Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BTV
CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành
Ben Thanh Tourist Service Corporation
20.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BTV

Cân đối kế toán BTV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn353,3305,3287,4202,1111,5135,3196,5141,9191,7137,698,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,321,818,214,811,536,742,129,289,577,728,0
      1. Tiền43,321,818,214,88,533,732,116,220,527,418,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,03,03,010,013,069,050,310,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,539,532,08,03,03,03,00,00,00,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,539,532,08,03,03,03,00,00,00,50,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn217,9199,0185,8145,078,573,7130,194,774,433,246,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng177,8132,097,489,366,645,099,069,958,623,730,7
      2. Trả trước cho người bán42,957,883,457,716,721,920,016,511,86,38,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,421,221,815,17,511,111,88,54,23,58,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,2-12,0-16,7-17,1-12,2-4,2-0,7-0,2-0,2-0,3-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho37,440,545,529,013,416,611,29,125,824,522,1
      1. Hàng tồn kho37,440,545,529,013,416,611,29,125,824,522,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,24,56,05,35,15,410,29,02,01,71,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,14,41,91,20,71,210,27,72,01,71,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,00,14,04,04,24,00,01,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn169,8176,2173,1184,8195,3213,1247,8255,6239,5258,3254,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,41,52,52,52,42,22,21,21,11,01,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,52,52,52,42,22,21,21,11,01,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,248,546,749,753,257,564,170,071,576,784,4
      1. Tài sản cố định hữu hình44,247,346,048,752,056,062,168,670,074,882,6
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,727,943,719,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-14,9-14,1-13,2-12,2-11,0-9,7-8,5-7,6-17,2-1,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,727,943,719,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-14,9-14,1-13,2-12,2-11,0-9,7-8,5-7,6-17,2-1,2
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,20,70,91,21,52,01,31,51,91,8
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,727,943,719,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-14,9-14,1-13,2-12,2-11,0-9,7-8,5-7,6-17,2-1,2
    III. Bất động sản đầu tư21,021,822,723,524,525,827,028,320,326,518,2
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,727,943,719,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-14,9-14,1-13,2-12,2-11,0-9,7-8,5-7,6-17,2-1,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,963,982,685,687,695,3115,2102,1106,7101,5102,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,016,20,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh70,672,691,591,591,591,591,593,1101,390,885,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,211,211,111,411,411,411,411,47,510,716,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,0-20,0-20,0-17,4-15,3-7,7-4,0-2,4-2,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,240,518,623,327,332,239,153,533,751,039,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,613,718,623,327,332,239,153,533,743,139,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại25,426,80,00,00,00,00,00,00,07,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN523,1481,6460,5386,9306,8348,5444,3397,5431,2396,0352,5
  A. Nợ phải trả260,9246,7236,5192,7130,7148,3176,1128,6171,9140,384,5
    I. Nợ ngắn hạn230,2214,1203,3158,494,5119,3149,7102,1144,4109,338,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn118,689,452,828,041,953,488,737,049,936,50,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn27,230,227,421,511,717,418,018,217,28,911,0
      4. Người mua trả tiền trước29,919,031,023,16,95,211,814,620,816,09,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,95,62,72,10,13,12,41,72,54,63,1
      6. Phải trả người lao động6,25,77,94,92,32,08,88,88,27,96,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,140,049,145,31,55,82,52,02,12,51,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,39,215,910,717,116,210,010,48,45,83,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,96,07,613,84,17,45,75,727,224,73,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,98,98,98,90,08,92,03,95,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,00,08,90,00,00,02,22,31,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,732,633,334,336,229,126,426,427,531,145,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác23,925,024,524,525,317,213,612,610,110,117,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,65,210,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,87,88,89,810,811,812,813,814,815,917,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,2234,8224,0194,1176,1200,1268,2268,9259,4255,6268,0
    I. Vốn chủ sở hữu262,2234,8224,0194,1176,1200,1268,2268,9259,4255,6268,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,6-0,30,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,64,64,64,64,64,64,64,64,63,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,5-18,9-29,7-59,6-77,6-53,614,315,15,32,718,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-18,9-44,9-59,6-77,6-53,6-16,52,25,33,50,70,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này27,426,029,818,1-24,0-37,112,19,81,82,018,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN523,1481,6460,5386,9306,8348,5444,3397,5431,2396,0352,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,20,20,20,20,56,31,68,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,20,20,20,20,56,31,68,8

Cân đối kế toán BTV theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn475,9334,8353,6531,2496,2324,6305,3433,5367,3347,9287,4375,2287,4222,6202,1258,5204,4113,8111,5142,9124,8106,4135,3146,0149,5120,8200,8250,2227,8171,2151,8223,0217,4192,7188,4137,6127,998,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,68,143,39,812,95,121,86,56,04,818,27,99,42,714,73,03,718,811,514,512,014,036,749,736,98,342,134,630,317,929,252,349,489,555,077,726,628,0
      1. Tiền21,68,143,39,812,95,121,86,56,04,818,27,99,42,714,73,03,715,88,511,59,011,033,721,713,95,332,115,617,812,916,216,318,420,516,627,411,618,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,028,023,03,010,019,012,55,013,036,031,069,038,450,315,010,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,543,543,541,541,535,539,529,529,522,032,032,032,015,08,00,00,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,50,52,20,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,543,543,541,541,535,539,529,529,522,032,032,032,015,08,00,00,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,50,52,20,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn273,6184,8217,9314,9316,3198,4199,0249,1220,3229,1185,8225,7175,4150,9145,0184,6158,762,678,5102,075,566,673,759,980,886,4127,0146,5144,6106,592,1101,6122,575,487,233,261,846,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng127,6105,3177,8155,3210,8112,6132,0143,3127,6103,997,4105,593,276,089,391,3100,940,866,678,849,137,145,030,850,657,299,286,772,561,269,972,678,058,854,823,741,930,7
      2. Trả trước cho người bán136,671,442,9146,795,474,757,892,083,4118,983,3114,279,976,857,792,053,123,416,723,023,523,321,919,820,115,916,843,658,233,314,121,835,912,626,06,310,88,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,622,311,424,922,123,021,227,222,622,921,823,318,814,715,120,017,510,67,58,58,110,511,110,711,414,111,816,314,012,38,37,38,84,26,73,59,38,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,2-14,2-14,2-12,0-12,0-12,0-12,0-13,3-13,3-16,5-16,7-17,3-16,5-16,5-17,1-18,7-12,8-12,2-12,2-8,4-5,2-4,2-4,2-1,4-1,3-0,7-0,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,2-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho132,491,537,7160,2121,079,340,5144,3105,585,845,5104,165,148,429,065,536,423,913,417,727,416,616,627,422,217,314,357,343,938,820,455,540,925,842,724,534,922,1
      1. Hàng tồn kho132,491,537,7160,2121,079,340,5144,3105,585,845,5104,165,148,429,065,536,423,913,417,727,416,616,627,422,217,314,357,343,938,820,455,540,925,842,724,534,922,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,96,911,24,94,66,44,54,16,16,16,05,55,55,65,35,45,55,55,15,76,86,35,46,06,75,814,58,89,07,910,213,64,62,03,01,72,31,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,04,24,14,84,56,34,41,71,82,01,91,41,41,61,21,31,31,10,71,21,71,91,22,02,65,814,58,88,97,39,013,63,22,03,01,72,21,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,90,30,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,82,57,00,10,10,10,12,44,34,04,04,14,14,04,04,14,24,24,24,24,24,04,04,04,00,00,00,00,00,61,20,01,30,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn178,9166,6172,0173,1173,9174,6192,6201,8168,0170,6173,1176,0178,4182,9184,8186,4189,5192,3195,2198,3204,6210,1213,3221,2227,4244,5243,5246,7249,6252,5245,5247,7250,4239,5253,3258,3260,0254,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,51,41,51,51,52,52,52,52,52,52,62,52,52,52,42,42,42,42,22,22,22,22,22,32,32,22,32,32,31,21,11,11,11,11,01,01,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,51,41,51,51,52,52,52,52,52,52,62,52,52,52,42,42,42,42,22,22,22,22,22,32,32,22,32,32,31,21,11,11,11,11,01,01,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định75,744,044,946,046,947,648,644,145,045,846,747,047,948,849,750,451,352,353,254,255,156,557,558,860,362,264,165,866,868,070,070,973,071,575,276,785,284,4
      1. Tài sản cố định hữu hình42,243,043,944,945,846,447,343,644,445,246,046,347,147,948,749,450,251,152,052,953,755,156,057,258,660,362,164,065,766,868,669,771,770,073,574,883,282,6
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,727,927,927,927,943,743,735,219,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,9-15,7-15,5-15,3-15,1-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,2-13,0-12,8-12,5-12,2-11,9-11,6-11,3-11,0-10,7-10,4-10,0-9,7-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-8,0-7,6-17,8-17,2-11,7-1,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,727,927,927,927,943,743,735,219,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,9-15,7-15,5-15,3-15,1-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,2-13,0-12,8-12,5-12,2-11,9-11,6-11,3-11,0-10,7-10,4-10,0-9,7-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-8,0-7,6-17,8-17,2-11,7-1,2
      3. Tài sản cố định vô hình33,51,01,01,11,11,21,40,50,60,60,70,70,80,90,91,01,11,11,21,31,41,41,51,61,71,82,01,91,11,21,31,21,31,51,71,92,01,8
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,727,927,927,927,943,743,735,219,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,9-15,7-15,5-15,3-15,1-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,2-13,0-12,8-12,5-12,2-11,9-11,6-11,3-11,0-10,7-10,4-10,0-9,7-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-8,0-7,6-17,8-17,2-11,7-1,2
    III. Bất động sản đầu tư20,620,821,021,221,421,621,822,022,322,522,722,923,123,323,523,723,924,224,524,825,125,525,826,126,426,727,027,327,628,019,419,619,820,325,826,523,518,2
      - Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,727,927,927,927,943,743,735,219,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,9-15,7-15,5-15,3-15,1-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,2-13,0-12,8-12,5-12,2-11,9-11,6-11,3-11,0-10,7-10,4-10,0-9,7-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-8,0-7,6-17,8-17,2-11,7-1,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,70,50,50,50,16,30,11,60,68,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,70,50,50,50,16,30,11,60,68,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,161,964,465,364,763,983,8118,282,282,682,683,583,585,685,685,686,587,487,589,292,394,895,596,597,5115,2118,1100,8100,8102,1102,1106,6106,6106,7103,6101,596,9102,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,033,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,219,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh75,870,673,274,173,572,691,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,591,593,193,193,197,0101,3101,3101,392,990,880,385,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,211,211,211,211,211,211,211,211,211,111,111,111,111,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,47,57,57,57,510,710,716,616,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-19,0-18,4-20,6-20,0-20,0-19,1-19,1-17,4-17,4-17,4-16,5-15,6-15,4-13,8-10,6-8,1-7,5-6,5-5,5-4,0-4,00,0-3,7-2,4-2,4-2,2-2,2-2,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,138,540,239,039,340,035,814,916,117,218,620,121,322,623,324,125,225,827,327,729,731,032,237,440,637,931,950,351,351,752,349,149,933,747,451,052,639,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,914,214,614,113,613,813,714,916,117,218,620,121,322,623,324,125,225,827,327,729,731,032,237,440,637,931,950,351,351,752,349,149,933,740,043,144,439,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,024,025,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,024,725,426,122,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,88,30,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN654,8501,5525,7704,3670,1499,2497,9635,3535,3518,5460,5551,2465,8405,5386,9444,8393,9306,1306,7341,1329,4316,5348,6367,2376,9365,2444,3497,0477,3423,6397,3470,7467,9432,2441,7396,0387,9352,5
  A. Nợ phải trả375,7238,8260,9453,4427,2262,4248,6388,2298,8287,9236,6334,8259,3205,7192,7255,8210,2127,5130,7159,0136,6123,4148,5156,4154,6105,0176,1231,8215,3153,1127,0195,3198,8172,8171,9140,3125,384,5
    I. Nợ ngắn hạn338,9203,7227,9418,4391,9230,6215,7355,0265,5254,9203,3302,3226,6171,3158,4219,7173,892,094,5124,8102,294,6119,5127,2125,079,0149,7205,7190,0126,6100,6165,4171,7145,3142,4109,382,638,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn110,162,0118,6119,5115,680,989,468,469,353,752,854,750,852,328,039,240,029,341,922,332,134,553,449,253,439,188,786,661,631,037,039,438,849,928,336,517,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn87,939,327,2111,878,934,230,2109,569,954,727,486,340,823,321,517,631,313,811,741,519,79,517,49,715,08,018,028,525,724,018,230,530,118,016,98,921,111,0
      4. Người mua trả tiền trước75,745,329,980,5123,352,919,082,262,463,731,053,746,040,023,149,837,59,16,97,27,57,35,211,08,98,011,829,852,641,114,643,648,221,051,716,021,49,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,33,06,911,57,11,36,38,02,00,62,713,37,31,12,16,22,40,90,11,80,20,63,12,21,81,72,42,22,61,31,72,83,72,54,94,62,83,1
      6. Phải trả người lao động2,30,86,12,31,31,15,76,64,71,97,99,07,45,44,95,83,61,22,30,20,01,32,10,30,40,28,83,82,11,18,82,71,48,21,07,91,36,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,127,218,255,836,131,340,046,029,750,149,155,235,020,845,366,824,97,31,518,710,711,05,815,48,94,92,521,211,47,42,08,69,72,110,22,55,61,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,49,27,019,19,912,69,213,48,910,715,910,520,012,610,79,717,316,517,118,217,816,516,213,712,59,610,09,710,412,310,44,66,58,42,85,80,23,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,28,04,98,810,67,37,012,09,610,77,610,710,37,013,815,77,95,04,16,05,25,07,416,815,95,55,720,421,66,55,727,426,327,225,024,711,63,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,90,00,00,08,98,90,08,12,02,03,42,02,03,95,75,75,70,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,98,98,90,00,08,90,00,00,00,00,00,0-1,6-0,11,32,21,72,31,61,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn36,835,033,035,035,331,732,833,133,333,033,332,532,734,334,336,136,435,536,234,234,428,929,129,229,626,026,426,125,326,426,429,927,027,529,531,142,745,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác23,923,924,925,125,125,125,025,125,024,524,523,523,424,824,526,026,024,925,323,123,117,317,217,117,313,413,613,011,912,912,612,611,410,110,010,118,717,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,04,60,02,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,31,32,63,95,26,410,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,60,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,36,58,17,07,37,57,88,18,38,68,89,19,39,69,810,110,310,610,811,111,311,611,812,112,312,612,813,113,313,613,814,114,314,815,415,917,417,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu279,2262,7264,8250,9242,9236,8249,4247,1236,6230,5224,0216,4206,5199,8194,1189,0183,7178,6176,0182,1192,8193,1200,1210,8222,3260,2268,2265,2262,0270,6270,3275,4269,1259,4269,8255,6262,6268,0
    I. Vốn chủ sở hữu279,2262,7264,8250,9242,9236,8249,4247,1236,6230,5224,0216,4206,5199,8194,1189,0183,7178,6176,0182,1192,8193,1200,1210,8222,3260,2268,2265,2262,0270,6270,3275,4269,1259,4269,8255,6262,6268,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,6-0,5-0,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,63,23,21,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,49,011,1-2,8-10,8-16,9-4,4-6,6-17,2-23,2-29,7-37,3-47,2-53,9-59,6-64,7-70,0-75,1-77,7-71,6-61,0-60,6-53,6-42,9-31,56,414,311,48,216,716,421,515,35,317,12,711,218,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,08,5-15,2-18,9-18,9-18,9—-29,7-29,7-29,7-59,6-59,6-59,6-59,6-77,6-77,6-77,6-77,6-53,6-53,6-53,6-53,6-16,5-16,5-16,514,02,22,22,215,15,35,35,33,5—0,70,70,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,40,526,216,18,12,0—23,112,66,529,822,312,45,718,112,97,62,6-24,1-18,0-7,3-7,0-37,1-26,4-15,0-7,712,19,16,01,711,116,210,01,8—2,010,518,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN654,8501,5525,7704,3670,1499,2497,9635,3535,3518,5460,5551,2465,8405,5386,9444,8393,9306,1306,7341,1329,4316,5348,6367,2376,9365,2444,3497,0477,3423,6397,3470,7467,9432,2441,7396,0387,9352,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————

Báo cáo khác của BTV

Dữ liệu khác của BTV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành (mã BTV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BTV.