Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BVS
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
Bao Viet Securities Joint Stock Company
27.300
▲ +300 (▲ +1,11%)

Kết quả kinh doanh BVS

Doanh thu và lợi nhuận BVS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 268Q1/2024: 236Q2/2024: 317Q3/2024: 199Q4/2024: 240Q1/2025: 179Q2/2025: 269Q3/2025: 378Q4/2025: 276Q1/2026: 282Q2/2026: 266Q3/2026: 228378Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 53Q1/2024: 55Q2/2024: 47Q3/2024: 36Q4/2024: 34Q1/2025: 41Q2/2025: 71Q3/2025: 81Q4/2025: 31Q1/2026: 21Q2/2026: 42Q3/2026: 1781Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202622817
Q2/202626642
Q1/202628221
Q4/202527631
Q3/202537881
Q2/202526971
Q1/202517941
Q4/202424034
Q3/202419936
Q2/202431747
Q1/202423655
Q4/202326853

Doanh thu và lợi nhuận BVS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 568Năm 2021: 1.138Năm 2022: 855Năm 2023: 870Năm 2024: 991Năm 2025: 1.1011.138Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 132Năm 2021: 283Năm 2022: 147Năm 2023: 196Năm 2024: 200Năm 2025: 225283Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.101225
Năm 2024991200
Năm 2023870196
Năm 2022855147
Năm 20211.138283
Năm 2020568132

Báo cáo tài chính gốc BVS theo kỳ

243 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

243 tệp báo cáo BVS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BVS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BVS.

Kết quả kinh doanh BVS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)197,9185,9140,5107,8223,6202,2184,9141,381,818,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính81,052,630,433,382,352,451,437,325,115,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ72,444,166,025,494,476,263,883,650,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL44,689,244,149,147,073,669,620,36,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)74,452,768,250,631,16,92,920,929,931,253,261,050,154,7103,8120,1160,432,0143,518,7
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu433,1410,7330,3325,8361,8174,1193,7168,8122,598,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)6,38,811,14,81,33,85,04,93,77,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán374,3318,6307,8320,2467,7151,4135,9171,6207,799,984,0108,744,748,833,764,791,858,3149,734,8
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—0,023,528,314,60,10,30,90,31,00,11,70,10,26,62,311,652,113,0
  1.8. Doanh thu tư vấn4,63,52,29,012,76,811,07,38,49,59,55,56,25,27,86,36,715,57,26,6
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán8,36,97,29,59,25,75,86,56,04,43,73,33,03,32,62,83,42,41,50,5
  1.11. Thu nhập hoạt động khác2,33,43,24,12,62,51,91,41,25,6135,7126,7101,696,647,738,127,643,121,08,9
  Cộng doanh thu hoạt động1.101,2990,6870,5855,31.138,3568,1541,3523,0462,0275,7287,2305,3207,4208,7195,8238,9292,2162,8374,982,6
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)90,5136,581,4159,495,0143,1139,1150,544,113,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính42,785,958,456,860,796,783,136,35,513,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ47,850,623,1102,734,346,456,0114,238,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-28,530,65,09,9-20,67,9-12,7-3,36,0-22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh4,33,53,23,64,03,22,92,22,31,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán367,6263,5298,3263,7374,2122,8119,3140,8160,384,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn9,29,110,314,818,416,312,58,97,37,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán22,819,617,517,921,915,714,714,512,610,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác18,315,116,214,015,99,48,98,67,87,6105,9114,471,489,9256,1258,453,1589,5106,913,7
  Cộng chi phí hoạt động484,2477,9431,8483,3509,5318,4284,7322,1240,5102,6105,9114,471,489,9256,1258,453,1589,5106,913,7
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,92,265,066,38,826,10,024,621,618,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư1,5———0,00,022,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính3,42,265,066,38,826,122,424,621,618,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0—0,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay169,7134,9123,4134,7108,632,739,527,68,46,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính169,7134,9123,4143,7108,632,739,527,68,46,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN184,9138,9144,9115,3177,488,688,275,181,664,861,059,149,741,439,672,565,276,055,215,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG265,8241,0235,4179,2351,6154,4151,3122,7153,2120,1120,3131,886,377,4-99,9-91,9173,9-451,7237,963,0
  8.1. Thu nhập khác0,00,60,42,30,10,30,40,20,10,00,40,50,00,10,30,00,70,10,00,1
  8.2. Chi phí khác0,70,80,60,50,60,40,50,50,90,80,40,60,50,10,00,80,10,10,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,7-0,1-0,21,8-0,6-0,0-0,1-0,3-0,8-0,80,0-0,2-0,4-0,00,3-0,80,60,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ265,1240,9235,2181,0351,0154,3151,2122,5152,4119,3120,3131,685,877,3-99,7-92,7174,5-451,7237,963,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện240,5247,4192,3258,3291,0124,5143,3153,1140,3119,3120,3131,685,877,3-99,7-92,7174,5-451,7237,963,0
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện24,6-6,542,9-77,360,129,97,9-30,612,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN40,541,039,534,168,122,015,718,930,017,64,20,00,00,00,00,00,00,723,312,1
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,141,034,644,658,819,415,421,427,417,64,20,00,00,00,00,00,00,723,312,1
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,5-0,04,9-10,59,32,50,3-2,52,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN224,5200,0195,7146,9282,9132,4135,5103,5122,4101,7116,1131,685,877,3-99,7-92,7174,5-452,4214,650,9
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu224,5200,0195,7146,9282,9132,4135,5103,5122,4101,7116,1131,685,877,3-99,7-92,7174,5-452,4214,650,9
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN204,421,023,1-38,950,217,07,7-2,313,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán27,021,023,1-38,950,217,07,7-2,313,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện27,021,023,1-38,950,217,07,7-2,313,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu27,021,023,1-38,950,217,07,7-2,313,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———0,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh BVS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)21,234,641,623,391,866,915,926,943,469,945,740,829,044,626,132,311,426,437,672,322,475,252,477,833,276,514,765,642,743,732,933,645,827,235,332,725,720,13,22,81,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính6,73,732,910,050,615,15,34,36,621,620,16,916,34,03,34,30,72,026,322,89,227,023,315,06,125,75,611,418,316,25,610,010,52,514,39,18,04,93,01,61,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ11,325,26,68,332,322,69,110,113,64,116,417,26,122,819,911,94,61,27,631,36,330,325,621,612,437,05,321,314,17,021,416,525,821,720,322,015,513,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL3,25,72,15,08,929,21,512,523,344,29,216,76,717,92,916,16,123,13,718,26,917,93,541,214,713,83,833,010,220,65,87,19,53,10,71,62,31,90,21,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)27,214,015,416,419,520,318,213,96,012,021,015,912,322,117,910,810,913,915,08,810,27,14,93,61,91,20,10,00,00,92,04,65,55,05,87,17,06,98,92,82,80,00,013,011,312,320,510,216,716,617,59,915,511,912,815,810,417,011,514,820,8
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu116,4131,3122,1123,6126,494,089,0124,576,5134,475,4116,474,295,744,088,358,5105,873,2121,475,1109,855,563,130,542,838,163,135,962,532,258,628,151,131,039,623,039,120,834,823,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2,30,0—4,01,31,0—8,8———8,03,1——4,0—0,30,5—0,11,1—0,01,11,80,90,00,03,21,84,00,00,20,70,00,22,01,64,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán55,382,398,7104,8134,082,253,361,969,196,591,284,6105,071,846,368,967,080,2104,0132,7112,4136,785,958,933,434,025,133,139,032,031,738,138,045,749,944,852,564,046,329,623,50,00,018,822,022,021,334,830,021,322,613,87,111,112,77,09,818,912,96,910,3
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,00,00,00,00,00,0———————0,0——10,12,610,99,12,28,48,76,13,25,30,00,00,00,00,10,10,00,00,20,20,00,00,70,10,10,00,00,20,40,40,10,10,00,00,00,01,70,00,10,00,00,00,10,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn0,60,30,71,60,52,20,30,91,11,00,50,10,90,40,90,22,22,24,54,72,53,02,51,01,61,23,01,37,11,41,33,00,81,91,62,82,81,90,92,60,90,00,02,51,83,02,22,20,61,90,91,30,92,21,90,60,52,81,23,21,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,32,12,12,52,32,11,41,91,72,21,11,51,41,82,02,41,62,53,12,92,02,32,12,01,31,21,31,51,51,31,61,81,81,61,31,91,51,51,21,51,00,00,01,20,90,90,60,80,80,90,61,10,70,50,71,20,80,50,81,10,5
  1.11. Thu nhập hoạt động khác2,31,11,8-0,31,60,50,50,81,00,80,80,71,10,90,52,30,20,60,80,60,30,90,81,60,20,50,20,80,80,20,10,60,10,60,10,50,20,20,20,40,60,00,043,229,436,026,938,930,732,424,827,925,627,120,924,921,631,419,020,716,9
  Cộng doanh thu hoạt động227,5265,7282,5275,9377,5269,2178,6239,5198,7316,7235,6268,0227,0237,3137,8209,3161,9234,5249,5352,5227,2344,4212,7214,1106,5164,583,3165,4126,9145,3103,6144,4120,1133,3125,9129,7113,0135,683,779,154,3——78,965,774,771,586,978,773,166,454,151,552,849,149,543,170,745,546,849,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)45,425,160,023,612,543,810,626,230,865,913,741,012,718,98,744,016,878,819,923,136,021,413,652,216,320,853,856,923,435,323,454,235,832,129,218,611,013,21,33,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính6,27,08,03,61,036,81,318,123,540,24,132,92,216,76,527,22,925,01,712,618,416,911,941,014,919,721,239,114,721,87,618,511,53,42,91,50,82,01,33,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ39,218,152,120,011,47,19,38,17,325,79,68,110,52,22,216,813,953,818,210,517,64,51,711,21,41,132,617,88,713,615,835,624,328,726,317,110,211,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,94,4-12,5-3,81,0-23,4-2,33,430,7-0,6-2,90,82,21,80,23,40,77,12,7-2,3-9,2-3,6-5,65,70,6-2,64,3-1,2-10,32,7-3,7-3,6-0,12,8-1,93,20,24,0-1,3-11,31,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,90,71,22,01,20,60,51,40,80,70,51,40,70,80,31,20,71,50,11,41,21,00,40,90,50,40,40,80,50,40,40,90,60,40,40,80,90,30,30,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán53,182,996,996,5141,173,945,985,533,486,481,4116,785,055,840,769,950,554,988,3120,580,2103,669,947,122,123,820,727,132,425,025,334,625,241,237,637,540,253,429,123,021,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn2,01,93,03,82,31,71,43,32,31,81,64,02,23,01,24,24,85,50,36,84,55,02,75,73,03,11,62,54,61,81,42,42,21,92,42,71,91,51,22,61,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán5,64,86,38,96,54,13,26,45,14,43,66,34,34,22,65,14,06,52,36,66,25,23,84,62,92,72,83,82,82,82,94,33,93,23,23,83,52,72,63,72,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác4,13,15,04,35,46,62,0-4,78,58,03,05,75,83,31,34,43,25,70,76,44,24,02,83,52,21,72,03,42,21,61,72,72,51,61,62,52,41,41,63,01,5——25,221,628,119,429,738,930,515,243,115,322,8-5,444,425,47,719,065,628,0
  Cộng chi phí hoạt động112,1122,8159,9135,3170,1107,461,3121,6111,6166,6100,8175,9113,087,755,1132,280,7160,0114,3162,5123,1136,887,7119,847,549,985,693,455,769,651,495,470,183,272,469,260,076,534,725,229,8——25,221,628,119,429,738,930,515,243,115,322,8-5,444,425,47,719,065,628,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,20,20,31,10,30,30,21,60,10,30,354,60,110,30,022,521,222,60,02,60,03,23,08,55,06,35,810,70,13,97,74,07,38,64,89,14,45,32,85,25,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,52,60,30,30,21,60,10,30,354,60,110,30,022,521,222,60,02,60,03,23,08,55,06,35,810,70,13,97,74,07,38,64,89,14,45,32,85,25,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,00,0———————0,0———9,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay61,061,151,753,245,836,933,832,931,434,436,231,433,332,126,522,929,438,842,938,730,026,712,78,65,39,88,98,110,711,88,910,39,73,44,22,42,71,51,91,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính61,061,151,753,245,836,933,832,931,434,436,231,433,332,126,531,929,438,842,938,730,026,712,78,65,39,89,18,110,711,88,910,39,73,44,22,42,71,51,91,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN34,331,347,751,861,449,532,548,45,965,632,055,435,431,722,219,925,338,931,233,731,374,737,439,420,425,718,334,522,029,417,120,615,921,918,721,223,018,818,219,812,10,00,017,727,516,414,815,911,016,815,73,414,28,019,93,47,37,816,111,08,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG20,350,923,738,3100,675,751,238,249,950,466,859,845,596,034,047,747,619,561,2120,142,8109,577,954,838,485,4-23,840,138,638,434,022,031,733,435,446,031,744,231,637,916,7——36,016,630,137,341,328,725,835,57,622,022,034,61,710,455,210,5-29,813,3
  8.2. Chi phí khác0,60,10,10,40,00,20,20,30,20,10,10,20,20,10,10,10,10,10,10,20,10,20,10,10,10,10,10,20,10,20,10,20,00,10,10,20,50,10,10,60,0——0,10,10,20,00,20,10,20,10,50,00,00,00,00,00,10,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,6-0,1-0,1-0,3-0,0-0,2-0,2-0,30,4-0,1-0,1-0,1-0,20,3-0,12,2-0,1-0,1-0,1-0,2-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,20,2-0,1-0,2-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,4-0,1-0,1-0,6-0,0——-0,10,3-0,2-0,0-0,2-0,10,3-0,1-0,50,00,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ19,750,823,637,9100,575,551,037,950,350,266,759,745,396,233,949,947,519,461,1119,942,6109,377,854,738,385,3-23,640,338,538,333,921,931,733,435,345,931,344,131,537,316,744,921,135,917,030,037,341,128,626,135,47,122,022,034,61,810,455,110,4-29,813,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện47,643,769,049,679,760,051,235,944,071,859,950,649,775,716,254,756,871,971,699,153,983,554,044,427,449,43,836,833,144,928,341,030,240,441,341,026,042,131,537,316,744,921,135,917,030,037,341,128,626,135,47,122,022,034,61,810,455,110,4-29,813,3
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-27,97,1-45,4-11,720,915,5-0,22,06,3-21,66,89,1-4,420,517,7-4,8-9,3-52,6-10,620,8-11,325,923,810,311,035,9-27,43,55,4-6,65,6-19,11,5-7,1-6,04,95,22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN3,18,42,76,519,44,49,94,314,72,811,97,18,816,96,68,69,44,012,322,99,820,814,16,95,110,9-0,93,13,64,34,51,54,46,66,49,66,78,85,85,91,99,11,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,66,47,48,415,33,38,74,014,15,310,45,79,613,45,89,410,910,214,319,111,916,011,45,43,510,70,03,42,64,94,33,15,35,37,88,15,49,15,85,91,99,11,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,52,0-4,8-1,94,11,11,20,30,6-2,51,51,4-0,83,50,8-0,8-1,5-6,2-2,03,8-2,14,82,71,61,60,2-0,9-0,31,1-0,60,2-1,6-0,81,3-1,41,51,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN16,742,420,931,481,271,141,133,635,647,454,752,536,579,327,341,338,115,448,797,132,888,663,847,833,274,5-22,737,234,933,929,420,427,326,728,936,324,635,325,831,414,835,819,632,317,030,037,341,128,626,135,47,122,022,034,61,810,455,110,4-29,813,3
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu16,742,420,931,481,271,141,133,635,647,454,752,536,579,327,341,338,115,448,797,132,888,663,847,833,274,5-22,737,234,933,929,420,427,326,728,936,324,635,325,831,414,835,819,632,317,030,037,341,128,626,135,47,122,022,034,61,810,455,110,4-29,813,3
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-12,2-0,5-5,4-6,227,84,51,0—5,6-0,221,4-9,613,512,07,2-10,1-3,9-28,84,05,819,620,44,321,04,912,4-21,44,33,10,5-0,1-6,61,3-6,19,16,75,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-12,2-0,5-5,4-6,227,84,51,0—5,6-0,221,4-9,613,512,07,2-10,1-3,9-28,84,05,819,620,44,321,04,912,4-21,44,33,10,5-0,1-6,61,3-6,19,16,75,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-12,2-0,5-5,4-6,227,84,51,0—5,6-0,221,4-9,613,512,07,2-10,1-3,9-28,84,05,819,620,44,321,04,912,4-21,44,33,10,5-0,1-6,61,3-6,19,16,75,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-12,2-0,5-5,4-6,227,84,51,0—5,6-0,221,4-9,613,512,07,2-10,1-3,9-28,84,05,819,620,44,321,04,912,4-21,44,33,10,5-0,1-6,61,3-6,19,16,75,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0————————————————0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—0,00,00,0—0,0—0,0—————0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,00,11,5————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.1. Thu nhập khác—0,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,4—2,30,0——0,10,0—0,00,00,00,00,30,40,00,00,00,10,00,10,00,00,10,00,00,00,0——0,00,40,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác———————0,0——0,0——0,0—0,2————0,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BVS

Dữ liệu khác của BVS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Bảo Việt (mã BVS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.101 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 225 tỉ đồng, tăng 12,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 228 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.