Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CIG
CTCP COMA 18
Coma18 Joint stock Company
7.090
▼ −10 (▼ −0,14%)

Room ngoại CIG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CIG theo thời gian

1257 ngày
-0,07%0,22%0,51%0,79%1,08%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.513 cổ phiếu CIG, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,00% (4-4-2022), thấp nhất 0,01% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CIG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-200
1 năm2-10-20250,02%0,01%▼ −0,01 điểm %-5.900
3 năm3-10-20230,05%0,01%▼ −0,03 điểm %-8.700

Sở hữu nước ngoài CIG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %5.5130%-5.513
9-20260,01%▼ −0,00 điểm %5.5130%-5.513
8-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
7-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
6-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
5-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
4-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
3-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
2-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
1-20260,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
12-20250,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
11-20250,01%■ 0,00 điểm %5.7130%-5.713
10-20250,01%▼ −0,01 điểm %5.7130%-5.713
9-20250,02%■ 0,00 điểm %11.4130%-11.413
8-20250,02%■ 0,00 điểm %11.4130%-11.413
7-20250,02%■ 0,00 điểm %11.4130%-11.413
6-20250,02%■ 0,00 điểm %11.4130%-11.413
5-20250,02%■ 0,00 điểm %11.4130%-11.413
4-20250,02%■ 0,00 điểm %11.4130%-11.413
3-20250,02%▼ −0,00 điểm %11.4130%-11.413
2-20250,03%▼ −0,00 điểm %13.3130%-13.313
1-20250,03%▼ −0,02 điểm %14.2130%-14.213
12-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
11-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
10-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
9-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
8-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
7-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
6-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
5-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
4-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
3-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
2-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
1-20240,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
12-20230,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
11-20230,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
10-20230,05%■ 0,00 điểm %14.2130%-14.213
9-20230,05%▼ −0,01 điểm %14.2130%-14.213
8-20230,06%■ 0,00 điểm %18.9130%-18.913
7-20230,06%▼ −0,00 điểm %18.9130%-18.913
6-20230,06%▼ −0,07 điểm %18.91349%15.435.661
5-20230,13%▼ −0,02 điểm %42.51349%15.412.061
4-20230,16%▲ +0,10 điểm %50.21349%15.404.361
3-20230,06%▲ +0,01 điểm %20.21349%15.434.361
2-20230,05%▲ +0,02 điểm %17.11349%15.437.461
1-20230,04%▲ +0,00 điểm %11.61349%15.442.961
12-20220,04%▲ +0,00 điểm %11.31349%15.443.261
11-20220,03%▼ −0,25 điểm %10.81349%15.443.761
10-20220,28%▲ +0,25 điểm %89.11349%15.365.461
9-20220,03%▲ +0,00 điểm %10.81349%15.443.761
8-20220,03%■ 0,00 điểm %10.33349%15.444.241
7-20220,03%▼ −0,08 điểm %10.33349%15.444.241
6-20220,12%▼ −0,72 điểm %37.03349%15.417.541
5-20220,84%▲ +0,58 điểm %263.83349%15.190.741
4-20220,26%▼ −0,62 điểm %80.63349%15.373.941
3-20220,88%▲ +0,73 điểm %277.63349%15.176.941
2-20220,15%▲ +0,05 điểm %47.33349%15.407.241
1-20220,10%▼ −0,00 điểm %32.63349%15.421.941
12-20210,11%▲ +0,09 điểm %34.03349%15.420.541
11-20210,01%▼ −0,00 điểm %4.23349%15.450.341
10-20210,02%■ 0,00 điểm %5.55049%15.449.024
9-20210,02%▲ +0,01 điểm %5.55049%15.449.024
8-20210,01%■ 0,00 điểm %3.55049%15.451.024
7-20210,01%—3.55049%15.451.024

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.51300,01%-5.513
1-10-20265.51300,01%-5.513
30-9-20265.51300,01%-5.513
29-9-20265.51300,01%-5.513
28-9-20265.51300,01%-5.513
25-9-20265.51300,01%-5.513
24-9-20265.51300,01%-5.513
23-9-20265.51300,01%-5.513
22-9-20265.51300,01%-5.513
21-9-20265.51300,01%-5.513
18-9-20265.51300,01%-5.513
17-9-20265.51300,01%-5.513
16-9-20265.513−2000,01%-5.513
15-9-20265.71300,01%-5.713
14-9-20265.71300,01%-5.713
11-9-20265.71300,01%-5.713
10-9-20265.71300,01%-5.713
9-9-20265.71300,01%-5.713
8-9-20265.71300,01%-5.713
7-9-20265.71300,01%-5.713
4-9-20265.71300,01%-5.713
3-9-20265.71300,01%-5.713
28-8-20265.71300,01%-5.713
27-8-20265.71300,01%-5.713
26-8-20265.71300,01%-5.713
25-8-20265.71300,01%-5.713
24-8-20265.71300,01%-5.713
21-8-20265.71300,01%-5.713
20-8-20265.71300,01%-5.713
19-8-20265.713—0,01%-5.713

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CIG