Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CTB
CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương
Hai Duong Pump Manufacturing JSC
16.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CTB

Doanh thu và lợi nhuận CTB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 331Q1/2024: 68Q2/2024: 64Q3/2024: 99Q4/2024: 454Q1/2025: 83Q2/2025: 145Q3/2025: 90Q4/2025: 266Q1/2026: 56Q2/2026: 165Q3/2026: 38454Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 17Q1/2024: 3Q2/2024: 3Q3/2024: 6Q4/2024: 35Q1/2025: 11Q2/2025: 12Q3/2025: 6Q4/2025: 10Q1/2026: 12Q2/2026: 18Q3/2026: 035Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026380
Q2/202616518
Q1/20265612
Q4/202526610
Q3/2025906
Q2/202514512
Q1/20258311
Q4/202445435
Q3/2024996
Q2/2024643
Q1/2024683
Q4/202333117

Doanh thu và lợi nhuận CTB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 462Năm 2021: 610Năm 2022: 1.021Năm 2023: 991Năm 2024: 685Năm 2025: 5841.021Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 34Năm 2021: 26Năm 2022: 50Năm 2023: 51Năm 2024: 47Năm 2025: 3951Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202558439
Năm 202468547
Năm 202399151
Năm 20221.02150
Năm 202161026
Năm 202046234

Báo cáo tài chính gốc CTB theo kỳ

85 tệp

85 tệp báo cáo CTB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CTB

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CTB.

Kết quả kinh doanh CTB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh584,4684,8991,31.021,0610,3462,3582,4827,4381,7334,7347,6227,5201,5176,2152,6121,397,766,253,650,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,10,00,00,30,00,60,80,41,00,11,40,10,20,20,00,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)584,4684,8991,31.020,9610,3462,3582,4827,1381,7334,1346,8227,2200,5176,2151,2121,297,566,053,550,5
4. Giá vốn hàng bán469,4547,3845,4877,3527,2346,9426,2685,5295,0254,1271,3168,5144,2137,8113,192,676,749,538,437,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,0137,4145,9143,683,0115,4156,2141,686,680,075,558,656,338,338,128,520,716,515,112,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,83,64,23,75,74,14,613,12,80,40,40,30,51,51,30,30,30,50,40,2
7. Chi phí tài chính3,32,716,113,813,74,30,522,44,15,84,94,14,62,60,80,20,10,70,70,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,22,313,213,113,13,13,97,30,84,94,33,83,82,30,80,20,10,70,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,529,427,827,10,829,878,065,728,428,925,621,317,611,29,98,44,43,53,22,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,949,041,344,941,042,947,130,236,232,232,421,023,915,518,011,69,66,76,04,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,159,964,961,433,242,435,236,420,713,613,212,510,610,510,78,67,06,15,66,3
12. Thu nhập khác1,30,40,90,10,50,93,40,00,94,51,70,00,90,20,41,10,00,30,70,0
13. Chi phí khác1,80,60,20,10,60,51,80,20,10,50,80,30,00,20,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,20,7-0,0-0,10,31,7-0,20,84,00,9-0,30,90,00,31,10,00,30,7-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,559,765,561,433,142,736,836,221,617,614,112,211,510,511,09,77,06,56,36,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,713,714,712,56,99,87,97,64,54,33,52,73,02,72,92,00,70,40,90,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,1-1,40,0-0,90,5-1,00,00,00,00,00,00,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,912,314,811,67,48,87,97,64,54,33,52,83,02,72,92,00,70,40,90,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,647,350,849,825,733,928,928,617,013,310,59,48,57,88,27,76,46,05,45,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,647,350,849,825,733,928,928,617,013,310,59,48,57,88,27,76,46,05,45,3

Kết quả kinh doanh CTB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,0164,856,4265,590,1145,483,3453,898,963,868,3330,7353,9208,398,5464,4155,7223,0177,9239,5219,8106,144,9205,459,182,1115,7278,2172,865,466,1234,5448,964,779,3156,467,582,275,696,384,681,072,8116,186,478,266,954,155,863,054,648,752,253,846,944,842,348,240,938,938,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,10,10,40,00,00,80,00,00,00,00,30,00,30,50,20,00,00,00,00,01,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,0164,856,4265,590,1145,483,3453,898,963,868,3330,7353,9208,398,5464,4155,6223,0177,9239,5219,8106,144,9205,459,182,1115,7278,2172,865,466,1234,5448,864,579,3156,467,582,275,696,284,480,772,8116,185,778,166,954,155,862,754,548,451,653,746,844,842,348,240,937,937,9
4. Giá vốn hàng bán19,9121,341,6219,967,6123,258,6363,077,954,052,4272,4308,1183,781,3390,4130,0192,4164,6206,2198,590,432,1169,239,453,684,7196,3135,147,047,8183,8390,049,162,5124,951,062,356,971,663,761,956,894,965,161,649,736,944,145,442,129,039,340,135,833,734,238,331,628,328,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,143,514,745,622,522,224,790,921,09,715,958,345,824,517,274,025,630,613,333,221,315,712,836,319,628,531,081,937,718,418,250,758,815,416,831,616,519,918,724,520,818,716,021,220,516,617,317,211,717,312,419,412,313,611,011,08,19,99,39,69,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,11,61,70,91,11,41,41,01,31,20,11,21,30,90,80,40,81,11,40,61,11,72,31,81,10,60,52,00,42,10,21,20,711,10,10,30,90,71,00,20,00,20,00,10,20,00,10,10,10,10,10,20,00,20,10,30,11,00,10,10,4
7. Chi phí tài chính1,11,30,91,20,60,70,80,60,50,51,03,54,14,54,05,33,62,92,01,83,23,55,31,90,90,51,01,11,11,3-3,01,72,615,82,31,80,50,81,11,41,31,31,71,61,11,01,21,41,10,90,81,81,10,90,81,20,80,50,10,40,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,00,90,91,20,60,70,70,60,50,50,61,53,54,43,84,63,62,92,01,52,93,45,31,40,60,40,70,81,01,21,01,62,61,51,71,60,40,80,91,21,21,21,31,51,00,90,91,31,00,80,61,41,00,70,71,00,80,40,10,40,2
9. Chi phí bán hàng3,74,24,47,14,54,13,717,14,24,24,012,67,13,24,816,93,14,13,0-3,94,10,00,58,35,39,46,940,819,88,29,224,234,00,96,58,06,06,87,49,47,66,35,78,57,23,96,06,43,46,25,47,92,93,83,03,61,33,33,03,02,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,25,47,323,310,93,27,529,89,42,77,121,98,33,77,420,18,89,07,117,58,18,37,120,59,14,48,923,89,46,87,113,27,96,52,613,46,88,47,610,86,77,96,88,99,07,47,07,64,26,03,18,65,65,44,34,54,13,43,44,64,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,334,23,814,97,615,514,044,48,23,53,821,527,514,01,832,210,915,72,618,57,05,52,27,45,414,814,718,27,84,15,012,814,93,35,48,54,14,53,63,25,23,31,82,33,44,33,21,93,14,33,21,32,83,62,92,02,13,82,81,62,6
12. Thu nhập khác1,0-13,413,41,00,30,00,00,00,30,00,00,00,30,40,20,00,00,00,00,40,00,00,00,00,10,70,10,23,30,00,00,00,00,00,00,80,00,00,14,40,00,00,10,80,80,00,00,00,00,00,00,80,10,00,00,20,00,00,00,00,3
13. Chi phí khác2,4-1,81,81,10,00,40,00,10,50,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,2-0,20,40,20,20,30,60,90,10,20,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,00,50,30,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,4-11,611,6-0,00,3-0,4-0,0-0,0-0,2-0,00,0-0,10,30,40,2-0,00,0-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,20,2-0,30,5-0,1-0,12,7-0,9-0,1-0,20,0-0,0-0,00,80,0-0,00,04,1-0,1-0,00,10,30,6-0,00,0-0,0-0,1-0,2-0,00,80,10,0-0,00,1-0,0-0,10,00,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,022,515,414,97,815,214,044,47,93,53,921,427,714,42,032,211,015,72,518,57,05,52,07,75,115,414,618,010,53,35,012,614,93,35,49,34,14,53,67,35,13,31,92,63,94,33,31,93,04,13,22,12,93,62,92,12,03,62,81,62,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,94,73,15,01,03,12,711,01,50,80,54,46,92,90,56,52,23,20,53,81,51,10,51,91,13,93,03,82,20,91,02,83,00,71,12,00,80,90,81,71,20,80,61,00,90,90,70,50,70,80,70,70,70,90,70,60,50,90,70,60,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,10,20,70,10,2-2,00,30,00,3-0,1-0,10,10,1-1,10,20,00,0-0,30,10,20,5-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,94,73,25,21,73,22,99,01,70,80,84,46,83,00,65,52,43,20,53,41,61,41,00,91,13,93,03,82,20,91,02,83,00,71,12,00,80,90,81,71,20,80,61,00,90,90,70,50,70,90,70,60,80,90,70,60,50,90,70,60,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,117,812,19,76,212,011,135,46,22,73,117,020,911,41,426,78,512,52,015,15,44,21,06,83,911,511,714,28,42,44,09,811,92,64,27,33,33,62,95,53,92,51,31,63,13,32,51,42,43,22,51,52,12,72,21,51,52,72,11,12,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,117,812,19,76,212,011,135,46,22,73,117,020,911,41,426,78,512,52,015,15,44,21,06,83,911,511,714,28,42,44,09,811,92,64,27,33,33,62,95,53,92,51,31,63,13,32,51,42,43,22,51,52,12,72,21,51,52,72,11,12,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CTB

Dữ liệu khác của CTB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương (mã CTB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 584 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng, giảm 18,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 38 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.