Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BSI
CTCP Chứng khoán BIDV
BIDV Securities Joint Stock Company
24.650
▼ −950 (▼ −3,71%)

Room ngoại BSI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BSI theo thời gian

1239 ngày
-1,87%9,71%21,28%32,85%44,42%6-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 6-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 95.405.999 cổ phiếu BSI, tương đương 35,35% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 174.495.550 cổ phiếu (64,65% vốn), khoảng 4.301 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 6-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 41,23% (27-2-2025), thấp nhất 1,33% (19-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BSI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202635,39%35,35%▼ −0,04 điểm %-109.950
1 tháng28-8-202635,49%35,35%▼ −0,14 điểm %-372.850
3 tháng3-7-202635,55%35,35%▼ −0,20 điểm %-538.740
1 năm2-10-202536,46%35,35%▼ −1,11 điểm %5.940.265
3 năm3-10-202338,09%35,35%▼ −2,74 điểm %18.175.071

Sở hữu nước ngoài BSI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202635,35%▼ −0,01 điểm %95.405.999100%174.495.550
9-202635,36%▼ −0,13 điểm %95.431.829100%174.469.720
8-202635,49%▼ −0,02 điểm %95.778.849100%174.122.700
7-202635,51%▼ −0,05 điểm %95.839.579100%174.061.970
6-202635,56%▲ +0,01 điểm %87.240.562100%158.125.381
5-202635,54%▼ −0,04 điểm %87.205.722100%158.160.221
4-202635,58%▲ +0,10 điểm %87.300.328100%158.065.615
3-202635,48%▲ +0,03 điểm %87.049.348100%158.316.595
2-202635,44%▲ +0,03 điểm %86.966.589100%158.399.354
1-202635,41%▼ −0,44 điểm %86.886.909100%158.479.034
12-202535,85%▼ −0,20 điểm %87.962.039100%157.403.904
11-202536,05%▼ −0,05 điểm %88.458.196100%156.907.747
10-202536,10%▼ −0,34 điểm %88.589.296100%156.776.647
9-202536,45%▼ −0,68 điểm %89.431.894100%155.934.049
8-202537,13%▲ +0,76 điểm %91.111.536100%154.254.407
7-202536,37%▼ −1,01 điểm %89.239.662100%156.126.281
6-202537,38%▼ −1,59 điểm %83.370.880100%139.689.821
5-202538,96%▼ −0,65 điểm %86.907.689100%136.153.012
4-202539,61%▼ −0,78 điểm %88.365.376100%134.695.325
3-202540,40%▼ −0,75 điểm %90.105.536100%132.955.165
2-202541,15%▲ +0,09 điểm %91.781.985100%131.278.716
1-202541,06%▲ +0,17 điểm %91.579.272100%131.481.429
12-202440,89%▲ +1,06 điểm %91.206.534100%131.854.167
11-202439,83%▼ −0,27 điểm %88.842.784100%134.217.917
10-202440,10%▲ +0,05 điểm %89.446.772100%133.613.929
9-202440,05%▲ +0,09 điểm %89.326.756100%133.733.945
8-202439,96%▲ +0,04 điểm %89.128.294100%133.932.407
7-202439,92%▲ +0,11 điểm %80.951.614100%121.831.513
6-202439,81%▲ +0,03 điểm %80.734.074100%122.049.053
5-202439,79%▼ −0,58 điểm %80.678.166100%122.104.961
4-202440,37%▲ +0,14 điểm %81.863.677100%120.919.450
3-202440,23%▲ +0,22 điểm %81.571.512100%121.211.615
2-202440,00%▼ −0,26 điểm %81.122.177100%121.660.950
1-202440,27%▼ −0,24 điểm %81.655.841100%121.127.286
12-202340,51%▲ +0,15 điểm %82.149.222100%120.633.905
11-202340,36%▲ +1,08 điểm %81.849.374100%120.933.753
10-202339,29%▲ +1,27 điểm %79.665.048100%123.118.079
9-202338,01%▲ +2,33 điểm %77.086.728100%125.696.399
8-202335,69%▼ −0,06 điểm %72.365.869100%130.417.258
7-202335,75%▲ +0,17 điểm %67.139.378100%120.660.742
6-202335,58%▼ −0,04 điểm %66.828.358100%120.971.762
5-202335,63%▼ −0,98 điểm %66.911.958100%120.888.162
4-202336,61%▼ −0,84 điểm %68.752.197100%119.047.923
3-202337,45%▲ +0,09 điểm %70.334.458100%117.465.662
2-202337,36%▲ +0,12 điểm %70.161.169100%117.638.951
1-202337,24%▼ −0,04 điểm %69.939.185100%117.860.935
12-202237,28%▲ +0,00 điểm %70.006.975100%117.793.145
11-202237,27%▲ +0,09 điểm %69.999.291100%117.800.829
10-202237,18%▲ +33,79 điểm %69.832.991100%117.967.129
9-20223,40%▲ +1,71 điểm %4.145.955100%117.924.123
8-20221,69%▼ −0,93 điểm %2.059.247100%120.010.831
7-20222,62%▲ +0,04 điểm %3.194.147100%118.875.931
6-20222,58%▲ +0,29 điểm %3.146.747100%118.923.331
5-20222,29%▲ +0,23 điểm %2.798.447100%119.271.631
4-20222,06%▲ +0,71 điểm %2.514.847100%119.555.231
3-20221,35%▼ −0,23 điểm %1.652.247100%120.417.831
2-20221,59%▼ −0,16 điểm %1.936.54749%57.877.791
1-20221,74%▼ −0,05 điểm %2.127.54749%57.686.791
12-20211,79%▲ +0,03 điểm %2.184.34749%57.629.991
11-20211,76%▼ −0,16 điểm %2.146.22449%57.668.114
10-20211,92%▲ +0,25 điểm %2.347.22449%57.467.114
9-20211,67%—2.037.71949%57.776.619

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202695.405.999−9.73035,35%174.495.550
1-10-202695.415.729−16.10035,35%174.485.820
30-9-202695.431.829−44.18035,36%174.469.720
29-9-202695.476.009−5.10035,37%174.425.540
28-9-202695.481.109−34.84035,38%174.420.440
25-9-202695.515.949035,39%174.385.600
24-9-202695.515.949−81.95035,39%174.385.600
23-9-202695.597.899+10.20035,42%174.303.650
22-9-202695.587.699−54035,42%174.313.850
21-9-202695.588.239035,42%174.313.310
18-9-202695.588.239−31.10035,42%174.313.310
17-9-202695.619.339+1.30035,43%174.282.210
16-9-202695.618.039−7.20035,43%174.283.510
15-9-202695.625.239+42.00035,43%174.276.310
14-9-202695.583.239−4.43035,41%174.318.310
11-9-202695.587.669−17.30035,42%174.313.880
10-9-202695.604.969−44.97035,42%174.296.580
9-9-202695.649.939035,44%174.251.610
8-9-202695.649.939−6.85035,44%174.251.610
7-9-202695.656.789−59.30035,44%174.244.760
4-9-202695.716.089−29.26035,46%174.185.460
3-9-202695.745.349−33.50035,47%174.156.200
28-8-202695.778.849035,49%174.122.700
27-8-202695.778.849−30035,49%174.122.700
26-8-202695.779.149+41.65035,49%174.122.400
25-8-202695.737.499−28.50035,47%174.164.050
24-8-202695.765.999+12.21035,48%174.135.550
21-8-202695.753.789−3.60035,48%174.147.760
20-8-202695.757.389−32.49035,48%174.144.160
19-8-202695.789.879—35,49%174.111.670

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BSI