Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:33
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo DHC
CTCP Đông Hải Bến Tre
Dong Hai Joint Stock Company of Bentre
38.750
▼ −50 (▼ −0,13%)
trong phiên · 09:41:33

Cân đối kế toán DHC

Cân đối kế toán DHC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.552,22.186,21.785,31.662,81.170,51.104,7875,3564,5563,7426,6174,2193,3161,2156,3327,6241,4172,3144,667,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền407,9570,8247,2189,298,2202,1156,328,5111,234,71,76,65,32,75,113,19,915,927,7
      1. Tiền152,9207,1215,2134,258,292,172,38,555,119,71,71,65,32,75,113,19,915,927,7
      2. Các khoản tương đương tiền255,0363,832,055,040,0110,084,020,056,015,00,05,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn763,3334,2101,219,144,19,08,07,97,665,35,05,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn763,3334,2101,219,144,19,08,07,97,665,35,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn871,3745,2894,0781,7666,6563,8387,3166,6164,3260,297,292,799,195,9102,276,273,254,931,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng686,2671,2631,9678,8662,7528,6377,6153,7111,0129,9101,294,983,773,897,666,538,221,014,3
      2. Trả trước cho người bán118,344,4266,3108,411,239,415,119,259,8132,51,22,65,223,43,89,535,021,010,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn61,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,39,84,62,10,33,01,80,30,83,70,70,412,80,21,20,40,312,96,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,5-10,2-8,9-7,6-7,5-7,2-7,2-6,6-7,3-6,0-5,9-5,1-2,7-1,4-0,4-0,2-0,3-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho491,8524,5504,2628,7319,9314,7310,8337,2224,655,957,883,944,048,1212,4141,686,370,36,7
      1. Hàng tồn kho491,8524,5504,2628,7319,9314,7310,8337,2224,655,957,883,944,048,1212,4141,686,370,36,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,911,638,744,041,715,112,824,456,110,612,55,112,99,67,910,43,03,51,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,611,516,313,44,313,812,86,53,69,35,04,15,21,50,00,00,00,00,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,30,022,430,737,40,00,017,852,40,00,00,00,00,34,810,32,83,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,01,30,00,00,01,27,50,70,80,80,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,37,07,03,10,10,20,41,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.026,91.058,41.129,81.219,71.230,81.179,71.238,01.247,7726,2203,0231,9227,8238,0279,2325,8306,2228,1152,439,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,42,64,77,32,98,318,816,34,30,00,00,00,00,00,20,00,92,22,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,42,64,77,32,97,812,316,34,30,00,00,00,00,00,20,00,92,22,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,56,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định941,8994,41.041,71.138,21.051,51.135,51.197,4133,4184,1189,0219,0213,9223,0236,0288,340,443,038,719,4
      1. Tài sản cố định hữu hình940,8993,41.041,51.137,81.051,21.135,21.197,2133,4184,1188,9218,8213,7222,9236,0288,140,243,038,719,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,00,20,40,30,30,30,00,10,10,20,30,10,00,20,20,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn51,816,745,644,8155,618,34,71.088,1529,65,20,00,02,80,00,4236,4152,476,00,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang51,816,745,644,8155,618,34,71.088,1529,65,20,00,0—0,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,15,56,95,35,04,52,62,62,62,62,60,00,034,30,02,11,63,77,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,15,56,95,35,04,52,62,62,62,62,60,00,034,30,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,77,47,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-1,1-3,60,