Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BVS
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
Bao Viet Securities Joint Stock Company
27.000
▼ −300 (▼ −1,10%)

Cân đối kế toán BVS

Cân đối kế toán BVS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.479,85.081,05.688,33.652,05.502,63.057,52.216,82.547,11.740,91.342,21.829,31.688,4
    I. Tài sản tài chính6.473,95.074,75.685,03.647,85.495,13.055,12.213,72.544,91.739,61.338,91.827,81.684,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền367,9167,92,1149,566,688,9174,2465,8228,4118,0764,6710,6
      1.1. Tiền367,9167,92,1149,566,688,9174,2465,810,37,5447,9590,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)596,9416,6732,9401,0737,9537,0421,3252,4181,8123,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)787,1860,51.605,7628,0998,4140,810,051,6136,9270,3396,3439,5
      4. Các khoản cho vay4.557,13.503,73.209,22.254,83.374,62.205,61.514,31.682,71.116,6735,92,51,7
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)168,8164,9149,6136,9167,0141,5131,9128,0110,7107,50,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-57,1-109,7-79,0-74,0-59,9-83,3-77,9-65,2-67,9-78,3-85,0-106,0
      7. Các khoản phải thu73,158,037,231,028,413,917,920,910,511,90,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính30,022,72,6—5,20,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính43,135,334,631,023,213,917,920,910,511,90,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận43,135,334,631,023,213,917,920,910,511,90,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp11,09,09,3119,4180,83,84,26,44,44,6731,7622,4
      12. Các khoản phải thu khác16,723,236,517,318,822,833,718,134,361,938,133,8
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-47,8-19,5-18,6-16,1-17,5-16,0-16,0-16,0-15,9-15,9-20,4-17,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác5,96,33,34,27,62,43,02,11,33,31,54,2
      1. Tạm ứng0,30,20,30,50,60,20,60,20,50,60,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,20,01,00,80,40,50,40,20,60,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,45,93,02,71,41,81,91,60,62,11,20,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,0—4,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0————0,00,00,00,00,00,33,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN553,2547,7325,4205,6216,7355,5181,1380,1458,1513,0278,9195,3
    I. Tài sản tài chính dài hạn482,8471,2275,5158,9176,4308,7120,4306,2374,2479,7246,1168,8
      2. Các khoản đầu tư482,8474,2275,5158,9176,4308,7120,4306,2—479,7246,1168,8
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn302,6—102,0——308,70,0———246,1168,8
    II. Tài sản cố định22,019,718,817,115,315,716,816,614,15,22,94,1
      1. Tài sản cố định hữu hình14,411,713,913,111,513,014,614,111,34,72,83,6
      - Nguyên giá29,027,222,520,518,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,3-19,3-17,6-16,6-14,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,77,94,94,03,82,72,22,52,90,40,10,5
      - Nguyên giá29,027,222,520,518,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,3-19,3-17,6-16,6-14,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,3————1,60,00,00,00,30,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác47,156,831,129,625,033,945,757,269,727,929,922,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,42,22,62,11,51,11,11,21,20,90,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn23,833,47,56,72,411,423,436,147,45,87,82,3
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,921,221,020,921,221,421,220,021,221,121,219,5
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,00,00,00,00,00,90,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.033,05.628,76.013,73.857,75.719,33.413,02.397,92.927,22.199,01.855,32.108,31.883,7
C. NỢ PHẢI TRẢ4.376,23.153,33.698,91.676,73.574,81.538,2591,21.235,0500,9307,1657,6542,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4.330,73.119,03.669,81.658,33.436,11.421,3180,9914,3490,0307,1657,6542,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn4.070,42.908,53.358,3980,02.505,7895,0100,0129,990,0159,729,20,0
      1.1. Vay ngắn hạn4.070,42.908,53.358,3980,02.505,7895,0100,0129,990,0159,729,20,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7,34,76,25,98,05,32,83,73,82,6454,2487,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,811,33,03,46,46,52,92,610,71,23,53,3
    9. Người mua trả tiền trước4,221,319,819,517,514,97,02,83,02,22,22,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,222,219,021,939,614,87,78,114,46,04,23,8
    11. Phải trả người lao động117,5113,1121,093,6106,041,035,643,748,327,632,533,5
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,41,71,61,41,71,11,21,00,91,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn39,321,522,614,622,55,62,55,13,31,91,30,7
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,02,859,5491,7670,1417,12,8711,5309,8100,3126,010,3
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn45,00,044,016,747,011,512,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,711,914,99,211,68,36,46,15,94,64,61,8
  II. Nợ phải trả dài hạn45,534,329,118,4138,8117,0410,4320,710,80,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả45,534,329,118,438,616,710,07,710,80,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.656,82.475,42.314,82.180,92.144,51.874,71.806,61.692,21.698,11.548,21.450,71.341,2
  I. Vốn chủ sở hữu2.656,82.475,42.314,82.180,92.144,51.874,71.806,61.692,21.698,11.548,21.450,71.341,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,41.332,4
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3
      a. Cổ phiếu phổ thông722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-0,2
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý130,5103,482,459,298,147,930,923,125,50,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ59,459,459,459,459,447,842,536,129,523,918,814,3
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp59,459,459,459,459,447,842,536,129,523,90,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu173,3111,464,10,0—0,00,00,00,00,018,814,3
    7. Lợi nhuận chưa phân phối902,1809,7717,4670,8595,5399,2358,6264,7281,5168,380,8-19,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện861,1788,8690,1681,5539,4393,8380,6294,2282,9168,380,8-19,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện41,020,927,4-10,756,15,4-22,0-29,6-1,40,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7.033,05.628,76.013,73.857,75.719,33.413,02.397,92.927,22.199,01.855,32.108,31.883,7
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn——0,00,4—0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————0,0-4,4-1,90,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————100,2100,3400,4312,90,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,00,00,0218,1110,5316,8120,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,0—0,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,0———0,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,0120,4———0,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán BVS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.383,35.828,06.404,16.479,86.748,25.396,65.300,15.081,24.275,35.991,86.378,75.700,54.338,34.809,73.866,23.681,94.186,34.366,75.740,15.500,94.927,64.398,73.245,73.059,22.154,92.006,52.061,92.216,32.262,02.213,02.143,12.547,42.828,83.400,45.207,51.649,01.502,61.410,01.239,81.590,71.550,41.594,61.507,21.829,31.688,4
    I. Tài sản tài chính6.377,45.821,36.397,36.473,96.742,95.389,05.293,75.074,94.270,45.985,26.374,65.697,24.334,04.802,13.861,43.677,74.181,84.361,05.731,35.493,44.920,04.395,63.242,93.056,82.152,12.003,02.058,82.213,32.258,62.209,62.140,52.545,32.826,73.397,95.205,11.647,71.500,21.407,01.236,71.587,41.547,81.592,01.504,61.827,81.684,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền240,830,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6804,3239,214,65,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,710,25,888,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.654,8169,0312,1327,3380,8118,0286,6146,8215,8764,6710,6
      1.1. Tiền240,830,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6479,6239,214,65,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,710,25,888,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.503,310,3118,552,96,57,5101,16,75,4447,9590,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)538,6569,5476,9596,9563,8431,9405,2416,6417,4695,1615,0732,9395,7640,5377,5401,0512,0455,0678,5737,9514,0346,8196,7537,0364,2279,3432,2421,3422,3252,3287,1252,4226,9191,5171,7181,8165,4118,8100,3123,0110,6101,1122,10,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.564,2631,9636,6787,1992,11.140,01.230,1860,5499,2333,01.498,91.605,7443,01.067,51.045,4628,0653,8964,41.213,3998,4811,4497,5243,0140,820,00,010,210,00,053,252,451,650,80,036,5136,6134,6132,21,60,00,00,00,0396,3439,5
      4. Các khoản cho vay3.888,94.406,54.809,44.557,15.019,73.552,93.532,03.503,73.245,53.991,13.856,33.209,23.340,22.905,32.295,72.254,82.762,42.643,33.662,83.547,13.414,63.410,42.716,92.205,61.608,51.597,51.470,61.514,31.747,11.712,71.704,91.682,71.478,11.406,41.152,31.081,2833,3752,3710,91.089,7981,11.172,2986,12,51,7
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)155,5163,2164,1168,8167,7148,5162,4164,9164,6163,0159,8149,6150,0143,9138,3136,9141,9147,3164,3167,0161,7171,2146,8141,5131,9127,4120,8131,9132,5129,1129,7128,0111,7110,1118,2111,1104,4120,6107,5288,7263,7262,3284,70,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-58,8-58,0-53,6-57,1-57,9-56,9-107,3-109,7-106,2-75,6-76,1-79,0-78,3-76,0-74,2-59,5-72,2-71,5-62,6-61,6-65,0-74,2-77,7-83,3-80,1-79,6-82,2-78,4-77,8-61,8-61,4-65,1-64,8-64,9-65,6-67,2-65,5-65,3-76,9-107,8-119,1-117,1-119,6-85,0-106,0
      7. Các khoản phải thu60,584,256,773,171,852,633,258,08,534,941,637,263,534,81,231,00,127,31,522,62,024,91,714,34,218,815,217,92,220,17,020,92,613,21,010,51,28,30,727,217,718,010,90,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính18,434,618,030,030,030,00,122,77,64,632,12,659,8—0,0—————0,0—0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính42,149,638,743,141,822,633,135,30,830,39,534,63,734,81,231,00,127,31,522,62,024,91,714,34,218,515,217,92,220,17,020,92,613,21,010,51,28,30,727,217,718,010,90,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận42,149,638,743,141,822,633,135,30,830,39,534,63,724,51,231,00,127,31,522,62,024,91,714,34,218,515,217,92,220,17,020,92,613,21,010,51,28,30,727,217,718,010,90,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp9,410,510,811,010,09,18,49,08,69,69,58,911,89,955,6119,49,110,517,18,46,05,88,83,85,33,13,94,23,44,15,36,63,36,05,14,46,25,08,34,64,96,24,8731,7622,4
      12. Các khoản phải thu khác16,922,029,116,717,220,735,323,547,849,150,036,521,346,117,518,721,021,219,324,618,419,717,824,394,836,029,533,732,625,022,818,219,9204,6146,936,224,323,719,460,018,218,520,338,133,8
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-38,8-38,8-38,8-47,8-50,8-50,8-19,5-19,5-19,5-19,5-19,5-18,5-18,6-16,1-16,1-2,2-17,5-17,5-17,5-17,5-16,8-16,8-16,8-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-20,4-20,4-17,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác5,96,76,85,95,37,66,46,34,96,64,13,34,37,64,84,24,55,68,87,67,63,12,82,42,83,63,13,03,43,42,62,12,12,52,41,32,43,03,13,32,72,52,61,54,2
      1. Tạm ứng0,20,21,60,30,30,30,40,20,50,30,60,30,40,60,40,50,60,50,90,60,30,30,40,20,50,70,90,60,81,01,10,20,60,50,90,50,90,91,00,60,80,70,80,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,10,10,40,40,20,20,20,90,00,01,02,81,91,00,71,51,40,80,60,50,40,40,40,50,50,50,70,20,20,40,20,10,20,20,60,50,70,60,90,50,50,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,56,24,95,44,56,85,85,94,25,33,53,02,94,22,52,73,23,61,81,42,02,31,91,81,82,41,71,91,92,21,41,61,31,81,20,60,91,61,32,10,91,30,71,20,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0————0,04,84,74,7—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN483,2596,2594,4552,3572,1562,7556,0547,7343,4342,8342,8325,4335,9223,6211,1205,6202,2202,6220,4217,8370,2359,1355,3354,1316,0266,6160,5181,4175,5228,0286,3379,6453,2454,0463,2453,9447,6445,4560,7263,4154,0153,5153,4278,9195,3
    I. Tài sản tài chính dài hạn423,5533,9528,3482,8498,8485,0478,8471,2293,1293,0294,1275,5286,1175,1165,8158,9165,0164,6181,9183,5334,1318,9312,3308,6267,5213,9103,2118,9111,2160,6215,2305,7381,7377,0383,2372,5378,5372,7484,7230,1119,8119,8119,8246,1168,8
      2. Các khoản đầu tư423,5533,9528,3482,8498,8485,0478,8471,2293,1293,0294,1275,5286,1175,1165,8158,9165,0164,6181,9183,5334,1318,9312,3308,6267,5215,7103,2118,9111,2160,6215,2305,7381,7377,0383,2—378,5372,7484,7230,1119,8119,8119,8246,1168,8
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn423,5533,9528,3302,6——306,9—100,3105,5——————————334,1318,9312,3308,6—101,1————————————484,7230,1119,8119,8119,8246,1168,8
    II. Tài sản cố định24,622,823,622,023,124,325,519,719,618,619,218,818,519,015,817,112,313,613,913,914,916,315,314,813,114,315,616,816,316,116,316,611,212,613,84,14,24,64,95,25,45,42,22,94,1
      1. Tài sản cố định hữu hình12,714,015,214,415,717,017,711,712,013,113,413,914,815,112,113,18,49,410,410,111,212,412,913,011,312,413,514,614,313,914,014,18,89,810,83,73,94,34,54,75,25,42,22,83,6
      - Nguyên giá34,831,230,329,028,227,527,527,226,423,823,722,521,020,920,520,520,019,918,718,70,018,116,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,0-22,4-21,9-21,3-20,8-20,3-19,8-19,3-18,8-18,3-17,9-17,6-17,3-17,0-16,8-16,6-16,1-15,7-15,3-14,90,0-14,2-13,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,98,88,47,77,47,37,87,97,65,55,84,93,73,93,74,03,94,23,43,83,73,92,41,81,81,92,12,22,02,22,32,52,42,73,00,40,30,30,40,40,20,00,00,10,5
      - Nguyên giá34,831,230,329,028,227,527,527,226,423,823,722,521,020,920,520,520,019,918,718,70,018,116,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,0-22,4-21,9-21,3-20,8-20,3-19,8-19,3-18,8-18,3-17,9-17,6-17,3-17,0-16,8-16,6-16,1-15,7-15,3-14,90,0-14,2-13,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác35,039,442,546,950,253,351,756,830,831,229,531,130,429,529,629,624,924,424,725,925,528,330,533,535,438,441,745,748,051,454,757,260,464,466,263,464,767,970,927,928,528,327,729,922,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,32,42,42,42,32,32,32,22,22,62,62,62,62,51,92,11,91,91,91,51,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,21,21,21,21,21,20,90,90,91,01,00,30,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn12,717,020,123,627,931,129,433,48,68,66,97,57,87,07,76,73,02,52,83,24,47,29,411,414,317,320,623,426,930,333,536,139,243,345,141,043,647,050,05,87,06,87,47,82,3
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,920,020,020,021,220,020,020,021,020,020,020,020,920,020,020,021,220,020,020,020,920,020,020,021,220,020,020,020,020,020,020,021,220,020,020,021,120,520,520,021,219,5
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.866,46.424,16.998,57.032,17.320,35.959,35.856,15.628,94.618,76.334,66.721,56.025,94.674,35.033,34.077,33.887,54.388,54.569,35.960,55.718,75.297,84.757,73.601,03.413,32.470,82.273,12.222,42.397,72.437,42.441,02.429,42.927,03.282,03.854,45.670,62.102,91.950,21.855,41.800,51.854,11.704,41.748,11.660,62.108,31.883,7
C. NỢ PHẢI TRẢ4.160,03.722,24.326,14.375,04.630,63.378,53.338,73.184,32.144,33.901,24.330,63.711,22.330,32.739,41.861,91.676,12.183,12.398,13.763,43.575,03.199,22.711,61.658,21.538,3592,4423,7459,9591,2650,7685,1707,91.235,21.553,12.103,83.934,6405,1295,3230,6226,6306,1187,8246,2190,5657,6542,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4.123,33.680,94.286,74.329,54.581,73.340,63.302,93.150,02.108,93.867,84.294,73.682,12.300,22.711,81.840,81.657,72.058,32.271,83.624,73.436,43.065,12.580,01.534,71.421,3480,2316,547,1180,8335,1364,9393,7914,51.235,71.792,33.922,9394,4287,6224,7226,6306,1187,8246,2190,5657,6542,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.847,73.449,14.050,84.070,44.318,93.191,13.178,52.908,51.881,33.605,54.084,13.358,31.705,32.302,91.718,4980,01.058,91.470,02.870,92.505,72.221,01.867,91.093,0895,0397,0238,00,0100,0200,0304,2249,9129,938,00,00,090,039,90,093,2159,70,066,825,229,20,0
      1.1. Vay ngắn hạn3.847,73.449,14.050,84.070,44.318,93.191,13.178,52.908,51.881,33.605,54.084,13.358,31.705,32.302,91.718,4980,01.058,91.470,02.870,92.505,72.221,01.867,91.093,0895,0397,0238,00,0100,0200,0304,2249,9129,90,00,00,090,039,90,093,2159,70,066,825,229,20,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán4,35,48,77,37,45,25,04,74,06,77,86,27,06,53,35,94,14,98,78,06,79,66,65,32,93,02,62,82,62,63,23,73,14,24,73,84,04,15,22,62,02,12,1454,2487,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn3,12,422,51,85,62,14,310,91,74,45,03,01,52,50,63,31,61,68,87,05,95,76,16,57,011,62,62,95,52,72,42,60,91,11,710,23,00,83,11,23,25,16,43,53,3
    9. Người mua trả tiền trước3,84,04,04,24,64,323,221,321,521,421,119,819,419,419,319,519,217,217,317,516,416,614,7214,912,69,77,27,015,54,52,82,82,72,72,73,02,42,52,32,21,91,82,22,22,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,516,524,522,931,214,223,814,422,217,628,718,924,324,811,922,120,120,431,939,326,936,122,914,97,515,33,47,65,78,210,08,39,611,413,714,413,314,413,16,84,612,64,54,23,8
    11. Phải trả người lao động145,4124,392,1117,5148,368,128,4113,1110,9113,852,9121,089,562,734,0110,391,786,581,3153,0121,0121,554,352,532,530,29,847,639,430,019,243,735,739,728,148,341,530,516,527,68,523,316,232,533,5
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,41,41,31,31,61,41,51,71,52,02,01,62,32,42,21,42,11,91,71,71,51,41,21,11,61,91,41,21,61,61,41,01,01,31,50,91,01,11,01,11,01,00,80,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn43,442,137,639,543,632,826,521,947,938,224,722,425,317,113,213,921,116,318,522,623,819,57,05,66,94,42,42,57,36,23,65,14,77,02,13,09,87,44,11,93,42,22,01,30,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn35,0——————————0,00,10,10,20,4————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,33,43,33,03,03,02,92,55,40,811,672,0410,3256,929,6491,7822,0633,0555,8671,1632,3490,8311,5217,12,61,42,12,848,51,296,6711,51.132,31.501,23.864,31,2165,4155,684,698,4136,9124,0127,4126,010,3
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,422,512,616,817,618,38,811,912,413,512,814,915,316,56,59,217,520,09,310,59,510,86,28,39,51,04,36,49,03,84,66,17,78,54,15,97,38,33,34,66,37,33,84,61,8
  II. Nợ phải trả dài hạn36,741,339,445,549,038,035,734,335,433,435,929,130,127,621,018,4124,9126,3138,7138,6134,2131,5123,6117,0112,2107,2412,8410,4315,7320,2314,3320,7317,4311,511,710,77,75,90,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả36,741,339,445,549,038,035,734,335,433,435,929,130,127,621,018,421,824,237,638,433,231,321,216,79,97,04,010,09,27,47,97,710,911,411,710,77,75,90,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.706,42.702,02.672,32.657,12.689,72.580,72.517,52.444,62.474,42.433,32.390,92.314,72.343,92.293,92.215,42.211,42.205,32.171,22.197,12.143,72.098,62.046,11.942,81.875,01.878,41.849,41.762,51.806,51.786,71.755,91.721,51.691,91.728,91.750,61.736,01.697,81.654,81.624,81.573,91.548,11.516,71.501,91.470,11.450,71.341,2
  I. Vốn chủ sở hữu2.706,42.702,02.672,32.657,12.689,72.580,72.517,52.444,62.474,42.433,32.390,92.314,72.343,92.293,92.215,42.211,42.205,32.171,22.197,12.143,72.098,62.046,11.942,81.875,01.878,41.849,41.762,51.806,51.786,71.755,91.721,51.691,91.728,91.750,61.736,01.697,81.654,81.624,81.573,91.548,11.516,71.501,91.470,11.450,71.341,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,11.332,41.332,4
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3
      a. Cổ phiếu phổ thông722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3722,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3610,3
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-0,2
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý112,4124,6125,1130,5136,7108,9104,4103,4109,1103,5103,782,492,078,466,459,269,373,2102,198,192,372,752,247,826,821,99,530,926,623,623,123,129,728,434,525,719,013,60,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ59,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,447,847,847,847,842,542,542,542,536,136,136,136,129,529,529,529,523,923,923,923,718,818,818,818,814,3
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp59,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,459,447,847,847,847,842,542,542,542,536,136,136,136,129,529,529,529,523,923,923,923,718,818,818,80,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu234,6234,6173,3173,3173,3173,3111,4111,4111,4111,464,164,164,164,1—21,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,814,3
    7. Lợi nhuận chưa phân phối908,6891,9923,1902,5928,8847,6850,8778,9803,1767,5772,2717,4737,0700,5698,1680,3685,2647,1644,2594,7578,7545,9463,0399,5434,5410,4335,9358,5355,8328,0294,0264,4308,0331,0310,3281,0255,9231,4194,0168,6147,0132,2100,480,8-19,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện929,5886,5922,7861,4878,0813,6831,2758,0783,9754,0739,5690,0717,3677,3691,9691,0691,9645,9596,7539,3540,3498,2436,5394,2437,9423,1384,4380,5381,6358,1318,2294,0320,1345,4316,4282,5260,8240,1194,0168,6147,0132,2100,480,8-19,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-20,95,40,441,050,834,019,620,919,213,532,727,419,723,26,2-10,7-6,71,147,555,438,447,626,55,4-3,4-12,7-48,5-22,0-25,8-30,2-24,1-29,6-12,0-14,4-6,1-1,4-4,8-8,70,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU6.866,46.424,16.998,57.032,17.320,35.959,35.856,15.628,94.618,76.334,66.721,56.025,94.674,35.033,34.077,33.887,54.388,54.569,35.960,55.718,75.297,84.757,73.601,03.413,32.470,82.273,12.222,42.397,72.437,42.441,02.429,42.927,03.282,03.854,45.670,62.102,91.950,21.855,41.800,51.854,11.704,41.748,11.660,62.108,31.883,7
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—9,829,345,0———39,0—44,044,044,0——1,6———20,5—0,0—11,20,00,00,011,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang———0,6————————0,9———————0,0—1,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,90,10,10,10,30,30,03,60,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————0,0——————————-5,5-4,4-4,4-4,4-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————————324,7——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,5158,8193,6274,3374,3110,5185,4140,1210,4316,8120,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————————0,00,00,00,00,00,00,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————————————10,3———0,0——0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————103,1102,1101,1100,2100,9100,2102,3100,3102,4100,2408,8400,4306,4312,8306,4312,9306,4300,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,0—114,7————————————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,00,00,00,0—0,0————————————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BVS

Dữ liệu khác của BVS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Bảo Việt (mã BVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BVS.