Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DHC
CTCP Đông Hải Bến Tre
Dong Hai Joint Stock Company of Bentre
39.000
▼ −50 (▼ −0,13%)

Room ngoại DHC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DHC theo thời gian

1257 ngày
30,53%33,35%36,17%39,00%41,82%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 37.251.925 cổ phiếu DHC, tương đương 35,06% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 15.872.885 cổ phiếu (14,94% vốn), khoảng 619 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 41,04% (8-1-2025), thấp nhất 31,31% (30-9-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DHC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202635,00%35,06%▲ +0,06 điểm %60.070
1 tháng28-8-202634,59%35,06%▲ +0,47 điểm %499.482
3 tháng3-7-202634,86%35,06%▲ +0,20 điểm %3.577.751
1 năm2-10-202536,46%35,06%▼ −1,40 điểm %2.036.585
3 năm3-10-202333,84%35,06%▲ +1,22 điểm %10.015.728

Sở hữu nước ngoài DHC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202635,06%▼ −0,00 điểm %37.251.92550%15.872.885
9-202635,07%▲ +0,47 điểm %37.256.72550%15.868.085
8-202634,59%▲ +0,78 điểm %36.752.44350%16.372.367
7-202633,81%▼ −1,04 điểm %35.922.48350%17.202.327
6-202634,85%▲ +0,10 điểm %33.660.44750%14.635.156
5-202634,74%▼ −0,53 điểm %33.559.70950%14.735.894
4-202635,27%▲ +0,24 điểm %34.068.11950%14.227.484
3-202635,03%▼ −0,40 điểm %33.836.44750%14.459.156
2-202635,43%▲ +0,65 điểm %34.224.46850%14.071.135
1-202634,78%▼ −0,44 điểm %33.592.33850%14.703.265
12-202535,22%▼ −0,20 điểm %34.020.99750%14.274.606
11-202535,42%▼ −0,57 điểm %34.213.91550%14.081.688
10-202535,99%▼ −0,49 điểm %34.765.41150%13.530.192
9-202536,49%▲ +0,01 điểm %35.242.84050%13.052.763
8-202536,48%▲ +0,89 điểm %35.236.00450%13.059.599
7-202535,59%▼ −1,65 điểm %34.378.03150%13.917.572
6-202537,24%▼ −0,15 điểm %35.973.01150%12.322.592
5-202537,40%▼ −0,49 điểm %30.102.15850%10.144.366
4-202537,89%▼ −0,38 điểm %30.499.19150%9.747.333
3-202538,27%▼ −1,32 điểm %30.805.04350%9.441.481
2-202539,59%▼ −0,91 điểm %31.866.43450%8.380.090
1-202540,49%▼ −0,25 điểm %32.595.21350%7.651.311
12-202440,74%▲ +1,45 điểm %32.793.11450%7.453.410
11-202439,29%▲ +0,04 điểm %31.629.68450%8.616.840
10-202439,25%▼ −0,00 điểm %31.595.41650%8.651.108
9-202439,25%▼ −0,06 điểm %31.595.47850%8.651.046
8-202439,31%▼ −0,16 điểm %31.642.17850%8.604.346
7-202439,47%▼ −0,42 điểm %31.771.37850%8.475.146
6-202439,89%▲ +1,93 điểm %32.111.92750%8.134.597
5-202437,97%▼ −0,35 điểm %30.559.61450%9.686.910
4-202438,32%▼ −1,22 điểm %30.844.73550%9.401.789
3-202439,54%▲ +0,61 điểm %31.824.31150%8.422.213
2-202438,92%▲ +1,66 điểm %31.330.56550%8.915.959
1-202437,26%▲ +3,01 điểm %29.993.12250%10.253.402
12-202334,26%▼ −0,67 điểm %27.574.05850%12.672.466
11-202334,92%▲ +0,59 điểm %28.110.13250%12.136.392
10-202334,33%▲ +0,49 điểm %27.632.18250%12.614.342
9-202333,84%▼ −0,81 điểm %27.240.89750%13.005.627
8-202334,66%▼ −0,03 điểm %27.895.86550%12.350.659
7-202334,68%▼ −0,11 điểm %27.918.10950%12.328.415
6-202334,79%▲ +0,17 điểm %28.004.65349%11.436.940
5-202334,62%▼ −0,77 điểm %27.870.60249%11.570.991
4-202335,40%▲ +0,45 điểm %28.491.21149%10.950.382
3-202334,95%▲ +0,32 điểm %28.131.71649%11.309.877
2-202334,63%▲ +0,33 điểm %27.873.22749%11.568.366
1-202334,29%▲ +0,25 điểm %27.604.68149%11.836.912
12-202234,04%▲ +0,71 điểm %23.828.69249%10.468.575
11-202233,34%▲ +1,85 điểm %23.333.73149%10.963.536
10-202231,49%▲ +0,19 điểm %22.041.77349%12.255.494
9-202231,31%▼ −0,12 điểm %21.911.81549%12.385.452
8-202231,43%▼ −0,95 điểm %21.997.81149%12.299.456
7-202232,38%▼ −0,06 điểm %22.664.21149%11.633.056
6-202232,44%▲ +0,37 điểm %22.702.76149%11.594.506
5-202232,06%▼ −0,03 điểm %22.441.56149%11.855.706
4-202232,09%▼ −0,83 điểm %22.464.53649%11.832.731
3-202232,92%▼ −3,83 điểm %23.045.52649%11.251.741
2-202236,76%▼ −0,87 điểm %25.728.50149%8.568.766
1-202237,63%▼ −0,98 điểm %26.340.95149%7.956.316
12-202138,61%▼ −1,13 điểm %27.026.75149%7.270.516
11-202139,75%▲ +1,86 điểm %27.820.65149%6.476.616
10-202137,89%▲ +4,52 điểm %26.520.00149%7.777.266
9-202133,37%▼ −0,72 điểm %23.357.92949%10.939.338
8-202134,10%▲ +0,95 điểm %19.092.16049%8.345.773
7-202133,15%—18.561.46049%8.876.473

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202637.251.925035,06%15.872.885
1-10-202637.251.925−4.80035,06%15.872.885
30-9-202637.256.725+64.78035,07%15.868.085
29-9-202637.191.945035,00%15.932.865
28-9-202637.191.945+9035,00%15.932.865
25-9-202637.191.855+199.10035,00%15.932.955
24-9-202636.992.755+32.87034,82%16.132.055
23-9-202636.959.885+47.90034,79%16.164.925
22-9-202636.911.985−157.55234,74%16.212.825
21-9-202637.069.537−163.50034,89%16.055.273
18-9-202637.233.037−95.70035,04%15.891.773
17-9-202637.328.737035,13%15.796.073
16-9-202637.328.737035,13%15.796.073
15-9-202637.328.737+181.00035,13%15.796.073
14-9-202637.147.737+14.90034,96%15.977.073
11-9-202637.132.837+46.40034,95%15.991.973
10-9-202637.086.437+76.10034,91%16.038.373
9-9-202637.010.337+11.30034,83%16.114.473
8-9-202636.999.037+118.26034,82%16.125.773
7-9-202636.880.777+1.00034,71%16.244.033
4-9-202636.879.777+35.93434,71%16.245.033
3-9-202636.843.843+91.40034,68%16.280.967
28-8-202636.752.443+62.00034,59%16.372.367
27-8-202636.690.443−45.30034,53%16.434.367
26-8-202636.735.743034,57%16.389.067
25-8-202636.735.743−130.20034,57%16.389.067
24-8-202636.865.943+53.85034,70%16.258.867
21-8-202636.812.093034,65%16.312.717
20-8-202636.812.093+29.20034,65%16.312.717
19-8-202636.782.893—34,62%16.341.917

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DHC