Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:29
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo BSR
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
Petrovietnam Refining and Petrochemical Corporation
28.300
▲ +200 (▲ +0,71%)
trong phiên · 10:36:29

Cân đối kế toán BSR

Cân đối kế toán BSR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70.241,271.515,568.680,558.471,344.544,329.997,226.895,624.036,131.835,130.182,526.055,145.787,153.787,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7.625,828.995,017.000,622.853,116.345,712.792,58.352,45.762,112.591,112.784,512.861,325.013,923.625,8
      1. Tiền230,0559,5673,8254,1387,7292,8392,7919,41.001,3819,3464,4538,91.826,3
      2. Các khoản tương đương tiền7.395,928.435,516.326,822.599,015.958,012.499,77.959,74.842,711.589,711.965,212.396,924.475,021.799,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36.135,914.022,321.121,72.172,34.189,6958,24,04,04,34,32,04,02,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,02,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36.135,914.022,321.121,72.172,34.189,6958,24,04,04,34,32,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13.539,312.456,914.954,716.553,013.600,67.814,19.972,48.965,311.103,410.493,77.770,712.835,515.185,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12.852,811.894,613.986,216.097,813.251,17.634,99.754,78.741,010.756,29.749,27.249,212.531,014.883,3
      2. Trả trước cho người bán372,0283,5540,0350,2250,1116,4160,8180,9277,1642,6431,8139,7143,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác314,5278,8431,9105,499,763,757,744,371,3103,090,5165,3158,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-3,3-0,4-0,4-0,9-0,9-0,8-1,1-1,1-0,7-0,5-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho12.666,915.891,015.530,916.809,010.358,18.386,78.515,29.226,68.042,96.805,25.319,77.771,914.855,1
      1. Hàng tồn kho12.797,915.891,015.654,616.953,910.376,68.408,78.535,39.482,68.139,36.870,56.054,49.727,815.042,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-131,00,0-123,7-144,9-18,5-22,0-20,0-256,0-96,4-65,3-734,6-1.955,9-187,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác273,2150,472,783,950,445,851,678,193,594,8101,3161,8119,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn133,761,566,578,344,739,344,917,789,989,2100,2101,593,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ136,10,00,05,60,00,10,51,00,20,40,112,715,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,488,96,20,05,76,36,259,43,45,21,044,47,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.902,016.871,317.914,120.016,622.251,425.897,726.688,429.175,531.425,732.508,033.305,835.371,037.207,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn548,1548,7548,6534,0533,5533,5533,5521,4483,20,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác548,1548,7548,6534,0533,5533,5533,5521,4483,20,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11.292,213.215,716.071,418.075,420.136,122.375,524.847,527.306,029.506,631.703,933.005,234.826,435.295,4
      1. Tài sản cố định hữu hình11.159,113.020,115.826,917.885,219.918,122.092,824.499,726.898,729.110,831.353,932.659,434.485,934.921,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình133,1195,5244,5190,2218,0282,7347,8407,3395,8350,1345,8340,5374,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.032,31.352,51.195,21.274,61.205,51.101,81.026,5990,41.066,9789,6250,9417,31.874,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.032,31.352,51.195,21.274,61.205,51.101,81.026,5990,41.066,9789,6250,9417,31.874,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,49,59,810,010,010,010,011,211,211,211,220,329,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,013,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn217,0217,011,211,211,211,211,211,211,211,211,211,215,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-207,6-207,5-1,5-1,3-1,3-1,3-1,20,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.020,01.745,089,1122,7366,31.876,8270,8346,6357,73,238,5107,08,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.020,01.745,079,4103,1320,61.876,8270,8346,5357,73,238,5107,08,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,09,719,645,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85.143,288.386,986.594,778.487,966.795,755.894,953.584,053.211,663.260,862.690,459.360,881.158,190.994,9
  A. Nợ phải trả24.630,132.848,929.326,027.297,629.231,924.830,419.530,421.834,128.821,030.117,128.127,753.813,763.917,3
    I. Nợ ngắn hạn23.773,831.984,128.442,126.015,526.940,420.407,312.916,413.100,417.809,714.956,211.348,035.681,041.732,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.504,215.856,510.970,38.954,49.829,29.969,31.106,22.815,94.659,73.852,93.885,526.334,726.471,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11.343,214.473,414.616,114.835,89.449,97.004,97.067,95.999,87.857,25.790,14.449,76.457,910.582,2
      4. Người mua trả tiền trước59,324,6246,837,92,84,34,413,50,10,81,50,22,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.046,41.146,31.613,81.396,31.658,6951,31.324,2779,71.030,31.347,11.822,02.669,53.023,6
      6. Phải trả người lao động475,2193,3231,7225,0110,6110,9137,7136,0141,1160,9168,3146,4293,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,244,8592,1429,1355,7310,6282,01.689,4894,8114,256,982,21.350,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,61,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác54,352,756,532,75.336,01.905,42.874,11.624,13.127,03.563,0880,47,99,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi244,6191,8113,8104,1196,9150,6120,042,099,4127,383,7-17,8-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn856,4864,8883,91.282,12.291,44.423,16.614,08.733,711.011,315.160,916.779,818.132,722.184,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,10,10,10,02,82,80,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,0942,63.022,15.192,37.315,49.566,212.625,815.489,018.123,722.171,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,010,310,310,310,36,62,516,212,47,80,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01.337,0639,80,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ856,4864,7873,51.271,71.338,51.387,91.412,31.415,81.428,91.185,7643,19,013,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu60.513,155.538,057.268,751.190,337.563,831.064,534.053,631.377,534.439,832.573,431.233,127.344,527.077,6
    I. Vốn chủ sở hữu60.534,255.538,057.268,751.190,337.563,831.064,534.053,631.377,534.439,832.573,431.233,127.342,827.074,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50.073,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,028.602,029.315,428.602,028.146,427.975,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.993,512.674,510.048,05.598,82,42,42,42,45.678,13.054,61.553,666,666,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7.414,311.826,116.340,214.651,56.562,227,92.975,1256,3-6,3-2,9853,9-1.159,2-1.286,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.205,611.196,67.691,9-73,124,82.848,0183,448,8-2,91,4-1.171,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này5.208,7629,58.648,314.724,76.537,4-2.820,12.791,7207,4-3,4-4,32.025,5——
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,132,3-124,6-65,1-5,929,171,0113,7166,0206,3223,6288,9342,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85.143,288.386,986.594,778.487,966.795,755.894,953.584,053.211,6—62.690,459.360,881.158,190.994,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-24,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán BSR theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN58.716,545.919,537.621,435.290,236.772,031.894,635.968,331.945,924.423,630.689,341.932,737.755,733.669,034.065,940.429,739.570,252.391,134.783,134.522,517.683,127.859,921.048,717.134,59.098,013.735,917.991,028.889,723.012,427.843,423.070,529.237,926.820,132.900,7—26.820,1————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn91.615,392.456,270.173,168.425,668.390,960.656,871.632,171.984,568.565,556.709,968.545,970.494,656.089,452.851,557.779,353.679,260.115,848.752,544.548,138.950,639.540,433.924,830.047,217.297,922.744,121.598,226.735,224.780,624.895,323.973,522.519,430.151,631.679,631.835,128.345,730.182,526.055,145.787,153.787,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6.659,76.634,97.625,811.009,717.233,425.744,528.995,030.159,326.142,221.812,917.000,618.560,719.857,921.692,222.853,119.140,018.445,018.555,516.345,712.448,813.911,413.966,512.792,58.529,68.367,07.293,88.352,48.407,65.863,36.424,85.764,89.964,911.878,612.591,111.226,012.784,512.861,325.013,923.625,8
      1. Tiền574,5429,6229,9292,9311,9398,0559,5423,8438,2410,9673,8839,7405,5542,2254,12.131,0501,0714,5387,7456,1263,7215,7292,8176,8258,3335,1392,7358,9214,61.182,1922,12.058,11.583,91.001,31.036,0819,3464,4538,91.826,3
      2. Các khoản tương đương tiền6.085,16.205,37.395,910.716,816.921,525.346,528.435,529.735,525.704,021.402,016.326,817.721,019.452,421.150,022.599,017.009,017.944,017.841,015.958,011.992,713.647,713.750,712.499,78.352,78.108,76.958,77.959,78.048,75.648,75.242,74.842,77.906,810.294,711.589,710.190,011.965,212.396,924.475,021.799,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn47.116,439.912,936.135,931.112,024.722,311.522,314.022,314.122,313.822,318.522,321.121,717.909,79.372,36.872,32.172,37.384,37.778,34.809,74.189,62.942,63.742,61.758,2958,258,252,240,24,04,04,04,04,04,04,04,34,34,32,04,02,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,02,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn47.116,439.912,936.135,931.112,024.722,311.522,314.022,314.122,313.822,318.522,321.121,717.909,79.372,36.872,32.172,37.384,37.778,34.809,74.189,62.942,63.742,61.758,2958,258,252,240,24,04,04,04,04,04,04,04,34,34,32,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn19.714,024.233,913.503,914.358,814.514,910.768,912.523,49.920,814.236,98.058,314.998,715.810,812.665,213.360,716.324,213.291,719.222,713.381,413.645,25.991,010.628,27.707,97.851,41.675,36.960,05.026,39.970,27.037,59.557,89.058,78.964,39.129,810.528,811.103,48.503,910.493,77.770,712.835,515.185,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18.544,623.734,512.810,413.537,913.898,510.133,511.952,39.326,813.500,27.049,513.987,614.889,811.892,712.690,316.071,012.768,818.932,513.008,013.251,15.708,510.358,07.450,67.634,9974,46.408,84.491,89.753,16.802,49.286,78.783,38.741,28.780,710.311,010.756,27.373,59.749,27.249,212.531,014.883,3
      2. Trả trước cho người bán1.106,8449,1379,2521,8391,6474,1286,5376,6374,8657,3582,0586,648,1435,3144,9316,9146,6216,0291,8170,0168,4182,4153,8635,2507,6485,8160,3164,2212,2235,2183,4290,6146,9277,11.070,9642,6431,8139,7143,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác62,550,3314,3299,1224,8161,3284,5217,5361,9354,7432,5334,7724,8235,4108,6206,3143,9157,8102,7113,4102,775,863,566,744,549,757,771,759,841,040,859,772,071,360,6103,090,5165,3158,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,3-3,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,7-0,5-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho14.625,521.573,812.634,711.870,811.846,612.479,315.891,017.658,814.287,48.213,015.352,118.119,414.106,510.828,916.349,513.821,414.620,611.947,110.316,717.521,611.207,210.442,38.398,96.987,57.312,29.127,08.387,69.308,19.369,78.454,47.668,410.979,69.123,18.042,98.443,46.805,25.319,77.771,914.855,1
      1. Hàng tồn kho14.746,821.573,812.757,912.458,511.973,312.860,715.891,017.948,714.400,08.260,215.649,019.020,014.185,411.387,416.804,814.477,414.862,213.890,610.333,917.694,511.224,310.632,78.412,77.001,57.326,19.712,88.529,49.484,49.546,08.461,87.981,610.982,89.126,38.139,38.508,86.870,56.054,49.727,815.042,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-121,30,0-123,1-587,7-126,8-381,40,0-290,0-112,6-47,3-296,9-900,7-78,9-558,5-455,4-656,0-241,6-1.943,5-17,2-172,9-17,1-190,4-13,8-13,9-13,9-585,8-141,8-176,3-176,3-7,4-313,2-3,2-3,2-96,4-65,4-65,3-734,6-1.955,9-187,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác3.499,7100,7272,774,373,8141,9200,5123,376,6103,572,894,087,597,580,341,849,359,050,946,651,150,046,347,352,8110,821,023,3100,431,6118,073,3145,193,5168,194,8101,3161,8119,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn74,687,4133,769,767,366,861,558,164,266,666,461,762,772,074,636,337,044,745,240,343,943,839,838,239,443,814,312,313,716,354,965,8136,789,9163,589,2100,2101,593,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3.419,53,2135,62,52,82,20,01,70,03,06,40,00,90,25,65,50,014,30,00,10,00,00,10,50,660,80,50,673,61,00,40,40,20,20,30,40,112,715,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,610,03,42,23,772,9139,063,512,434,00,032,323,825,40,00,012,20,05,76,27,26,26,38,612,86,26,210,413,214,362,67,18,13,44,35,21,044,47,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.975,314.329,914.895,615.418,115.775,316.315,016.814,317.116,217.676,718.276,617.907,518.423,118.950,019.469,720.016,820.563,921.145,621.645,422.237,323.602,024.319,525.012,225.875,325.560,425.365,226.030,626.713,027.273,027.901,928.525,729.133,729.536,930.196,231.425,732.091,432.508,033.305,835.371,037.207,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn548,1548,1548,1548,2548,2548,2548,7548,7548,7548,6548,6548,6548,6534,0534,0534,0534,0533,5533,5533,5533,5533,5533,5533,5533,5533,6533,5533,5533,5533,5521,4483,2483,2483,20,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0548,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác548,1548,1548,1548,2548,20,1548,7548,7548,7548,6548,6548,6548,6534,0534,0534,0534,0533,5533,5533,5533,5533,5533,5533,5533,5533,6533,5533,5533,5533,5521,4483,2483,2483,20,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định10.529,410.799,411.292,211.702,212.181,812.686,313.215,713.555,414.022,115.518,016.059,016.583,717.111,817.548,118.074,818.516,619.074,119.567,420.137,320.671,221.234,321.798,222.375,522.912,423.534,524.190,824.847,525.407,526.068,326.655,827.273,927.772,328.422,629.506,629.976,831.703,933.005,234.826,435.295,4
      1. Tài sản cố định hữu hình10.418,610.677,711.159,211.559,512.017,912.502,813.020,113.343,213.803,415.291,915.814,516.339,616.852,217.369,517.884,418.319,818.872,819.363,419.919,320.440,220.986,021.532,022.092,822.621,623.223,723.861,424.499,725.050,525.690,126.260,926.880,027.390,228.030,329.110,829.614,431.353,932.659,434.485,934.921,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình110,8121,7133,1142,8163,9183,5195,5212,2218,6226,1244,5244,2259,6178,6190,4196,9201,3204,0218,0231,0248,2266,2282,7290,8310,8329,3347,8357,1378,3394,9393,9382,1392,3395,8362,4350,1345,8340,5374,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.225,42.131,82.025,61.948,71.644,51.507,21.352,51.436,81.369,62.127,01.210,71.192,01.183,71.281,81.274,61.239,51.232,51.211,71.204,61.111,51.105,51.116,61.101,31.723,11.040,31.033,21.026,51.032,1983,0994,61.019,2950,6950,11.066,92.098,8789,6250,9417,31.874,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.225,42.131,82.025,61.948,71.644,51.507,21.352,51.436,81.369,62.127,01.210,71.192,01.183,71.281,81.274,61.239,51.232,51.211,71.204,61.111,51.105,51.116,61.101,31.723,11.040,31.033,21.026,51.032,1983,0994,61.019,2950,6950,11.066,92.098,8789,6250,9417,31.874,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,49,49,59,59,59,59,59,89,89,89,89,89,89,810,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,011,211,211,211,211,211,211,211,211,211,220,329,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,013,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn217,0217,0217,0217,0217,0217,0217,0217,0217,011,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,215,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-207,6-207,6-207,5-207,5-207,5-207,5-207,5-207,3-207,3-1,5-1,5-1,5-1,5-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác663,0841,11.020,01.209,41.391,31.563,81.688,01.565,61.726,673,279,488,996,195,9123,4263,8295,1322,7351,81.275,81.436,31.554,01.855,0381,4246,9263,0295,4288,5305,7330,6308,1319,5329,1357,74,53,238,5107,08,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn663,0841,11.020,01.209,41.391,31.563,81.688,01.565,61.726,673,279,488,996,195,9103,9244,2275,6303,2351,81.275,81.436,31.554,01.854,9381,4246,9263,0295,4288,5305,7330,6308,0319,5329,1357,74,53,238,5107,08,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,619,619,619,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105.590,6106.786,185.068,683.843,784.166,276.971,988.446,489.100,786.242,174.986,586.453,488.917,675.039,372.321,277.796,174.243,181.261,470.397,966.785,362.552,663.860,058.937,055.922,542.858,348.109,447.628,753.448,252.053,652.797,152.499,251.653,159.688,561.875,863.260,860.437,062.690,459.360,881.158,190.994,9
  A. Nợ phải trả31.026,838.007,524.583,226.389,927.619,121.034,432.914,233.477,427.236,616.946,129.322,434.049,923.408,519.509,926.881,224.821,432.294,630.521,929.232,027.495,929.273,826.026,224.847,513.028,018.442,015.922,719.511,219.492,820.783,020.523,920.349,927.354,330.779,528.821,024.703,830.117,128.127,753.813,763.917,3
    I. Nợ ngắn hạn30.177,837.155,823.726,825.530,126.757,520.170,832.049,332.610,426.364,016.063,128.438,533.150,722.141,818.229,225.600,023.534,431.003,528.727,726.940,624.718,725.997,722.116,820.424,47.963,112.889,89.711,612.894,812.342,613.083,912.273,111.527,618.005,921.078,217.809,711.329,514.956,211.348,035.681,041.732,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12.766,313.397,710.504,214.136,911.345,910.886,315.856,514.119,814.887,98.956,910.970,39.052,73.416,75.655,98.954,43.854,24.625,97.539,69.829,210.585,510.922,78.811,19.969,32.875,45.721,03.616,91.106,22.590,73.472,12.815,32.735,83.913,34.579,34.659,72.927,03.852,93.885,526.334,726.471,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13.896,720.608,711.291,28.524,112.157,58.098,114.462,712.985,09.104,23.536,714.616,916.945,78.656,510.135,810.004,49.451,913.415,214.335,29.450,28.486,99.759,79.022,96.965,61.538,23.156,22.701,66.030,87.538,67.485,16.895,46.017,38.391,38.943,97.857,25.184,95.790,14.449,76.457,910.582,2
      4. Người mua trả tiền trước164,737,063,121,0271,8171,382,3156,528,731,4246,8357,126,134,311,150,30,67,62,44,67,35,04,37,44,313,54,46,84,611,39,333,812,40,11,00,81,50,22,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước515,51.934,11.016,02.198,22.328,8451,91.135,92.180,01.323,3960,21.583,74.850,32.863,31.292,81.391,74.763,04.169,61.307,51.660,01.580,52.106,0781,3949,7548,6684,4216,41.316,2723,6413,6795,3779,6566,3818,31.030,3721,61.347,11.822,02.669,53.023,6
      6. Phải trả người lao động338,8462,7510,7222,8208,7147,1193,2255,9260,6179,1226,0145,1182,4143,1191,894,194,861,0109,884,294,672,1112,3100,5128,4102,6138,3126,1121,0106,9135,9115,996,6141,1102,2160,9168,3146,4293,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn435,8475,046,1105,571,20,058,0453,6420,02.015,9625,01.536,24.494,6923,84.909,02.998,14.864,5554,4355,52.078,8392,2600,5367,21.745,92.031,0549,71.304,4361,9408,3501,6189,4528,4163,3894,81.683,4114,256,982,21.350,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0236,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,60,50,50,50,60,60,60,60,81,00,11,01,60,10,40,90,20,70,10,00,10,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.569,150,950,540,955,741,268,32.220,949,047,955,143,32.200,729,133,52.149,03.622,74.769,55.335,91.815,72.610,32.698,31.905,3952,3949,72.413,12.874,6945,21.117,51.127,61.626,94.405,16.400,33.127,0573,93.563,0880,47,99,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi490,2189,1244,6280,2317,5137,6191,8238,1289,6334,2113,8220,1300,412,8104,1173,3209,3152,8196,982,5104,9125,5150,6194,7214,597,4120,049,761,719,833,251,864,299,4135,5127,383,7-17,8-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn849,0851,7856,4859,9861,6863,6864,8866,9872,6883,0883,9899,21.266,71.280,61.281,11.286,91.291,11.794,12.291,42.777,23.276,13.909,44.423,15.064,85.552,26.211,06.616,47.150,27.699,18.250,88.822,39.348,49.701,311.011,313.374,315.160,916.779,818.132,722.184,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07.926,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,00,00,00,02,82,82,82,82,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0472,2942,61.415,61.909,32.537,33.022,13.644,34.130,74.790,05.192,35.729,46.279,16.831,57.401,40,08.278,29.566,210.468,112.625,815.489,018.123,722.171,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,39,88,78,36,66,04,73,53,31,60,016,215,412,47,80,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.711,01.337,0639,80,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ849,0851,7856,4859,9861,5863,5864,8866,8872,6872,7873,5888,81.256,41.270,31.270,81.276,51.280,71.311,71.338,51.351,31.356,51.359,11.387,91.408,01.410,01.410,01.414,71.414,91.415,41.415,81.417,71.420,81.423,11.428,91.179,81.185,7643,19,013,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu74.563,968.778,660.485,457.453,756.547,155.937,555.532,355.623,459.005,558.040,557.131,054.867,851.630,852.811,350.914,949.421,848.966,839.876,037.553,335.056,734.586,232.910,831.075,129.830,329.667,431.706,133.936,932.560,732.014,131.975,331.303,232.334,231.096,334.439,835.733,332.573,431.233,127.344,527.077,6
    I. Vốn chủ sở hữu74.563,968.778,660.485,457.453,756.547,155.937,555.532,355.623,459.005,558.040,557.131,054.867,851.630,852.811,350.914,949.421,848.966,839.876,037.553,335.056,734.586,232.910,831.075,129.830,329.667,431.706,133.936,932.560,732.014,131.975,331.303,232.334,231.096,334.439,835.733,332.573,431.233,127.342,827.074,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50.073,050.073,050.073,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,031.005,028.602,029.729,829.315,428.602,028.146,427.975,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0536,4536,40,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-57,70,00,00,00,00,0-24,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5.597,22.993,52.993,512.760,012.760,012.674,512.674,212.674,212.674,510.048,010.048,010.048,010.048,05.597,45.598,85.598,85.598,82,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,45.678,14.204,23.054,61.553,666,666,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18.862,615.679,07.386,713.656,512.750,712.224,811.820,411.911,915.292,417.140,316.201,913.928,110.666,116.282,414.376,112.878,712.400,18.886,26.551,24.045,43.569,31.883,038,3-1.214,9-1.387,9644,82.858,41.471,8916,9864,2-346,1668,37,0-6,31.625,2-2,9853,9-1.159,2-1.286,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.933,07.414,32.204,811.506,311.506,311.826,111.196,611.196,613.367,015.996,57.691,77.695,87.695,814.651,5-73,1-73,1-73,16.562,224,824,824,826,52.848,52.848,52.848,52.975,1176,7176,4183,4256,37,0-462,3-3,4-2,9-2,91,4-1.171,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này15.929,68.264,75.181,92.150,31.244,4398,7623,7715,21.925,41.143,88.510,26.232,32.970,31.630,914.449,312.951,812.473,22.324,16.526,44.020,63.544,51.856,5-2.810,2-4.063,4-4.236,4-2.330,32.681,61.295,4733,5607,9-353,01.130,610,4-3,41.628,2-4,32.025,5——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,032,932,132,131,333,032,632,233,5-152,9-123,9-113,4-88,4-73,6-65,1-60,8-37,1-17,8-5,43,89,320,329,337,647,853,771,081,489,7103,6105,4122,0139,5166,0173,9206,3223,6288,9342,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105.590,6106.786,185.068,683.843,784.166,276.971,988.446,489.100,786.242,174.986,586.453,488.917,675.039,372.321,277.796,174.243,181.261,470.397,966.785,362.552,663.860,058.937,055.922,542.858,348.109,447.628,753.448,252.053,652.797,152.499,251.653,159.688,561.875,8—60.437,062.690,459.360,881.158,190.994,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————

Báo cáo khác của BSR

Dữ liệu khác của BSR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam (mã BSR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BSR.