Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CTB
CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương
Hai Duong Pump Manufacturing JSC
14.800
▼ −1.200 (▼ −7,50%)

Cân đối kế toán CTB

Cân đối kế toán CTB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,7579,0362,1577,7619,3448,8414,2377,6587,4435,3272,1227,7152,794,699,651,440,841,431,836,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,024,43,64,729,911,942,447,037,7222,453,919,321,816,011,54,82,74,12,17,2
      1. Tiền28,524,43,64,77,911,942,447,037,7221,847,313,416,311,06,54,81,74,12,17,2
      2. Các khoản tương đương tiền6,50,00,00,022,00,00,00,00,00,66,65,85,55,05,00,01,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn98,074,9107,749,761,9148,446,843,20,00,00,00,00,02,01,40,40,41,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,028,829,20,00,00,00,00,02,01,40,40,41,40,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn98,074,9107,749,761,9148,418,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn135,6356,1161,8286,6159,6205,3212,9174,2401,790,849,452,759,131,244,720,116,411,213,215,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,2351,7147,3146,9120,7173,2173,0126,788,651,949,145,261,336,342,023,819,813,314,213,5
      2. Trả trước cho người bán22,722,928,5156,457,439,318,952,9165,141,54,515,66,90,810,80,60,30,51,43,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,57,36,84,72,99,933,86,5163,11,93,30,20,20,30,10,00,10,10,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,8-25,9-20,8-21,4-21,4-17,1-12,8-11,9-15,2-7,5-7,5-8,4-9,3-6,2-8,2-4,3-3,8-2,7-2,5-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho146,1122,388,6235,5345,080,7109,6110,1143,5121,6163,5145,970,641,939,425,620,524,316,013,6
      1. Hàng tồn kho146,2122,588,7235,6345,180,9110,0110,5144,0122,1164,1146,771,541,939,425,620,524,516,013,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,4-0,5-0,5-0,6-0,6-0,8-0,90,00,00,00,0-0,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,91,30,41,322,92,52,43,14,40,55,29,81,23,52,60,40,80,40,40,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,20,31,23,82,32,41,70,60,50,30,30,30,50,50,20,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,10,119,10,10,01,43,80,04,96,90,00,00,00,00,00,00,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,60,00,20,30,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,93,00,50,20,50,10,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,6130,2220,0303,1108,6114,8101,070,874,880,486,075,964,268,525,420,420,621,427,722,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,45,4131,1218,215,315,218,06,59,48,10,00,00,00,00,00,00,00,06,29,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,94,9129,5217,814,814,814,83,49,48,10,00,00,00,00,00,00,00,06,29,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,41,60,40,40,43,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định136,1117,366,875,583,782,063,354,161,070,284,870,762,959,517,120,120,621,420,12,7
      1. Tài sản cố định hữu hình136,0117,266,675,483,381,362,652,859,667,278,668,860,857,314,717,617,918,517,92,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,20,10,40,70,71,31,43,06,21,92,02,22,42,52,72,92,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn16,30,115,50,60,12,717,21,61,50,60,34,60,27,27,80,20,00,01,410,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,30,115,50,60,12,717,21,61,50,60,3—————0,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,97,46,67,88,513,91,47,52,91,60,90,61,11,80,40,20,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,34,75,26,48,012,81,47,52,91,60,90,61,01,70,40,20,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,62,71,31,40,51,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN578,3709,2582,1880,8727,9563,5515,1448,3662,2515,7358,1303,6216,9163,1124,971,861,462,859,459,2
  A. Nợ phải trả264,7404,9295,7621,5495,1334,9292,1310,2521,4440,5277,4235,8160,0114,072,340,831,034,832,537,7
    I. Nợ ngắn hạn252,9386,7283,8523,9306,2303,1250,2284,9310,1176,2267,1232,3124,295,070,439,630,832,530,133,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,166,330,5181,187,5155,078,087,2149,390,9113,774,349,327,77,82,80,00,05,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,7207,7178,5229,6115,382,099,899,2101,240,741,449,09,626,124,35,710,57,615,921,9
      4. Người mua trả tiền trước70,766,628,071,379,032,939,275,541,932,084,292,644,121,821,516,812,718,22,41,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,012,616,69,74,05,66,27,72,33,11,60,72,00,80,70,20,10,10,00,0
      6. Phải trả người lao động22,224,424,019,812,915,221,411,512,48,97,86,48,58,46,80,80,70,81,61,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,84,85,04,94,312,15,42,81,40,33,33,33,73,33,33,23,13,13,13,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,10,10,10,20,20,20,20,30,10,30,30,20,20,26,22,11,61,13,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,83,90,76,82,70,00,00,00,00,00,05,36,46,76,03,81,60,90,80,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,40,40,50,40,10,00,71,30,20,30,30,40,00,00,10,10,10,21,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,818,211,897,6188,931,841,925,4211,3264,310,33,535,818,91,91,20,22,42,54,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,30,495,5184,71,03,23,3201,9253,90,60,60,60,51,51,00,00,10,10,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,02,02,04,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,10,20,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,617,911,42,24,230,738,822,09,110,29,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,935,211,80,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,10,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,6304,3286,4259,3232,8228,6223,0138,1140,875,280,767,857,049,152,631,030,428,026,921,5
    I. Vốn chủ sở hữu313,6304,3286,4258,2230,3226,8221,6138,1141,173,772,359,056,549,152,631,030,428,026,921,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,2136,8136,8136,8136,8136,8136,886,086,035,035,027,627,627,627,617,117,117,117,117,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,031,431,431,431,431,431,418,618,66,96,94,14,14,14,10,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,29,29,20,014,812,111,110,19,39,38,86,74,04,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,017,80,00,70,70,70,70,70,70,70,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,2126,9109,080,852,949,444,224,327,414,015,614,513,06,711,03,92,93,55,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,679,658,231,027,215,515,39,310,34,95,1————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này38,647,350,849,825,733,928,915,017,09,110,5————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,01,12,51,81,4-0,0-0,41,58,48,80,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,01,12,21,0-0,1-0,0-0,4-0,64,03,30,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,20,91,50,00,02,24,45,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN578,3709,2582,1880,8727,9563,5515,1448,3662,2515,7358,1303,6216,9163,1124,971,861,462,859,459,2

Cân đối kế toán CTB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,010,06,524,010,027,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,00,028,040,00,00,00,014,00,00,00,00,00,01,01,01,00,038,360,90,00,60,60,65,46,67,28,68,05,84,04,05,05,50,01,05,05,06,04,09,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,2134,9116,2129,7248,9212,7257,5351,7107,5128,691,1147,3112,9109,8101,6146,999,7110,694,8120,7111,8131,8143,2173,2141,1152,0146,0173,0114,367,1113,0126,762,253,247,988,651,660,640,351,938,547,438,449,146,636,145,445,240,629,653,061,352,932,824,536,337,230,828,042,038,4
