13,10,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính157,4214,5196,4199,9142,993,2106,393,982,066,362,9110,562,574,957,638,533,734,233,723,828,224,921,124,221,019,722,730,216,821,915,419,510,419,515,315,816,112,817,119,915,18,29,90,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận157,4214,5196,4199,9142,993,2106,393,982,066,362,9110,562,574,957,6—33,734,233,723,828,224,921,124,221,019,722,730,216,821,915,419,510,419,515,315,816,112,817,119,915,18,29,90,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp8,54,315,415,13,333,75,45,46,84,74,06,13,12,42,11,62,32,67,16,725,39,715,28,21,51,41,31,32,51,12,34,61,81,92,02,81,81,72,31,78,14,26,4644,2595,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,4-0,5-1,0-0,1-12,9-12,6
    II.Tài sản ngắn hạn khác15,213,210,717,412,415,519,117,312,412,713,518,916,521,08,214,714,018,111,927,818,6109,820,914,713,56,561,80,10,10,20,23,50,10,110,20,00,20,10,20,10,10,00,10,80,8
      1. Tạm ứng0,10,10,10,00,10,13,80,00,00,01,40,80,10,12,60,00,10,13,00,00,10,12,40,00,30,30,20,00,10,10,20,00,10,10,20,00,20,10,10,10,10,00,10,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,70,70,70,70,50,50,5—0,40,70,70,7——0,80,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn7,87,95,812,67,910,110,012,57,16,86,512,511,616,10,09,08,113,24,09,90,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác4,54,54,04,04,04,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,814,614,6105,814,614,613,26,261,70,00,00,00,03,40,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN284,1297,1284,5392,8388,6395,1581,7553,6545,6286,385,486,6187,7238,8128,2124,4123,0305,0292,166,360,159,954,764,062,263,964,268,157,153,3104,0105,697,699,1101,897,8154,592,6105,733,931,630,432,437,736,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn203,2211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3203,1——106,2157,252,251,450,5233,4229,5—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,050,150,150,150,850,050,0100,050,350,30,30,30,33,59,716,3
      2. Các khoản đầu tư203,2211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3203,1——106,2157,252,251,450,5233,4229,5—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,050,150,150,150,850,050,0100,050,350,30,30,30,33,59,716,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn203,2211,4208,5310,5305,9313,1414,6466,3459,3203,1——106,2157,252,2——233,4229,5—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,050,150,150,150,850,050,0100,050,350,30,30,30,33,59,716,3
    II. Tài sản cố định29,931,823,725,727,024,626,327,627,429,131,029,030,833,028,125,824,023,515,015,916,116,115,717,118,620,121,523,017,118,319,518,712,513,311,111,37,77,77,88,37,16,05,35,71,8
      1. Tài sản cố định hữu hình20,622,313,815,316,614,516,017,514,615,717,016,818,119,720,517,919,518,712,413,113,113,012,814,015,316,617,919,213,114,115,114,28,59,19,89,96,36,16,36,75,85,14,44,71,8
      - Nguyên giá22,422,021,821,821,220,420,119,321,721,721,719,319,319,313,013,09,39,36,96,90,06,80,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,0-12,5-12,0-11,4-10,8-10,3-9,7-9,2-8,9-8,3-7,7-7,1-6,6-6,0-5,4-5,1-4,8-4,5-4,3-4,10,0-3,70,00,00,00,00,00,0-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,49,59,910,510,410,110,310,112,813,414,012,212,713,37,57,94,54,82,62,83,03,12,93,13,33,53,63,84,04,24,44,64,04,11,31,41,51,51,61,61,30,90,90,90,0
      - Nguyên giá22,422,021,821,821,220,420,119,321,721,721,719,319,319,313,013,09,39,36,96,90,06,80,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,0-12,5-12,0-11,4-10,8-10,3-9,7-9,2-8,9-8,3-7,7-7,1-6,6-6,0-5,4-5,1-4,8-4,5-4,3-4,10,0-3,70,00,00,00,00,00,0-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác51,053,952,356,555,757,4140,859,758,954,254,357,650,648,648,047,348,548,247,650,444,043,939,046,843,643,842,745,140,035,034,536,835,035,040,836,646,834,647,525,324,224,123,522,317,9
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn11,511,511,511,511,511,494,611,411,411,011,711,811,78,48,46,15,95,95,95,95,55,50,64,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,510,54,516,24,027,54,03,63,63,60,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn4,06,95,88,78,610,311,212,512,17,77,610,03,54,84,65,07,06,76,78,22,82,73,46,23,53,83,24,60,00,00,01,20,00,00,31,00,00,00,00,20,10,00,01,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,520,520,021,420,620,620,020,820,420,420,0—20,420,420,021,220,620,620,021,320,720,70,021,220,620,620,021,020,520,520,031,230,620,630,031,130,630,620,021,120,520,519,918,414,9
      5. Tài sản dài hạn khác15,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,010,010,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,93,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.905,419.479,318.163,016.627,816.660,614.847,313.030,210.315,110.521,99.858,210.564,48.326,48.437,68.080,26.467,05.594,47.277,15.888,66.502,36.004,75.165,24.702,83.946,22.921,02.163,61.822,22.411,32.336,21.781,31.620,72.048,21.757,41.784,91.967,62.249,62.346,01.860,71.965,81.623,41.442,92.140,72.862,11.375,42.391,21.842,5
C. NỢ PHẢI TRẢ14.050,313.783,512.546,511.100,011.227,79.631,07.893,05.253,25.546,34.952,65.742,83.641,93.840,23.511,92.002,91.228,02.926,94.203,74.699,94.285,53.520,83.162,72.400,81.429,9699,6425,71.097,2955,6339,5238,7583,7317,0291,9512,1831,61.136,6739,7871,1616,9460,41.200,51.949,1488,61.522,01.074,9
  I. Nợ phải trả ngắn hạn14.031,413.761,112.524,111.080,611.198,79.613,67.872,35.235,35.529,94.946,15.720,93.636,23.831,63.498,91.996,61.222,22.919,24.203,74.699,94.285,53.520,83.162,72.400,81.429,9699,6425,71.097,2955,6339,5238,7583,7317,0291,9512,1831,61.136,6739,7871,1616,9460,41.200,51.949,1488,61.522,01.074,9
      1.1. Vay ngắn hạn12.090,611.814,811.199,59.603,59.903,18.145,66.250,64.876,84.349,33.712,14.155,92.803,53.400,73.146,61.913,6929,52.161,42.696,43.087,62.512,42.157,11.571,51.498,9517,7415,0249,9522,0520,0257,077,00,050,00,0210,0149,0274,4200,0585,00,0301,1873,01.910,6400,9623,6234,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn300,0300,0300,0300,0—————300,0300,0500,0298,4———439,8639,81.139,81.127,8981,5799,5300,00,00,00,00,00,00,00,0200,0200,0200,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.458,61.505,9920,11.026,11.154,41.351,71.564,4252,21.090,5800,81.183,8222,828,4258,320,0229,8108,0703,2318,2417,4133,2421,7375,7171,6145,390,612,8112,38,97,5126,04,818,08,184,017,056,413,436,6115,5297,515,060,4309,3372,3
    8. Phải trả người bán ngắn hạn7,02,52,62,50,31,50,30,81,40,80,31,50,60,72,94,51,31,10,51,30,41,03,91,10,00,30,34,61,31,95,04,812,03,54,18,510,75,25,04,14,43,111,62,31,6
    9. Người mua trả tiền trước0,40,40,50,50,50,40,50,50,71,01,21,50,70,91,21,50,91,11,41,50,71,01,21,30,60,91,21,40,61,11,41,60,60,91,11,31,52,01,51,70,61,21,11,51,6
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,838,150,952,363,644,437,146,327,954,642,634,552,139,936,722,125,524,439,151,143,051,024,933,116,19,65,821,59,05,68,04,79,239,721,415,28,819,69,214,33,22,52,73,04,9
    11. Phải trả người lao động32,017,717,654,334,524,62,542,436,225,418,247,131,326,517,328,821,49,025,644,719,723,624,034,116,813,89,910,819,920,021,135,035,322,521,634,824,127,319,323,215,212,98,711,39,4
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,2—0,00,2——0,00,20,0——0,00,00,2—0,20,0—0,00,1—0,00,00,00,00,00,00,30,30,40,00,40,30,30,00,30,50,40,00,40,30,40,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn57,048,231,636,529,423,815,711,812,823,916,920,75,710,62,61,819,819,731,715,820,15,311,91,00,30,61,11,10,50,213,29,16,20,62,42,80,80,33,90,35,93,12,10,31,6
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,90,30,81,01,51,40,71,41,06,42,02,36,22,12,12,0133,288,12,8112,4160,1277,8160,2367,4101,051,0543,0279,130,6110,9204,60,40,111,5546,0777,8428,7209,53,30,20,30,30,7570,8449,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,933,10,64,011,320,00,63,29,821,10,22,27,413,2—2,47,820,853,20,94,810,20,02,74,48,91,14,711,414,33,96,610,115,01,84,78,38,3537,60,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn18,922,422,419,429,017,520,617,916,56,621,95,78,613,06,45,87,6———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả18,922,422,419,429,017,520,617,916,56,621,95,78,613,06,45,87,6———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU5.855,15.695,85.616,65.527,85.433,05.216,35.137,25.061,94.975,54.905,54.821,64.684,54.597,44.568,44.464,14.366,44.350,21.684,91.802,51.719,31.644,51.540,21.545,31.491,21.464,01.396,51.314,11.380,61.441,91.382,01.464,51.440,41.493,01.455,51.418,01.209,41.121,01.094,71.006,5982,4940,3913,0886,9869,1767,6
  I. Vốn chủ sở hữu5.855,15.695,85.616,65.527,85.433,05.216,35.137,25.061,94.975,54.905,54.821,64.684,54.597,44.568,44.464,14.366,44.350,21.684,91.802,51.719,31.644,51.540,21.545,31.491,21.464,01.396,51.314,11.380,61.441,91.382,01.464,51.440,41.493,01.455,51.418,01.209,41.121,01.094,71.006,5982,4940,3913,0886,9869,1767,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.755,74.755,74.510,34.510,34.510,34.287,34.287,34.287,34.287,34.084,54.084,54.084,54.061,13.911,33.911,53.911,53.911,51.218,91.218,91.218,91.218,91.218,91.218,91.218,91.218,91.218,91.218,91.223,51.223,51.112,61.112,61.112,61.112,61.079,21.079,2976,6930,1902,4902,4902,4865,2865,2865,2865,2865,2
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.699,02.699,02.453,72.453,72.453,72.230,62.230,62.230,62.230,62.027,82.027,82.027,82.027,81.878,01.878,01.878,01.878,01.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.109,71.109,71.109,71.109,71.076,41.076,4976,4929,9902,2902,2902,2865,0865,0865,0865,0865,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.699,02.699,02.453,72.453,72.453,72.230,62.230,62.230,62.230,62.027,82.027,82.027,82.027,81.878,01.878,01.878,01.878,01.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.220,71.109,71.109,71.109,71.109,71.076,41.076,4976,4929,9902,2902,2902,2865,0865,0865,0865,0865,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần2.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.056,72.038,22.038,22.038,22.038,22.038,22,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,90,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.104,8940,21.106,31.017,4922,7930,1860,0778,9688,3821,1737,1600,0536,3548,5444,1346,4330,2357,5475,0427,5352,8248,4257,7210,1185,0117,535,1108,3169,6220,7303,1288,3306,1315,3206,4166,4178,9180,492,279,674,647,321,23,5-97,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện951,8791,9945,8893,0777,7811,7765,8690,5616,2757,4617,9555,2486,0480,8408,8350,2328,8339,6405,5392,2325,4228,2234,4210,8128,089,695,7121,3182,7289,9381,6389,8391,7436,0271,4206,8202,1200,092,279,60,047,329,53,5-97,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện153,0148,2160,4124,4145,0118,494,288,472,063,6119,244,950,367,835,3-3,81,418,069,535,327,320,323,4-0,757,027,9-60,6-12,9-13,1-69,2-78,5-101,5-85,6-120,6-65,1-40,5-23,2-19,60,00,074,60,0-8,30,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU19.905,419.479,318.163,016.627,816.660,614.847,313.030,210.315,110.521,99.858,210.564,48.326,48.437,68.080,26.467,05.594,47.277,15.888,66.502,36.004,75.165,24.702,83.946,22.921,02.163,61.822,22.411,32.336,21.781,31.620,72.048,21.757,41.784,91.967,62.249,62.346,01.860,71.965,81.623,41.442,92.140,72.862,11.375,42.391,21.842,5
      12. Các khoản phải thu khác—2,34,71,63,60,13,61,21,411,415,22,87,87,62,85,016,030,110,531,68,433,91,91,11,41,10,90,40,40,70,30,83,10,10,10,21,70,10,20,30,30,41,96,13,2
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—11.814,811.199,59.603,59.903,18.145,66.250,64.876,84.349,33.712,14.155,92.803,53.400,73.146,61.913,6929,52.161,42.696,43.087,62.512,42.157,11.571,51.498,9517,7415,0249,9522,0520,0257,077,00,050,00,0210,0149,0274,4200,0585,00,0301,1873,01.910,6400,9623,6234,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————9,2123,734,4————————————0,0—27,934,10,00,00,00,00,00,00,046,3179,1138,2345,3270,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————-1,1-10,1-4,3————————————0,0—-4,12,10,00,00,00,0—0,00,010,144,931,6103,054,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ—————1,8———————————————————————————————————————
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————————0,3—————————3,33,53,53,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được——————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——————————0,020,8————————0,0—20,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền———————————570,0100,0——500,0———15,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0130,0170,090,090,00,030,015,0120,0255,065,0330,045,0195,080,010,0120,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————-4,9-4,9-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—————————————54,354,354,354,354,354,336,436,436,436,430,130,130,130,124,424,424,424,414,714,714,714,76,06,06,06,00,20,20,20,00,20,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp—————————————54,354,354,354,354,354,336,436,436,436,430,130,130,130,124,424,424,424,414,714,714,714,76,06,06,06,00,20,20,20,20,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận———————————————38,5————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,00,20,30,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSI

Dữ liệu khác của BSI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán BIDV (mã BSI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BSI.