Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DDV
CTCP DAP - VINACHEM
DAP-VINACHEM Joint Stock Company
17.800
▲ +100 (▲ +0,56%)

Kết quả kinh doanh DDV

Doanh thu và lợi nhuận DDV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 835Q1/2024: 778Q2/2024: 936Q3/2024: 755Q4/2024: 899Q1/2025: 1.156Q2/2025: 1.601Q3/2025: 1.397Q4/2025: 1.470Q1/2026: 1.842Q2/2026: 1.784Q3/2026: 1.2901.842Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 62Q1/2024: 26Q2/2024: 64Q3/2024: 20Q4/2024: 59Q1/2025: 122Q2/2025: 153Q3/2025: 221Q4/2025: 138Q1/2026: 124Q2/2026: 122Q3/2026: 10221Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.29010
Q2/20261.784122
Q1/20261.842124
Q4/20251.470138
Q3/20251.397221
Q2/20251.601153
Q1/20251.156122
Q4/202489959
Q3/202475520
Q2/202493664
Q1/202477826
Q4/202383562

Doanh thu và lợi nhuận DDV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.886Năm 2021: 2.878Năm 2022: 3.270Năm 2023: 3.181Năm 2024: 3.365Năm 2025: 5.6245.624Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 32Năm 2021: 191Năm 2022: 357Năm 2023: 69Năm 2024: 168Năm 2025: 631631Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.624631
Năm 20243.365168
Năm 20233.18169
Năm 20223.270357
Năm 20212.878191
Năm 20201.88632

Báo cáo tài chính gốc DDV theo kỳ

113 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

113 tệp báo cáo DDV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DDV theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.652,03.392,03.233,13.307,62.935,21.947,51.697,32.345,92.011,01.317,32.580,13.014,72.132,43.224,52.363,61.292,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28,326,852,137,357,361,251,735,939,157,840,019,371,654,12,80,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.623,73.365,23.181,03.270,32.877,91.886,31.645,62.310,01.971,81.259,52.540,12.995,42.060,83.170,52.360,81.292,8
4. Giá vốn hàng bán4.684,13.001,92.921,22.780,52.499,41.640,21.443,61.951,21.789,91.527,02.227,02.777,61.935,62.659,61.907,61.100,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)939,6363,3259,8489,8378,5246,1202,0358,8181,9-267,6313,1217,8125,2510,9453,2192,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính87,649,653,833,315,43,42,33,55,60,64,33,44,25,77,71,1
7. Chi phí tài chính9,06,38,48,98,031,537,928,831,965,156,582,8115,8116,795,7141,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,41,01,80,421,328,921,220,159,351,171,3103,7116,795,1139,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng95,888,2117,959,076,097,799,693,388,989,2152,796,825,136,83,72,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp133,1107,6104,475,3121,288,961,671,352,649,258,237,137,341,532,615,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)789,3210,882,9379,9188,631,55,2168,914,1-470,449,94,6-48,8321,6328,933,9
12. Thu nhập khác1,81,20,20,53,01,51,032,91,01,12,50,550,94,00,20,0
13. Chi phí khác0,60,52,60,80,71,30,50,10,30,20,60,30,00,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,30,7-2,4-0,22,30,10,532,80,71,01,90,250,93,80,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)790,5211,580,5379,7190,931,65,7201,714,8-469,551,84,82,0325,5329,133,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành159,743,211,622,40,00,00,00,00,0-0,53,40,71,834,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-0,80,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)159,743,211,622,40,00,00,00,00,00,32,60,71,834,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)630,8168,369,0357,3190,931,65,7201,714,8-469,849,24,10,3291,2329,133,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)630,8168,369,0357,3190,931,65,7201,714,8-469,849,24,10,3291,2329,133,9

Kết quả kinh doanh DDV theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.290,31.790,51.849,11.476,31.403,11.609,61.162,9908,1760,9941,2784,3846,0840,3825,4749,9820,0748,2872,0867,4736,4804,2748,2646,3730,7517,8276,9422,1552,0390,7335,0419,6747,0310,9713,3574,3613,5462,6406,1528,8431,1274,5492,6119,0621,3739,0512,9701,7660,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,06,57,06,56,58,96,48,86,45,06,710,617,711,012,812,56,513,94,516,716,310,114,120,611,011,318,323,37,37,413,713,14,29,68,910,013,28,97,013,512,227,05,17,49,26,52,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.290,31.784,01.842,21.469,81.396,61.600,71.156,5899,4754,6936,2777,5835,4822,6814,4737,1807,6741,7858,0862,9719,7787,9738,1632,2710,1506,8265,6403,8528,8383,4327,5405,9733,9306,7703,7565,4603,4449,4397,2521,8417,6262,3465,6113,9613,9729,8506,4699,4660,7
4. Giá vốn hàng bán1.242,61.585,41.641,11.259,11.091,11.362,9968,3781,4687,7825,9709,5713,9757,8779,8695,6782,8641,8676,3679,6637,5671,3642,4547,8587,2451,5248,8357,0462,6355,6280,7344,2626,1265,5561,7504,3499,3403,9369,6519,0507,2324,5580,8115,0542,9643,5464,2675,3684,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,7198,6201,1210,7305,5237,8188,2118,066,9110,368,0121,664,834,641,524,799,9181,8183,382,2116,695,784,4122,955,316,846,866,227,846,961,8107,841,2142,061,1104,145,627,62,8-89,6-62,2-115,2-1,171,086,342,224,1-23,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,217,718,031,219,525,211,617,56,917,38,017,519,97,09,39,610,16,96,86,43,74,11,31,70,41,00,30,21,40,20,50,90,51,10,70,91,52,40,30,20,00,10,30,51,80,81,00,9
7. Chi phí tài chính7,94,84,32,51,41,83,21,33,10,90,61,41,71,83,53,51,21,72,72,31,42,32,24,28,77,111,510,39,610,27,87,57,57,96,28,08,26,59,114,516,720,013,911,315,813,221,021,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,11,60,40,60,00,10,20,10,10,10,10,10,10,40,41,00,30,30,30,00,10,00,20,07,05,86,78,00,07,25,04,36,46,34,25,24,44,55,911,515,519,812,610,913,713,018,321,4
9. Chi phí bán hàng21,529,230,521,424,027,622,825,021,318,923,030,148,716,223,815,715,115,412,816,319,618,122,033,827,016,021,235,525,117,721,230,612,624,126,034,717,915,521,028,120,727,612,829,942,818,733,023,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,530,128,545,223,742,021,935,923,727,519,936,624,820,322,85,933,96,529,135,730,924,629,429,928,022,220,716,613,316,515,222,718,214,614,115,212,711,310,614,112,411,810,814,612,611,69,56,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,9152,1155,7172,8276,0191,5152,073,325,680,332,671,09,53,40,79,259,8165,0145,634,268,454,732,156,7-7,8-27,4-6,34,0-18,82,717,947,83,396,415,647,18,2-3,3-37,6-146,1-112,0-174,5-38,415,816,8-0,6-38,4-75,6
12. Thu nhập khác0,10,40,40,80,40,40,20,90,00,00,10,00,00,10,00,20,10,20,0-0,50,10,13,40,01,10,10,10,10,50,20,30,30,032,70,20,80,30,20,10,00,00,01,10,00,31,90,10,1
13. Chi phí khác0,00,20,50,00,00,60,00,30,10,00,00,10,52,10,00,70,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,00,00,00,00,40,00,10,00,10,00,10,00,00,10,30,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,3-0,00,70,4-0,10,20,6-0,10,00,1-0,0-0,4-2,00,0-0,60,10,10,0-1,20,10,13,4-0,01,00,10,1-0,40,40,10,30,30,032,70,20,40,20,10,0-0,00,0-0,01,00,00,21,5-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,0152,4155,6173,5276,4191,4152,273,925,580,332,670,99,01,40,78,759,9165,2145,733,068,554,835,556,7-6,8-27,4-6,23,5-18,42,918,348,13,3129,115,847,48,4-3,1-37,6-146,1-111,9-174,6-37,315,817,10,9-38,4-75,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,430,631,335,755,338,530,515,15,216,36,28,42,30,50,51,52,98,89,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,50,60,80,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,430,631,335,755,338,530,515,15,216,36,28,42,30,50,51,52,98,89,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,60,80,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6121,8124,3137,8221,1152,9121,858,820,364,026,462,56,80,90,17,156,9156,4136,533,068,554,835,556,7-6,8-27,4-6,23,5-18,42,918,348,13,3129,115,847,48,4-3,2-37,6-146,1-111,9-174,9-37,315,216,20,5-38,4-75,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6121,8124,3137,8221,1152,9121,858,820,364,026,462,56,80,90,17,156,9156,4136,533,068,554,835,556,7-6,8-27,4-6,23,5-18,42,918,348,13,3129,115,847,48,4-3,2-37,6-146,1-111,9-174,9-37,315,216,20,5-38,4-75,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DDV

Dữ liệu khác của DDV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP DAP - VINACHEM (mã DDV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.624 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 631 tỉ đồng, tăng 274,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.290 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.