Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DHT
CTCP Dược phẩm Hà Tây
HaTay Pharmaceutical JSC
49.900
▼ −100 (▼ −0,20%)

Kết quả kinh doanh DHT

Doanh thu và lợi nhuận DHT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 479Q4/2023: 474Q1/2024: 506Q2/2024: 494Q3/2024: 544Q4/2024: 542Q1/2025: 496Q2/2025: 574Q3/2025: 639Q4/2025: 693Q1/2026: 569Q2/2026: 576693Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 19Q4/2023: 17Q1/2024: 16Q2/2024: 18Q3/2024: 20Q4/2024: 20Q1/2025: 24Q2/2025: 13Q3/2025: 12Q4/2025: 10Q1/2026: 9Q2/2026: 1124Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202657611
Q1/20265699
Q4/202569310
Q3/202563912
Q2/202557413
Q1/202549624
Q4/202454220
Q3/202454420
Q2/202449418
Q1/202450616
Q4/202347417
Q3/202347919

Doanh thu và lợi nhuận DHT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.006Năm 2021: 1.609Năm 2022: 1.837Năm 2023: 1.999Năm 2024: 2.086Năm 2025: 2.4022.402Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 96Năm 2021: 71Năm 2022: 99Năm 2023: 89Năm 2024: 75Năm 2025: 5999Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.40259
Năm 20242.08675
Năm 20231.99989
Năm 20221.83799
Năm 20211.60971
Năm 20202.00696

Báo cáo tài chính gốc DHT theo kỳ

143 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

143 tệp báo cáo DHT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DHT

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DHT.

Kết quả kinh doanh DHT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.402,72.087,12.000,61.837,51.609,52.007,12.042,71.705,31.480,31.207,8969,4823,3745,4677,1630,4543,4586,9588,7545,4391,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,71,30,10,10,60,50,00,02,328,83,22,40,10,30,20,35,15,44,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.402,02.086,41.999,31.837,41.609,42.006,52.042,21.705,31.480,31.205,4940,6820,1743,0677,0630,1543,2586,6583,7540,0387,0
4. Giá vốn hàng bán2.192,91.866,51.796,01.650,11.455,31.767,41.790,81.464,01.256,01.024,7792,2689,8624,6582,9540,4467,1509,9503,4467,2338,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)209,2219,8203,3187,3154,0239,1251,4241,3224,3180,8148,4130,2118,494,189,776,076,780,372,848,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,219,519,625,130,714,419,620,711,48,87,54,65,69,98,84,15,05,60,60,4
7. Chi phí tài chính19,820,123,716,414,116,414,813,511,89,48,87,610,520,024,216,210,117,010,47,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,113,420,114,314,013,314,712,910,69,08,18,410,520,023,915,57,814,610,37,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,46,84,23,02,01,40,71,12,61,01,21,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng36,630,127,223,625,955,486,981,870,158,955,349,243,135,930,327,129,833,230,515,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,9113,276,961,266,174,266,471,168,955,945,742,637,028,921,617,624,222,524,118,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,582,799,3114,180,7108,7103,796,887,566,547,336,533,419,122,419,217,613,28,47,2
12. Thu nhập khác15,713,711,49,59,211,99,09,18,75,84,03,46,10,40,00,10,21,05,83,4
13. Chi phí khác0,91,20,30,30,40,10,00,00,50,70,00,00,20,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,812,511,19,18,811,89,09,18,35,14,03,45,90,40,00,00,21,05,83,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,395,2110,3123,289,5120,5112,7105,995,871,551,239,839,319,422,419,217,814,214,210,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,520,021,424,318,123,822,720,718,614,710,98,48,84,75,63,83,42,82,91,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,20,00,00,00,00,7-0,00,2-0,0-0,4-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,320,021,424,318,124,422,620,918,614,310,78,38,74,75,63,83,42,82,91,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,075,289,099,071,496,190,085,077,157,240,531,530,614,716,815,414,411,411,39,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,43,43,93,83,44,13,83,95,03,43,75,23,90,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,771,885,195,267,992,086,281,172,153,836,826,326,814,716,815,414,411,411,39,5

Kết quả kinh doanh DHT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh575,9568,9693,2639,0574,6496,0542,9544,5493,9505,8474,5479,8547,1499,2534,3491,6403,8407,7446,4325,1458,1379,9619,1472,5396,6518,9549,3576,1503,0401,5423,5499,9375,3391,5392,7423,5333,9330,3347,8319,4284,9273,5254,3275,8224,9214,4202,6214,4192,2214,0198,8200,4178,3167,9140,6180,9155,6164,8167,3165,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,30,20,20,00,50,00,20,10,31,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,10,30,00,20,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,60,20,70,825,11,21,80,71,00,60,80,91,00,80,50,10,00,00,00,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)575,9568,8692,9638,8574,4496,0542,4544,5493,8505,7474,2478,8547,1499,2534,3491,6403,8407,7446,3325,1458,0379,9618,9472,4396,3518,9549,1576,0502,9401,3423,5499,9375,3391,5392,7423,5333,9330,2347,2319,1284,3272,7229,2274,6223,0213,7201,6213,9191,4213,1197,8199,6177,8167,8140,5180,8155,6164,8167,2165,8
4. Giá vốn hàng bán525,8530,0640,7589,1523,3439,8479,5488,5441,7456,8426,1432,1491,3446,4475,6440,8364,5369,2402,2298,9414,0340,3552,0429,3343,2442,8475,8513,3440,6348,3353,1442,6315,5337,6326,3367,9285,4277,8283,5273,8245,6233,3183,9238,2187,1183,0167,7180,9159,2182,1160,3168,1149,1147,1115,9159,6132,4137,7150,8141,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,138,852,149,751,156,262,956,052,048,948,046,755,752,958,750,839,238,644,126,244,039,766,943,153,076,173,362,862,353,070,457,359,853,966,355,648,552,463,645,338,639,445,336,435,930,833,933,032,331,037,531,528,720,724,721,223,227,016,524,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,67,58,35,75,710,64,85,63,85,43,54,54,96,85,44,67,67,69,87,66,76,73,43,23,54,30,86,65,96,22,04,94,84,64,03,61,52,3-1,22,32,22,01,42,41,82,01,25,20,71,60,53,10,91,21,71,93,22,72,32,4
7. Chi phí tài chính3,43,12,93,79,43,85,13,36,94,84,46,67,65,25,03,64,03,94,13,53,43,16,83,63,13,03,74,03,63,44,23,52,92,93,63,83,91,92,62,22,62,02,52,12,71,63,72,01,31,83,61,92,72,43,24,06,56,66,56,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,92,92,83,23,43,73,83,22,83,62,46,46,25,14,03,33,13,94,03,33,43,03,93,46,00,03,73,63,83,24,03,02,92,93,20,04,60,02,60,04,50,02,21,92,41,63,22,02,21,83,61,92,72,44,33,70,06,36,55,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,70,91,52,22,82,91,31,21,40,90,91,21,20,90,80,40,90,30,01,70,01,10,30,30,00,40,00,30,01,10,00,90,01,60,00,90,01,00,00,10,00,60,00,70,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,212,513,27,78,47,37,57,05,99,76,16,86,38,05,35,95,86,79,16,75,84,212,76,112,224,425,726,019,615,525,319,721,914,917,718,814,119,411,321,511,015,016,815,212,510,815,613,410,010,211,111,711,58,88,38,510,09,65,56,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,523,935,535,628,532,333,030,825,024,524,018,617,916,512,119,715,114,216,514,718,616,323,816,917,516,019,618,215,812,919,416,919,515,317,317,816,317,616,013,514,015,110,011,313,211,310,811,58,611,79,612,68,26,67,67,66,87,53,44,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,07,49,79,912,526,324,921,819,216,717,920,130,031,342,627,022,322,224,58,924,522,728,019,924,037,025,621,229,527,424,722,121,225,333,418,816,615,933,510,313,39,318,010,210,09,15,411,313,19,013,78,47,14,27,42,93,06,03,310,0
12. Thu nhập khác3,53,64,14,23,83,73,53,53,63,22,93,22,52,82,42,52,32,31,82,60,44,52,34,81,43,30,73,61,33,42,13,51,52,00,33,82,61,61,91,40,71,91,20,71,40,71,00,01,30,06,10,00,10,00,40,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,80,00,20,00,00,61,10,10,00,00,00,10,10,00,00,20,00,00,40,00,00,0-0,20,30,00,0-0,80,80,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,73,63,84,23,83,02,43,43,63,12,93,02,42,82,32,32,32,21,42,60,44,42,44,51,43,31,52,81,33,42,13,51,52,0-0,13,82,61,61,91,40,01,91,20,71,40,71,00,01,30,05,80,00,10,00,40,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,711,113,614,116,329,327,325,222,819,820,823,132,434,144,929,224,624,525,911,524,927,230,424,425,440,227,124,030,830,826,825,622,727,333,322,719,117,535,411,713,411,219,211,011,49,76,411,314,39,019,68,47,24,27,72,93,06,03,310,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,61,64,62,62,95,46,95,04,43,73,94,46,46,68,76,04,94,75,72,34,95,35,94,75,27,96,24,56,15,96,15,04,25,46,94,33,83,47,92,33,02,23,82,22,92,02,01,63,01,84,41,61,81,01,80,70,81,40,82,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,5-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,20,0-0,30,0-0,00,0-0,20,0-0,30,00,10,0-0,30,00,10,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,32,13,42,62,95,46,95,04,43,73,94,46,46,68,76,04,94,75,72,34,95,36,64,75,27,96,14,56,15,96,15,04,45,46,54,33,83,47,72,32,72,23,92,22,62,02,11,62,91,74,31,51,81,01,80,70,81,40,82,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,49,010,211,513,423,920,420,318,416,216,818,726,027,536,223,319,719,820,29,220,021,923,819,720,332,321,019,524,724,920,720,618,321,926,718,415,414,127,69,410,78,915,28,78,97,74,39,711,47,315,26,95,43,15,92,22,34,62,57,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,5-0,14,0-1,50,22,61,30,9-0,21,51,20,80,81,11,30,41,01,11,30,00,61,00,70,81,70,90,51,20,81,31,11,11,10,61,02,30,80,82,90,60,80,71,30,80,90,71,11,02,31,42,11,70,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,99,06,213,013,221,319,119,418,714,615,617,925,126,435,022,818,718,718,99,219,420,923,118,818,631,420,518,323,823,619,619,517,221,425,716,114,513,324,88,89,88,214,07,98,07,03,28,79,15,913,15,15,43,15,92,22,34,62,57,5

Báo cáo khác của DHT

Dữ liệu khác của DHT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Hà Tây (mã DHT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.402 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 59 tỉ đồng, giảm 21,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 576 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.