      2. Trả trước cho người bán50,059,132,122,7106,0104,780,522,959,946,717,028,540,1106,5156,0156,4136,2119,363,157,439,985,1108,539,320,024,522,718,940,961,552,752,957,072,5198,1165,1214,2156,4129,741,59,84,34,74,521,032,730,015,615,420,212,16,910,79,510,70,81,82,16,510,86,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,8-25,8-25,8-25,9-25,9-25,9-25,9-25,9-20,8-20,8-20,8-20,8-21,4-21,4-21,4-21,4-21,4-21,4-21,4-21,4-17,1-17,1-17,1-17,1-12,8-12,8-12,8-12,8-12,0-10,9-11,6-11,9-10,6-11,4-12,0-15,2-10,1-9,6-7,7-7,5-7,4-8,6-7,8-7,5-9,0-8,9-8,9-8,4-7,4-8,3-7,8-9,3-6,5-6,0-5,7-6,2-6,7-7,7-8,2-8,2-7,7
    IV. Tổng hàng tồn kho314,2182,0192,8146,1142,8117,3154,4122,3168,3146,7108,088,6197,5242,5246,9235,5399,1425,2398,0345,0448,4485,8504,780,7120,486,284,4109,6146,2177,3144,1110,1136,6331,2134,0143,584,297,6101,5121,6122,4138,0149,3163,5143,0137,4142,2145,9103,675,873,170,644,948,140,941,935,034,235,739,432,3
      1. Hàng tồn kho314,4182,1192,9146,2142,9117,5154,5122,5168,5146,9108,288,7197,6242,6247,1235,6399,2425,3398,1345,1448,6485,9504,880,9120,886,684,8110,0146,6177,7144,5110,5137,1331,7134,5144,084,798,0102,0122,1122,9138,6149,9164,1143,7138,0143,0146,7104,576,774,171,544,948,140,941,935,034,235,739,432,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,8-0,8-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,12,30,80,70,91,21,20,80,50,40,30,70,61,01,23,32,12,93,84,55,66,12,32,21,41,62,42,66,62,51,71,40,90,30,60,40,40,30,50,40,40,30,30,20,30,30,30,30,40,30,30,20,20,40,51,20,40,30,50,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,10,13,40,10,10,11,90,15,34,31,10,10,11,84,90,117,522,422,819,132,438,441,70,13,40,00,00,01,86,64,81,40,021,71,93,80,00,00,00,00,00,42,34,95,54,66,56,94,11,50,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,00,20,00,00,00,70,01,81,10,30,02,00,30,30,00,80,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,10,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,11,21,91,11,60,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,18,15,45,45,45,45,45,46,594,999,9131,1122,2243,1251,3218,273,530,415,315,315,215,115,115,218,418,018,018,03,23,26,56,53,53,59,69,417,611,27,28,122,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,67,64,94,94,94,94,94,94,993,498,3129,5120,7241,5250,9217,873,129,914,814,814,714,714,714,814,814,814,814,80,00,13,43,43,50,09,69,417,611,27,28,122,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,40,41,61,61,61,61,61,60,40,40,40,40,40,40,40,40,40,43,63,13,13,13,13,13,13,10,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định147,0145,6134,3136,1111,3114,5117,8117,387,490,479,966,869,171,573,375,577,279,881,783,785,982,179,782,083,477,376,663,362,863,965,254,156,057,659,761,063,165,567,170,273,377,080,984,872,174,570,570,760,961,261,362,961,963,557,959,557,253,116,117,117,9
      1. Tài sản cố định hữu hình147,0145,6134,3136,0111,3114,4117,7117,287,290,379,866,668,971,273,075,477,079,581,483,385,581,579,181,382,676,575,762,662,162,763,952,854,756,258,359,661,764,064,967,269,572,475,578,665,166,868,768,859,059,359,260,859,861,455,757,355,050,813,814,715,5
      - Nguyên giá9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,53,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,10,20,30,30,40,50,50,60,70,70,80,90,70,71,21,31,31,41,41,51,41,41,52,23,03,84,65,46,27,07,71,81,91,92,02,02,02,12,12,22,22,22,32,32,42,4
      - Nguyên giá9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,53,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,33,917,716,310,24,71,70,10,10,19,415,514,41,41,10,60,90,10,00,10,14,24,62,73,410,78,517,20,71,71,71,61,20,80,71,51,41,30,80,61,20,90,70,30,00,03,24,610,90,30,30,20,30,57,47,21,93,517,47,87,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,33,917,716,310,24,71,70,10,10,19,415,514,41,41,10,60,90,10,00,10,14,24,62,73,410,78,517,20,71,71,71,61,20,80,71,51,41,30,80,61,20,90,70,30,00,0———————————————
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,34,73,63,33,13,83,94,74,34,34,85,22,73,55,26,45,97,28,68,09,611,212,812,87,93,71,81,410,710,612,17,54,215,76,92,91,01,21,41,60,50,60,70,90,91,00,90,60,70,90,81,01,21,51,41,72,01,60,50,40,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,51,51,51,61,82,52,52,70,81,01,01,31,31,11,31,40,30,50,50,50,10,30,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn75,327,154,068,158,049,749,866,338,055,539,230,593,0209,7209,6181,1270,0249,0204,487,5126,5237,6299,1155,062,235,225,478,043,279,375,487,2190,7185,592,9149,352,726,172,090,989,184,189,4113,7101,90,057,574,370,750,240,549,356,835,529,127,718,510,03,87,84,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,477,9100,567,7203,3194,3205,8207,756,068,356,8178,5185,6202,5212,7229,6177,4177,4130,8115,3120,966,879,682,090,977,189,699,998,679,9113,899,2133,565,861,1101,238,438,235,740,738,235,033,841,439,846,335,849,026,819,724,39,621,025,520,326,123,823,617,724,320,8
      4. Người mua trả tiền trước236,1208,0120,270,7102,297,2142,766,6130,9157,036,328,032,483,167,971,365,783,196,479,035,954,049,232,924,825,528,539,285,2119,7107,975,570,342,533,641,96,616,118,332,024,139,457,984,272,892,6127,192,663,740,656,444,118,024,839,921,815,818,818,021,512,9
      6. Phải trả người lao động4,34,09,422,23,83,79,724,43,83,711,124,03,93,49,319,83,43,23,212,93,03,93,915,23,43,310,021,43,63,43,311,52,92,82,612,45,65,04,58,92,72,82,97,82,82,82,46,45,25,45,08,55,35,35,18,45,55,95,02,42,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,131,30,30,10,10,10,20,10,10,10,10,10,70,10,50,10,10,10,10,20,20,20,20,20,26,90,50,20,20,20,30,20,20,28,80,30,20,30,30,10,20,20,20,30,30,31,00,30,20,20,40,20,30,40,40,20,20,26,04,52,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,311,311,310,86,64,94,73,94,22,92,90,74,54,56,56,81,52,62,62,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,65,35,35,47,47,36,46,66,96,66,76,67,87,06,05,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,80,50,50,50,50,20,40,40,50,20,40,50,50,20,50,50,70,20,40,40,40,00,10,10,20,20,00,10,20,30,70,91,01,11,31,41,71,80,20,30,30,60,30,40,50,50,30,40,50,30,40,60,71,20,00,10,40,40,00,1
    II. Nợ dài hạn11,311,311,311,815,517,317,518,28,39,79,711,834,769,896,097,666,967,9131,2188,9253,5332,7412,831,840,540,540,541,928,923,325,325,411,1217,2222,7211,3232,4237,2248,9264,338,69,69,910,38,10,63,73,50,60,612,335,80,60,60,718,914,29,71,91,91,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,430,768,294,395,565,765,7128,1184,7230,1307,8383,51,01,81,81,83,22,82,83,33,31,1212,7212,7201,9223,5226,31,1253,929,51,11,10,60,60,63,70,60,60,60,60,60,60,60,60,51,61,61,51,51,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,111,111,111,615,217,017,217,97,99,39,311,44,01,71,82,21,22,33,24,221,122,426,530,738,838,838,838,826,220,522,022,010,04,59,99,18,510,510,410,28,98,38,69,57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu208,0208,0208,0205,2136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8136,8103,286,086,086,086,086,086,086,086,035,035,035,035,035,035,035,035,035,027,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,219,817,817,817,817,814,814,814,814,812,112,112,111,111,111,111,111,110,110,110,110,19,39,3
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—537,3465,5416,0574,0548,0621,9579,0445,7404,1254,9362,1434,2529,7535,3577,7668,7716,5701,2619,3673,8823,2970,3448,8346,6314,2316,6414,1392,4361,4381,8377,6497,3568,8474,9587,4389,6378,3382,9435,3178,4193,4210,4272,1223,7227,0237,5227,7174,4133,2142,3152,7106,791,390,694,680,073,578,099,680,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—17,610,635,046,240,148,424,446,523,03,63,63,77,912,54,77,015,973,029,98,035,356,511,913,414,226,342,432,713,718,947,0215,313,616,137,745,669,119,1222,48,68,420,853,913,122,318,619,314,911,47,821,81,43,515,416,07,28,611,16,53,3
      1. Tiền—17,60,628,522,230,121,424,446,516,03,63,63,77,912,54,77,015,973,07,98,07,316,511,913,414,212,342,432,713,718,947,0214,312,615,137,77,38,219,1221,88,07,815,447,35,913,710,613,410,97,42,816,31,42,510,411,01,24,62,16,53,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—158,3116,198,047,890,095,074,964,961,346,8107,791,774,526,949,718,235,961,361,941,050,5116,5148,452,042,018,046,846,828,846,843,225,025,079,60,00,00,095,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,03,02,02,22,22,46,46,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,828,828,828,829,229,229,279,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,03,02,02,22,22,46,46,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,1-4,2-4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—158,3116,198,047,890,095,074,964,961,346,8107,791,774,526,949,718,235,961,361,941,050,5116,5148,452,042,018,018,018,00,018,018,00,00,00,00,00,00,095,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—173,4133,4136,0336,5299,5320,4356,1158,0167,294,6161,8138,5202,1242,9286,6222,9214,4142,8159,6139,5207,6244,8205,3155,1170,4186,4212,9162,2128,5164,7174,2118,9176,2243,0401,7259,4211,3166,590,846,445,537,649,461,862,566,652,748,841,757,759,157,036,329,731,232,425,426,444,737,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,50,04,58,24,50,00,00,00,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—5,210,99,57,58,08,37,311,412,77,36,87,07,36,74,78,35,96,22,94,97,910,29,96,86,730,433,819,09,210,06,55,953,74,5163,13,63,94,21,92,62,42,33,33,32,60,10,20,10,20,40,20,00,10,10,30,10,10,10,10,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác—5,912,70,90,81,03,71,37,96,01,90,42,82,76,21,321,625,126,022,936,944,047,82,55,61,41,62,44,513,17,33,11,422,62,24,40,40,40,30,50,91,52,75,25,74,810,19,87,24,33,71,21,41,41,73,53,23,22,42,61,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—3,76,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,52,82,42,00,91,21,21,33,00,81,00,50,50,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—174,4179,1162,6131,8130,9131,3130,299,1190,7195,0220,0209,7320,7333,2303,1158,9118,9107,1108,6111,9113,9113,7114,8114,0110,6105,7101,078,480,586,570,866,078,576,974,883,179,376,480,497,178,582,386,086,578,574,775,972,562,462,364,263,465,666,868,561,158,234,025,426,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,53,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—16,921,74,94,96,36,47,45,15,35,86,64,04,76,47,86,27,79,18,59,711,513,313,97,93,71,81,410,710,612,17,54,215,76,92,91,01,21,41,60,50,60,70,90,91,00,90,60,70,90,81,11,21,51,51,82,01,60,50,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác—10,816,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—711,7644,7578,7705,8678,9753,3709,2544,8594,8450,0582,1643,9850,4868,5880,8827,6835,5808,3727,9785,7937,11.084,0563,5460,6424,8422,4515,1470,8441,9468,3448,3563,3647,2551,8662,2472,7457,6459,4515,7275,4271,9292,7358,1310,1305,5312,2303,6246,9195,7204,6216,9170,1156,9157,4163,1141,1131,7112,0124,9106,8
  A. Nợ phải trả—397,8316,1264,8401,6380,8437,9404,9248,5304,8160,5295,7374,4581,4608,9621,5596,0591,7573,7495,1549,5706,1855,3334,9238,7205,4202,9292,1263,1308,5328,2310,2420,3517,3424,5521,4338,7326,4383,3440,5198,6194,8218,2277,4230,6225,8234,8235,8177,1129,0151,5160,0114,5104,1107,3114,088,680,763,772,355,2
    I. Nợ ngắn hạn—386,5304,8252,9386,0363,5420,4386,7240,2295,1150,8283,8339,7511,6512,8523,9529,1523,8442,5306,2295,9373,4442,4303,1198,2164,8162,4250,2234,1285,2302,9284,9409,2300,1201,8310,1106,489,2134,4176,2160,0185,2208,3267,1222,5225,2231,1232,3176,5128,4139,2124,2113,9103,5106,695,074,471,061,870,453,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,073,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước—9,43,18,17,28,82,912,63,01,50,816,615,33,50,59,75,63,40,64,03,31,80,85,69,59,44,06,22,82,41,37,74,91,91,42,31,31,71,53,12,21,00,91,61,01,20,90,70,80,91,02,02,01,10,80,80,61,10,80,71,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—16,85,64,84,24,34,44,83,75,63,55,03,94,35,64,94,84,44,14,35,88,79,812,17,07,24,25,30,40,20,52,85,80,40,31,40,20,10,30,33,33,33,53,33,53,20,53,33,33,44,03,73,33,33,33,33,23,23,13,33,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,119,114,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0237,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,62,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,612,47,80,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,40,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,011,735,20,00,00,111,80,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,30,40,40,40,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—313,9328,5313,9304,2298,1315,4304,3296,3290,1289,5286,4269,5269,0259,6259,3231,6243,7234,6232,8236,3231,0228,7228,6221,9219,5219,4223,0207,7133,4140,1138,1143,0129,9127,3140,8134,0131,276,075,276,877,174,580,779,579,778,067,869,966,753,157,055,652,850,149,152,551,048,352,651,6
    I. Vốn chủ sở hữu—313,9328,5313,9304,2298,1315,4304,3296,3290,1289,5286,4269,5269,0259,6258,2231,5243,4232,3230,3235,7230,3227,8226,8220,0216,0218,2221,6207,5135,4142,0138,1141,8129,9127,3141,1133,8130,674,973,772,768,867,972,370,767,770,359,057,655,353,056,555,052,850,149,152,551,048,352,651,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,031,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,51,418,618,618,618,618,618,618,618,66,96,96,96,96,96,96,96,96,94,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—96,7111,499,5126,9120,7138,0126,9118,9112,7112,1109,092,191,682,380,854,166,154,952,958,352,950,549,442,638,740,844,230,021,628,324,328,116,113,627,420,016,813,214,013,09,18,215,614,111,013,614,513,210,89,513,011,59,46,76,710,08,55,811,09,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—66,899,260,697,697,6126,979,6107,0107,0109,058,258,478,880,831,031,051,552,927,247,747,749,415,515,515,529,215,315,315,324,39,39,39,39,310,310,310,310,34,95,35,36,95,15,15,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—30,012,138,929,323,111,147,312,05,73,150,833,812,81,449,823,114,52,025,710,65,21,033,927,123,211,728,914,76,44,015,018,86,84,217,09,76,52,99,17,73,81,310,58,95,9———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,20,32,32,50,60,70,91,81,93,41,21,40,2-2,0-1,9-0,01,20,00,0-0,40,20,61,21,54,18,36,68,48,812,07,78,812,211,40,10,50,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,20,32,22,20,20,20,21,00,92,2-0,1-0,10,2-2,0-1,9-0,01,20,00,0-0,40,10,40,0-0,60,37,23,94,02,94,72,93,311,611,40,10,50,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,50,70,91,01,21,31,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,22,23,91,02,74,45,97,34,85,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—711,7644,7578,7705,8678,9753,3709,2544,8594,8450,0582,1643,9850,4868,5880,8827,6835,5808,3727,9785,7937,11.084,0563,5460,6424,8422,4515,1470,8441,9468,3448,3563,3647,2551,8662,2472,7457,6459,4515,7275,4271,9292,7358,1310,1305,5312,8303,6246,9195,7204,6216,9170,1156,9157,4163,1141,1131,7112,0124,9106,8
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CTB

Dữ liệu khác của CTB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương (mã CTB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTB.