Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:43
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo CRV
23.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:43

Cân đối kế toán CRV

Năm tài chính khác năm dương lịch. CRV dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu ở đây xếp theo quý dương lịch: quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026 (công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ). Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán CRV theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.915,87.806,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền756,1208,1
      1. Tiền220,7153,1
      2. Các khoản tương đương tiền535,555,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.452,51.125,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.452,51.125,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn664,9382,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng216,6332,9
      2. Trả trước cho người bán406,130,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác42,219,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6.879,26.012,2
      1. Hàng tồn kho6.879,26.012,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác163,178,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn139,835,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,311,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,030,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.585,71.349,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định290,0296,9
      1. Tài sản cố định hữu hình287,2296,9
      - Nguyên giá1.048,61.053,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-143,1-118,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá1.048,61.053,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-143,1-118,7
      3. Tài sản cố định vô hình2,90,0
      - Nguyên giá1.048,61.053,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-143,1-118,7
    III. Bất động sản đầu tư905,5935,1
      - Nguyên giá1.048,61.053,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-143,1-118,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn255,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn255,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác135,2117,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,10,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại39,58,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại94,6108,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.501,69.155,8
  A. Nợ phải trả4.332,01.306,7
    I. Nợ ngắn hạn3.891,71.170,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,0316,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn172,8231,9
      4. Người mua trả tiền trước3.523,8226,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,068,5
      6. Phải trả người lao động0,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn23,1186,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,67,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác160,5133,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn440,3136,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,511,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn390,089,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả26,735,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,10,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.169,67.849,1
    I. Vốn chủ sở hữu7.169,67.849,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.724,26.724,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần-1,4-1,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối446,51.126,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước390,2781,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,4344,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.501,69.155,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,0

Cân đối kế toán CRV theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 4/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.708,210.342,89.915,88.758,07.776,07.572,67.806,17.675,27.728,68.043,810.391,48.712,88.386,18.212,68.273,78.031,88.165,17.792,17.383,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,5298,5756,1567,4881,4346,7208,1182,7112,3212,1389,6477,8163,4184,1309,4306,8877,2388,5787,8
      1. Tiền74,5139,3220,7211,0274,8102,9153,1182,7112,3167,1389,6125,1163,4184,1309,4246,8429,2388,5207,8
      2. Các khoản tương đương tiền20,0159,2535,5356,4606,6243,855,00,00,045,00,0352,70,00,00,060,0447,90,0580,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn313,61.401,81.452,51.101,1218,8808,11.125,1830,2666,2530,01.625,04.084,84.903,24.655,24.559,64.113,65.544,35.811,35.019,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn313,61.401,81.452,51.101,1218,8808,11.125,1830,2666,2530,01.625,04.084,84.903,24.655,24.559,64.113,65.544,35.811,35.019,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn372,6676,2664,9675,6635,2517,6382,6347,1305,9275,8249,3215,8221,5255,1306,0189,9673,7665,5661,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng121,7155,1216,6258,6346,9357,8332,9306,5285,6253,7177,3100,2108,597,390,144,746,952,752,8
      2. Trả trước cho người bán220,6214,0406,1399,2278,5139,830,127,14,24,92,82,03,341,8119,033,13,523,249,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0486,8486,8486,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác30,3307,142,217,89,920,019,613,416,117,269,3113,6109,7116,096,9112,2136,6102,872,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9.553,37.645,86.879,26.285,45.938,75.819,16.012,26.239,56.561,06.928,47.995,43.722,72.926,82.936,12.913,63.284,21.036,5907,5909,6
      1. Hàng tồn kho9.553,37.645,86.879,26.285,45.938,75.819,16.012,26.239,56.561,06.928,47.995,43.722,72.926,82.936,12.913,63.284,21.036,5907,5909,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác374,3320,5163,1128,6101,881,278,075,783,297,5132,1211,8171,2182,1185,1137,333,519,35,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn257,3240,2139,8112,640,232,235,739,948,766,4130,1179,8168,1173,7185,0123,928,415,75,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81,450,47,32,630,517,811,85,04,10,41,931,83,08,30,013,40,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước35,629,916,013,431,231,330,630,730,430,70,10,10,10,10,10,15,13,60,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.571,41.644,21.585,71.604,91.341,11.341,51.349,71.360,11.292,11.300,31.324,1969,8995,1943,3851,7967,3660,6663,8625,0
    II. Tài sản cố định303,7306,0290,0298,2293,5295,3296,9298,8300,3296,4235,182,881,671,64,40,70,70,86,2
      1. Tài sản cố định hữu hình301,0303,3287,2297,0293,5295,3296,9298,8300,3296,4235,182,881,671,64,40,70,70,86,2
      - Nguyên giá1.050,41.062,41.048,61.074,31.073,11.062,41.053,81.025,8975,4975,4793,3776,6770,5764,3735,9718,2683,7683,7634,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-154,4-149,9-143,1-138,7-131,9-125,3-118,7-112,5-104,7-98,8-91,4-86,5-81,8-77,0-72,2-67,8-61,4-59,2-54,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.050,41.062,41.048,61.074,31.073,11.062,41.053,81.025,8975,4975,4793,3776,6770,5764,3735,9718,2683,7683,7634,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-154,4-149,9-143,1-138,7-131,9-125,3-118,7-112,5-104,7-98,8-91,4-86,5-81,8-77,0-72,2-67,8-61,4-59,2-54,9
      3. Tài sản cố định vô hình2,72,72,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.050,41.062,41.048,61.074,31.073,11.062,41.053,81.025,8975,4975,4793,3776,6770,5764,3735,9718,2683,7683,7634,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-154,4-149,9-143,1-138,7-131,9-125,3-118,7-112,5-104,7-98,8-91,4-86,5-81,8-77,0-72,2-67,8-61,4-59,2-54,9
    III. Bất động sản đầu tư895,9912,5905,5935,6941,2937,2935,1913,4870,7876,5702,0690,1688,7687,2663,7650,4622,3624,5579,4
      - Nguyên giá1.050,41.062,41.048,61.074,31.073,11.062,41.053,81.025,8975,4975,4793,3776,6770,5764,3735,9718,2683,7683,7634,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-154,4-149,9-143,1-138,7-131,9-125,3-118,7-112,5-104,7-98,8-91,4-86,5-81,8-77,0-72,2-67,8-61,4-59,2-54,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn243,2198,10,01,21,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang243,2198,10,01,21,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác128,5131,6135,2125,7104,9108,6117,7117,1121,2127,3171,0180,9183,6184,5183,7191,137,538,539,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,10,91,17,80,80,80,50,50,20,40,20,00,00,00,00,10,10,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại40,039,639,519,72,42,68,44,25,17,416,321,920,016,310,913,70,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại87,591,094,698,2101,7105,3108,8112,4115,9119,5154,5159,0163,6168,1172,7177,237,438,439,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.279,611.987,011.501,610.363,09.117,08.914,19.155,89.035,39.020,89.344,111.715,49.682,79.381,29.155,99.125,48.999,08.825,78.455,98.008,6
  A. Nợ phải trả4.669,54.408,44.332,03.204,11.575,81.397,41.306,71.308,21.338,11.839,24.535,62.825,32.206,72.100,72.215,22.058,91.114,1953,8654,1
    I. Nợ ngắn hạn4.632,74.352,33.891,72.569,9951,41.056,01.170,31.256,01.280,11.770,73.826,52.715,12.096,61.985,32.086,51.913,91.074,4905,1601,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn30,00,00,00,0266,5316,5316,5316,5316,5349,61.391,572,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn206,1195,5172,8273,2190,0179,3231,9168,6170,1219,0209,3227,193,883,1156,1119,957,830,133,5
      4. Người mua trả tiền trước4.180,03.960,33.523,81.964,8137,4140,6226,3307,2351,3650,61.479,12.022,11.869,61.529,91.609,41.422,2870,3585,0387,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,03,55,037,211,875,368,552,260,6152,4153,323,338,650,276,519,320,245,264,5
      6. Phải trả người lao động0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,128,823,1133,5180,0188,1186,5274,3267,0290,0491,9299,726,6250,3117,1256,110,810,824,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,39,26,68,218,111,07,17,78,89,38,57,56,88,712,313,511,37,56,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác160,2154,9160,5152,9147,7145,3133,3129,4105,999,992,862,861,363,2115,283,0104,0226,485,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn36,956,1440,3634,2624,4341,4136,452,358,068,4709,1110,2110,1115,4128,7145,039,748,752,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,013,011,514,014,616,411,09,48,78,711,510,09,29,210,310,30,09,013,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0390,0590,8582,8296,289,70,00,01,0616,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,924,226,726,627,028,835,642,949,358,778,6100,2101,0106,2118,4134,739,739,739,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,018,912,12,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.610,07.578,67.169,67.158,87.541,37.516,77.849,17.727,07.682,77.504,97.179,86.857,47.174,47.055,26.910,26.940,17.711,67.502,17.354,6
    I. Vốn chủ sở hữu7.610,07.578,67.169,67.158,87.541,37.516,77.849,17.727,07.682,77.504,97.179,86.857,47.174,47.055,26.910,26.940,17.711,67.502,17.354,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.874,06.874,06.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.592,36.592,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần238,0238,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối497,7466,4446,5435,8818,2793,61.126,01.003,9959,6781,8456,7134,3451,4332,2187,1217,0988,8909,7762,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước466,4390,2390,2390,2793,6508,2781,8781,8781,8250,5220,519,7332,210,210,269,2909,7477,2477,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,476,256,445,624,6285,4344,2222,1177,8531,3236,3114,6119,2321,9176,9147,879,0432,5285,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.279,611.987,011.501,610.363,09.117,08.914,19.155,89.035,39.020,89.344,111.715,49.682,79.381,29.155,99.125,48.999,08.825,78.455,98.008,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—96,0255,0244,30,00,00,030,90,00,0216,016,041,10,00,0125,10,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—96,0255,0244,30,00,00,030,90,00,0216,016,041,10,00,0125,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CRV

Dữ liệu khác của CRV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn bất động sản CRV (mã CRV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CRV.