Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CRV
22.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại CRV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CRV theo thời gian

1130 ngày
-0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%18-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 18-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2 cổ phiếu CRV, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 343.699.935 cổ phiếu (50,00% vốn), khoảng 7.802 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 18-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,00% (17-10-2025), thấp nhất 0,00% (18-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CRV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,00%0,00%▲ +0,00 điểm %2
3 năm3-10-20230,00%0,00%▲ +0,00 điểm %2

Sở hữu nước ngoài CRV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,00%■ 0,00 điểm %250%343.699.935
9-20260,00%■ 0,00 điểm %250%343.699.935
8-20260,00%■ 0,00 điểm %250%343.699.935
7-20260,00%■ 0,00 điểm %250%343.699.935
6-20260,00%■ 0,00 điểm %250%343.699.935
5-20260,00%▼ −0,00 điểm %250%343.699.935
4-20260,00%■ 0,00 điểm %1050%343.699.927
3-20260,00%■ 0,00 điểm %1050%343.699.927
2-20260,00%▲ +0,00 điểm %1050%343.699.927
1-20260,00%▲ +0,00 điểm %550%343.699.932
12-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
11-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
10-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
9-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
8-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
7-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
6-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
5-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
4-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
3-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
2-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
1-20250,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
12-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
11-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
10-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
9-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
8-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
7-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
6-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
5-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
4-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
3-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
2-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
1-20240,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
12-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
11-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
10-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
9-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
8-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
7-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
6-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
5-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
4-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
3-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
2-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
1-20230,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
12-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
11-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
10-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
9-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
8-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
7-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
6-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
5-20220,00%■ 0,00 điểm %050%336.208.320
4-20220,00%■ 0,00 điểm %050%329.616.000
3-20220,00%■ 0,00 điểm %050%329.616.000
2-20220,00%—050%329.616.000

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026200,00%343.699.935
1-10-2026200,00%343.699.935
30-9-2026200,00%343.699.935
29-9-2026200,00%343.699.935
28-9-2026200,00%343.699.935
25-9-2026200,00%343.699.935
24-9-2026200,00%343.699.935
23-9-2026200,00%343.699.935
22-9-2026200,00%343.699.935
21-9-2026200,00%343.699.935
18-9-2026200,00%343.699.935
17-9-2026200,00%343.699.935
16-9-2026200,00%343.699.935
15-9-2026200,00%343.699.935
14-9-2026200,00%343.699.935
11-9-2026200,00%343.699.935
10-9-2026200,00%343.699.935
9-9-2026200,00%343.699.935
8-9-2026200,00%343.699.935
7-9-2026200,00%343.699.935
4-9-2026200,00%343.699.935
3-9-2026200,00%343.699.935
28-8-2026200,00%343.699.935
27-8-2026200,00%343.699.935
26-8-2026200,00%343.699.935
25-8-2026200,00%343.699.935
24-8-2026200,00%343.699.935
21-8-2026200,00%343.699.935
20-8-2026200,00%343.699.935
19-8-20262—0,00%343.699.935

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CRV