Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DHC
CTCP Đông Hải Bến Tre
Dong Hai Joint Stock Company of Bentre
38.600
▼ −150 (▼ −0,39%)

Kết quả kinh doanh DHC

Doanh thu và lợi nhuận DHC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 794Q4/2023: 816Q1/2024: 811Q2/2024: 1.016Q3/2024: 896Q4/2024: 873Q1/2025: 826Q2/2025: 881Q3/2025: 932Q4/2025: 992Q1/2026: 967Q2/2026: 1.0461.046Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 56Q4/2023: 75Q1/2024: 56Q2/2024: 61Q3/2024: 77Q4/2024: 49Q1/2025: 76Q2/2025: 83Q3/2025: 100Q4/2025: 135Q1/2026: 137Q2/2026: 178178Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.046178
Q1/2026967137
Q4/2025992135
Q3/2025932100
Q2/202588183
Q1/202582676
Q4/202487349
Q3/202489677
Q2/20241.01661
Q1/202481156
Q4/202381675
Q3/202379456

Doanh thu và lợi nhuận DHC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.888Năm 2021: 4.164Năm 2022: 3.935Năm 2023: 3.259Năm 2024: 3.597Năm 2025: 3.6314.164Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 392Năm 2021: 481Năm 2022: 379Năm 2023: 309Năm 2024: 242Năm 2025: 393481Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.631393
Năm 20243.597242
Năm 20233.259309
Năm 20223.935379
Năm 20214.164481
Năm 20202.888392

Báo cáo tài chính gốc DHC theo kỳ

170 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—————

170 tệp báo cáo DHC trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DHC

19 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DHC.

Kết quả kinh doanh DHC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.633,13.597,43.261,33.935,94.164,82.887,71.430,0926,8810,8668,1640,1543,0456,0341,1503,2389,7219,8196,956,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,00,92,31,10,50,10,10,20,80,00,00,31,60,33,50,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.631,03.596,53.258,93.934,74.164,32.887,61.429,9926,7810,0668,1640,0542,8454,4340,8499,7389,7219,8196,956,6
4. Giá vốn hàng bán3.043,63.170,52.755,43.323,93.491,72.339,41.126,5722,0678,2544,6522,6451,8370,1298,2409,9295,5176,5174,646,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)587,4426,0503,5610,9672,7548,2303,4204,6131,9123,5117,491,084,342,689,894,243,222,39,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính64,334,529,120,614,79,93,82,43,35,20,50,60,30,66,13,66,44,90,9
7. Chi phí tài chính38,638,638,142,017,140,730,214,84,73,55,58,425,331,150,217,26,910,21,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,522,933,219,115,838,729,911,34,63,34,37,818,130,941,512,66,95,51,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,51,61,90,30,41,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng123,0112,8108,1119,4120,488,049,026,423,218,117,716,115,215,128,731,417,47,21,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,539,737,838,041,723,819,814,314,410,86,811,510,38,513,310,87,52,31,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)450,1271,1350,6432,3508,5406,8208,2151,592,996,287,955,633,7-11,43,738,417,97,56,4
12. Thu nhập khác7,38,37,95,53,14,012,24,80,91,51,11,24,514,73,51,11,32,00,5
13. Chi phí khác0,00,10,30,70,10,80,01,40,50,81,01,47,44,32,41,00,60,50,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,38,17,54,83,03,212,23,50,40,70,2-0,2-2,910,41,20,00,71,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)457,3279,2358,1437,2511,6410,1220,3155,093,396,988,155,430,8-1,04,938,418,79,06,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành64,338,047,458,230,318,138,720,813,011,28,312,33,81,51,49,12,20,80,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,91,3-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,5-0,20,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)64,237,048,857,730,218,138,720,813,011,28,312,33,81,51,69,62,00,80,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)393,1242,2309,3379,5481,3391,9181,6134,180,385,779,843,127,0-2,53,228,916,78,16,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,50,3-0,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)393,1242,1309,3379,5481,3391,9181,6134,180,385,779,843,127,0-2,50,428,416,48,36,0

Kết quả kinh doanh DHC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.047,2967,1993,7932,3881,0826,1874,1896,41.016,1810,8817,1794,6801,1848,4946,6970,7993,51.032,11.119,3948,51.080,11.017,0865,8701,6649,4670,8663,0330,8230,9205,3247,3245,1240,7193,7235,0214,3201,3160,2194,6197,0136,4140,1172,7157,0161,2149,2152,6141,5145,1103,8136,1120,4102,896,6107,884,883,165,4147,0101,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,01,70,00,30,00,80,00,10,01,20,20,10,80,70,30,00,10,50,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,60,30,40,30,10,10,00,11,11,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.046,4967,1992,0932,3880,7826,1873,2896,41.016,1810,8815,9794,4801,0847,6945,9970,4993,51.032,01.118,8948,51.080,11.017,0865,8701,6649,4670,8662,9330,7230,9205,3247,2245,0240,7193,7235,0214,0200,8160,2194,6197,0136,4140,1172,7157,0161,2149,1152,6141,4145,0103,8135,6120,1102,496,3107,684,783,165,3145,999,6
4. Giá vốn hàng bán782,3744,5800,5785,9746,7710,5775,5782,3905,9706,7703,4687,5663,6700,8826,7844,9820,7840,9988,5816,1904,9782,2681,8595,2553,8508,6499,6272,8186,3167,8199,6184,9180,7156,7183,4183,7173,3137,7160,8163,3107,8112,7138,8127,3130,5126,0128,3118,5119,985,0110,996,982,479,893,679,373,751,5120,285,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)264,0222,7191,5146,3134,0115,597,7114,1110,1104,1112,4106,9137,4146,8119,2125,5172,8191,1130,3132,4175,2234,8184,0106,595,6162,2163,358,044,637,647,660,159,937,051,630,227,622,533,833,728,527,433,929,730,723,124,322,925,018,824,623,219,916,514,05,49,413,825,714,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,920,717,017,414,015,99,715,84,54,48,52,610,67,112,82,12,73,03,56,03,31,91,71,85,41,01,31,40,60,50,60,40,60,80,20,51,21,41,31,22,50,20,20,00,20,00,00,60,00,00,10,20,00,00,30,00,10,10,51,1
7. Chi phí tài chính18,512,68,79,411,88,713,16,310,38,96,412,210,29,311,513,910,75,83,03,34,36,67,08,910,414,414,78,23,53,84,15,33,32,11,61,50,90,81,11,00,70,81,01,21,71,61,81,82,32,52,94,212,16,06,57,48,78,515,912,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,211,68,78,98,87,16,46,35,05,36,28,59,59,06,04,94,33,82,73,04,25,97,08,710,013,014,78,23,23,84,13,32,01,91,61,50,80,70,91,00,60,80,91,01,21,21,51,72,12,42,94,15,35,96,47,38,68,510,812,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,30,10,6-0,50,30,10,10,70,8-0,00,40,90,60,30,00,20,2-0,20,2-0,10,50,40,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng35,531,932,231,230,928,728,128,428,627,628,325,925,228,632,730,324,831,538,527,429,625,023,322,519,722,422,512,18,26,37,26,96,85,46,56,35,84,65,74,83,93,65,14,64,33,74,64,14,33,14,73,63,33,77,02,82,72,67,36,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,029,611,39,810,29,211,09,49,39,9-0,39,49,719,0-4,410,79,921,8-5,414,39,723,0-4,26,05,516,66,65,54,43,33,83,93,23,53,34,43,73,02,43,72,62,27,63,5-1,72,15,02,02,71,74,01,63,11,63,31,62,11,43,14,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)219,1169,6156,3114,094,685,155,385,867,262,886,562,3103,897,692,672,7130,2135,297,593,5134,8182,7159,971,066,0109,8120,733,629,224,733,144,447,326,740,518,518,515,425,825,523,921,020,520,526,615,812,915,515,711,513,113,91,45,3-2,4-6,4-4,01,4-0,1-8,3
12. Thu nhập khác1,70,90,61,81,73,10,84,12,70,61,42,03,11,93,31,00,90,21,80,01,30,16,00,60,50,69,12,40,50,22,40,8-0,10,70,70,2-0,20,31,20,3-0,10,20,30,10,50,30,40,10,30,40,32,40,71,013,00,60,50,60,50,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,50,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,03,80,0-0,00,70,00,00,00,00,10,00,00,20,50,00,00,00,50,00,10,11,00,00,00,01,10,10,20,10,95,10,50,94,10,10,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,70,90,61,81,73,10,84,02,70,60,92,03,11,93,31,00,30,21,7-0,01,20,12,20,60,6-0,19,02,40,50,22,30,8-0,10,50,20,2-0,30,30,60,3-0,20,0-0,60,10,50,3-0,7-0,00,10,3-0,6-2,70,30,28,80,40,50,60,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)220,8170,6156,9115,996,488,256,189,869,963,487,564,2106,999,596,073,7130,5135,499,293,5136,1182,8162,171,666,6109,7129,836,029,724,835,445,147,227,340,718,718,215,726,525,823,721,019,820,527,016,012,315,515,811,812,511,21,75,56,4-6,0-3,52,10,4-8,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,033,422,116,213,412,67,112,79,58,711,08,214,613,914,29,217,417,46,65,98,09,87,73,1-13,120,524,66,14,43,75,05,66,43,95,62,72,52,21,83,53,22,7-7,74,56,03,52,73,43,52,63,20,60,00,01,50,00,00,0-1,00,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,20,00,00,0-0,20,0-0,0-0,1-0,91,50,10,3-0,6-0,4-0,0-0,50,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)42,933,222,116,313,412,57,112,79,47,812,48,314,913,413,89,216,917,46,65,98,09,87,73,1-13,120,524,66,14,43,75,05,66,43,95,62,72,52,21,83,53,22,7-7,74,56,03,52,73,43,52,63,20,60,00,01,50,00,00,0-1,00,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)177,8137,3134,899,683,075,749,077,060,555,675,055,992,086,182,264,5113,6117,992,687,6128,1172,9154,468,579,789,2105,229,925,321,230,539,540,723,435,016,015,713,624,722,320,418,327,516,021,112,59,512,112,39,29,310,61,75,54,9-6,0-3,52,11,4-8,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)177,8137,3134,899,683,075,749,077,060,455,675,055,992,086,182,264,5113,6117,992,687,6128,1172,9154,468,579,789,2105,229,925,321,230,539,540,723,435,016,015,713,624,722,320,418,327,516,021,112,59,512,112,39,29,310,61,75,54,9-6,0-3,52,10,8-8,7

Báo cáo khác của DHC

Dữ liệu khác của DHC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đông Hải Bến Tre (mã DHC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.631 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 393 tỉ đồng, tăng 62,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.046 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 178 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.