Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo DDV
CTCP DAP - VINACHEM
DAP-VINACHEM Joint Stock Company
17.600
▼ −100 (▼ −0,56%)
nghỉ trưa · 11:39:27

Cân đối kế toán DDV

Cân đối kế toán DDV theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.473,41.766,61.313,41.338,3911,1438,5635,8570,9538,4547,31.253,11.118,31.501,61.426,0920,11.120,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,930,8218,7170,3202,318,271,237,29,718,293,762,862,554,910,182,2
      1. Tiền47,930,87,713,317,318,271,237,29,718,293,746,232,254,910,139,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0211,0157,0185,00,00,00,00,00,00,016,630,30,00,043,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.505,01.145,2609,1212,272,22,01,51,50,00,70,80,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.505,01.145,2609,1212,272,22,01,51,50,00,70,80,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn202,7170,4119,4388,495,5192,5208,4196,0201,3120,0408,2494,0203,8494,5142,2617,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,852,973,2345,160,1168,2205,0153,9116,2115,2385,5443,9186,2447,9103,696,8
      2. Trả trước cho người bán82,851,213,228,18,54,12,03,32,42,61,63,53,87,612,614,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác97,968,341,116,353,432,02,239,883,63,322,146,613,839,026,0506,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,9-8,1-1,2-26,6-11,7-0,9-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho693,9413,9351,2557,8511,2218,3342,2311,4272,1396,1733,1552,61.174,0839,0740,6408,8
      1. Hàng tồn kho693,9413,9352,6562,9511,2218,3342,2311,4272,1396,1733,1552,61.174,0839,0740,6408,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-1,4-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác23,96,415,09,830,07,412,424,855,412,417,48,961,437,627,211,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,31,53,41,00,52,52,40,35,811,33,02,32,925,43,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,90,00,00,014,80,03,215,848,50,00,00,09,928,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,46,113,56,414,27,06,76,66,66,66,15,444,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,44,76,61,88,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn565,6470,5612,3773,8941,31.089,01.263,51.379,81.511,91.617,81.779,31.932,41.478,01.608,21.780,82.157,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,31,61,61,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,31,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,60,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định477,3451,5576,1720,4863,1999,51.149,11.257,91.366,21.456,41.570,91.712,01.412,11.589,51.772,32.151,1
      1. Tài sản cố định hữu hình472,0451,3576,1720,4863,1999,51.149,11.257,91.366,11.456,41.570,81.711,91.412,01.589,51.772,32.151,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn81,210,73,93,66,63,23,41,84,64,229,421,135,713,78,66,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang81,210,73,93,66,63,23,41,84,64,229,4—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,34,34,64,54,24,14,74,75,05,05,05,05,05,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,7-0,4-0,5-0,8-0,9-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,52,326,043,865,880,5104,8113,9134,6152,1174,0194,225,20,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,52,326,043,865,880,5104,8113,9134,6152,1173,1194,225,20,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.039,02.237,11.925,72.112,21.852,51.527,41.899,31.950,72.050,32.165,13.032,43.050,72.979,63.034,22.700,93.277,9
  A. Nợ phải trả773,8460,2223,6309,8397,4263,3644,4727,21.028,51.165,81.522,01.589,62.109,01.959,71.812,62.702,0
    I. Nợ ngắn hạn767,4458,0221,3307,6395,2261,1642,1725,01.026,31.014,11.330,31.211,91.456,31.176,21.812,52.702,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn118,60,00,0138,044,249,6436,5305,1357,3443,8990,9787,0912,8508,259,8430,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn321,2297,5108,387,6270,0150,0161,2356,7599,9495,7279,7318,6408,8388,0345,5121,7
      4. Người mua trả tiền trước15,432,36,914,09,522,80,85,42,78,81,61,20,20,215,10,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,319,09,31,00,00,00,00,02,70,01,61,20,234,80,13,2
      6. Phải trả người lao động183,996,375,354,658,424,320,025,113,310,226,320,11,815,66,25,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn53,81,66,91,74,02,44,29,115,43,915,01,64,419,918,410,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,0107,9198,71.352,22.018,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,52,01,64,47,39,515,19,724,344,19,940,99,75,71,8111,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,09,04,70,02,60,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,89,413,16,42,02,34,34,96,07,42,76,110,75,313,40,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6,42,22,22,22,22,22,22,22,2151,7191,8377,7652,7783,50,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,10,00,00,00,00,00,00,00,0149,4189,5375,5650,5783,50,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.265,21.776,81.702,11.802,31.455,11.264,11.254,91.223,41.021,8999,31.510,41.461,1870,61.074,5888,3576,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.265,21.776,81.702,11.802,31.455,11.264,11.254,91.223,41.021,8999,31.510,41.461,1870,61.074,5888,3576,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,1686,5686,5694,9600,0600,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0590,50,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển159,8126,1111,74,54,54,54,54,54,54,50,0184,1184,162,982,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,530,50,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối644,3189,6129,3336,7-10,6-201,5-210,7-242,2-443,8-466,349,30,00,0286,2175,5-24,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,521,360,3-10,6-201,5-233,1-216,4-443,8-458,63,50,00,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này630,8168,369,0347,3190,931,65,7201,714,8-469,849,30,00,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.039,02.237,11.925,72.112,21.852,51.527,41.899,31.950,72.050,32.165,13.032,43.050,72.979,63.034,22.700,93.277,9

Cân đối kế toán DDV theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.681,62.525,72.473,22.268,92.197,92.097,31.767,31.592,41.627,01.432,31.315,01.302,61.371,81.191,81.338,21.477,71.340,31.196,0911,1760,2769,1498,2448,0560,5622,7576,6635,8690,2701,1622,3571,0439,1512,3474,1533,1526,9517,3423,6547,2867,41.193,41.476,91.253,11.050,81.039,41.118,3924,51.501,61.426,0920,11.120,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền170,789,047,928,5180,6177,430,818,8115,886,7218,7310,413,220,7170,335,7172,9378,7272,3241,8344,8144,918,274,334,330,971,280,954,519,137,216,386,668,99,7107,017,323,618,222,525,644,693,734,863,762,862,662,554,910,182,2
      1. Tiền10,789,047,928,5110,6177,430,818,815,846,77,715,413,220,713,325,77,9103,717,321,433,824,918,274,334,323,971,232,954,519,137,216,341,668,99,7107,017,323,618,222,525,644,693,734,863,746,261,832,254,910,139,2
      2. Các khoản tương đương tiền160,00,00,00,070,00,00,00,0100,040,0211,0295,00,00,0157,010,0165,0275,0255,0220,5311,0120,00,00,00,07,00,048,00,00,00,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,60,830,30,00,043,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.425,81.260,01.505,01.505,01.275,01.235,01.145,21.084,2934,1824,1609,1442,1567,1412,1212,2367,1357,1232,22,12,12,12,12,02,02,02,01,51,51,51,51,50,00,00,00,020,00,00,10,70,70,71,40,80,80,80,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.425,81.260,01.505,01.505,01.275,01.235,01.145,21.084,2934,1824,1609,1442,1567,1412,1212,2367,1357,1232,22,12,12,12,12,02,02,02,01,51,51,51,51,50,00,00,00,020,00,00,10,70,70,71,40,80,80,80,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,6182,6154,9211,1345,3196,1172,4207,9281,0161,8147,1138,9279,3145,3388,4214,6171,4115,395,5268,793,4128,1202,3253,3210,8143,6208,4160,7132,3178,0196,249,2119,9123,2200,195,0162,9169,6120,0100,5304,1294,0408,2266,4289,3494,0165,4203,8494,5142,2617,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,3114,223,824,2148,490,955,336,3115,757,7101,745,7197,8101,1345,189,087,790,960,1217,977,0109,5168,2240,1199,1135,6205,0137,792,6140,4153,922,296,2116,1116,287,4145,5165,4115,295,3298,8242,2385,5259,0202,0443,9144,0186,2447,9103,696,8
      2. Trả trước cho người bán108,468,182,834,644,339,451,268,844,448,813,226,123,329,528,118,315,29,08,54,63,85,44,13,26,72,82,00,52,50,53,37,15,54,52,45,44,12,22,62,93,449,51,64,36,13,59,23,87,612,614,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,32,250,1154,3154,668,167,8105,2128,962,140,473,461,518,516,3111,469,742,053,471,232,532,831,410,76,06,12,223,538,238,140,020,919,23,682,43,214,32,93,33,32,93,322,13,181,346,612,313,839,026,0506,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,9-1,8-2,0-2,0-2,2-1,9-2,5-8,0-6,8-8,1-6,2-3,3-3,8-1,2-4,0-1,3-26,5-26,6-25,1-19,9-19,5-1,2-0,8-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho905,9885,8693,8454,3356,3425,8411,4237,1264,7318,3326,0382,4460,9576,9557,7846,0627,4451,8511,2223,1276,9197,8218,1213,8360,3390,7342,2432,6479,2398,4311,3315,2265,8245,9267,9256,8293,6222,6396,0732,1849,11.116,7733,1734,2671,3552,6677,91.174,0839,0740,6408,8
      1. Hàng tồn kho905,9885,8693,8454,3356,3425,8411,4237,1264,7318,3326,0398,2476,7576,9562,8846,0627,4451,8511,2223,1276,9197,8218,1213,8360,3390,7342,2432,6479,2398,4311,3315,2265,8245,9267,9256,8293,6222,6396,0732,1849,11.116,7733,1734,2671,3552,6677,91.174,0839,0740,6408,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,8-15,80,0-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác59,6108,371,770,040,763,07,544,531,341,314,028,751,236,79,814,311,418,030,024,551,825,37,417,215,39,312,414,433,725,424,858,440,036,155,447,943,57,712,411,614,020,217,414,614,38,918,761,437,627,211,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,00,511,818,21,40,32,24,83,80,57,214,61,73,44,01,44,21,00,60,44,90,51,32,24,72,55,76,62,72,417,41,21,40,30,82,11,15,85,07,313,611,39,28,93,01,42,32,925,43,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,788,148,732,60,036,80,029,68,130,00,014,025,133,10,00,00,06,414,811,138,814,60,08,76,31,83,23,020,517,015,835,332,128,048,540,434,80,00,00,00,00,00,00,00,00,08,19,928,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13,117,322,425,522,524,87,312,718,47,513,57,411,51,96,410,310,07,414,212,812,75,87,07,16,82,86,75,76,75,76,65,76,76,76,66,76,66,66,66,66,66,66,15,45,45,47,844,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,54,76,61,88,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn610,4568,6560,5496,8490,4462,6470,8512,7553,9587,1609,0662,2706,7747,4773,7829,7857,0899,3941,1973,21.011,31.048,21.086,81.136,21.168,21.218,41.263,51.283,91.308,71.344,21.377,51.415,71.444,11.479,11.508,61.522,21.533,71.576,51.617,81.658,11.701,81.741,21.779,31.822,11.848,41.932,41.412,51.478,01.608,21.780,82.157,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,32,32,31,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,60,01,60,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,30,02,31,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,01,60,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định480,0458,3472,2462,5472,3441,5451,5485,7519,8547,2572,9612,6651,6685,2720,4756,9794,6831,5863,1874,9911,3946,2982,91.041,71.067,81.107,41.149,11.175,91.196,01.227,01.252,51.280,41.308,31.338,31.366,21.373,51.381,31.417,81.456,41.456,81.495,11.532,71.570,91.608,61.637,11.712,01.346,71.412,11.589,51.772,32.151,1
      1. Tài sản cố định hữu hình475,3453,3466,8462,3472,0441,2451,3485,7519,8547,2572,9612,6651,6685,2720,4756,9794,6831,5863,1874,9911,3946,2982,91.041,71.067,81.107,41.149,11.175,91.196,01.227,01.252,51.280,41.308,21.338,21.366,11.373,51.381,21.417,71.456,41.456,71.495,01.532,61.570,81.608,51.637,01.711,91.346,61.412,01.589,51.772,32.151,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,54,85,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn120,3103,981,227,510,913,410,77,15,74,73,911,411,017,83,617,51,71,76,69,32,311,11,92,12,16,53,42,12,01,84,59,04,64,64,66,14,96,54,238,939,135,329,429,320,221,140,335,713,78,66,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang120,3103,981,227,510,913,410,77,15,74,73,911,411,017,83,617,51,71,76,69,32,311,11,92,12,16,53,42,12,01,84,59,04,64,64,66,14,96,54,238,939,135,329,429,320,2——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,04,04,34,34,34,34,64,64,64,64,64,64,64,54,44,44,44,24,04,04,04,04,14,14,14,24,74,74,74,75,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,05,00,05,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,05,00,05,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,6-0,6-0,6-0,8-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,70,00,50,91,41,92,313,722,128,926,031,937,938,343,849,354,860,365,883,592,185,496,286,692,798,7104,899,6104,4109,1113,9119,7124,7129,7132,9137,7142,5147,3152,1157,4162,6168,2174,0177,6184,5194,218,925,20,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,70,00,50,91,41,92,313,722,128,926,031,937,938,343,849,354,860,365,883,592,185,496,286,692,798,7104,899,6104,4109,1113,9119,7124,7129,7132,9137,7142,5147,3152,1157,3162,6167,9173,1177,6184,5194,218,925,20,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.292,03.094,33.033,72.765,72.688,42.559,92.238,12.105,12.180,82.019,41.924,01.964,72.078,51.939,22.111,92.307,32.197,32.095,31.852,21.733,51.780,41.546,41.534,81.696,61.790,91.795,01.899,31.974,12.009,91.966,51.948,51.854,81.956,51.953,22.041,72.049,12.050,92.000,12.165,02.525,52.895,23.218,13.032,42.872,92.887,93.050,72.337,12.979,63.034,22.700,93.277,9
  A. Nợ phải trả1.093,3704,8772,1641,9785,7661,3460,1385,9482,0290,9223,7326,9374,4214,8382,9502,5449,4503,8396,4313,8429,1249,9263,6482,1569,6546,3643,7747,9765,3724,7730,4684,8789,8915,61.027,21.082,01.092,31.038,41.166,11.380,51.638,31.745,01.522,01.379,81.409,91.589,61.528,42.109,01.959,71.812,62.702,0
    I. Nợ ngắn hạn1.087,5698,4764,7639,7783,4659,1457,9383,7479,7288,7221,5324,7372,1212,5380,7500,2447,1501,5394,1311,5426,9247,7261,4479,9567,3544,0641,5745,7763,0722,5728,2682,6787,6913,41.025,01.079,81.040,3936,51.028,51.242,91.500,71.553,31.330,31.079,71.109,81.211,9914,91.456,31.176,21.812,52.702,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn403,10,8117,520,40,00,00,00,035,60,00,067,283,20,0138,026,8112,50,044,266,40,00,049,6258,5390,3280,0436,5464,9521,3379,5305,1240,6391,1326,1357,3382,3282,5264,5457,8681,9959,11.050,6990,9694,0762,8787,0515,7912,8508,259,8430,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn120,0375,2321,2219,9414,2390,8298,1190,0143,2156,6108,3116,7193,0121,887,6283,3208,7103,4269,3126,9247,7177,9150,2166,8153,6214,1161,2200,8177,0258,4357,4371,8314,5417,3599,9521,5678,8567,5495,7474,4462,2355,0279,7320,3280,7318,6281,6408,8388,0345,5121,7
      4. Người mua trả tiền trước19,6120,215,448,72,164,832,355,741,820,66,91,53,213,614,025,22,1295,49,527,3104,74,322,86,00,60,60,82,93,17,45,41,03,35,33,9118,02,626,28,86,21,495,01,60,52,01,20,70,20,215,10,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,630,837,099,054,030,318,35,517,36,09,42,10,50,21,09,28,36,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,50,81,20,00,234,80,13,2
      6. Phải trả người lao động126,993,2183,6134,498,346,895,863,352,639,175,366,151,538,954,665,849,435,058,030,817,311,224,510,56,05,219,415,717,212,919,37,56,76,013,16,35,53,610,76,66,27,226,37,08,020,14,01,815,66,25,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn52,016,453,819,18,781,21,615,156,149,06,931,06,322,41,735,220,833,74,034,929,330,92,425,43,922,74,221,37,427,47,224,730,080,56,010,714,25,93,910,91,816,815,014,311,11,637,44,419,918,410,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,055,9107,9198,71.352,22.018,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,00,10,20,20,00,10,20,20,00,10,20,20,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác254,86,612,417,8144,919,62,93,288,82,61,65,84,14,977,47,77,16,87,30,710,010,09,59,79,810,215,110,210,311,29,910,516,444,133,925,344,662,444,251,047,79,79,910,110,640,912,79,75,71,8111,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,032,30,058,238,816,40,042,333,78,50,014,26,87,50,045,636,218,10,022,615,811,10,00,00,08,30,025,121,820,919,020,919,928,64,79,75,90,00,04,013,817,42,629,529,70,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi80,522,923,822,322,49,18,88,510,56,013,120,023,43,06,41,51,81,92,02,02,02,12,32,93,03,04,34,74,74,84,95,55,55,66,06,16,16,57,47,98,41,72,73,54,26,16,910,75,313,40,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,86,47,52,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,252,0101,9137,6137,6137,6191,8191,8300,1300,1377,7613,5652,7783,50,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,64,15,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,899,6135,4135,4135,4189,5189,5297,8297,8375,5611,3650,5783,50,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.198,62.389,52.261,62.123,81.902,71.898,61.778,01.719,21.698,91.728,51.700,31.637,81.704,11.724,41.728,91.804,91.748,01.591,61.455,81.419,71.351,21.296,51.271,21.214,51.221,31.248,71.255,51.226,21.244,61.241,71.218,11.170,01.166,71.037,61.014,5967,0958,6961,7998,81.145,01.256,91.473,11.510,41.493,11.477,91.461,1808,7870,61.074,5888,3576,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.198,62.389,52.261,62.123,81.902,71.898,61.778,01.719,21.698,91.728,51.700,31.637,81.704,11.724,41.728,91.804,91.748,01.591,61.455,81.419,71.351,21.296,51.271,21.214,51.221,31.248,71.255,51.226,21.244,61.241,71.218,11.170,01.166,71.037,61.014,5967,0958,6961,7998,81.145,01.256,91.473,11.510,41.493,11.477,91.461,1808,7870,61.074,5888,3576,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,1686,5738,5686,5694,9600,0600,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0590,50,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển475,2159,8159,8159,8159,8126,1126,1126,1126,1111,7111,7111,7111,74,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,50,04,54,54,54,54,50,00,00,00,0184,1184,1184,162,982,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,530,50,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối262,4768,6640,7502,9281,8311,4190,8132,0111,7155,7127,565,0131,3258,8263,3339,3282,3125,9-9,8-45,9-114,4-169,1-194,4-251,1-244,3-216,9-210,1-239,5-221,0-223,9-247,5-295,6-298,9-428,0-451,1-498,6-507,0-503,9-466,8-320,7-208,712,049,332,016,80,0-113,90,0286,2175,5-24,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,3644,37,27,27,2189,621,321,321,3129,357,357,3130,3258,7-10,6282,3-10,6-10,6-201,5-204,7-204,735,5-210,7-244,3-216,9-210,7-213,6-221,0-242,2-242,2-443,8-443,8-443,8-443,8-466,3-466,3-466,3-466,33,53,53,549,30,0——0,0—0,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này246,1124,3633,5495,7274,6121,8169,5110,790,426,470,27,81,00,1273,956,9292,9136,5191,7158,790,3-204,716,3-6,8-27,4-6,23,5-18,421,118,3196,3148,2144,915,815,1-32,3-40,7-37,6-470,3-324,2-212,2-37,349,3——0,0—0,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.292,03.094,33.033,72.765,72.688,42.559,92.238,12.105,12.180,82.019,41.924,01.964,72.078,51.939,22.111,92.307,32.197,32.095,31.852,21.733,51.780,41.546,41.534,81.696,61.790,91.795,01.899,31.974,12.009,91.966,51.948,51.854,81.956,51.953,22.041,72.049,12.050,92.000,12.165,02.525,52.895,23.218,13.032,42.872,92.887,93.050,72.337,12.979,63.034,22.700,93.277,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————————

Báo cáo khác của DDV

Dữ liệu khác của DDV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP DAP - VINACHEM (mã DDV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DDV.