Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CIG
CTCP COMA 18
Coma18 Joint stock Company
6.570
▲ +70 (▲ +1,08%)

Kết quả kinh doanh CIG

Doanh thu và lợi nhuận CIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5Q1/2024: 4Q2/2024: 52Q3/2024: 10Q4/2024: 28Q1/2025: 74Q2/2025: 246Q3/2025: 63Q4/2025: 92Q1/2026: 17Q2/2026: 192246Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q1/2024: -1Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: 61Q1/2025: 4Q2/2025: 21Q3/2025: 10Q4/2025: 86Q1/2026: -0Q2/2026: 2886-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202619228
Q1/202617-0
Q4/20259286
Q3/20256310
Q2/202524621
Q1/2025744
Q4/20242861
Q3/2024101
Q2/2024522
Q1/20244-1
Q4/2023——
Q3/20235-0

Doanh thu và lợi nhuận CIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 26Năm 2021: 30Năm 2022: 83Năm 2023: 66Năm 2024: 94Năm 2025: 457457Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -175Năm 2021: 17Năm 2022: -7Năm 2023: -7Năm 2024: 54Năm 2025: 114114-175Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025457114
Năm 20249454
Năm 202366-7
Năm 202283-7
Năm 20213017
Năm 202026-175

Báo cáo tài chính gốc CIG theo kỳ

209 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010—————
2009—————

209 tệp báo cáo CIG trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CIG

106 văn bản
7-9-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 trước và sau soát xétHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-6-2026Đính chính BCTC Hợp nhất và Tổng hợp quý 1/2026HOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình LNST năm 2025 sau kiểm toánHOSE30-1-2026Giải trình LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xétHOSE30-7-2025Giải trình LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2024Giải trình ý kiến ngoại trừ tại BCTC kiểm toán năm 2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE27-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế trên BCTC soát xét năm 2023 sau kiểm toánHOSE28-7-2023Giải trình LNST quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-5-2023Bổ sung giải trình BCTC năm 2022HOSE27-4-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế TNDN quý I/2023HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình LNST BCTC soát xét bán niên năm 2022 sau kiểm toánHOSE5-8-2022Giải trình LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 2/2022HOSE20-4-2022Giải trình LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình LNST trên BCTC năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE11-3-2022Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2021HOSE10-3-2022Giải trình LNST trên BCTC năm 2021HOSE19-1-2022Giải trình LNST quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2021Đính chính BCTC quý 3/2021HOSE21-10-2021Giải trình LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2021Xin gia hạn thời gian công bố BCTC quý 3/2021HOSE
Xem thêm 66 văn bản cũ hơn (tới 14-11-2011)
18-8-2021Công văn UBCKNN về việc tạm hoãn công bố BCTC soát xét bán niên 2021HOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE4-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE16-7-2021Giải trình LNST quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE30-3-2021Giải trình lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE19-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình LNST quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2020Giải trình lợi nhuận sau thuế TNDN quý 1/2020HOSE30-3-2020Xác nhận giải trình LNST BCTC soát xét và ý kiến kiểm toán ngoại trừHOSE17-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE18-10-2019Giải trình lợi nhuận lãi sau thuế TNDN quý 3.2019HOSE16-8-2019Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2019HOSE22-7-2019Giải trình LNST quý 2/2019 âmHOSE21-5-2019Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC HN năm 2018HOSE15-5-2019Giải trình về LNST BCTC HN năm 2018HOSE23-4-2019Giải trình LNST TNDN quý 1/2019 âmHOSE2-4-2019Xin gia hạn nộp BCTC kiểm toán năm 2018HOSE18-1-2019Giải trình biến động LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE21-8-2018Giải trình BCTC soát xét 6 tháng đầu năm năm 2018HOSE23-7-2018Giải trình LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2018Giải trình LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2018Giải trình LNST và ý kiến kiểm toán ngoại trừHOSE5-4-2018Giải trình chậm nộp BCTC năm 2017HOSE23-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE20-10-2017Giải trình biến động LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-10-2017Giải trình về LNST trên BCTC soát xét năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-5-2017Giải trình chậm nộp và biến động KQKD BCTC quý 1/2017HOSE18-4-2017Giải trình ý kiến của kiểm toán năm 2016HOSE8-2-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE31-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE15-8-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE4-8-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE27-4-2016Giải trình chậm nộp BCTC quý 1/2016HOSE19-4-2016Giải trình lợi nhuận sau thuế năm 2015 âm và ý kiến kiểm toán ngoại trừHOSE12-4-2016Điều chỉnh BCTC tổng hợp và BCTC văn phòng đã kiểm toán năm 2015HOSE4-2-2016Giải trình biến động KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2016Gia hạn nộp BCTC quý 4/2015HOSE30-10-2015Giải trình KQKD Văn phòng Công ty Q3-2015HOSE26-10-2015Giải trình biến động KQKD tổng hợp Q3-2015 so với Q3-2014HOSE18-8-2015Giải trình LNST quý 2.2015 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2015Giải trình LNST thu nhập DN quý 2.2015 bị âmHOSE17-7-2015Giải trình chênh lệch chỉ tiêu các khoản phải thu ngắn hạn trên BCTC quý 1.2015HOSE27-4-2015Giải trình KQKD Q1-2015HOSE2-2-2015Giải trình biến động LNST BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2014Giải trình biến động lợi nhuận BCTC VP Cty quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2014Giải trình lợi nhuận sau thuế TNDN quý 3.2014 âmHOSE28-8-2014Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2014 bị âmHOSE30-5-2014Giải trình KQKD quý 1.2014 bị âmHOSE22-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2013HOSE24-7-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2013HOSE31-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2013HOSE8-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh năm 2012HOSE5-2-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE28-8-2012Giải trình lợi nhuận sau thuế Q2/2012 âmHOSE6-8-2012Giải trình chậm nộp BCTC Q2-2012HOSE25-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2012 so với Q2/2011HOSE22-5-2012Giải trình BCTC kiểm toán 2011HOSE27-4-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE7-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE14-11-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3/2011 so với Q3/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CIG.

Kết quả kinh doanh CIG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh457,295,466,183,229,625,62,624,441,347,094,1179,7146,143,378,7119,7179,0334,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)457,294,466,183,229,625,62,624,441,347,094,1179,7146,143,378,7119,7179,0334,0
4. Giá vốn hàng bán319,767,645,087,913,7201,62,114,835,130,799,0222,3124,136,961,578,4143,5309,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,526,821,1-4,615,8-176,00,59,66,216,3-4,9-42,622,06,417,241,435,624,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,10,00,010,80,20,00,04,20,00,60,20,10,20,31,22,00,70,1
7. Chi phí tài chính8,213,23,31,60,70,80,84,50,7-0,12,70,32,74,64,65,08,78,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,113,23,31,10,70,80,84,50,70,40,20,32,74,64,65,08,78,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,30,00,00,00,00,00,00,31,84,57,13,55,91,61,11,11,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,37,118,811,36,26,45,610,87,412,316,813,110,011,68,216,111,412,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)172,76,3-1,0-6,89,2-183,2-5,9-1,5-2,22,9-28,7-63,06,1-15,44,121,315,02,2
12. Thu nhập khác3,063,568,614,211,813,312,610,78,92,31,92,51,34,85,42,02,42,8
13. Chi phí khác55,415,374,814,04,55,15,53,26,13,811,01,45,61,37,30,91,51,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-52,448,2-6,20,27,48,37,17,52,8-1,5-9,21,1-4,43,5-1,91,10,81,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,354,5-7,2-6,616,6-174,91,26,00,61,5-37,9-61,91,7-11,92,222,315,94,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,80,00,00,00,00,01,13,70,40,00,50,00,00,00,55,88,10,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,80,00,00,00,00,01,13,70,40,00,50,00,00,00,55,88,10,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)113,554,4-7,2-6,716,5-174,90,12,30,21,5-38,4-61,91,7-11,91,616,57,83,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,6-0,0-0,0-0,10,1-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)112,954,5-7,2-6,616,5-174,90,12,30,21,5-38,4-61,91,7-11,91,616,57,83,5

Kết quả kinh doanh CIG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh192,117,392,562,7245,874,328,411,451,54,04,921,322,844,511,112,115,720,87,60,50,70,60,823,40,81,00,80,30,40,60,722,70,48,34,46,69,28,911,114,512,522,521,034,917,037,336,098,28,3124,312,63,26,00,311,514,714,418,017,916,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)192,117,392,562,7245,874,328,410,551,54,04,921,322,844,511,112,115,720,87,60,50,70,60,823,40,81,00,80,30,40,60,722,70,48,34,46,69,28,911,114,512,522,521,034,917,037,336,098,28,3124,312,63,26,00,311,514,714,418,017,916,9
4. Giá vốn hàng bán157,115,054,350,3164,868,119,88,336,32,63,28,620,640,210,513,89,315,0-6,10,70,730,50,8165,30,70,60,20,90,40,70,74,40,87,32,91,48,95,59,46,59,219,731,730,915,372,934,9107,56,7109,610,51,42,6-2,910,517,111,718,512,114,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,02,338,212,481,16,28,62,215,21,41,712,72,14,30,6-1,76,45,813,7-0,20,1-29,90,0-141,90,10,40,6-0,5-0,0-0,00,018,3-0,41,01,55,10,33,31,78,03,42,8-10,84,01,7-35,61,0-9,31,614,72,11,83,53,21,1-2,42,7-0,55,82,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,051,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,10,00,00,00,00,00,10,50,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,20,00,10,00,00,20,20,40,3
7. Chi phí tài chính1,10,11,10,17,00,11,10,06,60,00,11,00,112,50,11,90,20,20,20,20,20,20,20,20,2-0,10,40,30,30,40,11,22,80,40,10,10,10,10,00,10,10,80,10,00,00,10,10,10,12,00,20,20,32,20,60,80,91,31,51,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,00,11,10,16,90,11,10,06,60,00,11,00,112,50,11,90,20,20,20,20,20,20,20,20,2-0,10,40,30,30,40,11,22,80,40,10,10,10,10,00,10,10,80,10,00,00,10,10,10,12,00,20,20,32,20,60,80,91,31,51,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,10,10,10,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,10,41,20,51,00,90,65,70,30,50,60,60,40,22,34,10,00,20,20,50,60,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,01,91,61,92,41,61,82,02,41,81,19,01,82,01,76,31,81,31,41,61,81,51,61,51,81,51,12,01,01,40,96,12,02,31,32,31,51,61,64,54,22,06,84,34,1-2,24,57,53,3-0,13,23,13,82,52,41,84,30,61,71,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,90,386,410,471,74,55,60,15,9-0,40,62,60,30,5-1,1-9,94,54,312,2-1,9-1,9-31,6-1,7-143,6-1,9-0,9-0,9-2,8-1,3-1,8-1,010,9-1,0-1,6-0,22,7-1,31,6-0,03,0-1,7-0,6-18,7-1,3-3,1-39,1-3,8-17,3-2,412,3-1,7-1,6-2,9-5,5-2,0-5,1-2,5-2,72,5-0,3
12. Thu nhập khác4,80,70,80,90,50,858,82,30,80,70,72,34,74,13,42,93,73,82,52,72,85,42,42,93,05,32,33,01,92,82,03,32,73,72,70,71,81,60,60,60,50,50,60,30,50,60,31,30,30,30,30,20,40,50,50,33,41,41,12,8
13. Chi phí khác1,91,21,11,551,11,13,51,34,61,11,41,63,45,31,51,45,81,21,21,20,81,31,21,80,73,20,83,50,60,80,70,90,80,80,92,70,91,10,51,00,80,40,30,50,30,40,10,30,24,80,30,20,40,30,20,20,62,73,01,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,9-0,4-0,3-0,5-50,7-0,355,31,0-3,8-0,4-0,70,81,3-1,21,91,5-2,12,61,21,62,04,01,21,12,22,11,5-0,41,22,11,32,31,82,91,8-2,10,80,60,1-0,4-0,30,10,3-0,20,20,20,21,00,1-4,40,0-0,00,10,20,30,12,8-1,3-1,91,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,8-0,186,19,821,04,261,01,22,2-0,9-0,13,41,6-0,70,8-8,42,46,913,4-0,40,1-27,6-0,5-142,50,41,20,6-3,2-0,10,20,313,30,81,31,60,7-0,52,10,12,6-2,0-0,4-18,4-1,4-2,9-39,0-3,6-16,4-2,37,8-1,6-1,6-2,9-5,3-1,7-5,10,2-3,90,51,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-1,10,00,00,0-1,20,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-1,10,00,00,0-1,30,10,00,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,7-0,186,19,820,84,261,01,22,1-0,9-0,13,41,6-0,70,8-7,21,16,913,4-0,40,1-27,6-0,5-142,50,41,20,6-4,2-0,10,20,39,60,81,31,60,7-0,52,10,12,6-2,0-0,4-18,4-1,4-2,9-39,0-3,6-16,4-2,37,8-1,2-0,5-2,9-5,3-1,7-3,80,2-3,90,40,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,3-0,00,10,20,30,00,00,1-0,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,4-0,186,09,620,54,261,01,12,2-0,9-0,13,41,6-0,70,8-7,11,16,913,4-0,40,1-27,6-0,5-142,50,41,20,6-4,2-0,10,20,39,60,81,31,60,7-0,52,10,12,6-2,0-0,4-18,4-1,4-2,9-39,0-3,6-16,4-2,37,8-1,2-0,5-2,9-5,3-1,7-3,80,2-3,90,40,8

Báo cáo khác của CIG

Dữ liệu khác của CIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP COMA 18 (mã CIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 457 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 114 tỉ đồng, tăng 108,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 192 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.