Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CAT
CTCP Thủy sản Cà Mau
SEAPRIMEXCO-VIETNAM
15.100
▼ −300 (▼ −1,95%)

Cân đối kế toán CAT

Cân đối kế toán CAT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn401,7364,1344,2324,4296,1257,7239,3259,2235,1200,0220,7212,9210,1177,3207,7165,2241,6221,5305,9155,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền130,920,423,513,348,717,27,19,032,98,84,25,72,00,96,82,51,02,42,014,1
      1. Tiền120,920,423,513,348,717,22,19,027,98,84,23,72,00,96,82,51,02,42,014,1
      2. Các khoản tương đương tiền10,00,00,00,00,00,05,00,05,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,442,918,228,117,325,815,213,610,22,00,00,00,00,00,05,35,33,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,33,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,442,918,228,117,325,815,213,610,22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn89,096,461,860,986,057,145,645,946,337,744,648,278,214,145,139,628,251,458,360,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng76,190,356,857,485,755,946,645,942,233,738,844,077,914,044,738,526,547,641,356,3
      2. Trả trước cho người bán10,22,71,43,40,91,50,82,05,11,73,12,10,50,40,91,30,93,516,54,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,83,43,61,00,81,00,80,70,83,33,83,20,70,50,30,60,80,30,61,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,10,0-0,1-0,8-1,3-1,3-2,7-2,7-1,7-1,2-1,1-1,1-1,0-0,8-0,8-0,8-0,0-0,00,0-2,4
    IV. Tổng hàng tồn kho136,4198,8237,3218,9139,4152,5166,2184,7142,8147,6169,6155,7119,4159,5151,6107,4130,6158,4237,779,4
      1. Hàng tồn kho141,4203,8241,6223,3144,2160,4166,2184,7143,4147,6169,6155,7120,8159,5151,6107,4130,6158,4237,779,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-5,0-4,3-4,3-4,8-7,90,00,0-0,60,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,95,63,43,14,75,15,26,02,93,92,23,310,62,74,210,576,46,47,92,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,31,41,31,11,01,00,60,60,60,40,50,30,30,60,60,40,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,14,32,11,83,64,14,25,42,33,41,81,910,02,23,49,65,15,36,72,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,00,10,10,10,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,10,170,80,71,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,483,389,888,784,267,668,166,049,1208,8208,4209,9221,3241,8258,7297,5209,3190,398,954,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,41,31,31,41,41,31,20,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,31,31,41,41,31,20,04,60,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định70,871,673,670,866,058,760,559,143,6203,9203,9203,7216,2233,9247,0262,873,073,949,145,5
      1. Tài sản cố định hữu hình70,371,273,170,365,458,159,057,642,1190,8190,0190,1202,3219,8234,9249,773,073,949,045,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,50,50,50,60,61,61,51,513,113,913,613,914,112,113,10,10,00,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,62,53,74,65,50,30,02,12,72,11,32,10,30,00,01,50,03,42,14,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,62,53,74,65,50,30,02,12,72,11,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,55,58,58,58,54,03,52,00,00,00,00,00,00,00,018,2123,5109,945,72,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,877,945,70,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,240,732,10,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,70,00,00,00,00,00,02,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,55,58,58,58,54,03,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,12,42,73,42,83,32,92,82,62,63,04,14,97,811,715,012,83,01,92,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,12,42,73,42,83,22,82,82,62,63,03,03,86,810,614,012,83,01,92,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,01,01,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN484,1447,4434,1413,1380,3325,3307,4325,2284,2408,8429,0422,8431,5419,1466,4462,7450,9411,8404,8210,7
  A. Nợ phải trả290,8273,9281,5267,1246,0189,3192,0214,6203,6384,0420,5440,2500,2431,8427,0380,2352,3319,1282,9173,7
    I. Nợ ngắn hạn290,8273,9281,5267,1246,0189,3190,2214,6203,6334,3370,7390,5424,4344,2337,4276,9352,3318,6282,6168,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn220,3221,2226,3214,1190,9154,1151,6184,7178,4230,2256,9284,8310,9268,2304,4240,1333,9304,9254,8150,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,531,135,132,730,315,720,618,111,818,527,214,326,534,417,421,48,97,17,55,5
      4. Người mua trả tiền trước1,21,11,01,34,22,43,91,03,10,30,44,20,40,70,60,61,80,40,90,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,51,41,41,51,11,50,80,80,10,10,10,10,10,30,30,80,20,30,60,3
      6. Phải trả người lao động16,011,79,49,711,19,78,47,16,65,65,25,65,55,25,16,03,22,74,22,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,70,20,41,81,31,673,774,372,973,728,83,81,20,70,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,24,55,74,54,94,12,21,41,64,95,16,64,55,54,44,32,83,114,38,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,20,90,30,61,61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,81,92,42,11,70,50,80,20,50,81,52,02,81,01,42,40,80,20,30,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,01,80,00,049,749,749,775,887,689,6103,30,10,50,35,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,50,00,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,049,749,749,774,786,588,2102,60,00,20,35,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,10,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu193,3173,5152,5146,0134,2136,0115,4110,680,524,88,6-17,4-68,7-12,739,482,598,692,7121,937,0
    I. Vốn chủ sở hữu193,3173,5152,5146,0134,2136,0115,4110,680,524,88,6-17,4-68,7-12,739,482,598,692,0121,336,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu97,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,567,033,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,83,83,84,64,64,64,64,64,64,64,64,633,033,033,033,033,033,063,50,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-15,5-15,5-15,5-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,80,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,40,40,30,30,30,20,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,71,10,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối107,587,766,762,650,852,632,027,2-3,0-51,7-68,1-101,2-180,9-129,0-82,1-43,1-13,7-20,58,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước65,154,851,230,731,514,711,23,1-3,5-68,6-68,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này42,332,915,531,919,337,920,924,10,516,90,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1-7,10,00,04,19,413,60,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN484,1447,4434,1413,1380,3325,3307,4325,2284,2408,8429,0422,8431,5419,1466,4462,7450,9411,8404,8210,7

Cân đối kế toán CAT theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn535,1477,1401,7364,1344,2324,4296,1257,7239,3259,2235,1200,0220,7212,9210,1177,3207,7165,2188,5241,6221,5278,4268,8311,6305,9242,8155,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền116,5169,1130,920,423,513,348,717,27,19,032,98,84,25,72,00,96,82,51,31,02,45,515,09,12,00,814,1
      1. Tiền116,5169,1120,920,423,513,348,717,22,19,027,98,84,23,72,00,96,82,51,31,02,4—————14,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,010,00,00,00,00,00,05,00,05,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,158,735,442,918,228,117,325,815,213,610,22,00,00,00,00,00,05,35,35,33,011,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,33,0—0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,158,735,442,918,228,117,325,815,213,610,22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,182,389,096,461,860,986,057,145,645,946,337,744,648,278,214,145,139,662,828,251,462,358,168,858,376,360,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng100,564,176,190,356,857,485,755,946,645,942,233,738,844,077,914,044,738,554,126,547,6—————56,3
      2. Trả trước cho người bán8,89,810,22,71,43,40,91,50,82,05,11,73,12,10,50,40,91,32,70,93,5—————4,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,98,62,83,43,61,00,81,00,80,70,83,33,83,20,70,50,30,66,00,80,3—————1,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,8-1,3-1,3-2,7-2,7-1,7-1,2-1,1-1,1-1,0-0,8-0,8-0,8-0,0-0,0-0,0—————-2,4
    IV. Tổng hàng tồn kho186,7164,5136,4198,8237,3218,9139,4152,5166,2184,7142,8147,6169,6155,7119,4159,5151,6107,4111,3130,6158,4189,7187,6224,7237,7155,979,4
      1. Hàng tồn kho191,7169,5141,4203,8241,6223,3144,2160,4166,2184,7143,4147,6169,6155,7120,8159,5151,6107,4111,3130,6158,4—————79,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-5,0-5,0-5,0-4,3-4,3-4,8-7,90,00,0-0,60,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,0—————0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,82,59,95,63,43,14,75,15,26,02,93,92,23,310,62,74,210,57,876,46,49,88,28,97,99,82,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,20,81,31,41,31,11,01,00,60,60,60,40,50,30,30,60,60,50,40,1—————0,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,41,39,14,32,11,83,64,14,25,42,33,41,81,910,02,23,49,66,95,15,3—————2,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,00,10,10,20,10,2—————0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,10,10,170,80,7—————0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,884,882,483,389,888,784,267,668,166,049,1208,8208,4209,9221,3241,8258,7297,5208,1209,3190,3193,2169,0131,298,974,154,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,41,31,31,41,41,31,20,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,31,41,31,31,41,41,31,20,04,60,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    II. Tài sản cố định69,769,370,871,673,670,866,058,760,559,143,6203,9203,9203,7216,2233,9247,0262,871,573,073,967,269,764,249,148,445,5
      1. Tài sản cố định hữu hình69,168,870,371,273,170,365,458,159,057,642,1190,8190,0190,1202,3219,8234,9249,771,373,073,967,169,764,249,048,345,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,50,50,50,50,50,60,61,61,51,513,113,913,613,914,112,113,10,20,10,00,10,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,46,82,62,53,74,65,50,30,02,12,72,11,32,10,30,00,01,50,00,03,45,70,42,52,11,84,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,46,82,62,53,74,65,50,30,02,12,72,11,3——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,55,55,55,58,58,58,54,03,52,00,00,00,00,00,00,00,018,2123,5123,5109,9103,892,157,545,722,12,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,882,877,9—————0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,740,732,1—————0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,70,00,018,20,00,00,0—————2,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,70,00,00,00,00,00,0—————0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,55,55,55,58,58,58,54,03,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,01,92,12,42,73,42,83,32,92,82,62,63,04,14,97,811,715,013,112,83,016,56,86,91,91,92,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,01,92,12,42,73,42,83,22,82,82,62,63,03,03,86,810,614,013,112,83,0—————2,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,01,01,00,00,00,0—————0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN621,0561,9484,1447,4434,1413,1380,3325,3307,4325,2284,2408,8429,0422,8431,5419,1466,4462,7396,6450,9411,8471,6437,8442,7404,8316,9210,7
  A. Nợ phải trả372,1311,3290,8273,9281,5267,1246,0189,3192,0214,6203,6384,0420,5440,2500,2431,8427,0380,2288,4352,3319,1357,6337,0332,2282,9191,5173,7
    I. Nợ ngắn hạn372,1311,3290,8273,9281,5267,1246,0189,3190,2214,6203,6334,3370,7390,5424,4344,2337,4276,9279,5352,3318,6357,1336,5329,5282,6191,1168,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn312,1258,1220,3221,2226,3214,1190,9154,1151,6184,7178,4230,2256,9284,8310,9268,2304,4240,1248,8333,9304,9—————150,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn35,734,222,531,135,132,730,315,720,618,111,818,527,214,326,534,417,421,418,18,97,1—————5,5
      4. Người mua trả tiền trước1,10,71,21,11,01,34,22,43,91,03,10,30,44,20,40,70,60,60,91,80,4—————0,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,70,53,51,41,41,51,11,50,80,80,10,10,10,10,10,30,30,80,20,20,3—————0,3
      6. Phải trả người lao động10,47,216,011,79,49,711,19,78,47,16,65,65,25,65,55,25,16,05,73,22,7—————2,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,70,20,41,81,31,673,774,372,973,728,83,81,21,70,70,0—————0,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,66,019,24,55,74,54,94,12,21,41,64,95,16,64,55,54,44,32,42,83,1—————8,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,51,55,20,90,30,61,61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,03,12,81,92,42,11,70,50,80,20,50,81,52,02,81,01,42,41,80,80,20,20,20,40,30,30,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,049,749,749,775,887,689,6103,38,90,10,50,50,52,70,30,45,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,50,00,00,3—————0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,749,749,774,786,588,2102,68,70,00,2—————5,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,10,0—————0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,8250,5193,3173,5152,5146,0134,2136,0115,4110,680,524,88,6-17,4-68,7-12,739,482,5108,298,692,7113,9100,8110,5121,9125,437,0
    I. Vốn chủ sở hữu248,8250,5193,3173,5152,5146,0134,2136,0115,4110,680,524,88,6-17,4-68,7-12,739,482,5108,298,692,0113,2100,1109,9121,3124,836,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu143,7143,797,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,597,567,067,067,067,033,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,63,63,83,83,84,64,64,64,64,64,64,64,64,633,033,033,033,033,033,033,033,063,563,563,563,50,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,7-18,8-18,8-18,8-18,80,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,40,40,30,30,30,20,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,60,30,70,70,70,71,10,10,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối63,3118,7107,587,766,762,650,852,632,027,2-3,0-51,7-68,1-101,2-180,9-129,0-82,1-43,10,0-13,7-20,50,7-12,3-2,58,413,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,1107,565,154,851,230,731,514,711,23,1-3,5-68,6-68,1—————0,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,211,242,332,915,531,919,337,920,924,10,516,90,0—————0,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1-7,10,00,04,19,413,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,60,60,60,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,60,60,60,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN621,0561,9484,1447,4434,1413,1380,3325,3307,4325,2284,2408,8429,0422,8431,5419,1466,4462,7396,6450,9411,8471,6437,8442,7404,8316,9210,7

Báo cáo khác của CAT

Dữ liệu khác của CAT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy sản Cà Mau (mã CAT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CAT.