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,739,230,924,215,813,014,47,35,66,210,313,912,18,836,927,430,131,89,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,439,030,923,615,713,014,47,35,66,210,313,912,18,828,818,019,119,29,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,20,00,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,61,00,80,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,78,910,111,70,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.579,13.244,72.915,12.882,52.401,32.284,32.113,31.812,21.289,9629,6406,2421,1399,2435,5653,3547,7400,4297,0107,3
  A. Nợ phải trả1.367,91.241,61.063,21.131,1704,2889,4994,9970,3578,8108,5103,3162,5173,5236,9418,4323,5242,5154,156,5
    I. Nợ ngắn hạn1.367,91.236,11.062,51.131,1704,2744,4554,9411,9330,1108,5103,3162,5159,5194,3344,7226,4144,493,452,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn917,6762,9701,8518,4370,8290,2258,8286,0104,352,152,592,687,8143,6217,4171,391,159,222,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn380,7407,5302,9532,6305,3408,8229,980,4214,443,641,655,058,540,1115,943,247,128,84,3
      4. Người mua trả tiền trước4,415,87,327,30,82,15,11,70,61,10,40,40,71,01,6-3,40,70,32,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,510,97,516,51,914,831,95,10,73,01,55,05,16,15,96,82,21,90,6
      6. Phải trả người lao động22,423,121,319,920,818,014,77,85,87,65,48,06,32,62,55,72,11,40,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,89,713,38,41,07,811,726,83,71,11,11,21,50,70,40,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,43,24,94,53,32,62,85,10,90,80,80,70,00,31,12,61,31,922,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,02,93,43,40,20,00,0-0,8-0,3-0,8-0,1-0,4-0,3-0,1-0,00,20,0-0,2-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,05,50,70,00,0145,0440,0558,3248,80,00,00,014,042,673,897,198,160,74,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,05,50,00,00,0145,0440,0558,3248,80,00,00,014,042,672,897,198,160,64,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.211,22.003,11.851,91.751,41.697,11.394,91.118,3842,0711,1521,2302,9258,7225,6198,6234,9224,2157,9142,950,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.211,22.003,11.851,91.751,41.697,11.394,91.118,3842,0711,1521,2302,9258,7225,6198,6234,9224,2157,9142,950,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu965,9804,9804,9699,9699,9560,0560,0413,5344,6255,8172,6156,9150,0150,0150,0150,080,080,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2192,4192,4142,243,243,243,343,343,343,355,055,015,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,1-2,20,20,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển128,5117,3101,982,958,839,230,223,519,415,211,27,35,95,96,24,52,51,50,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,70,70,70,40,20,20,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối881,6843,4706,8730,3703,1560,5293,0212,6154,7108,076,050,225,8-1,32,519,214,90,34,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước488,7601,7397,5455,8249,7168,6111,478,574,422,213,5————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này392,9241,7309,3274,5453,3391,9181,6134,180,385,762,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,02,13,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,29,97,55,60,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.579,13.244,72.915,12.882,52.401,32.284,32.113,31.812,21.289,9629,6406,2421,1399,2435,5653,3547,7400,4297,0107,3

Cân đối kế toán DHC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.950,42.792,22.552,22.525,22.330,62.311,32.182,02.132,42.027,21.832,51.785,31.711,31.714,11.780,21.662,81.715,01.767,21.581,21.170,51.330,21.273,61.435,91.096,3902,5947,4860,1879,6808,5776,4614,1564,5615,9565,2489,6566,8414,4491,7420,0426,6424,3389,7354,6174,6185,4198,1208,7193,3171,7182,8166,4161,2179,7186,8158,8155,5159,9161,8250,2327,6274,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền476,3425,8407,9452,5312,7445,5570,8477,9356,9254,9247,2211,7165,7174,3189,2219,2137,3106,698,2302,2186,0103,7202,172,752,697,7156,345,452,564,828,529,529,574,3111,218,062,462,634,712,792,2113,71,73,17,60,96,62,86,26,15,33,53,02,22,721,26,99,85,113,3
      1. Tiền216,3163,8152,9279,2138,5147,7207,1126,9166,9222,9215,2181,7133,7114,3134,2104,267,366,658,2210,269,563,792,147,727,655,272,35,412,514,88,59,59,521,355,17,023,83,519,72,74,213,71,73,17,60,91,62,86,26,15,33,53,02,22,721,26,99,85,113,3
      2. Các khoản tương đương tiền260,0262,0255,0173,4174,2297,8363,8351,0190,032,032,030,032,060,055,0115,070,040,040,092,0116,540,0110,025,025,042,584,040,040,050,020,020,020,053,056,011,038,559,115,010,088,0100,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn947,5933,9763,3737,0800,2543,2334,2259,5125,5116,2101,274,844,839,819,119,119,144,144,114,09,09,09,08,58,58,08,08,08,07,97,97,77,77,67,615,415,415,365,355,055,055,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn947,5933,9763,3737,0800,2543,2334,2259,5125,5116,2101,274,844,839,819,119,119,144,144,114,09,09,09,08,58,58,08,08,08,07,97,97,77,77,67,615,415,415,365,355,055,055,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn952,5909,8871,3852,5763,7771,0745,2846,2922,4870,0894,0823,1794,3763,2781,7805,3893,2804,9666,6669,9685,2737,9555,4462,8453,2456,9391,7355,2265,6160,3166,6175,3159,0153,4164,3241,1279,5267,8260,2259,4124,898,197,2100,799,2104,592,780,891,687,899,1118,4122,8102,095,976,381,853,0102,236,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng720,1680,2686,2722,3677,9651,4671,2784,3822,2638,9631,9594,5587,2619,7678,8768,8860,2764,7662,7607,1650,4690,7528,6431,9408,7405,8377,6346,4262,1129,0153,7124,5112,2111,6111,0125,9123,6129,1129,9143,5103,192,7101,2102,098,7103,194,979,789,572,983,782,476,774,773,854,959,049,697,632,8
      2. Trả trước cho người bán240,5232,6118,357,741,983,144,465,0105,7233,5266,3233,8209,8145,9108,442,539,540,211,269,741,543,231,136,449,451,720,012,48,535,219,256,351,947,159,8121,1161,3142,6132,5119,526,09,31,24,25,65,02,64,24,64,55,219,023,928,523,421,33,53,13,83,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,061,065,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,79,718,319,825,317,69,87,05,58,54,63,86,05,52,11,50,87,50,30,80,511,12,91,92,36,51,23,11,62,70,31,01,12,20,81,11,22,43,72,51,51,90,70,40,01,50,40,30,913,112,819,825,10,20,20,219,30,21,20,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,8-12,7-12,5-12,3-11,3-11,0-10,2-10,1-11,0-10,8-8,9-9,1-8,8-8,0-7,6-7,5-7,3-7,5-7,5-7,7-7,2-7,1-7,2-7,3-7,2-7,2-7,2-6,8-6,6-6,6-6,6-6,4-6,2-7,5-7,3-7,0-6,6-6,3-6,0-6,1-5,8-5,8-5,9-5,9-5,1-5,1-5,1-3,4-3,4-2,7-2,7-2,9-2,9-1,4-1,40,00,00,0-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho538,7501,4491,8469,5446,7544,6520,3537,2605,5564,6504,2553,6647,9743,6628,7643,2687,3571,5319,9329,3382,4553,1314,7344,9405,4263,4310,8393,4437,7368,7337,2374,4325,1230,2227,9113,4127,167,955,986,9108,978,757,871,882,594,183,982,778,360,044,048,050,044,548,151,063,2185,0212,4212,9
      1. Hàng tồn kho538,7501,4491,8469,5446,7544,6520,3537,2605,5564,6504,2553,6647,9743,6628,7643,2687,3571,5319,9329,3382,4553,1314,7344,9405,4263,4310,8393,4437,7368,7337,2374,4325,1230,2227,9113,4127,167,955,986,9108,978,757,871,882,594,183,982,778,360,044,048,050,044,548,151,063,2185,0212,4212,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,421,317,913,77,37,111,611,617,026,838,748,161,559,244,028,330,454,241,714,811,032,315,113,527,834,112,86,512,612,524,429,044,024,255,926,47,36,410,610,38,89,112,94,83,84,25,15,36,812,512,99,911,010,18,811,310,02,47,912,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,513,813,613,37,37,011,511,19,710,416,312,016,311,113,46,98,34,74,33,65,815,213,813,415,534,112,86,54,44,66,55,74,52,93,64,25,16,39,310,16,94,55,04,53,03,44,15,16,45,35,22,62,92,41,51,52,21,70,02,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,97,54,30,40,00,00,00,57,316,422,436,145,248,230,721,322,149,537,411,25,217,10,00,012,30,00,00,08,17,917,823,339,521,352,222,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,40,30,80,60,64,88,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,20,21,94,67,90,00,20,50,70,10,00,00,80,30,30,30,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,40,30,20,37,27,07,07,17,07,09,17,20,13,10,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.113,21.035,41.026,9988,11.002,81.028,61.058,41.080,51.064,01.128,61.130,01.154,81.165,01.192,31.219,71.190,21.207,71.221,51.230,61.160,91.183,81.186,31.179,61.175,81.199,21.222,51.238,01.247,01.299,71.267,21.230,41.154,81.076,8935,1724,0461,5220,0206,6203,0208,5216,2222,6231,9217,9213,5221,6227,8233,4239,3239,5238,0233,0242,9276,7279,2288,8290,2294,7322,4324,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,41,01,52,02,63,13,64,24,75,36,06,67,37,98,67,22,94,05,16,28,311,615,418,818,821,524,116,316,321,33,93,94,32,91,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,10,01,01,52,02,63,13,64,24,75,36,06,67,37,98,67,22,94,05,16,27,89,010,713,812,313,514,616,316,321,33,93,94,32,91,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,52,60,05,06,50,09,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định892,7918,1941,8936,5960,4983,9994,41.012,71.011,41.017,71.041,71.065,01.088,01.112,81.138,21.157,11.176,01.028,91.051,41.066,11.089,31.111,91.135,41.133,51.158,91.174,11.197,41.207,2122,8128,4133,4141,7166,4175,8184,1187,6178,1184,3189,0197,0205,7211,2219,0195,6201,4208,1213,9218,7212,1217,0223,0217,4227,0232,1236,0243,8248,3252,9288,3291,4
      1. Tài sản cố định hữu hình891,8917,1940,8935,6959,5982,9993,41.011,61.010,31.016,61.041,51.064,71.087,71.112,51.137,81.156,71.175,61.028,61.051,11.065,81.089,01.111,71.135,11.133,31.158,61.173,81.197,21.206,9122,7128,4133,4141,7166,3175,8184,1187,5178,0184,2188,9196,8205,6211,0218,8195,4201,2207,9213,7218,5211,8216,9222,9217,3227,0232,1236,0243,8248,3252,8288,1291,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,91,01,00,90,90,91,01,01,11,10,20,30,30,30,40,40,40,30,30,30,30,30,30,20,30,30,30,30,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,30,30,30,10,10,10,00,00,00,00,10,10,20,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn195,587,851,814,15,11,816,719,815,872,545,645,845,345,244,81,91,0165,7155,667,965,952,318,311,63,47,24,71,71.144,31.113,41.070,8981,2899,9748,2527,4261,529,911,45,21,20,90,40,08,91,20,00,01,412,811,22,81,60,10,10,00,00,00,00,40,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang195,587,851,814,15,11,816,719,815,872,545,645,845,345,244,81,91,0165,7155,667,965,952,318,311,63,47,24,71,71.144,31.113,41.070,8981,2899,9748,2527,4261,529,911,45,21,20,90,40,08,91,20,00,0———————0,00,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,08,48,18,15,45,85,58,48,37,66,96,96,65,95,35,45,45,25,05,25,05,14,64,24,22,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,034,334,334,334,334,30,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,08,48,18,15,45,85,58,48,37,66,96,96,65,95,35,45,45,25,05,25,05,14,64,24,22,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,034,334,334,334,334,30,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,021,024,728,530,535,039,236,624,826,631,131,819,221,724,217,916,714,415,817,818,610,813,014,817,319,914,414,05,96,47,37,94,04,65,67,07,98,26,27,87,08,410,310,710,913,513,913,214,411,312,114,015,810,28,810,77,67,533,532,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,520,524,428,130,234,639,036,324,626,530,931,018,320,923,617,316,114,315,817,818,510,813,014,817,319,914,414,05,96,47,37,94,04,65,67,07,98,26,27,87,08,410,310,710,913,513,913,214,411,312,114,015,810,28,810,77,57,428,823,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,30,30,30,40,20,20,20,20,30,80,90,80,60,70,60,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,48,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.063,63.827,63.579,13.513,23.333,53.339,93.240,53.212,93.091,22.961,12.915,42.866,12.879,12.972,52.882,52.905,22.974,92.802,72.401,12.491,22.457,42.622,32.275,82.078,32.146,62.082,62.117,62.055,52.076,01.881,31.794,91.770,71.642,01.424,71.290,8875,9711,7626,5629,6632,8605,9577,2406,5403,3411,6430,3421,1405,1422,2405,9399,2412,7429,7435,4434,7448,8452,1544,8650,0598,6
  A. Nợ phải trả1.549,41.480,21.367,91.340,21.260,01.262,21.237,41.254,51.209,91.053,61.063,71.009,01.037,61.133,21.130,91.100,31.234,5987,7704,2830,8884,51.166,4881,0837,9974,7928,9999,31.080,31.130,8956,3953,0959,2870,0690,1579,7313,2165,091,8108,5136,4108,596,7108,0113,3137,6159,2162,5162,7191,9171,1173,5196,4223,9231,4236,1255,1252,4341,7418,0379,6
    I. Nợ ngắn hạn1.548,11.480,21.367,91.335,71.255,51.256,71.231,91.246,91.207,91.053,61.062,81.009,01.037,61.133,21.130,91.100,31.234,5987,7704,2830,8884,51.066,4736,0637,9774,7588,9559,3490,9541,3380,4394,7421,0373,5275,9330,9189,8165,091,8108,5136,4108,596,7108,0113,3137,6159,2162,5162,7191,9171,1159,5158,0178,1185,6193,5183,4180,7277,7344,3301,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.085,01.064,0917,6880,7924,7884,8762,9835,3745,5616,1701,8630,2693,5552,5518,4455,4526,3319,3370,8277,6384,0316,5290,2297,1300,2287,5258,8240,2247,6235,7286,0251,5135,2153,1104,3129,355,052,752,176,333,646,352,560,777,573,092,696,682,1111,987,8103,1131,2143,3143,6140,8139,4134,1217,4212,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn358,1328,9380,7361,4256,2333,7403,3347,8400,1395,2302,9289,8275,5524,7532,6544,6581,3620,4305,3488,7440,9696,8407,6275,5407,6240,9234,8215,3268,7129,080,4148,3217,6110,3215,346,6100,131,343,645,567,344,741,639,346,372,755,053,582,249,058,547,941,134,740,131,834,1141,0115,979,3
      4. Người mua trả tiền trước3,94,94,411,02,11,815,810,023,810,07,316,915,07,527,327,50,20,30,815,37,57,82,117,525,63,55,15,70,70,21,71,11,90,70,61,40,21,91,10,80,70,30,40,80,80,80,40,50,70,80,70,91,41,31,01,00,00,01,60,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước53,038,630,549,341,617,910,924,413,18,97,824,217,114,316,527,521,417,91,915,120,810,514,19,18,122,931,911,05,04,15,16,16,84,00,73,32,72,23,06,00,91,41,56,88,35,05,05,05,43,65,12,41,73,75,38,26,12,15,85,1
      6. Phải trả người lao động16,430,922,416,712,58,723,117,912,99,821,327,122,218,819,928,524,524,120,828,825,923,418,026,021,019,114,79,35,33,97,86,14,93,65,85,54,73,57,66,34,73,710,14,23,26,58,05,85,24,76,33,22,21,72,61,61,10,42,52,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,510,47,812,213,37,29,75,25,010,813,311,84,410,08,29,21,82,21,01,21,28,71,29,89,912,211,77,212,48,59,57,66,54,83,72,41,11,01,11,00,81,11,10,70,71,01,20,90,71,01,50,70,61,00,70,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,10,00,00,10,10,00,00,10,10,10,40,70,10,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,52,63,42,52,32,53,22,32,62,74,94,54,24,74,53,073,43,43,33,52,32,62,72,92,22,92,82,61,81,25,11,20,91,00,91,40,90,80,81,00,70,50,80,90,80,60,70,515,40,30,00,00,10,00,30,00,00,11,12,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,80,01,01,92,60,02,94,14,80,03,44,55,20,03,44,65,50,00,20,61,70,00,00,00,00,0-0,6-0,5-0,1-2,2-0,8-0,7-0,3-1,7-0,3-0,10,3-1,4-0,8-0,4-0,3-1,3-0,1-0,00,0-0,6-0,4-0,00,1-0,3-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,30,00,04,54,55,55,57,62,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0145,0200,0200,0340,0440,0589,4589,4575,9558,3538,1496,5414,2248,8123,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,038,445,845,742,671,771,764,073,878,2
      1. Phải trả người bán dài hạn1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,04,54,55,55,57,62,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0145,0200,0200,0340,0440,0589,4589,4575,9558,3538,1496,5414,2248,8123,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,038,445,845,742,671,771,764,072,877,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.514,22.347,42.211,22.173,02.073,42.077,72.003,11.958,41.881,41.907,51.851,61.857,11.841,51.839,31.751,51.804,91.740,41.815,01.696,91.660,41.572,91.455,91.394,81.240,41.171,91.153,81.118,3975,2945,3925,0842,0811,6772,0734,5711,1562,7546,7534,7521,2496,5497,5480,4298,6289,9274,0271,2258,7242,3230,2234,8225,6216,3205,7204,1198,6193,7199,7203,2232,0219,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.514,22.347,42.211,22.173,02.073,42.077,72.003,11.958,41.881,41.907,51.851,61.857,11.841,51.839,31.751,51.804,91.740,41.815,01.696,91.660,41.572,91.455,91.394,81.240,41.171,91.153,81.118,3975,2945,3925,0842,0811,6772,0734,5711,1562,7546,7534,7521,2496,5497,5480,4298,6289,9274,0271,2258,7242,3230,2234,8225,6216,3205,7204,1198,6193,7199,7203,2232,0219,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu965,9965,9965,9965,9965,9804,9804,9804,9804,9804,9804,9804,9804,9804,9699,9699,9699,9699,9699,9699,9560,0560,0560,0560,0560,0560,0560,0448,0448,0448,0413,5344,6344,6344,6344,6255,8255,8255,8255,8255,8232,6232,6172,6172,6156,9156,9156,9150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2235,2219,7219,7219,7192,4192,4192,4192,4192,4142,2142,2142,2142,2142,2142,2142,343,243,243,243,243,243,343,343,343,343,343,343,343,343,343,343,343,343,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển146,3128,5128,5128,5128,5117,3117,3117,3117,3101,9101,9101,9101,982,982,982,982,958,858,858,858,839,239,239,239,20,030,230,230,223,523,523,523,519,419,419,419,415,215,215,215,211,211,211,211,28,47,37,37,35,95,95,95,95,95,95,95,95,96,26,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.166,81.017,7881,6843,4743,8918,0843,3794,7717,7762,4706,6712,1696,4713,2730,4786,8722,3821,0702,9666,4718,8621,4560,4406,0337,5328,4293,0277,3247,4233,8212,6251,1211,6178,1154,7145,2129,3121,5108,083,3107,594,371,663,062,762,750,240,728,635,025,816,45,84,2-1,3-6,2-0,23,32,31,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước851,6880,4488,7585,3585,3842,3601,7601,7601,7706,8397,5478,0518,2627,1455,5490,8490,8703,1249,7277,7417,7448,5168,6168,6168,6239,2111,4201,0201,0212,678,5147,4147,4154,774,4100,0100,0108,045,545,568,876,011,847,029,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này315,2137,3392,9258,1158,575,7241,7193,0116,055,6309,1234,1178,286,1275,0296,0231,5117,9453,1388,6301,1172,9391,8237,4168,989,2181,676,446,521,2134,1103,764,123,480,345,229,313,662,537,838,818,359,816,033,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,02,22,26,26,23,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,517,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.063,63.827,63.579,13.513,23.333,53.339,93.240,53.212,93.091,22.961,12.915,42.866,12.879,12.972,52.882,52.905,22.974,92.802,72.401,12.491,22.457,42.622,32.275,82.078,32.146,62.082,62.117,62.055,52.076,01.881,31.794,91.770,71.642,01.424,71.290,8875,9711,7626,5629,6632,8605,9577,2406,5403,3411,6430,3421,1405,1422,2405,9399,2412,7429,7435,4434,7448,8452,1544,8650,0598,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DHC

Dữ liệu khác của DHC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đông Hải Bến Tre (mã DHC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHC.