Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo CIG
CTCP COMA 18
Coma18 Joint stock Company
6.090
▼ −10 (▼ −0,16%)

Khối ngoại mua bán CIG — trang 101

Mua bán ròng của khối ngoại với CIG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch CIG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-10-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
21-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
20-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
17-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
16-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
15-10-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
14-10-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
13-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
10-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
9-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
8-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
7-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
6-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
3-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
2-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
1-10-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
30-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
29-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
26-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
25-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
24-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.644
23-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.582.984
22-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.582.984
19-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.582.984
18-9-20143.4000660▼ −6600,00,0▼ −0,06.582.984
17-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.582.984
16-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.582.984
15-9-20143.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,06.582.984
12-9-20143.50000■ 00,00,0■ 0,06.583.984
11-9-20143.40000■ 00,00,0■ 0,06.583.984

Trang 101/128 · 11-9-2014 – 22-10-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-7-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại CIG, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của CIG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu CIG (CTCP COMA 18) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu CIG (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -5.513 cổ phiếu.