Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo EVF
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
EVF General Finance Joint Stock Company
12.000
▼ −100 (▼ −0,83%)

Cân đối kế toán EVF

Cân đối kế toán EVF theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý7,14,41,52,65,32,03,911,32,34,2
  II. Tiền gửi tại NHNN416,5497,21.304,91.178,3487,2100,95,41,097,12,0
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác6.408,04.891,79.956,49.883,97.905,98.255,13.209,02.815,93.524,24.165,8
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác6.408,04.891,79.035,39.883,94.651,45.457,01.471,61.269,72.349,92.874,9
  V. Chứng khoán kinh doanh6.039,1714,2———0,00,00,041,2264,5
    1. Chứng khoán kinh doanh6.048,4714,2———0,00,00,058,9333,4
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,3————0,00,00,0-17,7-68,9
  VII. Cho vay khách hàng60.885,446.306,633.092,823.956,616.629,211.883,69.719,28.656,78.774,68.324,2
    1. Cho vay khách hàng61.745,146.803,033.553,424.352,516.850,012.029,89.874,18.849,68.962,88.467,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-859,7-496,3-460,6-396,0-220,8-146,2-154,9-193,0-188,2-143,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư1.757,51.902,21.560,12.005,13.616,16.456,46.982,67.054,95.323,84.771,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán1.795,92.082,21.664,72.061,73.651,96.378,56.861,36.907,95.219,24.515,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-38,4-180,0-104,6-56,6-35,8-152,9-194,0-253,5-169,4-164,5
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn1.784,21.826,5997,6450,4989,6446,8479,4111,0101,0128,4
    4. Đầu tư dài hạn khác1.844,51.882,01.006,2454,2990,5447,6480,0111,0101,2175,2
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-60,3-55,5-8,6-3,8-0,9-0,8-0,60,0-0,2-46,8
  X. Tài sản cố định239,065,375,981,987,777,991,481,648,043,9
    1. Tài sản cố định hữu hình27,923,628,530,437,335,043,149,723,417,1
      - Nguyên giá277,299,196,492,485,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,1-57,4-49,0-41,0-35,10,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình211,141,747,451,550,442,948,331,924,726,8
      - Nguyên giá277,299,196,492,485,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,1-57,4-49,0-41,0-35,10,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác5.521,33.390,42.115,14.639,22.666,51.582,31.632,91.324,71.429,81.984,5
    1. Các khoản phải thu1.372,81.958,7545,63.716,02.223,21.065,81.117,41.020,31.141,91.084,7
    2. Các khoản lãi, phí phải thu2.106,01.422,61.683,3971,2565,9658,7826,1611,4632,01.250,8
    4. Tài sản có khác2.088,970,576,9139,962,152,960,719,912,07,5
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-46,4-61,4-190,7-187,9-184,6-195,2-371,3-327,0-356,1-358,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83.058,259.598,649.221,142.197,932.387,528.804,922.123,820.057,019.342,019.688,5
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác17.009,211.734,310.911,815.062,911.467,212.965,49.277,36.890,45.725,96.808,4
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác6.528,93.870,24.600,08.768,62.402,74.648,93.225,01.340,01.558,91.480,0
    2. Vay các TCTD khác10.480,47.864,16.311,86.294,39.064,58.316,56.052,35.550,44.167,05.328,4
  III. Tiền gửi khách hàng14.552,410.210,73.001,54.136,34.538,06.773,04.642,53.324,33.112,22.659,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác255,4164,7—13,4—0,00,00,08,80,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro8.636,88.587,78.016,47.421,35.701,24.528,74.358,56.286,97.107,86.683,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá30.842,018.556,017.421,010.254,06.060,0500,010,00,00,00,0
  VII. Các khoản nợ khác1.886,11.338,01.414,2974,9636,9371,9385,0323,7350,2547,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.507,61.036,21.210,5717,8427,6226,1250,1215,1162,7428,4
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác378,5301,8203,8257,2209,3145,8134,8108,6187,5118,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu9.876,39.007,28.456,24.335,13.984,23.665,93.450,63.231,73.037,12.990,0
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng7.958,57.958,57.395,43.513,03.049,42.652,12.502,32.502,32.502,32.502,3
      - Vốn điều lệ7.605,77.605,77.042,53.510,63.047,12.649,82.500,02.500,02.500,02.500,0
      - Vốn đầu tư XDCB2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,3
      - Thặng dư vốn cổ phần350,6350,6350,6——0,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD608,7480,1430,9454,8405,2371,0336,6306,0279,0254,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.309,0568,5630,0367,3529,5642,8611,7423,3255,8233,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU83.058,259.598,649.221,142.197,932.387,528.804,922.123,820.057,019.342,019.688,5
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—0,0———230,8315,3400,5274,0420,5
    2. Cho vay các TCTD khác——921,1—3.254,52.798,11.737,41.546,21.174,31.290,9
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác——116,8——0,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con——0,0——0,00,00,00,00,0
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN——0,0——0,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán EVF theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý8,98,710,07,17,96,98,84,43,93,71,51,51,52,79,62,63,54,42,85,33,33,02,52,02,92,13,13,94,22,72,611,32,82,22,02,31,42,71,54,2
  II. Tiền gửi tại NHNN150,59,2107,5416,55,814,53,5497,25,6205,65,61.304,9778,31.145,53,51.178,3452,82,02,9487,21,3618,07,3100,90,730,91,35,45,30,21,31,011,61,46,997,1361,70,7525,52,0
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác9.964,08.260,99.728,86.408,010.167,710.566,97.576,24.891,76.615,76.472,711.766,99.956,413.477,711.075,219.615,19.883,914.694,18.907,114.118,87.905,912.240,65.838,29.786,48.255,19.715,36.813,34.952,93.209,02.957,02.478,73.513,82.816,23.854,43.893,52.634,83.524,23.481,63.430,33.189,34.165,8
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác9.964,08.260,99.728,86.408,010.167,710.566,97.328,94.891,76.369,85.972,711.616,99.035,313.477,710.395,519.315,19.883,912.794,15.009,19.736,04.651,49.696,83.266,56.120,15.457,03.999,91.660,51.439,91.471,6871,5637,52.230,61.270,02.500,22.162,41.453,82.349,92.874,92.286,32.008,72.874,9
  V. Chứng khoán kinh doanh6.917,68.456,76.019,66.039,11.555,4539,6734,4714,2527,2372,8359,2—0,00,00,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,241,241,239,648,5205,3264,5
    1. Chứng khoán kinh doanh6.940,88.489,96.042,76.048,41.558,5539,6735,4714,2527,2372,8359,2——0,00,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,928,958,958,966,475,4274,2333,4
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-23,1-33,1-23,1-9,3-3,1-0,0-1,0——————0,00,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,7-18,7-17,7-17,7-26,9-26,9-68,9-68,9
  VII. Cho vay khách hàng68.903,666.390,055.676,560.885,450.660,052.110,144.399,846.306,638.204,537.607,530.745,333.092,828.745,830.146,622.122,923.956,620.030,419.870,818.186,816.628,613.119,313.793,512.155,111.883,69.480,310.077,59.763,49.719,59.245,39.141,08.667,18.656,78.710,48.722,58.410,98.774,68.272,48.447,28.360,98.324,2
    1. Cho vay khách hàng69.735,567.200,556.543,561.745,151.355,252.777,944.890,946.803,038.588,537.968,631.257,433.553,429.141,330.497,822.470,024.352,520.349,020.218,118.471,216.850,013.373,914.005,712.329,412.029,89.623,610.224,49.952,19.874,19.469,29.352,78.861,58.849,68.909,28.915,38.596,48.962,88.397,58.570,08.517,68.467,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-831,9-810,5-867,0-859,7-695,1-667,8-491,1-496,3-384,0-361,0-512,1-460,6-395,5-351,2-347,1-396,0-318,7-347,3-284,4-221,4-254,6-212,2-174,3-146,2-143,2-146,9-188,7-154,6-223,9-211,7-194,4-193,0-198,8-192,8-185,6-188,2-125,1-122,9-156,7-143,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư1.680,01.638,81.729,11.757,52.198,71.928,31.522,41.902,21.938,42.314,21.558,61.560,11.215,42.040,31.569,82.005,11.748,92.440,33.859,13.616,14.692,75.133,45.171,26.456,47.362,85.041,55.517,56.982,65.393,76.157,45.427,57.054,94.698,24.949,64.535,55.323,82.811,33.725,44.373,94.771,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán1.736,81.687,11.767,51.795,92.390,52.120,11.720,02.082,22.109,92.444,51.650,51.664,71.308,42.092,41.621,82.061,71.847,92.537,93.896,73.651,94.734,75.175,35.162,56.378,57.285,34.966,05.417,76.861,35.268,86.026,85.267,26.907,94.620,54.871,64.422,55.219,22.755,73.547,64.115,74.515,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-56,7-48,2-38,4-38,4-191,8-191,8-197,5-180,0-171,5-130,4-91,9-104,6-93,0-52,1-52,1-56,6-99,0-97,6-37,6-35,8-42,0-42,0-57,5-152,9-153,3-155,3-131,0-194,0-247,6-269,9-240,1-253,5-196,3-196,0-161,0-169,4-218,5-242,7-162,4-164,5
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn1.794,11.794,11.784,21.784,21.778,01.778,71.826,51.826,51.835,91.835,91.008,0997,6447,7145,7150,4450,41.003,41.003,41.003,3989,61.037,91.030,6446,8446,8444,1513,2473,9479,4449,6449,6111,0111,0110,3110,3101,0101,057,657,6128,4128,4
    4. Đầu tư dài hạn khác1.869,51.869,51.844,51.844,51.832,01.832,01.882,01.882,01.883,91.883,91.030,81.006,2456,2154,2154,2454,21.004,21.004,21.004,2990,51.038,81.031,5447,6447,6447,6516,6474,5480,0450,2450,2111,0111,0111,0111,0101,2101,257,757,7175,2175,2
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-75,4-75,4-60,3-60,3-54,0-53,2-55,5-55,5-48,0-48,0-22,7-8,6-8,5-8,5-3,8-3,8-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-3,4-3,4-0,6-0,6-0,6-0,60,00,0-0,6-0,6-0,2-0,2-0,1-0,1-46,8-46,8
  X. Tài sản cố định230,5233,6237,1239,0237,760,262,265,363,867,771,675,976,580,178,481,981,183,984,187,782,675,277,477,981,484,588,491,488,891,078,181,675,378,469,648,047,449,442,043,9
    1. Tài sản cố định hữu hình25,326,628,127,926,022,922,723,622,624,526,328,530,432,528,830,432,433,535,337,331,531,733,435,037,939,541,843,143,044,647,149,742,945,443,423,422,223,615,717,1
      - Nguyên giá277,2277,2277,2277,2275,599,099,199,196,496,496,496,492,992,492,492,487,887,885,485,40,075,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,0-70,2-68,2-66,1-63,8-61,7-59,6-57,4-55,2-53,1-51,1-49,0-46,8-44,8-42,9-41,0-39,1-37,4-36,7-35,10,0-32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình205,2207,0209,0211,1211,737,439,541,741,243,245,347,446,147,649,551,548,750,448,850,451,043,644,042,943,645,046,648,345,846,431,031,932,433,126,224,725,225,726,326,8
      - Nguyên giá277,2277,2277,2277,2275,599,099,199,196,496,496,496,492,992,492,492,487,887,885,485,40,075,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,0-70,2-68,2-66,1-63,8-61,7-59,6-57,4-55,2-53,1-51,1-49,0-46,8-44,8-42,9-41,0-39,1-37,4-36,7-35,10,0-32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-46,4-46,4-46,4-46,4-59,3-60,3-60,3-61,4-61,4-61,4-240,5-190,7-240,8-240,8-189,9-187,9-272,4-278,4-184,6-184,6-196,2-196,2-195,2-195,2-265,3-265,3-255,2-371,3-322,8-322,8-327,0-327,0-316,3-316,3-356,1-356,1-346,7-346,7-358,5-358,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96.197,491.756,381.765,683.058,271.622,269.555,861.206,759.598,651.447,750.594,747.987,349.221,146.781,147.134,144.860,742.197,939.247,236.070,138.183,232.386,831.907,729.516,428.321,928.805,928.124,023.689,121.722,322.124,419.534,219.728,518.721,120.058,118.404,418.697,716.711,719.342,017.078,618.201,619.114,619.688,5
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác27.803,128.185,420.229,217.009,213.958,511.544,210.694,811.734,310.835,39.314,88.506,710.911,815.343,118.025,815.937,515.062,911.742,111.647,714.456,211.467,212.398,711.117,212.270,812.965,412.768,811.670,19.815,39.277,37.344,18.007,76.861,26.890,45.243,36.216,54.608,05.725,93.633,95.802,76.549,16.808,4
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác3.942,06.107,26.128,06.528,97.400,05.463,02.501,33.870,25.175,33.200,13.196,74.600,07.678,68.672,89.557,58.768,63.865,03.542,73.355,02.402,73.928,92.404,61.956,74.648,92.417,71.968,22.170,03.225,01.370,01.220,01.150,01.340,0100,0309,4320,01.558,90,0507,01.185,01.480,0
    2. Vay các TCTD khác23.861,222.078,214.101,210.480,46.558,56.081,28.193,57.864,15.660,06.114,75.310,06.311,87.664,69.353,06.380,06.294,37.877,18.105,011.101,29.064,58.469,88.712,610.314,18.316,510.351,19.701,97.645,36.052,35.974,16.787,75.711,25.550,45.143,35.907,14.288,04.167,03.633,95.295,75.364,15.328,4
  III. Tiền gửi khách hàng7.083,78.629,69.641,014.552,411.058,413.310,711.383,210.210,74.480,24.175,13.447,33.001,52.870,24.675,75.363,74.136,34.665,74.584,15.054,24.538,04.903,46.551,15.478,86.773,06.694,23.765,83.598,34.642,53.316,83.335,33.173,73.324,32.836,12.828,32.976,63.112,22.911,62.530,82.712,32.659,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác294,4480,5187,4255,421,8122,3193,0164,7119,0—————65,113,4————0,00,20,40,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,88,38,70,00,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro9.968,79.174,78.469,68.636,87.391,27.659,87.784,18.587,77.311,97.973,27.821,48.016,48.112,37.780,47.305,37.421,37.068,96.409,56.372,55.701,25.352,84.582,74.446,24.528,74.232,84.319,84.316,04.358,55.119,24.797,65.125,36.286,96.873,36.284,95.721,47.107,86.686,86.149,45.996,16.683,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá37.848,532.833,030.967,030.842,028.047,026.275,020.491,018.556,018.593,019.290,018.449,017.421,014.812,011.094,010.839,010.254,010.744,08.610,07.510,06.060,04.860,03.000,01.900,0500,0500,0150,0150,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  VII. Các khoản nợ khác2.505,22.038,52.128,41.886,11.440,01.179,31.412,81.338,01.232,41.153,81.189,31.414,21.123,11.152,2940,3974,9815,8686,8661,9636,8502,9463,8442,3373,5335,9278,2301,8386,4367,6299,2269,9471,6419,5407,1257,8350,2755,8519,9651,4547,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả2.110,91.760,31.796,71.507,61.120,8906,31.070,21.036,2881,6968,51.025,61.210,5958,9986,2791,9717,8559,8459,4474,6427,6299,4286,1227,3226,1222,9176,7226,7250,1186,0209,3200,7215,1170,0156,4157,0162,7397,5434,3435,1428,4
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác394,4278,2331,7378,5319,2273,0342,6301,8350,8185,3163,7203,8164,2165,9148,4257,2230,6202,0187,3209,2196,8171,0206,6147,5113,0101,575,1136,2181,789,90,0256,5249,5250,7100,8187,5358,385,6216,3118,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu10.693,710.414,610.142,99.876,39.705,29.464,49.247,79.007,28.876,08.687,98.573,68.456,24.520,44.406,14.409,84.335,14.210,74.132,14.128,53.983,73.889,93.801,33.783,43.665,33.589,93.505,23.541,03.449,73.386,53.288,63.291,03.084,93.032,32.960,93.139,43.037,13.082,13.092,03.107,62.990,0
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng7.958,57.958,57.958,57.958,57.958,57.958,57.958,57.958,57.395,47.395,47.395,47.395,43.513,03.513,03.513,03.513,03.247,23.247,23.049,43.049,43.049,42.652,12.652,12.652,12.652,12.652,12.652,12.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,32.502,3
      - Vốn điều lệ7.605,77.605,77.605,77.605,77.605,77.605,77.605,77.605,77.042,57.042,57.042,57.042,53.510,63.510,63.510,63.510,63.244,93.244,93.047,13.047,13.047,12.649,82.649,82.649,82.649,82.649,82.649,82.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,02.500,0
      - Vốn đầu tư XDCB2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,02,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,3
      - Thặng dư vốn cổ phần350,6350,6350,6350,6350,6350,6350,6350,6350,6350,6350,6350,6————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD778,6778,6608,7608,7564,3564,3480,1480,1480,1480,1480,1430,9431,4431,5509,7454,8454,8454,8405,2405,2405,2405,2371,0371,0371,0371,0336,6336,6336,6336,6306,0306,0306,0306,0279,0279,0279,0279,0254,1254,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.956,51.677,41.575,61.309,01.195,4941,6809,0568,51.000,7819,9702,0630,0576,8461,7386,9367,3510,0431,3674,3529,0436,5744,4760,6642,2567,2482,6552,1610,9547,3449,4482,7276,5223,7152,5358,3255,8300,7310,4351,2233,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU96.197,491.756,381.765,683.058,271.622,269.555,861.206,759.598,651.447,750.594,747.987,349.221,146.781,147.134,144.860,742.197,939.247,236.070,138.183,232.386,831.907,729.516,428.321,928.805,928.124,023.689,121.722,322.124,419.534,219.728,518.721,120.058,118.404,418.697,716.711,719.342,017.078,618.201,619.114,619.688,5
TÀI SẢN———————————————————————191,6176,8163,6181,2173,5153,1115,9110,9121,2101,728,493,4—63,1-70,6116,6—
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Cho vay các TCTD khác——————247,3—245,9500,0150,0921,1—679,6300,0—1.900,03.898,04.382,83.254,52.543,92.571,73.666,32.798,15.715,45.152,83.513,01.737,42.085,41.841,21.283,21.546,21.354,31.731,11.180,91.174,3606,71.144,01.180,61.290,9
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác————————0,0——0,0————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0—66,2230,8230,8230,8230,8315,3372,6400,5400,5400,5274,0274,0274,0274,0274,0420,5420,5420,5
    1. Đầu tư vào công ty con—————————0,0—0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác—4.964,36.472,85.521,35.010,82.550,55.072,93.390,42.252,71.675,32.167,62.115,11.886,22.351,71.311,14.639,21.194,63.752,2925,32.666,5729,93.024,3675,41.583,31.036,41.126,1921,71.633,21.390,31.408,1919,71.325,5931,3929,5910,01.429,82.005,82.439,82.287,91.984,5
    1. Các khoản phải thu—800,01.110,11.372,83.451,11.406,23.401,21.958,7940,6268,7369,0545,6454,91.104,6448,73.716,0504,73.108,5240,32.223,2236,92.497,4289,71.066,8582,7587,2511,61.117,41.027,31.036,2742,01.021,1720,7687,1634,21.141,91.745,22.099,01.541,51.084,7
    2. Các khoản lãi, phí phải thu—2.104,32.301,12.106,01.552,51.140,91.667,61.422,61.318,71.409,31.974,61.683,31.581,71.375,6930,2971,2808,1802,3766,8565,9632,9683,1539,0658,7661,2734,5596,4826,4631,8665,0479,2611,4512,9543,9616,6632,0599,1679,31.098,41.250,8
    4. Tài sản có khác—2.106,43.107,92.088,966,463,764,470,554,858,864,676,990,4112,4122,1139,9154,1119,8102,862,156,340,141,952,957,769,768,960,754,129,725,519,913,914,715,212,08,28,36,57,5
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN—0,0———0,0—0,0———0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,198,10,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—————————39,4302,9116,8151,9146,4——38,56,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——81.765,6—————————————————————————————————————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————-13,0———-0,2-7,5-3,9—-0,8—0,2—-1,3-1,3-0,5—-1,3-0,5-0,40,0-0,4-0,50,20,00,30,3-0,00,00,2-0,0-0,20,00,20,3-0,10,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,0——————————————0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,0
    2. Góp vốn liên doanh————————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————————————————25,425,40,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,069,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác————————————————————6,76,78,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác————————————————————0,0—0,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của EVF

Dữ liệu khác của EVF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực (mã EVF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EVF.