BVS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, ▼ −79,4% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lưu chuyển tiền tệ BVS
Lưu chuyển tiền tệ BVS theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính | -154.459,5 | -140.971,9 | -120.260,7 | -113.345,7 | -162.638,5 | -49.815,1 | -52.533,8 | -57.014,5 | -11.042,3 | -9.514,3 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính | 153.437,5 | 141.481,8 | 118.639,5 | 115.104,3 | 160.914,9 | 49.045,6 | 52.909,9 | 56.712,3 | 10.914,7 | 9.194,6 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ tức đã nhận | 45,7 | 70,5 | 37,3 | 12,0 | 12,8 | 55,5 | 61,7 | 21,0 | 13,4 | 3,1 | — | — |
| 5. Tiền lãi đã thu | 502,1 | 484,5 | 397,0 | 423,9 | 411,2 | 204,7 | 218,7 | 194,7 | 154,2 | 124,3 | — | — |
| 6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK | -110,9 | -87,7 | -76,7 | -97,3 | -81,1 | -29,7 | -50,5 | -0,6 | -1,3 | -0,8 | 0,0 | 0,0 |
| 7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK | -79,7 | -71,0 | -65,8 | -61,7 | -90,3 | -32,0 | -35,6 | -43,2 | -47,0 | -24,4 | — | — |
| 8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK | -239,1 | -208,9 | -199,5 | -233,0 | -220,1 | -70,5 | -71,1 | -91,7 | -97,1 | -53,8 | — | — |
| 10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 7.009,7 | 7.431,3 | 13.395,3 | 7.578,3 | 31.933,5 | 15.896,9 | 27.608,2 | 18.061,6 | 11.166,2 | 8.495,2 | — | — |
| 11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -6.780,4 | -7.543,8 | -13.477,2 | -7.548,2 | -31.876,6 | -15.559,0 | -28.281,0 | -17.657,1 | -11.015,5 | -8.600,5 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -674,6 | 584,9 | -1.610,7 | 1.832,6 | -1.634,1 | -303,6 | -173,6 | 182,5 | 45,4 | -458,3 | 50,4 | -243,8 |
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | -9,3 | -7,0 | -7,8 | -3,6 | -3,9 | -5,2 | -5,3 | -7,3 | -2,5 | -3,0 | -2,7 | -0,9 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | -8.326,1 | -10.767,6 | -15.279,2 | -13.239,4 | -11.831,2 | -1.156,0 | -1.119,7 | -1.199,7 | -3.926,5 | -3.133,5 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -9,3 | -7,0 | -7,5 | -3,6 | -3,9 | -5,2 | -5,3 | -7,3 | -2,4 | -3,0 | -25,4 | 419,4 |
| 3.Tiền vay gốc | 9.266,7 | 10.412,1 | 16.820,9 | 11.550,2 | 13.503,6 | 1.451,0 | 1.078,7 | 1.530,3 | 3.994,0 | 3.264,0 | 1.766,9 | 487,8 |
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | -8.326,1 | -10.767,6 | -15.279,2 | -13.239,4 | -11.831,2 | -1.156,0 | -1.119,7 | -1.199,7 | -3.926,5 | -3.133,5 | -1.737,8 | -487,8 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -56,6 | -56,6 | -71,0 | -56,7 | -56,8 | -71,5 | -71,7 | -50,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 884,0 | -412,1 | 1.470,7 | -1.746,0 | 1.615,6 | 223,5 | -112,7 | 280,4 | 67,4 | 130,5 | 29,2 | 0,0 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | 200,1 | 165,8 | -147,5 | 83,0 | -22,3 | -85,4 | -291,6 | 455,6 | 110,4 | -330,8 | 54,1 | 175,6 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 167,9 | 2,1 | 149,5 | 66,6 | 88,9 | 174,2 | 465,8 | 10,3 | 118,0 | 448,8 | 710,6 | 534,9 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 