Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo EVF
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
EVF General Finance Joint Stock Company
11.950
▼ −50 (▼ −0,42%)

Lưu chuyển tiền tệ EVF

Lưu chuyển tiền tệ EVF theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được4.816,54.535,03.265,22.256,71.858,31.636,11.143,31.084,51.645,71.106,0
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-3.138,8-3.006,7-2.791,9-1.457,4-783,9-784,5-773,5-652,2-1.047,3-706,2
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được49,842,819,520,944,881,561,6133,1135,698,5
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)8,7-2,3277,3-96,569,716,315,826,1169,858,4
  - Thu nhập khác-2,03,342,8-37,414,15,2-0,46,510,21,7
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro88,076,37,1260,8228,086,274,57,562,0108,2
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-256,3-209,7-241,8-318,6-247,4-271,5-298,4-200,8-130,1-96,4
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-162,6-81,2-79,6-71,0-62,0-54,3-45,0-40,0-47,5-45,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động1.403,11.357,5498,7557,41.121,5715,0177,9364,5798,4524,6
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác0,00,0—2.904,4-2.696,5918,4419,9-371,9116,6-80,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-5.047,9-1.131,6397,01.590,22.957,4567,3131,9-1.756,3-165,6-817,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,0116,8-116,8—0,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-16.930,1-13.249,6-9.200,8-7.502,6-4.820,2-2.155,6-1.024,5113,2-495,4227,0
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-462,4-609,6-370,4-186,2-528,7-539,8-159,0-28,9-339,1-33,6
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động554,2-1.403,73.237,4-1.568,7-1.165,562,2-137,8113,7-69,5121,9
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD5.274,9822,5-4.151,13.595,7-1.498,13.688,12.386,91.164,5-1.082,52.151,3
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng4.341,77.209,2-1.134,8-401,6-2.235,12.130,61.318,1212,1453,3-1.365,8
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá12.286,01.135,07.167,04.194,05.560,0490,010,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro49,1571,3595,11.720,11.172,5170,2-1.928,3-820,9424,0-486,7
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác90,7164,7-13,413,40,00,00,0-8,88,8-11,9
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-5,621,5-40,232,243,2-8,212,95,2-12,8-27,1
    - Chi từ các quỹ của TCTD-7,1-6,6-90,0-7,9-7,9-10,8-7,2-9,4-6,8-7,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.546,4-5.002,6-3.222,54.940,3-2.097,56.027,21.200,8-1.022,9-370,7195,1
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ-192,0-4,9-9,9-6,7-23,7-5,6-26,3-46,6-5,2-12,5
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,10,10,0—0,00,70,00,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,00,0——0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-82,5-1.207,5-859,0-13,7-591,2-42,1-369,1-9,8-43,50,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác120,0331,9403,0641,548,975,00,00,016,60,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn47,215,26,311,19,34,27,26,20,032,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-107,3-865,3-459,6632,2-556,732,2-388,2-50,2-32,119,7
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu0,0—3.882,4—0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-0,8-1,7-2,3-1,7-2,0-1,3-2,5-94,3-29,0-66,6
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-0,8-1,73.880,1-1,7-2,0-1,3-2,5-94,3-29,0-66,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.438,3-5.869,6198,15.570,9-2.656,16.058,0810,0-1.167,4-431,7148,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ5.393,311.262,911.064,85.493,98.150,12.092,01.282,02.449,42.881,12.732,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ6.831,65.393,311.262,911.064,85.493,98.150,12.092,01.282,02.449,42.881,1

Lưu chuyển tiền tệ EVF theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được1.848,82.254,01.391,3928,31.096,81.820,8970,7914,41.170,91.625,7823,9992,4876,0497,8898,9679,6613,0449,1515,0590,3487,1300,6480,2412,0410,5121,8691,8225,5371,0146,5400,4245,8284,1320,2235,3
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-1.233,8-1.437,6-852,3-630,3-679,9-1.067,8-760,9-564,2-784,5-724,1-934,0-564,5-845,7-670,5-711,2-459,7-350,8-254,8-392,1-154,8-235,8-190,4-202,9-190,1-140,8-121,1-332,5-155,0-237,1-178,9-202,5-136,9-160,1-208,0-144,1
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được9,6-1,112,5-13,538,110,314,8-20,717,313,632,6-7,613,7-4,718,0-15,536,213,2-13,0-18,326,6-7,844,3-5,044,9-13,054,5-6,971,2-35,531,70,165,13,364,7
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)-34,9-37,925,6-167,126,8152,7-3,87,7-1,61,8-10,2-16,1-15,7309,5-0,5-107,1-13,018,35,32,2-3,0161,2-90,713,5-75,476,9-73,8-31,9-33,98,4-10,747,8-10,4-2,9-0,4
  - Thu nhập khác0,2-0,0-0,0-0,7-3,72,40,00,20,03,4-0,3-0,1-0,242,80,38,3-56,99,41,8-2,42,713,50,30,35,6-0,00,0-28,728,7-0,0-0,52,7-2,835,4-28,9
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro8,529,917,562,013,41,211,439,84,110,721,81,44,11,50,236,2108,3116,30,0138,6-0,089,40,09,1-0,064,312,359,90,014,60,04,40,03,00,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-59,6-63,9-89,9-83,1-47,4-61,2-64,7-64,4-46,2-48,0-51,0-71,5-36,3-73,8-60,1-67,4-77,8-111,1-62,3-55,7-51,3-61,9-78,6-71,2-59,1-62,7-79,4-95,7-74,2-65,4-63,4-76,0-82,0-35,1-35,7
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-10,0-10,0-179,9-10,0-10,0-10,0-132,60,0-5,0-5,0-71,2—-5,0-5,0-69,6-10,0-5,0-5,0-51,0-20,0-5,0-5,0-32,0-15,3-5,1-4,9-29,1-16,9-3,0-7,0-18,0-15,6-13,0-4,0-7,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động528,8733,3324,985,6434,1848,534,9312,8355,0878,0-188,3334,1-9,097,576,164,4254,1235,33,7480,0221,2299,6120,6153,4180,661,3243,8-49,7122,5-117,2137,172,280,9112,083,6
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác0,0———0,0—0,00,0—0,0—1.148,8-1.148,8300,0-300,01.500,0898,03.344,6-2.838,2-2.153,7-750,8—207,9-207,9350,0-122,8899,11,927,7127,3263,0-191,9376,8-550,2-6,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán1.499,4-2.366,734,1-3.895,3-1.289,3-204,4341,0-159,3180,3-807,6-345,0-356,3784,0-470,5439,9-213,8690,01.358,9-244,91.082,8440,653,41.380,5906,8-2.319,3451,71.528,0-1.535,2785,9-759,61.640,8-2.385,0251,1-419,1796,7
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,0——0,00,0——0,039,4263,5-186,135,1-5,5-146,4—38,5-32,5-6,00,0—0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-3.423,9-9.632,34.164,9-12.378,01.422,7-7.887,01.912,1-8.214,4-620,0-6.711,22.296,0-4.412,11.356,5-8.027,81.882,6-4.003,5-130,9-1.746,9-1.621,2-3.476,0631,7-1.676,3-299,6-2.406,2600,8-272,3-78,0-405,0-116,5-491,2-11,859,66,1-318,9366,4
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-126,5-239,9-88,4-19,4-323,3-47,4-72,30,0-14,8-496,1-98,7-77,80,0-203,0-89,6-73,2-96,6-16,5—-223,2-0,0-305,50,0-49,1151,6-376,0-15,2-74,50,0-0,50,00,028,9-28,90,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-362,0295,3272,62.035,4-2.046,82.000,5-1.434,8-1.034,7-667,4107,5190,9-79,3671,8-639,63.284,5-3.197,12.568,6-2.886,61.946,5-1.990,62.242,9-2.204,6786,8-539,0-100,139,4481,7-96,72,4-316,3272,8-306,6-22,2-62,5504,3
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN0,0———0,0——0,0———-4.431,3————————0,0—0,00,0-2.392,91.854,8538,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD-382,27.956,13.220,03.050,72.414,3849,4-1.039,5899,01.520,5808,1-2.405,1131,4-2.682,72.088,3874,63.320,894,4-2.808,52.988,9-931,51.281,5-1.153,6-694,6196,63.491,50,00,01.933,1-663,61.146,5-29,21.647,1-973,31.608,5-1.117,9
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng-1.545,9-1.011,4-4.911,43.494,0-2.252,31.927,51.172,55.730,6305,1727,8445,82.609,0-1.805,5-688,11.227,4-529,481,6-470,1516,2-365,4-1.647,71.072,3-1.294,278,82.928,4167,5-1.044,21.325,7-18,6161,7-150,7488,37,8-148,3-135,6
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá5.015,51.866,0125,02.795,01.772,05.784,01.935,0-37,0-697,0841,01.028,0-95,93.718,0255,0585,0-490,02.134,01.100,01.450,01.200,01.860,01.100,01.400,00,0350,00,0140,010,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro794,0705,1-167,21.245,5-268,5-124,3-803,61.275,8-661,3151,8-195,0—331,9475,2-116,1352,4659,536,9671,3348,4770,1136,5-82,5295,9-86,93,8-42,6-760,6321,5-327,7-1.161,5-586,5588,4563,6-1.386,4
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-186,1293,1-68,0233,6-100,5-70,728,345,7119,0———0,0-65,151,713,40,0———-0,2-0,20,4-2,42,40,00,0—0,00,00,00,00,0-8,5-0,3
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động33,7-140,1113,52,35,1-138,6125,6-57,978,6-0,81,619,0-22,75,2-41,6-5,316,5-6,928,0-8,64,2-74,8122,48,5-2,12,5-15,3-55,672,53,3-5,85,78,8-33,019,8
    - Chi từ các quỹ của TCTD-2,1-0,5-3,8-0,3-1,4-2,5-2,9-0,7-1,2-0,8-3,9-1,1-1,7-79,1-8,0-0,8-1,7-9,54,1-3,1-1,611,8-15,0-6,4-1,99,6-12,2-3,2-1,5-1,2-1,3-5,6-3,70,7-0,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.842,7-1.542,03.016,2-3.350,9-234,02.935,02.196,4-1.240,2-63,8-4.238,8540,3-5.176,61.186,2-7.098,67.866,5-3.223,77.134,9-1.875,32.904,4-6.040,95.052,1-2.741,41.632,8-1.571,03.152,31.819,52.623,4290,3532,5-575,2953,3-1.202,8349,5715,5-876,9
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ-0,5-0,7-1,9-4,8-182,4-2,5-2,3-2,4-0,5-1,5-0,5-1,3-0,6-8,0-0,0-4,6-0,30,8-2,7-10,2-9,2-2,0-2,4-0,2-0,5-0,1-1,0-7,4-19,0-0,1-0,1-10,0-0,7-11,6-24,2
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0———0,00,1—0,1———0,0————————0,0——-0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0———0,0———0,00,0—0,0————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,0———————————————0,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0-25,0—-82,50,0——-329,80,0-853,1-24,6-557,0-302,0———0,00,0-13,7—-1,8-589,4—0,042,1-42,10,0—339,2-339,20,00,00,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0——70,00,050,0—331,9———7,00,00,0396,0641,50,0——48,9-5,55,5—0,026,60,45,5-29,9-344,95,70,0-18,50,80,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn2,50,60,55,622,817,51,38,70,95,40,20,42,92,20,80,20,69,90,31,00,64,73,02,71,90,00,01,55,70,00,00,30,91,83,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư2,0-25,2-1,5-11,8-159,665,1-1,08,50,4-849,2-24,9-550,9-299,7-5,8396,8637,10,310,8-16,139,7-15,9-581,20,62,470,1-41,84,5-35,8-19,0-333,6-0,1-28,21,0-9,8-21,1
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu0,0———0,0——————————————-397,3397,3——0,0149,8-149,8149,8—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0———0,0——————3.882,4————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-0,1-0,3-0,1-0,2-0,3-0,2-0,2-0,3-0,6-0,4-0,4-1,5-0,4-0,2-0,2-0,3-0,4-0,4-0,6396,6-397,4-13,812,7-151,10,7138,8-139,5-0,5-0,8-0,5-0,7-1,3-2,0-2,4-88,6
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,0———————————————0,0——150,8-150,80,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-0,1-0,3-0,1-0,2-0,3-0,2-0,2-0,3-0,6-0,4-0,43.880,9-0,4-0,2-0,2-0,3-0,4-0,4-0,6-0,7-0,1-13,812,7-0,3-0,4-11,010,3-0,5-0,8-0,5-0,7-1,3-2,0-2,4-88,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.844,6-1.567,53.014,6-3.362,9-393,92.999,92.195,2-1.232,1-64,0-5.088,5515,0-1.846,7886,2-7.104,68.263,1-2.586,87.134,9-1.865,02.888,4-6.001,85.036,0-3.336,41.646,1-1.568,83.222,01.766,72.638,1254,0512,7-909,2952,5-1.232,3348,5703,4-986,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ8.278,89.846,26.831,610.181,510.588,47.588,55.393,36.625,26.682,011.774,011.262,913.108,812.223,319.328,111.064,813.650,46.515,58.381,85.493,911.494,56.459,39.796,18.150,19.718,96.496,34.730,22.092,01.838,31.325,62.234,51.282,02.514,62.166,11.462,72.449,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0——13,0-13,0——0,27,3-3,6-3,90,8-0,8-0,20,21,30,0-1,3—1,3-0,8-0,5—0,00,5-0,50,0-0,3-0,10,30,00,00,0-0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.123,48.278,89.846,26.831,610.181,510.588,47.588,55.393,36.625,26.682,011.774,011.262,913.108,812.223,319.328,111.064,813.650,46.515,58.381,85.493,911.494,56.459,39.796,18.150,19.718,96.496,34.730,22.092,01.838,31.325,62.234,51.282,32.514,62.166,11.462,7

Báo cáo khác của EVF

Dữ liệu khác của EVF

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực (mã EVF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EVF.