Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BSI
CTCP Chứng khoán BIDV
BIDV Securities Joint Stock Company
26.850
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BSI

Doanh thu và lợi nhuận BSI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 269Q1/2024: 352Q2/2024: 424Q3/2024: 319Q4/2024: 316Q1/2025: 337Q2/2025: 506Q3/2025: 688Q4/2025: 566Q1/2026: 697Q2/2026: 617Q3/2026: 819819Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 64Q1/2024: 137Q2/2024: 115Q3/2024: 70Q4/2024: 91Q1/2025: 81Q2/2025: 102Q3/2025: 216Q4/2025: 95Q1/2026: 89Q2/2026: 123Q3/2026: 165216Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026819165
Q2/2026617123
Q1/202669789
Q4/202556695
Q3/2025688216
Q2/2025506102
Q1/202533781
Q4/202431691
Q3/202431970
Q2/2024424115
Q1/2024352137
Q4/202326964

Doanh thu và lợi nhuận BSI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 913Năm 2021: 1.333Năm 2022: 1.089Năm 2023: 1.259Năm 2024: 1.411Năm 2025: 2.0972.097Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 127Năm 2021: 357Năm 2022: 112Năm 2023: 408Năm 2024: 413Năm 2025: 494494Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.097494
Năm 20241.411413
Năm 20231.259408
Năm 20221.089112
Năm 20211.333357
Năm 2020913127

Báo cáo tài chính gốc BSI theo kỳ

127 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010—————
2009—————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2018——————————
2011———————————

127 tệp báo cáo BSI trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BSI

34 văn bản
30-3-2026Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính kiểm toán năm 2025HOSE30-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính đã được kiểm toán tại ngày 31/12/2024HOSE25-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE14-8-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính 6T/2023HOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE17-4-2023Giải trình lợi nhuận quý 1/2023 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2023Giải trình biến động LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE21-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE20-4-2022Giải trình biến động LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2022Giải trình nguyên nhân LNST năm 2021 tăng trên 10% so với năm 2020HOSE20-1-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2021Giải trình nguyên nhân LNST quý 1/2021 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-3-2021Giải trình chênh lệch LNST năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-5-2020Đính chính BCTC quý 1/2020HOSE13-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng năm 2019 so với 6 tháng năm 2018HOSE22-7-2019Giải trình nguyên nhân LNST quý 2/2019 bị giảm so với quý 2/2018HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE13-8-2018Giải trình KQKD 6 tháng năm 2018HOSE27-3-2018Giải trình chênh lệch KQKD năm 2017 so với năm 2016HOSE15-8-2017Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2017Giải trình biến động LNST năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2015Đính chính BCTC năm 2014 đã kiểm toánHOSE20-3-2014Đường link BCTC KT năm 2013 và Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2013HOSE16-10-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp Q3-2012 so với cùng kỳ năm ngoái - Thay thế công văn ngày 12/10/2012HOSE12-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE27-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE11-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE19-1-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp Q4 năm 2011 so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BSI.

