Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BVS
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
Bao Viet Securities Joint Stock Company
27.000
▼ −300 (▼ −1,10%)

Lưu chuyển tiền tệ BVS

Lưu chuyển tiền tệ BVS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính-154.459,5-140.971,9-120.260,7-113.345,7-162.638,5-49.815,1-52.533,8-57.014,5-11.042,3-9.514,30,00,0
  2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính153.437,5141.481,8118.639,5115.104,3160.914,949.045,652.909,956.712,310.914,79.194,60,00,0
  4. Cổ tức đã nhận45,770,537,312,012,855,561,721,013,43,1——
  5. Tiền lãi đã thu502,1484,5397,0423,9411,2204,7218,7194,7154,2124,3——
  6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK-110,9-87,7-76,7-97,3-81,1-29,7-50,5-0,6-1,3-0,80,00,0
  7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK-79,7-71,0-65,8-61,7-90,3-32,0-35,6-43,2-47,0-24,4——
  8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK-239,1-208,9-199,5-233,0-220,1-70,5-71,1-91,7-97,1-53,8——
  10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh7.009,77.431,313.395,37.578,331.933,515.896,927.608,218.061,611.166,28.495,2——
  11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-6.780,4-7.543,8-13.477,2-7.548,2-31.876,6-15.559,0-28.281,0-17.657,1-11.015,5-8.600,5——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-674,6584,9-1.610,71.832,6-1.634,1-303,6-173,6182,545,4-458,350,4-243,8
  1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-9,3-7,0-7,8-3,6-3,9-5,2-5,3-7,3-2,5-3,0-2,7-0,9
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-8.326,1-10.767,6-15.279,2-13.239,4-11.831,2-1.156,0-1.119,7-1.199,7-3.926,5-3.133,50,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-9,3-7,0-7,5-3,6-3,9-5,2-5,3-7,3-2,4-3,0-25,4419,4
  3.Tiền vay gốc9.266,710.412,116.820,911.550,213.503,61.451,01.078,71.530,33.994,03.264,01.766,9487,8
  4.Tiền chi trả nợ gốc vay-8.326,1-10.767,6-15.279,2-13.239,4-11.831,2-1.156,0-1.119,7-1.199,7-3.926,5-3.133,5-1.737,8-487,8
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-56,6-56,6-71,0-56,7-56,8-71,5-71,7-50,20,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính884,0-412,11.470,7-1.746,01.615,6223,5-112,7280,467,4130,529,20,0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ200,1165,8-147,583,0-22,3-85,4-291,6455,6110,4-330,854,1175,6
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ167,92,1149,566,688,9174,2465,810,3118,0448,8710,6534,9
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ167,92,1149,566,688,9174,2465,810,37,57,4——
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ367,9167,92,1149,566,688,9174,2465,8228,4118,0764,6710,6
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ367,9167,92,1149,566,688,9174,2465,810,37,5——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK—167,92,1149,566,688,9174,2465,810,30,0——
  Các khoản tương đương tiền—0,0——0,00,00,00,0218,1110,50,00,0
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác——0,3—0,00,0—0,00,00,00,40,0
  3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,00,00,0——
  9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)————0,00,00,00,00,0-81,90,00,0
  3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,0-432,6-260,9
  4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,0345,1581,9
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia————0,00,0—0,00,00,064,499,3
  1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ BVS theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính-22.024,2-29.684,2-36.969,5-40.059,5-51.902,2-34.700,1-27.797,7-29.302,8-31.346,6-44.866,2-35.456,3-33.849,4-40.929,5-27.323,9-18.157,8-21.646,5-22.151,0-29.118,8-40.429,4-48.207,5-38.133,4-47.186,4-29.111,2-20.846,1-10.438,8-10.110,4-8.405,3-12.763,4-16.014,5-13.080,7-10.675,2-15.435,0-16.712,0-20.228,3-4.569,3-3.755,8-2.688,3-2.677,2-1.934,1-2.188,2-2.359,0-2.579,1-2.388,0
  2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính21.744,929.894,136.967,040.694,850.549,034.734,527.459,128.472,332.218,945.733,435.057,233.182,641.510,326.363,117.583,422.189,322.292,930.559,140.062,946.412,138.431,746.605,229.466,020.345,710.201,710.100,88.387,712.956,116.062,513.079,410.811,915.224,316.583,420.252,44.652,33.251,42.606,02.598,12.247,72.056,62.546,92.418,92.172,2
  3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Cổ tức đã nhận6,110,52,04,14,536,50,714,18,443,14,918,66,77,74,23,61,85,90,73,92,26,40,328,710,310,85,722,011,320,87,57,110,23,20,70,00,22,05,60,40,21,60,9
  5. Tiền lãi đã thu180,7127,1137,8157,1130,0116,998,1113,5122,5135,2113,3115,8127,278,375,7103,198,5116,0106,4127,2109,6100,573,970,351,539,543,462,957,050,947,954,041,749,449,641,430,738,543,527,730,034,432,2
  6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK-62,0-57,3-52,6-36,3-27,6-27,1-19,8-22,3-18,2-22,2-25,0-13,0-22,3-21,6-19,8-17,1-15,3-32,0-32,9-31,3-20,6-19,4-9,8-9,8-1,6-18,0-0,3-14,6-17,5-4,3-14,1-0,5-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,2-0,8-0,2-0,1-0,3-0,2
  7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK-15,6-23,7-21,9-23,4-26,4-18,2-11,7-13,4-17,8-21,8-17,9-19,6-21,2-12,1-12,9-12,6-14,9-20,2-14,0-24,8-25,5-23,9-16,1-10,3-7,7-7,2-6,8-8,5-9,9-8,7-8,5-9,4-10,9-11,8-11,1-11,0-12,4-15,5-8,1-7,0-5,9-6,7-4,7
  8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK-33,2-48,3-75,6-67,8-58,0-48,3-65,0-45,1-40,8-54,7-68,4-55,4-54,3-27,8-62,0-38,6-43,4-58,6-92,2-65,3-67,6-51,6-35,6-19,1-22,1-10,1-19,1-12,6-20,1-20,3-18,1-17,5-21,1-24,8-28,3-23,3-27,3-29,5-16,9-14,2-18,4-10,3-10,9
  9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-81,90,00,00,0
  10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh1.294,5755,8617,51.619,42.640,41.356,71.393,21.290,81.774,02.384,81.981,78.990,81.667,61.627,71.109,11.163,81.293,42.504,02.617,111.214,212.934,94.473,33.311,19.157,82.126,62.734,21.888,06.932,37.513,27.731,95.430,95.199,75.184,82.522,45.154,74.273,52.573,61.631,52.891,94.146,62.661,6-6.768,98.456,0
  11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-1.267,5-619,4-639,6-1.792,1-2.266,8-1.304,5-1.417,6-1.403,7-1.809,6-2.275,0-2.055,6-9.713,8-1.357,9-1.439,8-953,1-1.528,6-1.060,0-2.363,8-2.595,7-11.690,8-12.602,8-4.215,7-3.368,6-8.871,0-2.096,0-2.715,8-1.892,7-6.988,8-7.504,5-7.726,9-6.060,8-5.753,7-5.497,6-4.724,9-1.752,7-4.141,7-2.533,0-1.584,3-2.897,1-4.267,9-2.648,16.799,8-8.484,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-176,3354,5-34,9496,3-957,1146,3-360,8-896,6890,81.056,7-466,0-1.343,3926,6-748,3-433,2216,4402,01.591,5-377,1-2.262,3628,5-311,5310,0-153,9-176,023,70,6185,577,442,1-478,6-731,0-421,6-2.162,53.495,7-365,5-50,8-36,7331,7-328,0207,2-110,6-226,8
  1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-3,7-1,1-2,2-1,4-0,8-0,8-5,6-1,8-2,5-0,9-1,8-1,1-5,4-1,3—-2,30,2-1,6-0,1-0,5-0,2-0,9-1,1-3,0-0,00,0-0,1-1,8-1,6-1,0-0,9-4,6-0,1-0,1-0,7-0,4-0,0-0,10,0-0,3-0,60,0-2,2
  2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,00,0—0,0————————0,00,3—————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-3.908,3-4.152,9-4.866,0-2.561,6-2.028,9-2.340,8-1.394,7-1.104,7-3.220,0-4.009,9-2.433,0-2.908,0-5.790,4-3.615,9-2.964,9-1.373,9-2.290,1-3.102,4-6.473,0-5.055,3-4.522,9-1.196,0-1.057,0-616,0-140,0-300,0-100,0-200,0-354,3-263,2-302,2-544,7-387,6-177,3-90,1-565,1-521,2-474,9-2.272,9-1.026,1-260,5-1.146,8-700,2
  5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3,7-1,1-2,2-1,4-0,8-0,8-5,6-1,8-2,5-0,9-1,8-1,1-5,4-1,0—-2,30,2-1,6-0,1-0,5-0,2-0,9-1,1-3,0-0,00,0-0,1-1,8-1,6-1,0-0,9-4,6-0,1-0,1-0,7-0,4-0,0-0,10,0-0,3-0,60,0-2,2
  1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.Tiền vay gốc4.298,93.523,84.841,22.482,02.855,22.322,31.607,12.223,01.543,43.507,73.138,04.332,74.828,24.391,13.269,01.195,01.878,01.639,06.838,27.367,83.957,91.512,9665,0914,0299,0238,00,0200,0300,0254,3324,4732,0326,8450,021,5788,0556,9458,12.204,11.185,8193,61.188,4696,2
  4.Tiền chi trả nợ gốc vay-3.908,3-4.152,9-4.866,0-2.561,6-2.028,9-2.340,8-1.394,7-1.104,7-3.220,0-4.009,9-2.433,0-2.908,0-5.790,4-3.615,9-2.964,9-1.373,9-2.290,1-3.102,4-6.473,0-5.055,3-4.522,9-1.196,0-1.057,0-616,0-140,0-300,0-100,0-200,0-354,3-263,2-302,2-544,7-387,6-177,3-90,1-565,1-521,2-474,9-2.272,9-1.026,1-260,5-1.146,8-700,2
  5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0—0,0———————————————0,00,0———0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0—-56,6—-0,0—-56,6—0,0-0,0-71,00,0-0,0—-56,7———-56,80,0-0,0—-71,50,00,00,0-21,5-100,450,20,00,0-50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính390,5-629,1-24,8-136,2826,3-18,5212,41.061,7-1.676,6-502,2705,01.353,7-962,2775,2304,0-235,6-412,2-1.463,4365,22.255,6-564,9316,9-392,0226,5159,0-62,0-100,0-21,5-154,741,322,2187,3-111,1272,7-68,6222,835,7-16,7-68,9159,7-66,841,7-4,0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ210,5-275,7-61,9358,6-131,6126,9-153,9163,3-788,3553,6237,29,3-41,025,9-129,1-21,5-10,0126,5-12,0-7,163,54,5-83,169,5-17,1-38,3-99,5162,2-78,882,3-457,2-548,3-532,8-1.889,83.426,5-143,1-15,2-53,5262,8-168,6139,8-69,0-233,0
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ30,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6792,8239,22,15,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,710,25,888,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.654,8228,4312,1327,3380,8118,0286,6146,8215,8448,8
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ30,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6479,6239,22,15,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,710,25,888,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.503,310,3118,552,96,57,5101,16,75,47,4
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,04.841,2367,9——13,9167,94,6479,6239,214,65,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,7——88,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.503,310,3118,552,9—0,06,76,71,3
  Các khoản tương đương tiền0,00,0—0,0————313,2313,2—————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,5158,8193,6274,3374,3110,5185,4140,1210,4
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0—0,0———————————0,0———0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ240,830,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6792,8239,214,65,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,710,25,888,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.654,8169,0312,1327,3380,8118,0286,6146,8215,8
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ240,630,3306,0367,99,3140,913,9167,94,6479,6239,214,65,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,710,25,888,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.503,310,3118,552,96,57,5101,16,75,4
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,00,04.841,2367,9——13,9167,94,6479,6239,214,65,346,320,4149,5171,1181,154,566,673,7——88,919,336,474,7174,212,190,98,6465,81.014,11.546,93.503,310,3118,552,9—0,06,76,71,3
  Các khoản tương đương tiền0,00,0—0,0————313,2313,2—————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,5158,8193,6274,3374,3110,5185,4140,1210,4
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0—0,0———————————0,0———0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BVS

Dữ liệu khác của BVS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán Bảo Việt (mã BVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BVS.