Khối ngoại mua bán CAD — trang 2
Mua bán ròng của khối ngoại với CAD
120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng
Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Khối ngoại giao dịch CAD từng phiên
| Phiên | Giá đóng cửa | KL mua | KL bán | KL ròng | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Room còn lại (cp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11-9-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 10-9-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 9-9-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 8-9-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 7-9-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 4-9-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 3-9-2026 | 300 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 28-8-2026 | 300 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 27-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 26-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 25-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 24-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 21-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 20-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 19-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 18-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 17-8-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 14-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 13-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 12-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 11-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 10-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 7-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 6-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 5-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 4-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 3-8-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 31-7-2026 | 400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 30-7-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
| 29-7-2026 | 500 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 3.593.098 |
Trang 2/145 · 29-7-2026 – 11-9-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-1-2009
Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại CAD, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.
Dữ liệu khác của CAD
Tóm tắt
Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu CAD (CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex) theo từng phiên.
Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.
Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu CAD (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).
Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.593.098 cổ phiếu.