Kết quả kinh doanh BSI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)817,6494,1435,8297,2388,3500,2310,8537,9191,7346,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính328,1184,0208,2106,6199,0244,573,0300,0150,9100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ392,2254,5178,2176,4171,2249,8226,6228,033,1241,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL97,455,649,414,118,25,911,29,97,85,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)97,481,471,251,134,819,329,523,023,023,785,4150,373,369,291,9124,5233,40,00,0162,7
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu715,4505,5446,1309,5292,9134,098,0127,1123,6101,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,40,4——0,00,0—1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán376,4298,9286,0348,8516,4229,2136,8204,1189,4136,6108,3113,953,534,021,542,961,30,00,018,5
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán41,70,8—0,010,28,70,43,716,811,832,643,511,19,41,83,30,50,00,07,1
  1.8. Doanh thu tư vấn32,514,96,849,466,91,12,34,210,019,860,348,315,920,55,219,28,70,00,03,2
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán15,714,713,015,923,420,130,411,012,38,59,46,35,65,91,92,43,80,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,00,017,20,00,0—0,00,00,0169,3168,459,382,275,2231,1311,90,00,04,0
  Cộng doanh thu hoạt động2.097,21.410,71.259,01.089,01.333,0912,6608,3912,0566,9647,8465,3530,7218,5221,1197,5423,4619,6478,9306,1195,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)533,3255,0178,6331,1221,6429,8232,3362,739,3266,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính171,851,541,5123,983,9189,692,471,811,6252,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ354,6198,8134,5204,9135,1237,6138,1289,026,511,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL6,94,82,52,42,62,61,92,01,32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-0,50,0-0,11,4-8,50,0-0,60,1-0,16,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh14,811,79,67,510,99,28,08,95,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán302,5251,7235,4283,7354,1164,1112,8149,3131,295,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán14,9———3,71,40,31,03,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn16,212,714,122,442,68,48,79,319,416,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán15,714,113,312,012,310,410,510,712,97,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,10,1——0,00,0—-0,0-0,40,0353,9464,4171,5192,3400,1379,0148,91.092,7174,4131,6
  Cộng chi phí hoạt động897,0545,4450,8658,1636,6623,3372,0542,0211,0394,5353,9464,4171,5192,3400,1379,0148,91.092,7174,4131,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,20,01,42,40,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ9,08,08,27,05,42,92,13,02,64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính9,08,210,29,910,87,32,13,12,64,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0—0,03,34,60,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay380,8169,6142,7167,2137,339,627,849,155,155,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác3,61,60,53,52,60,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính384,4171,2143,2174,0144,639,627,849,255,155,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG0,00,0——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN207,5187,1166,2117,9127,095,474,285,695,675,79,4-9,333,17,85,732,931,622,711,33,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG617,3515,2509,0148,9435,6161,5136,5238,4207,9126,0102,075,613,921,1-208,311,5439,0-554,1142,165,1
  8.1. Thu nhập khác0,00,60,10,00,10,00,00,20,10,00,00,02,20,30,10,21,30,0—0,0
  8.2. Chi phí khác1,10,10,00,00,10,0—0,00,20,00,50,21,00,20,20,33,60,1—0,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-1,10,50,10,00,0-0,00,00,2-0,10,0-0,5-0,21,20,1-0,1-0,1-2,3-0,00,1-0,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ616,2515,7509,0148,9435,6161,5136,5238,5207,8126,0101,575,415,121,2-208,411,4436,7-554,1142,265,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện578,6459,9465,4177,4399,5149,348,0299,5201,2126,0101,575,415,121,2-208,411,4436,7-554,1142,265,1
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện37,655,743,7-28,436,112,288,6-61,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN122,5102,6100,836,678,734,223,145,032,811,00,00,00,00,00,00,00,00,027,90,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành121,090,4100,930,878,734,223,145,032,811,00,00,00,00,00,00,00,00,027,90,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,512,2-0,15,80,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN493,7413,1408,3112,4356,9127,4113,4193,5175,0115,0101,575,415,121,2-208,411,4436,7-554,1114,365,1
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu493,7413,1408,3112,4356,9127,4113,4193,5175,0115,0101,575,415,121,2-208,411,4436,7-554,1114,365,1
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,02,01,53,04,4—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—-4,3——6,22,110,1-44,554,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—-4,3——6,22,110,1-44,554,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—-4,3——6,22,110,1-44,554,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-4,3——6,22,110,1-44,554,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh BSI theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)261,6248,5327,9178,8323,6193,3121,893,197,8175,7127,651,4138,7121,1124,675,2101,767,197,2126,672,8116,072,995,2107,0162,4135,764,197,273,276,477,982,2309,967,955,727,690,615,9265,024,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính90,591,7110,975,0129,891,931,431,226,2101,724,930,077,845,055,332,347,841,928,657,840,069,631,684,339,642,777,915,916,919,520,77,715,5207,869,058,621,557,513,335,122,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL67,663,430,236,037,32,721,49,515,829,80,59,122,014,93,48,44,4-0,46,65,47,05,80,00,20,91,23,64,50,21,65,04,20,61,24,00,82,92,10,01,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)38,636,323,227,329,021,919,224,321,517,518,121,320,016,912,920,26,713,410,812,08,410,83,64,73,94,06,66,75,99,27,78,38,12,93,73,95,76,37,29,36,70,00,010,215,840,419,041,655,327,326,121,512,125,014,77,78,025,727,812,128,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu269,0242,5224,9231,8193,1158,5132,0126,7124,7134,2119,9120,8126,0107,292,271,869,479,788,790,778,363,160,942,432,228,630,726,427,122,122,526,625,737,037,832,831,030,429,428,226,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,90,0——0,3—0,20,4————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán59,477,897,995,9136,884,858,862,366,787,482,568,296,867,753,471,972,287,6117,0159,3119,0125,6112,683,352,356,736,834,534,332,235,737,943,852,569,858,345,245,939,935,140,50,00,030,124,428,225,535,229,923,025,717,810,912,911,86,36,012,19,65,85,6
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán135,00,91,716,30,025,4—0,8——————————0,00,13,82,04,47,10,01,60,00,40,10,00,02,41,30,00,0-1,65,90,012,52,46,80,00,014,917,60,00,143,50,00,00,02,68,10,00,43,65,70,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán4,73,53,64,33,24,43,84,23,53,93,12,94,02,93,2—3,74,05,06,67,44,15,310,53,13,43,115,43,64,57,03,12,62,72,64,92,23,12,22,03,00,00,03,22,51,52,12,02,31,10,91,91,51,30,81,91,61,60,80,90,7
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,0—0,0—0,0—0,0———0,0—0,0—3,2—0,0——0,019,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,71,70,00,00,00,071,433,941,522,562,819,369,117,214,818,116,79,78,89,834,828,737,025,2
  Cộng doanh thu hoạt động818,7616,8697,1565,7687,9506,4337,2315,7319,1424,2351,7269,4386,0316,4287,2247,5254,0255,0332,5412,5320,0332,4268,2243,9198,7256,9213,0148,0169,3141,6149,5159,0164,1405,8183,0159,7119,6176,9108,7343,0116,6——141,4111,4134,877,7179,9147,1131,772,063,354,262,638,329,933,485,172,857,561,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)184,5139,2242,9143,0149,9163,976,545,963,9127,717,626,670,829,851,397,469,7120,443,667,235,276,243,0-82,251,291,3205,066,453,069,343,5116,446,8172,127,423,410,13,00,9239,64,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính78,829,292,643,329,684,314,610,025,211,44,95,29,67,219,655,110,842,615,411,016,131,725,0-13,313,360,8102,222,528,626,015,234,215,314,97,46,72,70,00,2230,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3,44,42,61,71,91,91,41,41,11,21,10,70,50,60,70,80,50,60,40,70,40,80,7-0,60,40,70,90,5-0,21,00,70,30,40,60,60,20,60,20,42,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,1-0,40,1-0,1-0,30,0-0,1-0,00,10,1-0,10,1-0,1-0,1-0,10,30,10,80,2-1,6-0,5-6,40,00,00,00,00,00,0-0,5-0,1-0,00,00,10,00,00,00,0-0,10,0-6,210,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh3,52,83,83,83,33,64,12,62,62,53,92,51,81,93,31,72,40,82,64,02,71,82,5-4,01,91,51,92,21,71,72,32,32,62,21,72,30,91,30,40,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán58,363,185,382,897,868,953,057,755,971,566,562,469,554,149,562,365,766,489,4122,376,965,289,6-57,236,039,831,136,524,320,032,028,040,938,042,442,033,921,733,621,328,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán57,60,0—9,95,0———————————————3,10,60,0-0,60,90,00,00,20,00,00,00,90,00,10,00,00,00,03,70,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn4,4-2,79,75,44,83,72,33,13,13,13,44,62,73,5—4,44,51,611,815,113,07,56,9-2,92,11,12,22,41,82,02,53,02,91,51,85,33,48,02,75,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán4,04,03,84,14,23,83,63,73,63,63,33,53,53,36,43,23,03,02,83,43,22,92,8-2,72,62,52,62,52,42,82,82,82,72,62,64,72,63,62,02,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác-0,1-0,0—0,00,0———0,1———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,10,00,00,0-0,40,00,00,0——132,586,867,966,7173,8112,4118,060,246,242,148,634,652,739,157,043,5135,4194,6
  Cộng chi phí hoạt động312,3206,0345,6248,9264,8244,0139,4113,0129,2208,594,699,7148,292,5110,4169,3145,4193,0150,5210,3133,6147,8144,8-149,694,6136,3242,8110,382,895,883,1153,596,0216,576,077,850,837,143,3262,349,3——132,586,867,966,7173,8112,4118,060,246,242,148,634,652,739,157,043,5135,4194,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,0—0,0—0,00,00,00,00,20,00,0—0,00,01,00,40,00,00,02,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,22,20,72,22,32,61,92,21,52,51,82,52,11,81,93,40,81,71,01,81,01,60,91,20,41,00,40,90,30,80,10,90,31,00,81,00,40,90,20,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,00,0——————0,00,0———2,0———0,01,5—0,50,91,60,02,31,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,22,20,72,22,32,61,92,21,52,71,82,52,13,71,94,41,21,82,51,83,92,52,61,22,62,90,60,90,30,80,10,90,31,10,81,00,40,90,20,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,0——0,00,0——————0,00,00,00,40,01,41,50,82,11,70,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay244,2215,2189,2131,1104,983,960,946,445,937,939,442,749,633,616,822,939,451,553,451,637,716,931,1-9,38,79,212,38,64,66,18,56,610,113,518,911,816,010,416,89,320,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác1,11,31,21,20,51,01,01,00,70,00,00,50,00,00,00,30,91,01,31,30,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính245,4216,5190,4132,3105,384,961,947,446,637,939,443,249,633,616,823,640,254,056,253,740,019,831,1-9,38,79,212,38,64,66,18,56,610,113,518,911,816,010,516,89,320,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN55,850,744,765,951,053,237,444,250,844,148,048,637,839,540,439,636,29,432,859,821,321,624,4-38,619,318,219,221,216,718,917,419,130,019,616,934,621,817,921,318,620,80,00,0-2,4-10,418,63,5-14,73,10,91,411,28,212,31,43,42,10,91,41,61,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG206,5145,8117,1120,9269,1126,8100,4113,294,0136,4171,680,4152,6154,5121,519,533,40,395,790,5129,0145,670,4442,678,696,0-60,78,865,421,640,6-19,228,3157,371,936,731,4112,327,553,727,3——11,334,948,37,520,731,612,910,35,93,91,72,4-26,2-7,827,228,0-79,5-134,6
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,0—0,00,00,00,20,40,00,00,00,00,00,00,00,0——0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0-0,80,80,91,30,00,00,00,20,10,00,00,1
  8.2. Chi phí khác0,00,00,01,0—0,00,10,00,00,00,0——0,0———0,0—0,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0——0,10,00,10,30,00,1-0,70,80,90,00,00,00,00,00,20,00,10,1
  Cộng kết quả hoạt động khác0,0-0,00,0-1,00,00,0-0,10,20,3-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0—0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0-0,10,00,0-0,00,0——-0,1-0,0-0,1-0,3-0,0-0,0-0,0-0,10,01,2-0,00,00,00,1-0,10,0-0,1-0,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ206,5145,8117,1119,8269,2126,8100,4113,494,4136,3171,680,5152,6154,5121,519,533,40,395,790,5129,0145,670,447,678,696,0-60,78,865,421,640,6-19,228,5157,371,936,731,3112,427,553,727,326,117,711,134,948,27,220,731,612,910,35,95,21,72,4-26,2-7,727,228,0-79,5-134,7
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện205,3157,978,2149,9231,0105,891,995,676,1207,281,088,9174,4115,386,726,642,351,961,582,5122,0148,746,4105,349,67,5-13,08,79,412,417,6-3,3-6,6212,996,556,834,982,027,553,727,326,117,711,134,948,27,220,731,612,910,35,95,21,72,4-26,2-7,727,228,0-79,5-134,7
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện1,3-12,238,9-30,138,121,08,517,818,3-70,990,6-8,4-21,939,134,8-7,0-8,9-51,634,28,07,1-3,124,1-57,729,188,6-47,70,256,19,323,0-15,935,1-55,6-24,6-20,2-3,630,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN41,522,528,324,853,624,919,322,324,421,634,416,129,930,923,83,314,66,312,415,524,629,39,321,110,32,70,09,85,51,56,3-8,84,335,014,47,95,015,04,911,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành45,022,525,434,342,128,116,520,814,536,918,219,034,324,223,35,17,06,312,415,524,629,39,321,110,32,70,09,85,51,56,3-8,84,335,014,47,95,015,04,911,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,50,03,0-9,511,5-3,22,71,59,9-15,316,2-2,9-4,46,70,5-1,87,6———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN165,0123,288,895,1215,6101,981,191,170,0114,8137,164,4122,7123,697,716,218,8-6,083,375,0104,4116,461,226,668,393,3-60,7-0,959,920,134,3-10,424,1122,357,528,826,297,422,642,427,326,117,711,134,948,27,220,731,612,910,35,95,21,72,4-26,2-7,727,228,0-79,5-134,7
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ—93,4186,767,9156,598,869,052,355,844,2102,112,338,961,265,834,549,525,662,063,425,840,741,410,766,5118,454,243,780,152,250,766,066,1100,9-5,1-3,73,231,02,6228,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn—7,318,011,21,818,01,54,05,05,40,54,90,50,50,95,40,23,013,917,330,3-8,38,60,80,10,20,00,61,20,30,22,70,40,70,35,72,02,40,01,08,80,00,011,517,123,18,5-5,240,211,22,14,73,66,60,91,42,210,95,91,71,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ—105,6147,898,0118,477,760,534,537,6115,111,620,760,822,031,041,558,477,127,855,418,743,717,3-68,437,529,9101,943,524,642,327,682,031,1156,519,416,56,82,80,47,13,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0———————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu—123,288,895,1215,6101,981,191,170,0114,8137,164,4122,7123,697,716,218,8-6,083,375,0104,4116,461,226,668,393,3-60,7-0,959,920,134,3-10,424,1122,357,528,826,297,422,642,427,326,117,711,134,948,27,220,731,612,910,35,95,21,72,4-26,2-7,727,228,0-79,5-134,7
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——-1,19,0-5,8-4,3————————————0,0—6,22,10,00,00,00,00,0-10,10,0-34,813,4-71,448,454,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——-1,19,0-5,8-4,3————————————0,0—6,22,10,00,00,00,00,0-10,10,0-34,813,4-71,448,454,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0——-1,19,0-5,8-4,3————————————0,0—6,22,10,00,00,00,00,0-10,10,0-34,813,4-71,448,454,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0——-1,19,0-5,8-4,3————————————0,0—6,22,10,00,00,00,00,0-10,10,0-34,813,4-71,448,454,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSI

Dữ liệu khác của BSI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán BIDV (mã BSI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.097 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 494 tỉ đồng, tăng 19,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 819 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 165 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.