Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:13
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo DSH
CTCP Đông Sơn Holdings
12.200
▲ +200 (▲ +1,67%)

Cân đối kế toán DSH

Cân đối kế toán DSH theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn567,2435,9494,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền110,236,5122,2
      1. Tiền94,734,5122,2
      2. Các khoản tương đương tiền15,52,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,039,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,028,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92,011,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,0302,8224,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113,0194,788,3
      2. Trả trước cho người bán184,385,587,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,05,014,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,417,734,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,60,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho43,049,2134,3
      1. Hàng tồn kho43,049,2134,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,08,313,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,70,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,07,713,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.617,7259,6219,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,03,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,03,2
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.507,011,811,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2.505,811,811,2
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,20,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn110,70,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang110,70,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,0247,8205,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0247,8205,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,10,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.184,9695,4713,8
  A. Nợ phải trả2.045,7464,6536,0
    I. Nợ ngắn hạn564,0380,1367,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn153,2119,985,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn185,7131,1143,5
      4. Người mua trả tiền trước175,583,794,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,23,31,9
      6. Phải trả người lao động3,11,61,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,26,05,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,50,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,833,934,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,80,60,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.481,784,5168,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác26,580,0168,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.455,14,50,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.139,1230,8177,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.139,1230,8177,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-1,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối339,3125,572,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước125,472,534,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này213,953,037,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát450,74,94,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.184,9695,4713,8

Cân đối kế toán DSH theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn558,1566,3567,2407,5435,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền118,2152,8110,248,036,5
      1. Tiền70,9105,594,731,034,5
      2. Các khoản tương đương tiền47,347,315,517,02,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn132,016,092,016,039,0
      1. Chứng khoán kinh doanh90,00,0—0,028,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0—0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,016,0—16,011,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn199,1303,5310,0270,9302,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng75,176,4113,085,3194,7
      2. Trả trước cho người bán113,9208,8184,3130,185,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,05,05,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,725,019,450,517,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,6-6,6-6,60,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho92,979,943,061,749,2
      1. Hàng tồn kho92,979,943,061,749,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,814,012,010,98,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,40,30,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,513,611,010,67,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,50,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.514,82.577,12.617,7252,4259,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.389,32.453,82.507,012,111,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.388,22.452,62.505,812,111,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,21,21,20,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,8123,3110,70,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,8123,3110,70,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0240,2247,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0240,2247,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác124,60,00,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn124,60,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.072,83.143,43.184,9659,8695,4
  A. Nợ phải trả1.840,01.949,42.045,7406,1464,6
    I. Nợ ngắn hạn544,4494,2564,0314,1380,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,8128,0153,2126,5119,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn154,8145,7185,770,9131,1
      4. Người mua trả tiền trước220,6161,8175,585,883,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,97,46,20,13,3
      6. Phải trả người lao động2,21,63,11,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,817,58,25,96,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,37,47,50,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác38,023,923,823,033,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,00,80,80,80,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.295,61.455,31.481,791,984,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0—91,10,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0—0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,283,00,10,180,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.289,41.372,31.455,10,74,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0—0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0—0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0—0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0—0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0—0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.232,81.194,01.139,1253,8230,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.232,81.194,01.139,1253,8230,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0350,0350,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-1,2-1,2-1,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối399,3371,1339,3153,2125,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước338,0339,3125,4125,472,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này61,331,9213,927,853,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát484,4473,7450,70,24,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.072,83.143,43.184,9659,8695,4

Báo cáo khác của DSH

Dữ liệu khác của DSH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đông Sơn Holdings (mã DSH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DSH.