Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:04
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 382 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo DHT
CTCP Dược phẩm Hà Tây
HaTay Pharmaceutical JSC
50.000
▼ −1.600 (▼ −3,10%)
trong phiên · 09:57:04

Cân đối kế toán DHT

Cân đối kế toán DHT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn896,7924,91.008,71.010,91.007,3733,4638,0567,1570,6453,0372,8296,5254,2245,7253,3217,9202,5192,9198,9144,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,390,3301,893,159,760,554,745,874,646,819,738,742,221,223,020,121,814,112,18,7
      1. Tiền74,070,3261,893,146,760,554,745,874,639,819,738,742,221,223,020,121,814,112,18,7
      2. Các khoản tương đương tiền10,320,040,00,013,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn150,090,080,053,0350,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn150,090,080,053,0350,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,0192,4232,8367,3249,1294,6230,7150,2114,7121,4131,291,766,790,176,869,266,749,549,550,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,6127,491,1114,6127,6252,3186,887,387,479,192,669,561,670,062,263,754,441,938,931,7
      2. Trả trước cho người bán37,859,4135,6248,895,122,938,436,924,841,433,423,35,04,713,15,511,77,09,817,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,48,99,88,632,921,85,86,23,02,87,70,40,515,72,11,00,60,60,80,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,9-3,3-3,8-4,7-6,5-2,4-0,3-0,2-0,5-1,9-2,5-1,5-0,3-0,2-0,5-0,90,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho513,4527,9378,9460,6339,7373,5345,4370,0376,8282,2219,7157,0138,7130,2144,3126,8112,7127,9136,285,2
      1. Hàng tồn kho513,4529,9380,9462,6341,7375,5345,6370,8377,6284,5221,4157,0138,7130,2144,3126,8112,7127,9136,285,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-0,2-0,8-0,7-2,3-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,024,315,236,88,84,87,11,14,52,62,29,26,64,39,11,81,21,41,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,50,60,50,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,023,714,536,58,84,86,80,04,42,51,90,60,41,42,40,00,00,30,70,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,60,70,30,00,00,41,10,10,10,40,20,10,00,00,90,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,26,02,86,70,40,60,60,30,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.035,21.001,4829,6458,6230,3186,7100,272,064,161,063,771,870,647,350,848,042,341,640,923,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định174,9187,4154,3142,2149,6104,891,463,856,452,655,956,060,938,042,039,231,539,330,923,7
      1. Tài sản cố định hữu hình173,5186,0152,9140,6147,8102,890,163,856,452,655,956,058,938,042,039,231,539,330,923,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,41,41,61,82,01,40,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn827,2790,1638,9301,564,963,30,00,00,00,00,01,10,07,26,76,78,80,39,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang827,2790,1638,9301,564,963,30,00,00,00,00,0—0,0——————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,919,334,011,19,58,05,65,65,35,55,013,15,72,02,02,02,02,01,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh19,919,314,011,19,58,05,65,65,35,55,04,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,36,92,02,02,02,02,01,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,84,62,53,86,310,53,22,62,32,92,71,64,00,10,10,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,64,62,53,86,310,52,52,01,42,12,31,43,80,10,10,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,20,00,00,00,00,00,70,60,80,80,40,20,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.931,91.926,31.838,31.469,51.237,6920,0738,2639,1634,7514,0436,6368,3324,8293,0304,1265,9244,8234,6239,8168,0
  A. Nợ phải trả820,7869,5771,1670,7484,2570,4426,1363,1380,5311,6266,4204,6156,9160,5184,6164,7157,5152,2155,4120,3
    I. Nợ ngắn hạn734,0767,8596,0563,1479,1565,5421,2358,7376,6308,2263,8202,3155,6159,5182,7160,1151,4141,9135,4111,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn250,0373,3333,5234,6289,4204,2161,9195,1227,5168,6155,9130,0102,1112,9145,7117,6113,597,289,968,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn261,3235,2146,3196,5114,0260,4168,192,873,964,463,137,038,428,720,00,023,028,426,226,1
      4. Người mua trả tiền trước178,0131,697,9105,353,481,866,546,257,454,929,421,90,410,98,75,19,111,313,813,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,56,15,08,86,34,64,95,45,27,04,63,05,42,32,12,01,11,91,40,5
      6. Phải trả người lao động28,115,76,910,97,55,29,411,65,77,26,24,13,11,03,82,63,11,31,21,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,20,10,10,20,10,20,30,90,60,20,20,30,50,40,00,10,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,20,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,40,91,00,80,60,60,70,40,70,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,80,60,71,00,71,33,43,33,23,93,25,45,12,92,01,51,30,92,80,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,94,24,55,27,07,36,13,52,20,80,50,70,80,20,10,10,10,60,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn86,7101,8175,1107,55,25,04,94,54,03,42,62,41,31,11,94,66,210,320,08,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,64,94,95,35,25,04,74,23,83,22,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn83,196,9170,2102,20,00,00,20,20,20,20,21,81,31,11,64,35,910,020,08,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.111,21.056,81.067,1798,8753,3349,6312,1276,0254,2202,3170,2163,7167,9132,5119,5101,287,282,484,447,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.111,21.056,81.067,1798,8753,3349,6312,1276,0254,2202,3170,2163,7167,9132,5119,5101,287,282,484,447,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu905,8823,4823,4264,1264,1211,3211,3188,4125,662,862,862,862,862,862,841,241,241,237,531,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần37,397,397,3315,9315,91,01,01,01,029,329,329,329,329,329,326,826,826,826,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu26,626,626,6119,678,839,923,38,333,733,226,923,921,020,618,913,48,87,45,45,4
      5. Cổ phiếu quỹ-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,7-9,4-9,4-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,710,710,710,710,710,712,412,913,113,77,00,10,10,10,10,10,11,20,20,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,85,65,04,14,14,13,73,30,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối110,479,588,371,168,371,448,947,463,246,727,116,623,414,74,215,46,12,011,29,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,747,93,20,00,40,00,00,00,05,52,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này53,731,785,171,167,971,448,947,463,241,224,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,527,228,925,523,623,423,426,226,226,126,424,125,70,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.931,91.926,31.838,31.469,51.237,6920,0738,2639,1634,7514,0436,6368,3324,8293,0304,1265,9244,8234,6239,8168,0

Cân đối kế toán DHT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn689,6737,8892,8975,9983,0899,4924,9810,2837,2956,81.008,7781,2845,2970,41.010,9909,1919,71.011,61.007,31.033,01.026,61.032,1733,4690,5652,7618,0635,6522,8608,8514,4567,1532,3582,7497,5570,6494,7500,7428,5453,0385,5421,8352,6372,8304,1325,0289,0296,5291,3287,7272,3254,2255,0257,7243,9245,7235,7256,2253,3258,6277,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,8138,584,347,2157,163,890,389,382,5196,8301,876,670,457,493,189,587,986,259,781,751,457,360,560,463,2103,654,749,370,645,645,846,467,937,974,638,535,636,746,833,336,635,019,723,424,225,738,739,736,747,942,223,633,121,621,218,918,123,021,928,3
      1. Tiền49,3128,274,047,277,163,870,389,382,5176,8261,876,670,457,493,189,587,986,246,781,751,457,360,560,463,2103,654,749,370,645,645,846,467,937,974,638,535,636,739,833,336,635,019,723,424,225,738,739,736,747,942,223,633,121,621,218,918,123,021,928,3
      2. Các khoản tương đương tiền15,510,310,30,080,00,020,00,00,020,040,00,00,00,00,00,00,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102,560,0150,0160,070,0140,090,0130,0140,0140,080,080,050,050,053,0103,0150,0250,0350,0350,0350,0350,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,560,0150,0160,070,0140,090,0130,0140,0140,080,080,050,050,053,0103,0150,0250,0350,0350,0350,0350,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,5152,1149,0180,3200,0139,7192,4169,5171,4178,7232,8230,1264,6283,0367,3355,1294,9321,3249,1229,7252,3272,9294,6270,8221,4123,9228,3193,7233,4112,5150,2102,7130,682,8114,774,7120,374,2121,470,6107,166,4131,265,489,367,491,764,271,067,766,770,377,984,490,169,573,676,872,592,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng115,4111,6111,6143,0123,0104,4127,4116,093,998,391,1111,9132,5134,3114,6138,9100,997,9127,6120,9164,4181,7252,3192,5160,698,0186,8162,2160,080,287,380,986,958,887,459,284,659,879,159,179,955,792,649,373,057,069,559,266,162,061,663,266,963,770,060,565,262,261,867,1
      2. Trả trước cho người bán42,542,837,832,371,930,659,449,372,675,1135,6109,1118,6143,6248,8213,5190,3205,895,181,564,171,722,958,340,63,236,09,064,77,136,92,137,96,224,80,127,65,341,42,718,34,433,49,99,63,723,35,54,25,75,04,18,04,34,76,46,013,18,624,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,015,012,00,06,03,05,920,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,51,63,48,48,68,08,99,710,49,29,80,017,69,88,69,010,024,132,930,327,121,921,85,15,511,05,816,86,019,56,220,46,518,33,015,89,611,02,811,411,48,97,78,49,08,20,40,31,50,30,53,33,216,915,73,02,82,12,71,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,8-3,9-3,9-3,5-3,5-3,3-3,3-5,4-5,4-3,8-3,8-4,2-4,2-4,7-4,7-6,3-6,3-6,5-6,5-3,1-3,2-2,4-2,4-0,1-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,7-0,7-0,5-0,5-0,4-1,4-1,9-1,9-2,5-2,5-2,5-2,5-2,2-2,2-1,5-1,5-0,8-0,8-0,3-0,3-0,3-0,2-0,4-0,2-0,3-0,4-0,5-0,6-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho366,9387,2509,5584,3551,6552,5527,9398,2423,0421,1378,9381,9410,2529,3460,6342,3366,9345,4339,7361,7363,4344,3373,5355,1367,9386,5345,4279,7304,5356,1370,0382,8383,5376,8376,8375,7339,1312,1282,2279,0275,8248,2219,7213,4210,5193,6157,0177,0174,0149,9138,7154,3142,5133,5130,2138,9154,4144,3157,2154,8
      1. Hàng tồn kho366,9387,2509,5586,3553,6554,5529,9400,2424,9423,1380,9383,9412,2531,2462,6344,2368,9347,4341,7363,7365,4346,3375,5355,1368,1386,7345,6280,3305,1357,0370,8383,8384,5377,5377,6380,0343,4314,5284,5280,5277,3249,9221,4214,3211,4193,6157,0177,0174,0149,9138,7154,3142,5133,5130,2138,9154,4144,3157,2154,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,0-0,1-0,2-0,2-0,6-0,6-0,8-0,8-1,0-1,0-0,7-0,7-4,3-4,3-2,3-2,3-1,5-1,5-1,7-1,7-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,00,04,14,23,424,323,220,320,115,212,650,050,736,819,219,98,78,89,99,57,64,84,30,24,07,10,10,40,21,10,40,70,04,55,85,75,52,62,52,32,92,21,91,12,49,210,46,06,96,66,84,24,44,38,310,19,17,02,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,20,28,70,09,99,57,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,90,00,02,53,62,823,722,019,719,30,712,649,850,736,518,719,60,08,80,00,00,04,83,20,23