Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DHT
CTCP Dược phẩm Hà Tây
HaTay Pharmaceutical JSC
56.000
▲ +1.700 (▲ +3,13%)

Room ngoại DHT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DHT theo thời gian

343 ngày
26,47%30,37%34,28%38,18%42,08%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 36.913.442 cổ phiếu DHT, tương đương 40,75% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 8.374.333 cổ phiếu (9,25% vốn), khoảng 469 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 41,01% (6-5-2025), thấp nhất 27,55% (8-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DHT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202640,75%40,75%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202640,75%40,75%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202640,75%40,75%▲ +0,01 điểm %6.754
1 năm2-10-202540,98%40,75%▼ −0,23 điểm %3.167.044
3 năm8-3-202227,55%40,75%▲ +13,21 điểm %29.638.530

Sở hữu nước ngoài DHT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202640,75%■ 0,00 điểm %36.913.44250%8.374.333
9-202640,75%■ 0,00 điểm %36.913.44250%8.374.333
8-202640,75%▲ +0,02 điểm %36.913.44250%8.374.333
7-202640,73%▼ −0,01 điểm %36.894.78850%8.392.987
6-202640,75%▼ −0,01 điểm %36.906.68850%8.381.087
5-202640,76%▼ −0,01 điểm %36.915.60350%8.372.172
4-202640,77%▼ −0,00 điểm %36.923.94350%8.363.832
3-202640,77%▲ +0,00 điểm %36.924.96750%8.362.808
2-202640,77%▼ −0,03 điểm %36.923.76750%8.364.008
1-202640,79%▼ −0,08 điểm %36.947.39750%8.340.378
12-202540,87%▼ −0,05 điểm %37.018.48550%8.269.290
11-202540,92%▼ −0,04 điểm %37.065.90250%8.221.873
10-202540,97%▼ −0,02 điểm %33.732.79850%7.438.088
9-202540,99%▼ −0,01 điểm %33.748.39850%7.422.488
8-202541,00%▼ −0,00 điểm %33.757.00850%7.413.878
7-202541,00%▲ +0,00 điểm %33.758.65050%7.412.236
6-202541,00%▼ −0,01 điểm %33.758.61850%7.412.268
5-202541,00%▲ +13,46 điểm %33.763.71850%7.407.168
3-202227,55%▼ −0,18 điểm %7.274.91249%5.665.413
2-202227,73%—7.323.21249%5.617.113

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202636.913.442040,75%8.374.333
1-10-202636.913.442040,75%8.374.333
30-9-202636.913.442040,75%8.374.333
29-9-202636.913.442040,75%8.374.333
28-9-202636.913.442040,75%8.374.333
25-9-202636.913.442040,75%8.374.333
24-9-202636.913.442040,75%8.374.333
23-9-202636.913.442040,75%8.374.333
22-9-202636.913.442040,75%8.374.333
21-9-202636.913.442040,75%8.374.333
18-9-202636.913.442040,75%8.374.333
17-9-202636.913.442040,75%8.374.333
16-9-202636.913.442040,75%8.374.333
15-9-202636.913.442040,75%8.374.333
14-9-202636.913.442040,75%8.374.333
11-9-202636.913.442040,75%8.374.333
10-9-202636.913.442040,75%8.374.333
9-9-202636.913.442040,75%8.374.333
8-9-202636.913.442040,75%8.374.333
7-9-202636.913.442040,75%8.374.333
4-9-202636.913.442040,75%8.374.333
3-9-202636.913.442040,75%8.374.333
28-8-202636.913.442040,75%8.374.333
27-8-202636.913.442040,75%8.374.333
26-8-202636.913.442040,75%8.374.333
25-8-202636.913.442+9.00040,75%8.374.333
24-8-202636.904.442+9.00040,74%8.383.333
21-8-202636.895.442040,73%8.392.333
20-8-202636.895.442+5.00040,73%8.392.333
19-8-202636.890.442—40,73%8.397.333

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DHT