167,9 | 2,1 | 149,5 | 66,6 | 88,9 | 174,2 | 465,8 | 10,3 | 7,5 | 7,4 | — | — |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 367,9 | 167,9 | 2,1 | 149,5 | 66,6 | 88,9 | 174,2 | 465,8 | 228,4 | 118,0 | 764,6 | 710,6 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 367,9 | 167,9 | 2,1 | 149,5 | 66,6 | 88,9 | 174,2 | 465,8 | 10,3 | 7,5 | — | — |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | — | 167,9 | 2,1 | 149,5 | 66,6 | 88,9 | 174,2 | 465,8 | 10,3 | 0,0 | — | — |
| Các khoản tương đương tiền | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 218,1 | 110,5 | 0,0 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | — | — | 0,3 | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 |
| 3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -81,9 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -432,6 | -260,9 |
| 4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 345,1 | 581,9 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 64,4 | 99,3 |
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ BVS theo quý
tỉ đồng43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính | -22.024,2 | -29.684,2 | -36.969,5 | -40.059,5 | -51.902,2 | -34.700,1 | -27.797,7 | -29.302,8 | -31.346,6 | -44.866,2 | -35.456,3 | -33.849,4 | -40.929,5 | -27.323,9 | -18.157,8 | -21.646,5 | -22.151,0 | -29.118,8 | -40.429,4 | -48.207,5 | -38.133,4 | -47.186,4 | -29.111,2 | -20.846,1 | -10.438,8 | -10.110,4 | -8.405,3 | -12.763,4 | -16.014,5 | -13.080,7 | -10.675,2 | -15.435,0 | -16.712,0 | -20.228,3 | -4.569,3 | -3.755,8 | -2.688,3 | -2.677,2 | -1.934,1 | -2.188,2 | -2.359,0 | -2.579,1 | -2.388,0 |
| 2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính | 21.744,9 | 29.894,1 | 36.967,0 | 40.694,8 | 50.549,0 | 34.734,5 | 27.459,1 | 28.472,3 | 32.218,9 | 45.733,4 | 35.057,2 | 33.182,6 | 41.510,3 | 26.363,1 | 17.583,4 | 22.189,3 | 22.292,9 | 30.559,1 | 40.062,9 | 46.412,1 | 38.431,7 | 46.605,2 | 29.466,0 | 20.345,7 | 10.201,7 | 10.100,8 | 8.387,7 | 12.956,1 | 16.062,5 | 13.079,4 | 10.811,9 | 15.224,3 | 16.583,4 | 20.252,4 | 4.652,3 | 3.251,4 | 2.606,0 | 2.598,1 | 2.247,7 | 2.056,6 | 2.546,9 | 2.418,9 | 2.172,2 |
| 3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ tức đã nhận | 6,1 | 10,5 | 2,0 | 4,1 | 4,5 | 36,5 | 0,7 | 14,1 | 8,4 | 43,1 | 4,9 | 18,6 | 6,7 | 7,7 | 4,2 | 3,6 | 1,8 | 5,9 | 0,7 | 3,9 | 2,2 | 6,4 | 0,3 | 28,7 | 10,3 | 10,8 | 5,7 | 22,0 | 11,3 | 20,8 | 7,5 | 7,1 | 10,2 | 3,2 | 0,7 | 0,0 | 0,2 | 2,0 | 5,6 | 0,4 | 0,2 | 1,6 | 0,9 |
| 5. Tiền lãi đã thu | 180,7 | 127,1 | 137,8 | 157,1 | 130,0 | 116,9 | 98,1 | 113,5 | 122,5 | 135,2 | 113,3 | 115,8 | 127,2 | 78,3 | 75,7 | 103,1 | 98,5 | 116,0 | 106,4 | 127,2 | 109,6 | 100,5 | 73,9 | 70,3 | 51,5 | 39,5 | 43,4 | 62,9 | 57,0 | 50,9 | 47,9 | 54,0 | 41,7 | 49,4 | 49,6 | 41,4 | 30,7 | 38,5 | 43,5 | 27,7 | 30,0 | 34,4 | 32,2 |
| 6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK | -62,0 | -57,3 | -52,6 | -36,3 | -27,6 | -27,1 | -19,8 | -22,3 | -18,2 | -22,2 | -25,0 | -13,0 | -22,3 | -21,6 | -19,8 | -17,1 | -15,3 | -32,0 | -32,9 | -31,3 | -20,6 | -19,4 | -9,8 | -9,8 | -1,6 | -18,0 | -0,3 | -14,6 | -17,5 | -4,3 | -14,1 | -0,5 | -0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,2 | -0,8 | -0,2 | -0,1 | -0,3 | -0,2 |
| 7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK | -15,6 | -23,7 | -21,9 | -23,4 | -26,4 | -18,2 | -11,7 | -13,4 | -17,8 | -21,8 | -17,9 | -19,6 | -21,2 | -12,1 | -12,9 | -12,6 | -14,9 | -20,2 | -14,0 | -24,8 | -25,5 | -23,9 | -16,1 | -10,3 | -7,7 | -7,2 | -6,8 | -8,5 | -9,9 | -8,7 | -8,5 | -9,4 | -10,9 | -11,8 | -11,1 | -11,0 | -12,4 | -15,5 | -8,1 | -7,0 | -5,9 | -6,7 | -4,7 |
| 8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK | -33,2 | -48,3 | -75,6 | -67,8 | -58,0 | -48,3 | -65,0 | -45,1 | -40,8 | -54,7 | -68,4 | -55,4 | -54,3 | -27,8 | -62,0 | -38,6 | -43,4 | -58,6 | -92,2 | -65,3 | -67,6 | -51,6 | -35,6 | -19,1 | -22,1 | -10,1 | -19,1 | -12,6 | -20,1 | -20,3 | -18,1 | -17,5 | -21,1 | -24,8 | -28,3 | -23,3 | -27,3 | -29,5 | -16,9 | -14,2 | -18,4 | -10,3 | -10,9 |
| 9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -81,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 1.294,5 | 755,8 | 617,5 | 1.619,4 | 2.640,4 | 1.356,7 | 1.393,2 | 1.290,8 | 1.774,0 | 2.384,8 | 1.981,7 | 8.990,8 | 1.667,6 | 1.627,7 | 1.109,1 | 1.163,8 | 1.293,4 | 2.504,0 | 2.617,1 | 11.214,2 | 12.934,9 | 4.473,3 | 3.311,1 | 9.157,8 | 2.126,6 | 2.734,2 | 1.888,0 | 6.932,3 | 7.513,2 | 7.731,9 | 5.430,9 | 5.199,7 | 5.184,8 | 2.522,4 | 5.154,7 | 4.273,5 | 2.573,6 | 1.631,5 | 2.891,9 | 4.146,6 | 2.661,6 | -6.768,9 | 8.456,0 |
| 11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -1.267,5 | -619,4 | -639,6 | -1.792,1 | -2.266,8 | -1.304,5 | -1.417,6 | -1.403,7 | -1.809,6 | -2.275,0 | -2.055,6 | -9.713,8 | -1.357,9 | -1.439,8 | -953,1 | -1.528,6 | -1.060,0 | -2.363,8 | -2.595,7 | -11.690,8 | -12.602,8 | -4.215,7 | -3.368,6 | -8.871,0 | -2.096,0 | -2.715,8 | -1.892,7 | -6.988,8 | -7.504,5 | -7.726,9 | -6.060,8 | -5.753,7 | -5.497,6 | -4.724,9 | -1.752,7 | -4.141,7 | -2.533,0 | -1.584,3 | -2.897,1 | -4.267,9 | -2.648,1 | 6.799,8 | -8.484,3 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -176,3 | 354,5 | -34,9 | 496,3 | -957,1 | 146,3 | -360,8 | -896,6 | 890,8 | 1.056,7 | -466,0 | -1.343,3 | 926,6 | -748,3 | -433,2 | 216,4 | 402,0 | 1.591,5 | -377,1 | -2.262,3 | 628,5 | -311,5 | 310,0 | -153,9 | -176,0 | 23,7 | 0,6 | 185,5 | 77,4 | 42,1 | -478,6 | -731,0 | -421,6 | -2.162,5 | 3.495,7 | -365,5 | -50,8 | -36,7 | 331,7 | -328,0 | 207,2 | -110,6 | -226,8 |
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | -3,7 | -1,1 | -2,2 | -1,4 | -0,8 | -0,8 | -5,6 | -1,8 | -2,5 | -0,9 | -1,8 | -1,1 | -5,4 | -1,3 | — | -2,3 | 0,2 | -1,6 | -0,1 | -0,5 | -0,2 | -0,9 | -1,1 | -3,0 | -0,0 | 0,0 | -0,1 | -1,8 | -1,6 | -1,0 | -0,9 | -4,6 | -0,1 | -0,1 | -0,7 | -0,4 | -0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,3 | -0,6 | 0,0 | -2,2 |
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,3 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | -3.908,3 | -4.152,9 | -4.866,0 | -2.561,6 | -2.028,9 | -2.340,8 | -1.394,7 | -1.104,7 | -3.220,0 | -4.009,9 | -2.433,0 | -2.908,0 | -5.790,4 | -3.615,9 | -2.964,9 | -1.373,9 | -2.290,1 | -3.102,4 | -6.473,0 | -5.055,3 | -4.522,9 | -1.196,0 | -1.057,0 | -616,0 | -140,0 | -300,0 | -100,0 | -200,0 | -354,3 | -263,2 | -302,2 | -544,7 | -387,6 | -177,3 | -90,1 | -565,1 | -521,2 | -474,9 | -2.272,9 | -1.026,1 | -260,5 | -1.146,8 | -700,2 |
| 5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -3,7 | -1,1 | -2,2 | -1,4 | -0,8 | -0,8 | -5,6 | -1,8 | -2,5 | -0,9 | -1,8 | -1,1 | -5,4 | -1,0 | — | -2,3 | 0,2 | -1,6 | -0,1 | -0,5 | -0,2 | -0,9 | -1,1 | -3,0 | -0,0 | 0,0 | -0,1 | -1,8 | -1,6 | -1,0 | -0,9 | -4,6 | -0,1 | -0,1 | -0,7 | -0,4 | -0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,3 | -0,6 | 0,0 | -2,2 |
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền vay gốc | 4.298,9 | 3.523,8 | 4.841,2 | 2.482,0 | 2.855,2 | 2.322,3 | 1.607,1 | 2.223,0 | 1.543,4 | 3.507,7 | 3.138,0 | 4.332,7 | 4.828,2 | 4.391,1 | 3.269,0 | 1.195,0 | 1.878,0 | 1.639,0 | 6.838,2 | 7.367,8 | 3.957,9 | 1.512,9 | 665,0 | 914,0 | 299,0 | 238,0 | 0,0 | 200,0 | 300,0 | 254,3 | 324,4 | 732,0 | 326,8 | 450,0 | 21,5 | 788,0 | 556,9 | 458,1 | 2.204,1 | 1.185,8 | 193,6 | 1.188,4 | 696,2 |
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | -3.908,3 | -4.152,9 | -4.866,0 | -2.561,6 | -2.028,9 | -2.340,8 | -1.394,7 | -1.104,7 | -3.220,0 | -4.009,9 | -2.433,0 | -2.908,0 | -5.790,4 | -3.615,9 | -2.964,9 | -1.373,9 | -2.290,1 | -3.102,4 | -6.473,0 | -5.055,3 | -4.522,9 | -1.196,0 | -1.057,0 | -616,0 | -140,0 | -300,0 | -100,0 | -200,0 | -354,3 | -263,2 | -302,2 | -544,7 | -387,6 | -177,3 | -90,1 | -565,1 | -521,2 | -474,9 | -2.272,9 | -1.026,1 | -260,5 | -1.146,8 | -700,2 |
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | -56,6 | — | -0,0 | — | -56,6 | — | 0,0 | -0,0 | -71,0 | 0,0 | -0,0 | — | -56,7 | — | — | — | -56,8 | 0,0 | -0,0 | — | -71,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -21,5 | -100,4 | 50,2 | 0,0 | 0,0 | -50,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 390,5 | -629,1 | -24,8 | -136,2 | 826,3 | -18,5 | 212,4 | 1.061,7 | -1.676,6 | -502,2 | 705,0 | 1.353,7 | -962,2 | 775,2 | 304,0 | -235,6 | -412,2 | -1.463,4 | 365,2 | 2.255,6 | -564,9 | 316,9 | -392,0 | 226,5 | 159,0 | -62,0 | -100,0 | -21,5 | -154,7 | 41,3 | 22,2 | 187,3 | -111,1 | 272,7 | -68,6 | 222,8 | 35,7 | -16,7 | -68,9 | 159,7 | -66,8 | 41,7 | -4,0 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | 210,5 | -275,7 | -61,9 | 358,6 | -131,6 | 126,9 | -153,9 | 163,3 | -788,3 | 553,6 | 237,2 | 9,3 | -41,0 | 25,9 | -129,1 | -21,5 | -10,0 | 126,5 | -12,0 | -7,1 | 63,5 | 4,5 | -83,1 | 69,5 | -17,1 | -38,3 | -99,5 | 162,2 | -78,8 | 82,3 | -457,2 | -548,3 | -532,8 | -1.889,8 | 3.426,5 | -143,1 | -15,2 | -53,5 | 262,8 | -168,6 | 139,8 | -69,0 | -233,0 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 30,3 | 306,0 | 367,9 | 9,3 | 140,9 | 13,9 | 167,9 | 4,6 | 792,8 | 239,2 | 2,1 | 5,3 | 46,3 | 20,4 | 149,5 | 171,1 | 181,1 | 54,5 | 66,6 | 73,7 | 10,2 | 5,8 | 88,9 | 19,3 | 36,4 | 74,7 | 174,2 | 12,1 | 90,9 | 8,6 | 465,8 | 1.014,1 | 1.546,9 | 3.654,8 | 228,4 | 312,1 | 327,3 | 380,8 | 118,0 | 286,6 | 146,8 | 215,8 | 448,8 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 30,3 | 306,0 | 367,9 | 9,3 | 140,9 | 13,9 | 167,9 | 4,6 | 479,6 | 239,2 | 2,1 | 5,3 | 46,3 | 20,4 | 149,5 | 171,1 | 181,1 | 54,5 | 66,6 | 73,7 | 10,2 | 5,8 | 88,9 | 19,3 | 36,4 | 74,7 | 174,2 | 12,1 | 90,9 | 8,6 | 465,8 | 1.014,1 | 1.546,9 | 3.503,3 | 10,3 | 118,5 | 52,9 | 6,5 | 7,5 | 101,1 | 6,7 | 5,4 | 7,4 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0,0 | 0,0 | 4.841,2 | 367,9 | — | — | 13,9 | 167,9 | 4,6 | 479,6 | 239,2 | 14,6 | 5,3 | 46,3 | 20,4 | 149,5 | 171,1 | 181,1 | 54,5 | 66,6 | 73,7 | — | — | 88,9 | 19,3 | 36,4 | 74,7 | 174,2 | 12,1 | 90,9 | 8,6 | 465,8 | 1.014,1 | 1.546,9 | 3.503,3 | 10,3 | 118,5 | 52,9 | — | 0,0 | 6,7 | 6,7 | 1,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | 313,2 | 313,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 151,5 | 158,8 | 193,6 | 274,3 | 374,3 | 110,5 | 185,4 | 140,1 | 210,4 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 240,8 | 30,3 | 306,0 | 367,9 | 9,3 | 140,9 | 13,9 | 167,9 | 4,6 | 792,8 | 239,2 | 14,6 | 5,3 | 46,3 | 20,4 | 149,5 | 171,1 | 181,1 | 54,5 | 66,6 | 73,7 | 10,2 | 5,8 | 88,9 | 19,3 | 36,4 | 74,7 | 174,2 | 12,1 | 90,9 | 8,6 | 465,8 | 1.014,1 | 1.546,9 | 3.654,8 | 169,0 | 312,1 | 327,3 | 380,8 | 118,0 | 286,6 | 146,8 | 215,8 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 240,6 | 30,3 | 306,0 | 367,9 | 9,3 | 140,9 | 13,9 | 167,9 | 4,6 | 479,6 | 239,2 | 14,6 | 5,3 | 46,3 | 20,4 | 149,5 | 171,1 | 181,1 | 54,5 | 66,6 | 73,7 | 10,2 | 5,8 | 88,9 | 19,3 | 36,4 | 74,7 | 174,2 | 12,1 | 90,9 | 8,6 | 465,8 | 1.014,1 | 1.546,9 | 3.503,3 | 10,3 | 118,5 | 52,9 | 6,5 | 7,5 | 101,1 | 6,7 | 5,4 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0,0 | 0,0 | 4.841,2 | 367,9 | — | — | 13,9 | 167,9 | 4,6 | 479,6 | 239,2 | 14,6 | 5,3 | 46,3 | 20,4 | 149,5 | 171,1 | 181,1 | 54,5 | 66,6 | 73,7 | — | — | 88,9 | 19,3 | 36,4 | 74,7 | 174,2 | 12,1 | 90,9 | 8,6 | 465,8 | 1.014,1 | 1.546,9 | 3.503,3 | 10,3 | 118,5 | 52,9 | — | 0,0 | 6,7 | 6,7 | 1,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | 313,2 | 313,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 151,5 | 158,8 | 193,6 | 274,3 | 374,3 | 110,5 | 185,4 | 140,1 | 210,4 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của BVS
Dữ liệu khác của BVS
Giá lịch sử BVSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật BVSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BVSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BVSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn BVSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BVSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BVSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BVSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BVSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BVSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BVSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo BVSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp BVSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán Bảo Việt (mã BVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BVS.