,36,80,00,00,00,00,00,60,04,45,44,55,12,52,52,32,41,91,61,01,70,61,11,20,70,41,61,21,21,42,13,32,40,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,01,60,60,60,61,20,60,90,00,10,10,00,30,20,10,00,00,00,00,00,01,10,00,70,40,10,00,21,10,40,10,00,10,31,30,30,10,00,00,50,40,30,00,50,20,10,10,20,10,10,00,00,00,00,00,03,71,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,29,04,46,06,05,13,03,22,86,26,86,73,30,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.033,61.038,41.035,21.022,01.020,51.014,91.001,4975,0928,4928,0829,6750,0702,2617,6458,6332,6299,7231,9230,3238,5241,0220,0186,7115,7112,2106,3100,291,289,967,372,067,958,459,964,166,369,064,061,059,264,063,263,761,164,771,171,363,868,468,670,665,353,844,847,344,846,350,844,939,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,46,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,46,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định163,7170,0174,9179,9183,9188,7187,4182,4169,2158,5154,3156,3151,7145,4142,2145,4147,7151,4149,6147,2150,0112,8104,8103,4102,199,191,483,182,961,263,859,450,353,456,457,660,957,152,651,655,255,055,953,456,353,856,054,657,659,260,960,341,842,638,036,137,542,036,231,2
      1. Tài sản cố định hữu hình162,3168,6173,5178,5182,5187,3186,0181,0167,8157,2152,9154,9150,2143,9140,6143,7146,0149,7147,8145,3148,1110,8102,8102,0100,797,890,181,781,661,263,859,450,353,456,457,660,957,152,651,655,255,055,953,456,353,856,054,657,657,258,958,341,842,638,036,137,542,036,231,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,51,51,61,61,71,81,81,91,92,02,01,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn822,0835,9827,2819,3812,7804,3790,1774,2741,8733,2638,9577,8534,8457,1301,5172,4137,265,964,974,072,788,763,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,11,10,00,00,00,00,00,00,07,26,76,76,76,76,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang822,0835,9827,2819,3812,7804,3790,1774,2741,8733,2638,9577,8534,8457,1301,5172,4137,265,964,974,072,788,763,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,3——0,00,00,00,00,00,00,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,220,319,919,019,517,419,316,515,334,134,013,612,711,711,110,69,88,99,59,39,28,38,07,37,24,05,64,74,54,05,65,95,94,45,36,15,24,25,55,15,15,05,04,75,214,212,66,17,45,75,76,911,72,02,02,02,02,02,02,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,220,319,919,019,517,419,316,515,314,114,013,612,711,711,110,69,88,99,59,39,28,38,07,37,24,05,64,74,54,05,65,95,94,45,36,15,24,25,55,15,15,05,04,75,24,84,34,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,48,33,73,76,96,96,911,72,02,02,02,02,02,02,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,0-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,25,96,83,84,44,64,61,92,22,22,52,33,03,43,84,25,15,76,38,19,010,110,55,02,93,23,23,32,42,22,62,52,12,22,32,62,92,72,92,43,73,22,71,71,81,91,63,03,33,74,0-1,90,30,20,10,00,10,10,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,25,25,63,84,44,64,61,92,22,22,52,33,03,43,84,25,15,76,38,19,010,110,54,32,22,52,52,71,81,62,01,81,51,31,41,82,11,92,11,83,12,92,31,21,31,71,42,83,03,53,82,30,30,20,10,00,10,10,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,00,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,60,60,60,60,70,70,80,80,80,80,80,80,70,70,40,40,50,50,20,20,20,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,20,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.723,21.776,21.928,01.997,92.003,51.914,31.926,31.785,21.765,51.884,91.838,31.531,21.547,41.588,01.469,51.241,71.219,51.243,51.237,61.271,51.267,51.252,0920,0806,2764,9724,3735,8614,0698,7581,8639,1600,1641,1557,4634,7561,0569,8492,5514,0444,6485,9415,8436,6365,2389,7360,1367,8355,1356,2340,9324,8320,3311,5288,8293,0280,5302,4304,1303,5317,7
  A. Nợ phải trả592,2656,2816,8896,9911,0834,2869,5708,7709,3845,0771,1661,2696,1761,9670,7453,3454,3496,5484,2535,5540,7545,5570,4477,7456,2386,0423,7326,0385,1291,8363,1330,2391,8308,7380,5335,8349,8291,1311,6258,4309,0239,7266,4196,1229,3188,7204,6186,1188,7165,7156,9166,0184,1153,1160,5153,6177,7184,5191,8206,8
    I. Nợ ngắn hạn505,7569,6730,1796,2809,2732,4767,8593,1593,6627,2596,0513,9575,3654,4563,1427,3449,0491,3479,1530,3535,6540,4565,5472,7451,3381,2418,7321,2380,4287,2358,7325,9387,6304,6376,6331,9346,1287,5308,2255,2305,9237,2263,8193,9227,1186,7202,3183,9186,6164,3155,6164,9183,1152,0159,5152,3176,5180,8188,0202,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn160,6224,6250,0282,2325,7342,3373,3309,7265,5296,2333,5269,2309,6291,9234,6226,8231,7283,7289,4291,6262,4224,9204,2198,1191,1173,9161,9222,4186,8180,4195,1233,9233,5206,6227,5216,2176,1162,4168,6143,4163,5163,6155,9131,0142,9138,0130,0132,2120,9118,0102,194,7104,0102,2112,9111,1136,0143,9142,3143,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn209,3179,8257,3320,5305,5228,3235,2147,0135,6191,6146,3148,6166,1239,8196,5110,2153,1116,7114,0146,0161,5211,4260,4186,3178,0161,4165,757,2123,559,192,851,385,672,173,966,380,471,564,451,368,642,363,138,740,629,537,032,638,431,638,446,648,937,328,733,130,420,028,337,2
      4. Người mua trả tiền trước105,6134,9178,0160,1151,5129,1131,6102,8165,9114,897,963,167,192,5105,357,137,565,353,467,185,279,981,862,651,69,266,56,539,019,546,211,445,64,657,416,062,625,754,912,735,05,829,42,522,81,821,92,011,51,50,41,112,70,710,90,61,28,70,78,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,32,05,52,83,36,06,14,94,73,85,04,56,86,88,85,85,34,86,32,45,35,44,65,15,68,04,95,49,37,25,45,35,36,25,25,14,03,77,02,73,42,64,62,43,32,13,02,43,41,85,42,32,31,32,31,11,62,01,23,5
      6. Phải trả người lao động18,420,628,123,314,817,715,721,214,812,16,920,517,913,910,919,413,211,27,510,28,76,85,29,811,517,69,418,411,110,111,616,410,48,35,721,517,216,17,232,923,817,26,213,711,38,14,18,46,34,63,112,07,05,91,01,92,63,810,17,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,20,21,22,11,10,20,10,10,10,10,10,10,20,10,10,00,10,20,20,10,10,10,00,10,20,20,40,20,30,30,40,30,40,90,40,40,00,60,30,30,00,20,10,30,00,20,10,30,00,30,00,20,10,50,80,80,40,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,74,86,41,31,52,90,92,01,82,91,02,01,72,70,81,81,72,40,61,71,40,60,60,90,90,70,70,90,90,40,40,50,50,70,70,40,40,80,82,02,00,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,40,80,90,80,90,61,01,01,20,71,31,11,41,01,01,01,60,71,51,41,61,32,34,04,23,43,83,43,93,32,92,62,13,23,72,65,43,95,74,34,53,24,54,56,55,45,74,96,05,17,27,44,52,93,63,62,05,12,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,34,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,01,33,94,04,04,24,24,24,34,54,54,64,95,25,25,25,35,57,09,59,69,77,37,68,36,06,16,16,26,33,53,63,73,62,22,32,41,90,80,91,00,40,50,50,80,70,70,71,00,80,80,90,60,20,20,20,30,10,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn86,686,686,7100,7101,8101,8101,8115,7115,7217,9175,1147,3120,7107,5107,525,95,35,25,25,25,15,05,05,04,94,84,94,84,74,64,54,44,24,14,03,93,73,63,43,23,02,52,62,22,22,02,42,22,11,41,31,10,91,11,11,31,23,73,84,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,53,53,63,84,84,94,94,94,94,94,90,05,35,35,35,35,35,25,25,25,15,05,05,04,94,84,74,64,54,44,24,14,03,93,83,73,53,43,23,02,82,32,42,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn83,183,183,196,996,996,996,9110,8110,8213,0170,2142,4115,4102,2102,220,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,01,81,71,51,41,31,10,91,11,11,00,93,43,54,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.131,01.119,91.111,21.101,01.092,51.080,11.056,81.076,51.056,21.039,81.067,1870,0851,3826,1798,8788,5765,2747,0753,3736,1726,8706,6349,6328,5308,7338,3312,1288,0313,6290,0276,0269,9249,3248,7254,2225,3219,9201,4202,3186,3176,9176,1170,2169,1160,4171,4163,2169,0167,4175,2167,9154,4127,4135,6132,5126,9124,7119,6111,7110,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.131,01.119,91.111,21.101,01.092,51.080,11.056,81.076,51.056,21.039,81.067,1870,0851,3826,1798,8788,5765,2747,0753,3736,1726,8706,6349,6328,5308,7338,3312,1288,0313,6290,0276,0269,9249,3248,7254,2225,3219,9201,4202,3186,3176,9176,1170,2169,1160,4171,4163,2169,0167,4175,2167,9154,4127,4135,6132,5126,9124,7119,6111,7110,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu905,8905,8905,8823,4823,4823,4823,4823,4823,4823,4823,4739,4739,4264,1264,1264,1264,1264,1264,1264,1264,1264,1211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3188,4188,4188,4188,4125,6125,6125,6125,662,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,841,241,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần37,337,337,397,397,397,397,397,397,397,397,31,01,0315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,91,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,029,329,329,329,329,329,329,329,329,329,329,829,329,329,329,329,329,329,329,329,329,326,826,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,22,226,626,626,626,626,626,626,626,626,626,626,6119,6119,6119,6119,6119,278,878,878,879,239,939,939,923,323,323,323,346,18,38,38,370,733,733,733,767,233,233,233,226,926,926,926,923,923,923,923,921,021,021,021,020,620,620,620,618,927,113,4
      5. Cổ phiếu quỹ-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,7-8,7-8,7-8,7-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,0-0,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,711,511,512,412,4—12,412,912,912,912,913,113,117,015,213,713,713,713,77,07,09,09,06,90,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,88,46,85,65,65,75,75,05,05,05,04,14,14,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối155,1143,5110,4126,5113,5100,379,5100,681,262,888,372,854,997,371,161,939,120,468,349,340,621,971,449,529,876,648,926,649,424,947,443,323,224,863,236,030,214,046,731,823,035,427,125,217,323,616,819,917,829,323,410,28,517,814,78,86,64,312,325,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước134,1134,556,779,079,079,047,947,947,948,23,23,43,470,90,01,71,70,70,40,00,20,00,00,00,044,40,00,00,00,00,00,00,03,40,02,82,40,85,53,83,827,10,30,30,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,09,053,747,534,521,331,752,733,314,685,169,551,526,471,160,237,419,867,949,340,421,971,449,529,832,348,926,649,424,947,443,323,221,463,233,227,813,341,228,019,28,226,824,817,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,80,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,928,528,524,529,029,827,225,925,127,028,927,526,726,625,524,223,824,623,625,424,80,023,423,423,321,823,421,624,324,826,224,824,222,226,221,423,623,826,124,824,224,126,425,324,524,923,524,126,727,125,725,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.723,21.776,21.928,01.997,92.003,51.914,31.926,31.785,21.765,51.884,91.838,31.531,21.547,41.588,01.469,51.241,71.219,51.243,51.237,61.271,51.267,51.252,0920,0806,2764,9724,3735,8614,0698,7581,8639,1600,1641,1557,4634,7561,0569,8492,5514,0444,6485,9415,8436,6365,2389,7360,1367,8355,1356,2340,9324,8320,3311,5288,8293,0280,5302,4304,1303,5317,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DHT

Dữ liệu khác của DHT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm Hà Tây (mã DHT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHT.