Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BVS
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
Bao Viet Securities Joint Stock Company
25.500
▼ −800 (▼ −3,04%)

Room ngoại BVS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BVS theo thời gian

344 ngày
0,50%2,97%5,43%7,89%10,36%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 969.808 cổ phiếu BVS, tương đương 1,34% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 71.264.129 cổ phiếu (98,66% vốn), khoảng 1.817 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 9,68% (15-2-2022), thấp nhất 1,18% (27-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BVS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,36%1,34%▼ −0,02 điểm %-11.500
1 tháng28-8-20261,18%1,34%▲ +0,16 điểm %116.400
3 tháng3-7-20261,62%1,34%▼ −0,28 điểm %-200.300
1 năm2-10-20251,47%1,34%▼ −0,13 điểm %-91.378
3 năm8-3-20229,59%1,34%▼ −8,25 điểm %-5.959.402

Sở hữu nước ngoài BVS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,34%▼ −0,00 điểm %969.808100%71.264.129
9-20261,34%▲ +0,16 điểm %970.808100%71.263.129
8-20261,18%▼ −0,45 điểm %853.408100%71.380.529
7-20261,63%▲ +0,37 điểm %1.178.708100%71.055.229
6-20261,26%▲ +0,04 điểm %911.628100%71.322.309
5-20261,22%▼ −0,01 điểm %881.386100%71.352.551
4-20261,23%▲ +0,02 điểm %888.986100%71.344.951
3-20261,21%▼ −0,02 điểm %872.586100%71.361.351
2-20261,23%▼ −0,04 điểm %888.986100%71.344.951
1-20261,27%▼ −0,12 điểm %920.286100%71.313.651
12-20251,40%▲ +0,05 điểm %1.010.386100%71.223.551
11-20251,35%▼ −0,17 điểm %972.386100%71.261.551
10-20251,52%▲ +0,06 điểm %1.096.486100%71.137.451
9-20251,46%▼ −0,03 điểm %1.052.986100%71.180.951
8-20251,49%▼ −0,29 điểm %1.074.986100%71.158.951
7-20251,78%▲ +0,22 điểm %1.284.286100%70.949.651
6-20251,56%▼ −0,04 điểm %1.125.286100%71.108.651
5-20251,60%▼ −7,99 điểm %1.154.686100%71.079.251
3-20229,59%▼ −0,09 điểm %6.929.21049%28.465.419
2-20229,68%—6.991.11049%28.403.519

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026969.808−4.7001,34%71.264.129
1-10-2026974.508+3.7001,35%71.259.429
30-9-2026970.808−10.5001,34%71.263.129
29-9-2026981.30801,36%71.252.629
28-9-2026981.30801,36%71.252.629
25-9-2026981.308+3.2001,36%71.252.629
24-9-2026978.108+3.4001,35%71.255.829
23-9-2026974.708−15.1001,35%71.259.229
22-9-2026989.80801,37%71.244.129
21-9-2026989.80801,37%71.244.129
18-9-2026989.808+17.1001,37%71.244.129
17-9-2026972.708+30.0001,35%71.261.229
16-9-2026942.708+39.3001,31%71.291.229
15-9-2026903.408+4.2001,25%71.330.529
14-9-2026899.208−3.9001,24%71.334.729
11-9-2026903.108+5.8001,25%71.330.829
10-9-2026897.30801,24%71.336.629
9-9-2026897.308+4.9001,24%71.336.629
8-9-2026892.408+13.1001,24%71.341.529
7-9-2026879.30801,22%71.354.629
4-9-2026879.308+25.9001,22%71.354.629
3-9-2026853.40801,18%71.380.529
28-8-2026853.40801,18%71.380.529
27-8-2026853.408−7.4001,18%71.380.529
26-8-2026860.808−4.3001,19%71.373.129
25-8-2026865.108−28.8001,20%71.368.829
24-8-2026893.90801,24%71.340.029
21-8-2026893.90801,24%71.340.029
20-8-2026893.90801,24%71.340.029
19-8-2026893.908—1,24%71.340.029

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BVS