Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CQT
CTCP Xi măng Quán Triều - VVMI
VVMI Quan Trieu Cement Joint Stock Company
6.400
▲ +500 (▲ +8,47%)

Cân đối kế toán CQT

Cân đối kế toán CQT theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,593,3109,382,666,569,159,6116,0110,1101,1104,9112,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,66,27,617,87,56,37,914,78,27,09,118,5
      1. Tiền11,66,27,617,87,56,37,914,78,27,09,118,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,354,042,736,840,333,430,963,252,938,144,941,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,658,149,443,847,738,839,668,458,446,851,446,2
      2. Trả trước cho người bán8,10,40,40,20,82,90,93,80,10,20,10,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,81,81,72,01,61,72,12,62,70,50,30,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,2-6,4-8,8-9,2-9,8-10,1-11,7-11,6-8,4-9,3-6,9-5,8
    IV. Tổng hàng tồn kho41,131,357,427,817,427,917,626,136,550,945,545,7
      1. Hàng tồn kho41,431,657,728,117,828,618,126,937,452,545,745,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,6-0,5-0,8-0,9-1,6-0,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,41,81,50,21,41,53,112,112,55,15,47,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,41,61,10,21,21,53,112,112,55,15,46,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn362,2419,2479,5543,4637,2711,0795,0868,9936,01.022,31.101,31.177,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định323,9384,6446,9525,2619,3692,5772,0843,4923,41.005,31.087,21.169,2
      1. Tài sản cố định hữu hình323,9384,6446,9510,5603,6675,7754,1824,5903,3984,21.065,11.145,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,014,715,716,817,919,020,021,122,223,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,00,40,27,40,10,10,01,50,10,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,00,40,27,40,10,10,01,50,10,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,234,232,410,817,818,423,024,012,516,914,17,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn37,234,232,410,817,818,423,024,012,516,914,17,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN435,6512,5588,8626,0703,8780,2854,6984,91.046,11.123,41.206,21.289,2
  A. Nợ phải trả176,0252,3304,8353,1479,0600,1710,1867,7934,3983,61.079,61.169,5
    I. Nợ ngắn hạn164,0211,6267,3334,8372,7390,8374,4436,0414,9374,0540,5520,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,066,896,4129,2150,2168,2147,8173,9139,7211,4292,4323,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,1100,9134,6167,4176,9183,4191,1214,6231,4121,2209,5164,4
      4. Người mua trả tiền trước10,510,25,37,311,67,34,21,87,30,41,411,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,214,611,614,519,921,923,340,130,031,119,34,9
      6. Phải trả người lao động12,010,713,915,312,88,95,93,84,05,84,84,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,81,11,01,10,91,20,81,02,31,12,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,30,60,20,30,21,00,91,41,912,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,16,43,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,040,737,418,3106,1209,4335,7431,7519,4609,7539,1649,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,040,737,418,3106,1209,4335,7431,7519,4609,7539,1618,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,6260,2284,0272,9224,7180,0144,4117,2111,8139,7126,6119,7
    I. Vốn chủ sở hữu259,6260,2284,0272,9224,7180,0144,4117,2111,8139,7126,6119,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,610,234,022,9-25,3-70,0-105,6-132,8-138,2-110,3-123,4-130,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,06,26,2-25,3-70,0——-138,2-110,3-123,4-130,3-130,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,64,027,848,244,7——5,4-27,913,16,90,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN435,6512,5588,8626,0703,8780,2854,6984,91.046,11.123,41.206,21.289,2

Cân đối kế toán CQT theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,677,073,5108,6105,5128,593,3118,6133,0127,7109,3117,7122,1113,882,682,493,490,066,570,079,697,169,086,296,398,359,677,4104,9120,2116,6114,3121,6129,2110,1128,1107,9122,4101,9118,5104,9112,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,713,111,617,614,39,66,213,18,511,87,69,610,37,217,87,98,27,67,58,18,06,86,35,86,08,67,911,55,69,514,712,59,39,78,27,96,78,57,016,99,118,5
      1. Tiền15,713,111,617,614,39,66,213,18,511,87,69,610,37,217,87,98,27,67,58,18,06,86,35,86,08,67,911,55,69,514,712,59,39,78,27,96,78,57,016,99,118,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,710,616,324,024,462,754,046,150,549,842,738,837,541,636,839,835,337,340,329,327,443,233,436,949,443,230,936,457,659,163,254,067,269,152,951,049,543,641,452,844,941,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,011,410,628,227,467,058,152,757,356,749,445,542,848,043,847,542,745,347,736,735,751,438,844,158,752,635,246,466,864,768,458,372,273,158,458,056,652,050,060,651,446,2
      2. Trả trước cho người bán0,11,58,10,11,30,20,40,30,10,00,40,32,00,50,20,00,60,10,80,80,00,12,91,90,10,30,90,00,83,23,80,10,10,70,10,10,20,30,20,00,10,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,91,91,81,81,91,91,81,81,81,91,71,91,72,12,01,81,71,71,61,71,71,71,72,01,82,02,12,72,82,82,63,62,83,62,71,21,30,80,50,20,30,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,2-4,2-4,2-6,1-6,1-6,4-6,4-8,7-8,7-8,8-8,8-8,9-9,0-9,0-9,2-9,5-9,6-9,8-9,8-9,9-9,9-10,0-10,1-11,1-11,1-11,7-7,3-12,7-12,7-11,6-11,6-7,9-7,9-8,3-8,4-8,4-8,5-9,5-9,3-8,1-6,9-5,8
    IV. Tổng hàng tồn kho62,739,341,157,056,941,731,354,766,850,857,467,162,339,427,834,740,624,417,427,633,130,427,938,234,232,317,624,031,934,226,033,828,530,836,560,844,565,248,540,845,545,7
      1. Hàng tồn kho63,039,541,457,257,242,031,655,067,151,057,767,562,639,828,135,241,024,817,828,233,731,028,638,634,732,818,124,432,435,026,934,729,431,737,461,845,566,250,141,945,745,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,8-0,8-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0-1,6-1,1-0,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,414,04,410,09,914,51,84,67,215,31,52,112,125,60,20,19,420,81,45,111,216,81,45,36,614,23,15,59,717,412,614,016,619,712,58,47,25,15,18,05,47,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,513,24,49,99,613,51,64,26,714,91,12,112,125,60,20,19,320,81,25,111,216,31,45,36,614,23,15,59,717,412,614,016,619,712,58,47,25,15,18,05,46,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,00,80,00,00,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,20,00,20,20,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,7351,3362,2379,1388,5409,1419,2438,2451,5459,7479,5495,5512,4524,3543,4592,9610,3631,0637,2659,8680,4706,3711,0732,6751,5771,3795,0818,2841,8855,5868,9902,3908,8924,4936,0961,7982,21.003,01.022,31.056,81.101,31.177,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định322,4308,7323,9338,3352,9367,7384,6400,6413,4430,1460,5460,5493,6509,4525,2571,0585,2602,2619,3636,7653,8673,7692,5712,5732,8751,7772,0787,0807,0826,1843,4876,1882,8913,3923,4944,0964,6985,11.005,31.046,41.087,21.169,2
      1. Tài sản cố định hữu hình322,4308,7323,9338,3352,9367,7384,6400,6413,4430,1446,9460,5479,5495,0510,5556,0570,0586,8603,6620,7637,5657,1675,7695,4715,5734,1754,1768,9788,6807,4824,5856,7863,3893,4903,3923,7944,1964,3984,21.024,81.065,11.145,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,60,014,114,414,714,915,215,515,716,016,316,516,817,117,317,617,918,218,418,719,019,419,519,920,020,320,620,821,121,622,223,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,74,01,01,31,22,80,40,40,20,20,20,10,07,47,40,00,19,80,10,00,01,50,10,00,00,00,02,10,20,21,50,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,74,01,01,31,22,80,40,40,20,20,20,10,07,47,40,00,19,80,10,00,01,50,10,00,00,00,02,10,20,21,50,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,638,637,239,534,438,634,237,338,029,418,834,918,87,410,821,925,118,917,823,026,631,118,420,118,719,623,029,034,629,224,026,025,811,012,517,717,517,916,910,414,17,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,638,637,239,534,438,634,237,338,029,418,834,918,87,410,821,925,118,917,823,026,631,118,420,118,719,623,029,034,629,224,026,025,811,012,517,717,517,916,910,414,17,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,3428,3435,6487,7494,0537,6512,5556,8584,5587,4588,8613,2634,5638,1626,0675,3703,7721,0703,8729,8760,0803,4780,0818,8847,9869,6854,6895,6946,6975,7985,51.016,61.030,41.053,61.046,11.089,81.090,01.125,41.124,21.175,31.206,21.289,2
  A. Nợ phải trả215,9167,6176,0236,7228,9279,4252,3313,4316,7309,8304,8346,9351,1356,2353,1409,3448,5486,8479,0531,4562,5618,5600,1659,2689,8722,6710,1764,0815,9856,7867,7904,1918,1941,5934,3988,8978,4995,7984,61.034,81.079,61.169,5
    I. Nợ ngắn hạn191,9156,7164,0195,3188,1238,7211,6276,2268,3269,4267,3337,0338,1342,0334,8383,3394,0399,3372,9393,4409,7415,6381,8400,5412,0416,2374,4393,8424,2440,0436,0450,2443,9435,9414,9453,9413,9386,0374,9380,1540,5520,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn79,459,162,074,965,297,066,896,1111,8118,196,4112,4122,1120,6129,2171,5167,9151,7150,4175,9174,0156,8159,2159,1164,2162,9147,8168,2162,5170,5173,9188,1176,0134,8139,7213,1211,9193,1211,4190,5292,4323,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn79,581,167,182,587,5103,2100,9123,4123,5126,7134,6190,8183,8194,8167,4168,5180,2207,2176,9184,2193,5224,0183,4205,3205,3218,9191,1193,8214,2230,8214,6224,3224,6264,4231,4205,3165,7141,8121,2149,3209,5164,4
      4. Người mua trả tiền trước13,76,110,510,09,513,710,211,65,54,15,33,27,47,47,37,311,910,811,69,816,46,27,35,06,65,14,22,83,92,51,82,61,32,17,30,83,622,30,42,41,411,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,92,87,212,611,713,514,610,511,612,211,611,012,313,914,522,826,422,819,915,319,124,022,024,331,826,123,322,239,033,740,132,038,233,430,029,828,123,531,230,819,34,9
      6. Phải trả người lao động3,93,112,05,65,63,710,75,33,63,813,95,74,54,015,311,65,93,912,86,65,13,28,95,22,41,55,94,92,50,33,81,81,40,24,01,01,01,15,82,84,84,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,71,30,52,31,81,40,82,62,61,81,11,01,01,01,01,31,31,21,11,01,01,00,91,11,31,41,21,61,51,60,80,41,40,21,01,21,52,53,02,71,12,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,52,01,52,81,61,61,319,31,00,80,67,60,50,30,20,40,51,60,30,50,40,30,20,50,50,31,00,40,60,70,91,01,00,91,42,72,11,81,91,612,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,31,33,14,65,34,56,47,48,62,13,85,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn24,010,912,041,540,840,740,737,348,440,337,49,912,914,218,325,954,587,6106,1138,0152,8203,0218,4258,7277,8306,4335,7370,2391,7416,6431,7453,9474,3505,6519,4534,9564,5609,7609,7654,8539,1649,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,010,912,041,540,840,740,737,348,440,337,49,912,914,218,325,954,587,6106,1138,0152,8203,0209,4258,7277,8306,4335,7370,2391,7416,6431,7453,9474,3505,6519,4534,9564,5609,7609,7654,8539,1618,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu253,5260,7259,6251,0265,1258,2260,2243,4267,8277,6284,0266,3283,4281,9272,9266,1255,2234,2224,7198,4197,6184,9179,9159,6158,1146,9144,4131,5130,7119,0117,8112,5112,2112,1111,8101,0111,6129,7139,6140,5126,6119,7
    I. Vốn chủ sở hữu253,5260,7259,6251,0265,1258,2260,2243,4267,8277,6284,0266,3283,4281,9272,9266,1255,2234,2224,7198,4197,6184,9179,9159,6158,1146,9144,4131,5130,7119,0117,8112,5112,2112,1111,8101,0111,6129,7139,6140,5126,6119,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,510,79,61,015,18,210,2-6,617,827,634,016,333,431,922,916,15,2-15,8-25,3-51,6-52,4-65,1-70,1-90,4-91,9-103,1-105,6-118,5-119,3-131,0-132,2-137,5-137,8-137,9-138,2-149,0-138,4-120,3-110,4-109,5-123,4-130,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,08,210,26,26,226,234,06,26,216,222,9-25,3-25,3-25,3-25,3-70,0-70,0-70,0-70,0-105,6-105,6-105,6-105,6-132,8-132,8-132,8-132,8-138,2-137,8-138,2-138,2-110,3-110,3-110,3-110,3-123,4-123,4-130,3-130,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,510,79,61,06,8-2,04,0-12,9-8,5-6,427,810,117,39,048,241,330,59,444,718,417,64,935,515,213,72,527,314,313,61,85,90,30,40,2-27,9-38,7-28,1-10,013,013,96,90,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,3428,3435,6487,7494,0537,6512,5556,8584,5587,4588,8613,2634,5638,1626,0675,3703,7721,0703,8729,8760,0803,4780,0818,8847,9869,6854,6895,6946,6975,7985,51.016,61.030,41.053,61.046,11.089,81.090,01.125,41.124,21.175,31.206,21.289,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————

Báo cáo khác của CQT

Dữ liệu khác của CQT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xi măng Quán Triều - VVMI (mã CQT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CQT.