Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CTW
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ
Can Tho Water Supply - Sewerage Joint Stock Company
20.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CTW

Cân đối kế toán CTW theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn213,4168,4120,0128,5127,0111,4331,5291,0265,4242,3307,2200,9210,2179,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,156,831,241,031,621,013,910,012,210,465,320,425,815,8
      1. Tiền31,723,016,414,311,96,710,910,012,210,412,013,917,815,8
      2. Các khoản tương đương tiền36,433,814,726,719,714,43,00,00,00,053,46,58,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,935,90,84,74,13,5242,7214,6192,1176,7143,4133,7115,984,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0133,7115,984,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,935,90,84,74,13,5242,7214,6192,1176,7143,40,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,221,419,216,635,230,628,015,419,115,333,012,126,539,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,411,410,09,223,020,722,59,413,911,812,46,911,919,8
      2. Trả trước cho người bán14,76,97,76,012,010,55,55,44,92,87,13,810,612,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,84,83,03,02,82,72,33,02,62,713,51,44,88,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-1,5-1,6-2,6-3,2-2,3-2,4-2,4-2,00,00,0-0,9-1,6
    IV. Tổng hàng tồn kho58,651,565,859,945,441,440,441,335,332,660,531,138,536,4
      1. Hàng tồn kho60,252,573,066,048,244,143,144,238,233,361,231,740,436,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,6-1,0-7,2-6,1-2,8-2,7-2,7-2,9-2,9-0,6-0,6-0,6-1,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,72,83,06,310,714,96,59,96,87,25,03,63,54,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,72,42,04,90,71,30,80,90,30,10,20,11,80,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,50,40,51,42,53,25,68,96,46,44,11,40,83,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,50,00,50,07,410,40,10,10,00,70,70,00,50,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,50,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn734,2642,4603,8587,3577,0557,4538,1525,1476,9427,5343,4323,2382,5338,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,10,10,10,00,00,10,10,10,85,711,116,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,01,72,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,00,00,10,10,10,82,710,714,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0-1,20,0
    II. Tài sản cố định647,7576,8530,1541,9515,2506,8504,1464,5424,4351,0284,7255,2327,2254,0
      1. Tài sản cố định hữu hình647,3576,4529,8541,5514,6506,0503,7464,4424,3350,9284,5254,9326,8253,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,40,40,40,60,80,40,10,10,10,20,30,40,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn67,743,761,737,654,842,025,551,445,270,149,751,226,560,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang67,743,761,737,654,842,025,551,445,270,149,751,226,560,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,90,92,10,90,00,00,00,00,00,00,93,00,93,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,0-2,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,021,19,76,86,88,68,59,07,26,37,48,116,95,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,021,19,76,86,88,68,59,07,26,37,48,116,84,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN947,6810,9723,8715,9703,9668,8869,6816,1742,3669,8650,7524,1592,7518,2
  A. Nợ phải trả345,0242,0231,3233,9222,8218,6451,6416,7355,4297,5311,3231,4237,8249,3
    I. Nợ ngắn hạn182,3142,5129,7133,7127,3127,3111,5104,796,069,7120,358,861,474,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,774,367,662,264,663,249,755,354,330,34,420,529,928,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,418,715,810,319,714,914,515,012,911,97,98,02,17,6
      4. Người mua trả tiền trước2,60,40,61,02,21,12,92,71,02,71,01,90,65,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,07,710,532,32,82,66,13,13,21,32,92,15,63,7
      6. Phải trả người lao động25,423,616,713,115,021,811,212,311,26,38,31,90,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,12,31,40,66,15,88,05,54,87,48,13,98,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,72,03,03,96,16,44,94,83,72,483,23,99,322,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,38,58,26,06,05,412,34,44,56,43,55,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,25,05,64,34,66,11,91,70,51,01,011,85,47,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn162,799,5101,6100,295,591,2340,1311,9259,3227,7190,9172,6176,4175,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,40,50,53,825,8274,5248,3225,5204,6185,1168,2145,7133,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn154,995,2101,199,791,765,465,663,633,823,15,94,430,741,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,33,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu602,6568,9492,5482,0481,1450,2418,0399,4387,0372,3339,4292,7354,9268,9
