Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CPC
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
Can Tho Pesticides Joint Stock Company
15.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CPC

Doanh thu và lợi nhuận CPC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 82Q1/2024: 19Q2/2024: 71Q3/2024: 17Q4/2024: 84Q1/2025: 12Q2/2025: 63Q3/2025: 16Q4/2025: 80Q1/2026: 22Q2/2026: 51Q3/2026: 1784Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 1Q2/2024: 7Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 1Q2/2025: 5Q3/2025: 0Q4/2025: 3Q1/2026: 1Q2/2026: 6Q3/2026: 07Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026170
Q2/2026516
Q1/2026221
Q4/2025803
Q3/2025160
Q2/2025635
Q1/2025121
Q4/2024840
Q3/2024170
Q2/2024717
Q1/2024191
Q4/2023824

Doanh thu và lợi nhuận CPC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 192Năm 2021: 190Năm 2022: 189Năm 2023: 189Năm 2024: 190Năm 2025: 171192Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 10Năm 2022: 10Năm 2023: 10Năm 2024: 10Năm 2025: 910Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251719
Năm 202419010
Năm 202318910
Năm 202218910
Năm 202119010
Năm 202019210

Báo cáo tài chính gốc CPC theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo CPC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CPC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CPC.

Kết quả kinh doanh CPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh171,3190,0189,4188,6190,2191,8267,7322,2275,4210,7195,7211,2206,0226,1196,2137,5115,0149,6185,1161,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,62,02,32,52,63,03,010,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,3190,0189,4188,6190,2191,8267,7322,2275,4210,7195,7209,4203,4224,1193,9134,9112,4146,5182,1151,1
4. Giá vốn hàng bán131,7148,5147,0155,6151,1151,1225,0274,9217,7165,3159,6173,9164,1189,8162,4107,592,7122,9160,7139,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,641,542,433,039,140,742,747,357,845,436,135,539,234,331,527,419,723,721,412,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,14,25,67,03,92,73,72,02,04,72,64,43,18,86,91,00,40,30,70,3
7. Chi phí tài chính3,74,54,96,33,22,85,83,42,34,93,66,24,19,18,13,22,23,80,51,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,80,61,11,31,01,52,82,81,80,91,22,01,41,65,90,80,32,30,00,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,515,118,013,216,115,417,118,617,511,18,59,210,810,18,17,14,95,45,35,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,612,112,58,211,513,79,110,823,819,213,812,511,97,98,45,74,95,14,53,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,014,112,612,312,211,514,416,516,214,812,712,015,616,013,712,48,09,711,81,6
12. Thu nhập khác0,51,30,30,00,10,70,20,40,10,32,42,51,61,00,80,73,62,70,06,5
13. Chi phí khác0,10,50,10,20,20,10,80,20,40,30,40,20,01,10,00,00,40,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,90,2-0,2-0,10,6-0,50,2-0,4-0,12,02,31,6-0,10,80,73,12,70,06,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,415,012,812,112,112,113,916,715,814,814,714,317,215,914,513,111,212,511,88,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,35,02,62,51,71,83,03,43,33,03,33,13,31,31,41,30,71,10,90,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,35,02,62,51,71,73,03,43,33,03,33,13,31,31,41,30,71,10,90,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,010,010,29,610,410,310,913,312,511,811,411,113,914,613,011,810,511,410,97,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,010,010,29,610,410,310,913,312,511,811,411,113,914,613,011,810,511,410,97,4

Kết quả kinh doanh CPC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,251,322,480,115,863,511,983,717,070,718,582,516,772,517,769,012,071,136,566,022,570,031,766,715,367,642,171,342,579,674,369,578,7102,671,469,367,186,952,161,952,066,830,069,433,962,131,162,639,573,036,271,046,448,746,952,747,570,555,438,364,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,10,02,40,40,00,00,40,30,40,40,00,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,251,322,480,115,863,511,983,717,070,718,582,516,772,517,769,012,071,136,565,522,570,031,766,715,367,642,171,342,579,674,369,578,7102,671,469,367,186,952,161,952,066,830,069,433,962,131,161,939,571,936,268,746,048,746,952,347,270,155,038,363,5
4. Giá vốn hàng bán11,135,315,668,89,248,17,374,69,851,413,167,611,154,712,056,08,861,029,453,718,156,023,751,210,255,534,259,134,666,764,657,768,788,959,553,453,369,841,247,441,653,622,855,426,950,627,150,633,360,529,554,238,540,338,642,840,759,746,629,156,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,116,06,811,26,615,44,69,17,219,35,414,85,617,85,713,03,210,17,011,84,414,08,015,55,212,17,912,27,912,99,711,810,013,711,915,913,817,110,914,510,413,27,214,17,011,53,911,36,211,46,714,57,58,48,49,56,510,48,49,26,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,94,50,11,01,21,20,91,40,90,90,80,80,81,62,00,60,52,02,61,00,91,20,81,20,40,50,20,30,32,90,30,50,60,50,40,40,50,50,60,70,51,02,51,10,70,30,41,20,62,00,21,20,20,90,81,92,43,41,01,31,7
7. Chi phí tài chính2,23,80,51,21,20,51,12,21,20,71,10,70,91,52,01,30,51,63,00,61,40,50,70,70,90,50,70,70,83,51,01,10,90,70,70,60,80,50,50,21,30,92,50,51,30,71,00,31,91,71,71,30,90,71,11,13,52,81,70,62,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,40,30,20,20,20,10,20,20,10,10,20,10,50,40,10,40,50,30,20,40,10,30,30,30,40,40,50,70,70,90,90,70,60,50,50,60,40,30,20,20,20,30,20,40,30,30,30,50,60,50,50,40,20,30,30,50,60,30,61,1
9. Chi phí bán hàng3,14,22,84,43,25,41,74,73,44,42,55,83,25,62,85,01,93,72,85,11,65,63,43,62,35,22,95,83,44,73,05,93,75,53,45,64,64,52,94,62,42,51,62,51,72,42,02,92,22,41,83,12,52,42,83,02,52,62,02,62,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,64,82,63,22,94,51,93,03,33,91,94,01,96,41,82,71,01,82,14,41,23,42,38,31,53,12,12,62,03,01,82,92,42,03,67,66,25,44,57,43,82,95,04,42,94,22,64,32,23,52,44,63,02,51,82,81,82,31,52,41,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,17,71,13,30,66,20,70,50,111,20,85,00,65,91,04,60,45,11,82,61,25,72,34,11,03,82,43,51,94,64,22,53,66,04,52,52,87,33,63,03,47,90,67,81,84,4-1,35,10,55,60,96,61,23,73,54,61,26,14,24,92,2
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,50,00,00,50,50,30,10,30,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,70,00,00,00,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,40,21,60,21,60,20,50,10,90,00,00,90,00,00,10,30,1
13. Chi phí khác0,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,20,20,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,20,10,20,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,0-0,1-0,00,50,0-0,10,50,40,3-0,10,10,20,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,00,1-0,0-0,1-0,00,7-0,0-0,00,0-0,60,10,10,2-0,00,00,0-0,0-0,40,00,00,1-0,1-0,0-0,10,40,21,60,11,50,20,50,10,9-0,00,00,80,0-1,10,10,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,17,71,13,20,66,70,70,40,611,61,25,00,76,01,04,50,45,01,72,61,15,82,34,01,04,52,43,52,04,14,32,53,86,04,52,52,86,93,63,13,57,80,67,62,24,60,35,22,05,91,46,72,13,73,55,41,25,04,35,12,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,60,20,60,11,40,10,10,14,20,21,00,11,20,20,90,11,10,30,40,21,20,50,10,21,00,50,70,41,00,90,50,81,20,90,50,61,50,70,60,71,60,11,70,51,10,11,10,41,30,31,70,51,60,30,30,10,50,30,40,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,60,20,60,11,40,10,10,14,20,21,00,11,20,20,90,11,10,30,40,21,20,50,10,21,00,50,70,41,00,90,50,81,20,90,50,61,50,70,60,71,60,11,70,51,10,11,10,41,30,31,70,51,60,30,30,10,50,30,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,16,10,92,60,55,30,60,30,57,40,94,00,54,80,83,60,33,91,42,20,94,61,84,00,83,41,92,81,63,13,42,03,04,83,62,02,25,42,92,52,86,20,55,91,73,50,24,11,64,61,15,11,62,23,35,11,24,54,04,72,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,16,10,92,60,55,30,60,30,57,40,94,00,54,80,83,60,33,91,42,20,94,61,84,00,83,41,92,81,63,13,42,03,04,83,62,02,25,42,92,52,86,20,55,91,73,50,24,11,64,61,15,11,62,23,35,11,24,54,04,72,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CPC

Dữ liệu khác của CPC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (mã CPC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 171 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, giảm 9,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.