Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 10:44:35
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 501 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, RCL, SED, STP, TD6 · Xem bảng →
Logo CNN
CTCP Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO
Consult. and Insp. Joint Stock Company of Constr. Tech. and Equip.
55.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:44:35

Cân đối kế toán CNN

Cân đối kế toán CNN theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn679,9575,5524,6482,3406,5368,5439,2397,2396,6308,3266,7266,3247,9247,3247,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền174,288,2113,872,570,648,763,353,753,745,038,530,429,822,546,1
      1. Tiền171,288,2108,672,561,347,063,353,746,845,038,530,429,822,546,1
      2. Các khoản tương đương tiền3,00,05,20,09,31,70,00,16,90,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,012,15,043,340,411,337,655,260,250,334,141,818,028,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,012,15,043,340,411,337,655,260,250,334,141,818,028,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn255,0291,3329,4303,1238,2260,5269,5233,0229,5166,6143,778,677,778,486,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng151,8139,2132,2111,084,383,785,567,955,043,737,637,426,021,315,7
      2. Trả trước cho người bán2,12,53,32,71,71,430,327,829,39,55,14,414,522,321,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác148,4149,6200,9190,9152,9176,2154,5137,8145,7113,9101,036,837,334,848,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-47,30,0-7,0-1,6-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho249,8181,274,260,852,946,164,252,250,845,949,557,663,671,863,0
      1. Hàng tồn kho249,8181,274,260,852,946,164,252,250,845,949,557,663,671,863,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,02,72,22,64,52,04,63,12,40,60,958,058,746,653,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,70,81,01,10,30,20,90,80,10,40,47,76,73,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,63,40,04,20,01,70,00,00,00,00,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,02,01,40,00,01,70,32,20,00,50,60,30,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,450,439,948,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn355,7363,3371,1392,3398,1422,2340,4148,972,558,952,943,741,939,130,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định209,0212,4219,2221,1224,3229,712,310,117,617,016,115,417,214,816,3
      1. Tài sản cố định hữu hình204,5210,6217,0218,4223,1228,511,28,916,515,915,014,316,013,414,8
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,61,82,22,71,21,21,21,21,11,11,21,21,21,41,6
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư127,6130,5133,4136,4139,5142,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,52,52,519,416,916,9294,792,922,317,116,912,412,412,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,52,52,519,416,916,9294,792,922,317,116,912,412,412,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,58,58,49,48,321,121,333,818,016,58,38,38,38,310,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,84,84,85,55,55,56,88,18,16,87,47,47,47,69,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,14,14,13,43,314,112,911,411,411,40,90,90,90,80,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,6-0,4-0,7-1,4-1,70,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,01,00,02,02,015,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,09,46,56,09,111,912,112,214,68,411,57,53,93,53,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,96,36,56,09,111,912,112,214,68,411,55,83,73,12,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,20,31,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.035,6938,8895,7874,5804,6790,7779,6546,1469,1367,2319,6309,9289,8286,4278,7
  A. Nợ phải trả869,0790,2753,4737,8669,6656,4644,9412,2356,8278,1242,1236,5252,8252,3245,5
    I. Nợ ngắn hạn724,0623,6570,3510,5443,4383,0512,4412,2356,8278,1242,1235,9252,8252,3245,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,660,057,334,676,040,810,430,619,05,41,61,42,40,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,32,43,04,53,515,943,85,23,63,610,012,97,98,915,2
      4. Người mua trả tiền trước300,3206,6216,0168,6140,1113,5129,5115,7111,993,294,1141,2166,5167,2168,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,95,12,60,60,50,40,90,80,82,31,52,21,11,11,9
      6. Phải trả người lao động26,619,417,312,810,811,110,98,812,111,47,26,43,83,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,3102,9111,169,632,640,9154,8104,458,636,20,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác311,1225,9161,7219,2178,6158,9160,8146,2150,1124,2125,371,070,871,259,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,31,41,40,51,41,51,20,60,71,81,30,90,40,40,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn144,9166,6183,2227,3226,2273,4132,50,00,00,00,00,60,00,00,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,932,551,092,288,1136,7132,50,00,00,00,00,60,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn125,9129,0132,1135,0138,1136,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,7148,6142,3136,8135,0134,3134,7133,8112,489,277,673,437,034,133,2
    I. Vốn chủ sở hữu166,7148,6142,3136,8135,0134,3134,7133,8112,489,277,673,437,034,133,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu88,088,088,088,088,088,088,088,068,050,844,044,022,022,022,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần15,715,715,715,715,715,715,715,715,811,69,99,90,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,423,321,520,319,019,019,018,417,216,014,67,35,84,12,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,02,11,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,621,617,112,812,311,612,011,811,410,89,18,46,25,97,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,30,3-1,30,30,30,30,30,30,00,00,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,321,418,412,612,011,311,711,511,410,89,1————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.035,6938,8895,7874,5804,6790,7779,6546,1469,1367,2319,6309,9289,8286,4278,7

Cân đối kế toán CNN theo quý

tỉ đồng

15 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn679,9575,5524,6482,3406,5368,5439,2397,2396,6308,3266,7266,3247,9247,3247,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền174,288,2113,872,570,648,763,353,753,745,038,530,429,822,546,1
      1. Tiền171,288,2108,672,561,347,063,353,746,845,038,530,429,822,546,1
      2. Các khoản tương đương tiền3,00,05,20,09,31,70,00,16,90,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,012,15,043,340,411,337,655,260,250,334,141,818,028,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,012,15,043,340,411,337,655,260,250,334,141,818,028,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn255,0291,3329,4303,1238,2260,5269,5233,0229,5166,6143,778,677,778,486,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng151,8139,2132,2111,084,383,785,567,955,043,737,637,426,021,315,7
      2. Trả trước cho người bán2,12,53,32,71,71,430,327,829,39,55,14,414,522,321,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác148,4149,6200,9190,9152,9176,2154,5137,8145,7113,9101,036,837,334,848,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-47,30,0-7,0-1,6-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho249,8181,274,260,852,946,164,252,250,845,949,557,663,671,863,0
      1. Hàng tồn kho249,8181,274,260,852,946,164,252,250,845,949,557,663,671,863,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,02,72,22,64,52,04,63,12,40,60,958,058,746,653,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,70,81,01,10,30,20,90,80,10,40,47,76,73,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,63,40,04,20,01,70,00,00,00,00,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,02,01,40,00,01,70,32,20,00,50,60,30,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,450,439,948,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn355,7363,3371,1392,3398,1422,2340,4148,972,558,952,943,741,939,130,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định209,0212,4219,2221,1224,3229,712,310,117,617,016,115,417,214,816,3
      1. Tài sản cố định hữu hình204,5210,6217,0218,4223,1228,511,28,916,515,915,014,316,013,414,8
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,61,82,22,71,21,21,21,21,11,11,21,21,21,41,6
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư127,6130,5133,4136,4139,5142,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá145,7145,7145,7145,7145,7145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,0-15,1-12,2-9,3-6,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,52,52,519,416,916,9294,792,922,317,116,912,412,412,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,52,52,519,416,916,9294,792,922,317,116,912,412,412,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,58,58,49,48,321,121,333,818,016,58,38,38,38,310,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,84,84,85,55,55,56,88,18,16,87,47,47,47,69,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,14,14,13,43,314,112,911,411,411,40,90,90,90,80,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,6-0,4-0,7-1,4-1,70,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,01,00,02,02,015,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,09,46,56,09,111,912,112,214,68,411,57,53,93,53,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,96,36,56,09,111,912,112,214,68,411,55,83,73,12,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,20,31,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.035,6938,8895,7874,5804,6790,7779,6546,1469,1367,2319,6309,9289,8286,4278,7
  A. Nợ phải trả869,0790,2753,4737,8669,6656,4644,9412,2356,8278,1242,1236,5252,8252,3245,5
    I. Nợ ngắn hạn724,0623,6570,3510,5443,4383,0512,4412,2356,8278,1242,1235,9252,8252,3245,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,660,057,334,676,040,810,430,619,05,41,61,42,40,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,32,43,04,53,515,943,85,23,63,610,012,97,98,915,2
      4. Người mua trả tiền trước300,3206,6216,0168,6140,1113,5129,5115,7111,993,294,1141,2166,5167,2168,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,95,12,60,60,50,40,90,80,82,31,52,21,11,11,9
      6. Phải trả người lao động26,619,417,312,810,811,110,98,812,111,47,26,43,83,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,3102,9111,169,632,640,9154,8104,458,636,20,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác311,1225,9161,7219,2178,6158,9160,8146,2150,1124,2125,371,070,871,259,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,31,41,40,51,41,51,20,60,71,81,30,90,40,40,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn144,9166,6183,2227,3226,2273,4132,50,00,00,00,00,60,00,00,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,932,551,092,288,1136,7132,50,00,00,00,00,60,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn125,9129,0132,1135,0138,1136,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,7148,6142,3136,8135,0134,3134,7133,8112,489,277,673,437,034,133,2
    I. Vốn chủ sở hữu166,7148,6142,3136,8135,0134,3134,7133,8112,489,277,673,437,034,133,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu88,088,088,088,088,088,088,088,068,050,844,044,022,022,022,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần15,715,715,715,715,715,715,715,715,811,69,99,90,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,423,321,520,319,019,019,018,417,216,014,67,35,84,12,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,02,11,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,621,617,112,812,311,612,011,811,410,89,18,46,25,97,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,30,3-1,30,30,30,30,30,30,00,00,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,321,418,412,612,011,311,711,511,410,89,1————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.035,6938,8895,7874,5804,6790,7779,6546,1469,1367,2319,6309,9289,8286,4278,7

Báo cáo khác của CNN

Dữ liệu khác của CNN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO (mã CNN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CNN.