    I. Vốn chủ sở hữu602,6568,9492,5482,0481,1450,2418,0399,4387,0372,3339,4292,7354,9268,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0179,1136,2136,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,96,96,96,96,96,96,96,96,96,90,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu58,547,543,934,930,223,823,820,713,67,53,53,524,611,7
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,839,70,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển94,268,057,851,142,434,921,417,118,99,410,512,948,753,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,414,211,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối83,693,040,647,361,557,641,332,129,031,812,74,260,828,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,74,56,213,622,115,02,10,50,51,40,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này73,988,534,333,839,442,639,231,628,430,412,7———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát79,573,263,461,960,247,144,742,638,636,732,830,829,728,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN947,6810,9723,8715,9703,9668,8869,6816,1742,3669,8650,7524,1592,7518,2

Cân đối kế toán CTW theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,7201,6210,5228,4190,6172,8168,7172,8151,2120,3120,1136,1122,8107,6122,5138,1128,5125,8126,9133,8140,6130,6111,3203,9326,6333,0331,5404,0332,5296,6291,0300,6286,5280,6265,5272,1264,6245,1241,7245,8240,8246,0307,2359,1200,9210,2179,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,438,668,1116,883,046,556,878,374,552,831,246,135,121,241,048,025,227,829,629,546,936,923,842,714,111,113,982,916,110,410,026,012,99,912,216,216,423,310,414,715,617,965,3162,520,425,815,8
      1. Tiền24,824,631,784,543,120,723,044,632,327,116,426,412,98,014,316,88,512,111,914,125,431,96,713,07,19,110,964,114,110,410,09,97,49,912,28,716,423,310,413,211,715,012,0161,013,917,815,8
      2. Các khoản tương đương tiền22,614,036,432,439,925,833,833,842,325,714,719,722,213,226,731,116,715,717,715,421,55,017,129,77,02,03,018,82,00,00,016,25,50,00,07,50,00,00,01,53,92,953,41,56,58,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,757,542,923,933,939,935,922,914,810,30,80,83,65,14,76,613,315,06,110,811,21,80,781,2220,5246,2242,7235,9232,7216,2214,6207,5199,7195,6192,1190,9183,4161,2176,7164,8158,7159,4143,4133,2133,7115,984,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0133,2133,7115,984,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn62,757,542,923,933,939,935,922,914,810,30,80,83,65,14,76,613,315,06,110,811,21,80,781,2220,5246,2242,7235,9232,7216,2214,6207,5199,7195,6192,1190,9183,4161,2176,7164,8158,7159,4143,40,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,730,335,023,421,632,421,421,215,715,319,212,312,415,116,913,115,817,135,230,717,924,530,511,430,327,728,032,132,715,915,414,221,924,619,225,422,816,915,322,023,017,933,028,212,126,539,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,68,118,49,58,58,011,410,98,78,010,06,46,24,79,28,07,27,023,020,36,718,620,78,723,722,722,525,425,09,09,49,39,613,013,914,013,211,311,612,713,811,812,49,96,911,919,8
      2. Trả trước cho người bán16,719,015,514,09,019,46,97,74,75,07,74,74,68,16,03,98,39,112,011,111,86,110,43,67,04,95,56,37,36,55,44,112,111,35,010,19,14,22,97,47,74,07,15,93,810,612,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,25,02,81,75,86,64,84,33,93,93,02,83,13,83,12,72,53,22,82,42,63,12,72,22,12,52,32,72,72,83,03,22,62,82,63,42,53,52,73,93,64,213,512,41,44,88,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,6-1,6-1,5-1,5-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-2,2-2,2-2,6-3,2-3,2-3,2-3,2-3,0-2,5-2,4-2,3-2,3-2,3-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,0-0,9-1,6
    IV. Tổng hàng tồn kho77,365,458,657,148,151,951,547,443,138,765,873,966,861,356,461,764,655,245,450,350,051,841,451,548,341,940,446,043,144,241,243,143,642,635,332,535,137,032,038,437,845,260,532,931,138,536,4
      1. Hàng tồn kho79,067,060,258,149,252,952,548,344,039,673,082,475,367,462,567,767,458,048,153,152,754,544,154,251,044,643,148,946,047,244,246,046,545,538,235,438,037,732,639,138,545,961,233,631,740,436,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,6-1,6-1,6-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-7,2-8,6-8,6-6,1-6,1-6,0-2,8-2,8-2,8-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-1,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,59,86,07,34,02,33,13,03,13,13,13,05,14,93,58,79,710,710,612,414,615,614,917,113,46,16,57,07,89,99,99,78,57,96,77,07,06,77,35,95,75,55,02,33,63,54,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,32,62,74,12,02,12,42,73,03,02,12,03,74,02,11,31,11,10,70,40,91,01,40,71,00,80,80,81,31,30,91,30,90,80,30,20,00,20,10,10,30,10,20,20,11,80,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,92,73,33,22,00,10,40,10,00,20,51,01,30,91,41,62,12,72,53,34,24,93,25,05,45,25,66,26,48,68,98,47,67,16,46,77,06,56,45,85,44,94,10,11,40,83,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,34,50,00,00,00,00,30,10,00,00,50,00,00,00,05,96,56,97,48,79,49,710,411,36,90,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,80,00,00,50,70,30,00,50,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,72,10,50,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn745,2738,9731,6710,6681,8647,5642,9627,7611,7605,3603,8591,2583,7580,4593,5589,4578,2577,4576,9572,7570,4572,9557,4551,0546,6542,2538,1526,2524,0528,4525,1506,6496,9483,9476,8451,0442,6432,8427,5405,2389,1373,2343,4322,9323,2382,5338,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,70,70,70,86,25,711,116,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,23,01,72,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,70,70,70,81,12,710,714,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,0
    II. Tài sản cố định642,3654,6645,5622,9605,9577,1576,8559,4555,8551,6530,1533,0538,4534,4541,9535,0517,5509,8521,0508,4512,4512,2506,8493,0495,1501,5504,1479,9485,3461,5464,5449,3427,5427,9424,4383,4380,1358,1351,0323,0322,5282,8284,7260,9255,2327,2254,0
      1. Tài sản cố định hữu hình641,9654,3645,2622,6605,6576,8576,4559,1555,4551,2529,8532,6538,0534,0541,5534,5516,9509,3520,4507,8511,7511,5506,0492,1494,2501,0503,7479,8485,2461,4464,4449,2427,3427,8424,3383,4380,1357,9350,9322,8322,4282,7284,5260,7254,9326,8253,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,90,90,40,40,10,10,10,10,10,20,10,10,00,00,10,10,10,10,10,20,20,30,40,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn87,767,367,269,356,550,044,150,841,342,061,745,934,837,441,748,053,660,748,957,150,352,642,049,943,132,825,537,229,557,451,447,961,748,345,260,657,068,570,174,058,081,649,744,551,226,560,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,767,367,269,356,550,044,150,841,342,061,745,934,837,441,748,053,660,748,957,150,352,642,049,943,132,825,537,229,557,451,447,961,748,345,260,657,068,570,174,058,081,649,744,551,226,560,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,92,12,12,10,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,93,03,00,93,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,416,118,017,518,519,521,116,613,810,79,710,18,37,58,86,37,06,86,87,27,68,08,68,08,47,98,49,19,19,39,09,27,77,67,26,95,46,16,36,77,07,27,48,28,116,95,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,416,118,017,518,519,521,116,613,810,79,710,18,37,58,86,37,06,86,87,27,68,08,68,08,47,98,49,19,19,39,09,27,77,67,26,95,46,16,36,77,07,27,48,28,116,84,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN971,8940,5942,1939,0872,3820,4811,5800,5762,9725,6723,9727,3706,5687,9715,9727,4706,7703,2703,8706,5711,0703,4668,8754,9873,2875,3869,6930,2856,4825,0816,1807,1783,5764,5742,3723,1707,3677,9669,2651,0629,9619,2650,7682,0524,1592,7518,2
  A. Nợ phải trả334,5314,0339,5355,5262,8224,2241,5245,5233,0203,3231,4246,5210,3194,5218,2234,6206,4208,5222,6236,3230,2230,1218,6316,4453,0446,0451,6522,6454,1415,2416,7415,9400,4370,7357,5349,0337,5292,7297,4285,4277,6270,7311,3379,9231,4237,8249,3
    I. Nợ ngắn hạn166,4152,8176,7204,9159,8122,4142,1150,5137,290,4120,2143,1120,197,6113,4136,1123,1113,5125,4156,0132,4122,3117,8156,4156,997,8111,5185,1133,196,2104,7120,8121,592,2101,294,695,157,965,658,468,476,6120,3204,758,861,474,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,789,5101,793,690,368,374,368,154,739,158,059,063,154,462,259,172,567,762,965,573,452,653,769,775,649,149,757,159,550,555,347,853,455,357,343,238,126,926,325,124,121,74,423,520,529,928,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,110,814,312,421,09,018,715,112,28,115,80,013,311,110,315,712,313,619,719,615,424,114,918,516,711,614,516,217,215,615,023,523,816,012,96,814,28,611,95,610,75,37,95,98,02,17,6
      4. Người mua trả tiền trước0,60,72,62,72,90,50,42,66,50,80,614,61,91,51,13,34,22,32,22,83,22,11,11,91,41,02,92,02,61,72,72,71,90,51,01,22,82,72,61,51,31,21,01,11,90,65,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,97,77,97,69,09,07,310,011,510,910,61,010,48,68,51,91,91,52,82,53,12,12,63,03,03,46,17,86,32,83,15,84,12,13,22,63,73,11,34,13,52,62,91,42,15,63,7
      6. Phải trả người lao động20,920,125,426,110,712,723,617,611,311,616,711,410,68,513,116,811,811,515,016,412,821,414,717,211,910,111,211,29,59,512,312,89,77,611,211,27,88,56,39,67,34,58,36,81,90,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,52,31,72,63,13,22,34,43,83,31,415,23,71,70,65,67,22,96,111,810,83,45,87,19,97,28,06,07,54,95,51,73,03,04,84,16,25,87,44,15,46,58,12,73,98,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,20,20,50,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,78,78,745,014,06,42,021,225,72,93,026,18,94,16,624,47,86,66,127,88,36,96,424,327,25,44,972,320,05,04,822,020,62,95,820,218,82,62,42,512,033,383,2154,93,99,322,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,36,26,25,84,29,78,56,33,99,28,36,53,94,56,74,62,54,66,04,22,45,212,810,16,58,812,310,37,65,84,42,81,14,14,53,52,40,46,44,73,01,53,52,95,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,76,88,39,24,53,55,05,37,34,45,65,73,83,14,34,62,92,74,65,42,94,45,74,64,71,21,92,32,80,31,71,84,20,60,51,71,0-0,71,01,11,2-0,01,05,411,85,47,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn168,0161,2162,7150,6103,0101,799,595,095,9112,9111,1103,490,296,9104,898,583,294,997,280,397,7107,8100,7160,0296,1348,3340,1337,5321,0319,0311,9295,1278,8278,5256,3254,4242,4234,8231,8227,0209,2194,1190,9175,2172,6176,4175,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,55,14,84,44,13,80,325,625,625,8107,4243,6278,3274,5266,6256,7252,2248,3242,6232,7229,2225,5219,4211,3208,0204,6198,8191,1187,2185,1174,0168,2145,7133,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn157,2153,4154,9142,895,397,595,294,595,4112,4110,6102,989,796,499,793,778,890,893,480,072,182,274,952,652,569,965,670,964,366,863,652,546,249,330,835,131,226,827,228,218,17,05,91,24,430,741,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ10,47,37,37,37,33,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu637,4626,5602,7583,5609,6596,2570,0555,0529,8522,3492,5480,8496,2493,4497,7492,9500,4494,8481,2470,2480,8473,3450,2438,6420,3429,2418,0407,6402,4409,8399,4391,3383,1393,8384,9374,0369,8385,2371,8365,6352,3348,4339,4302,1292,7354,9268,9
    I. Vốn chủ sở hữu637,4626,5602,7583,5609,6596,2570,0555,0529,8522,3492,5480,8496,2493,4497,7492,9500,4494,8481,2470,2480,8473,3450,2438,6420,3429,2418,0407,6402,4409,8399,4391,3383,1393,8384,9374,0369,8385,2371,8365,6352,3348,4339,4302,1292,7354,9268,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0179,1179,1136,2136,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,90,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu58,558,558,558,550,847,547,546,846,845,143,940,040,036,934,933,732,630,230,227,726,524,323,823,823,823,823,823,123,120,720,720,719,019,013,613,612,87,57,57,34,03,53,53,53,524,611,7
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,961,839,70,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển104,394,294,294,275,468,068,068,868,856,657,861,751,40,051,152,244,842,442,444,936,734,434,934,934,921,421,422,122,117,117,117,118,813,518,918,916,19,49,49,613,010,610,519,412,948,753,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,414,211,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối111,1104,083,768,0124,6116,694,182,861,467,340,630,858,357,163,158,576,573,361,552,574,369,857,647,431,050,941,332,226,141,432,125,419,034,626,917,515,642,431,326,514,620,312,712,64,260,828,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước71,183,69,79,780,492,90,00,04,540,60,10,140,647,226,323,955,967,619,119,153,363,813,013,310,146,30,50,55,437,70,40,41,330,90,50,20,232,52,22,22,712,50,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,020,374,058,344,223,794,182,856,926,840,630,817,710,036,834,620,65,742,433,521,06,044,534,120,94,640,831,720,73,731,725,017,73,626,417,415,59,929,124,311,97,812,7————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát76,683,079,576,171,676,973,269,565,766,463,461,559,763,561,961,659,762,060,258,256,558,047,145,643,746,244,743,344,343,642,641,139,339,838,637,138,438,936,735,233,934,032,831,730,829,728,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN971,8940,5942,1939,0872,3820,4811,5800,5762,9725,6723,9727,3706,5687,9715,9727,4706,7703,2703,8706,5711,0703,4668,8754,9873,2875,3869,6930,2856,4825,0816,1807,1783,5764,5742,3723,1707,3677,9669,2651,0629,9619,2650,7682,0524,1592,7518,2

Báo cáo khác của CTW

Dữ liệu khác của CTW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (mã CTW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTW.