Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo EVF
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
EVF General Finance Joint Stock Company
12.000
▼ −100 (▼ −0,83%)

Kết quả kinh doanh EVF

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận EVF theo quý

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Q4/2023: 305Q1/2024: 375Q2/2024: 385Q3/2024: 391Q4/2024: 292Q1/2025: 429Q2/2025: 383Q3/2025: 622Q4/2025: 458Q1/2026: 452Q2/2026: 650Q3/2026: 610650Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 53Q1/2024: 131Q2/2024: 118Q3/2024: 181Q4/2024: 131Q1/2025: 240Q2/2025: 242Q3/2025: 254Q4/2025: 158Q1/2026: 267Q2/2026: 290Q3/2026: 279290Q4/2023Q3/2026
QuýThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026610279
Q2/2026650290
Q1/2026452267
Q4/2025458158
Q3/2025622254
Q2/2025383242
Q1/2025429240
Q4/2024292131
Q3/2024391181
Q2/2024385118
Q1/2024375131
Q4/202330553

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận EVF theo năm

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Năm 2020: 713Năm 2021: 786Năm 2022: 919Năm 2023: 709Năm 2024: 1.444Năm 2025: 1.8921.892Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 228Năm 2021: 331Năm 2022: 366Năm 2023: 328Năm 2024: 561Năm 2025: 894894Năm 2020Năm 2025
NămThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.892894
Năm 20241.444561
Năm 2023709328
Năm 2022919366
Năm 2021786331
Năm 2020713228

Báo cáo tài chính gốc EVF theo kỳ

30 tệp

30 tệp báo cáo EVF trên HOSE từ năm 2021, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính EVF

31 văn bản
19-10-2026Bản công bố thông tin của Công ty Tài chính Cổ phần Điện Lực (EVF)Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) · 2 tệp27-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-2-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-2-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE20-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE19-2-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE14-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-3-2023CBTT bất thường đính chính thuyết minh BCTC năm 2022HOSE17-2-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE4-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE26-7-2022Giải trình biến động KQKD bán niên theo BCTC được soát xétHOSE21-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE15-2-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố EVF.

Kết quả kinh doanh EVF theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Thu nhập lãi thuần1.891,71.444,3709,0919,2786,1713,2553,1340,7232,6239,5
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự5.502,04.276,83.993,62.666,81.771,51.473,71.361,61.045,31.014,3952,4
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-3.610,2-2.832,4-3.284,6-1.747,6-985,4-760,5-808,5-704,6-781,6-712,9
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ47,740,33,216,138,776,658,0151,7148,3100,5
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ65,274,853,3130,4138,1146,1186,6166,7154,2117,9
  Chi phí hoạt động dịch vụ-17,6-34,5-50,1-114,4-99,5-69,5-128,6-15,0-5,9-17,4
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-49,2-43,1-86,5-38,7-1,82,74,31,10,94,3
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh19,415,20,00,00,00,00,0-1,0121,79,4
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư170,8-49,7315,7-78,593,017,451,48,828,710,5
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác86,179,850,0223,4242,192,174,013,972,3109,9
  Thu nhập từ hoạt động khác88,380,350,4294,9242,793,374,614,072,4110,1
  Chi phí hoạt động khác-2,2-0,6-0,5-71,5-0,6-1,3-0,5-0,1-0,1-0,1
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần47,215,4102,3102,69,94,67,26,216,632,2
Chi phí hoạt động-280,5-153,0-297,0-327,2-248,6-303,2-361,3-213,4-89,9-97,2
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1.933,01.349,1796,7816,8919,4603,4386,8308,0531,2409,2
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-828,8-645,3-387,4-361,5-507,8-317,7-101,4-53,8-319,3-197,7
Tổng lợi nhuận trước thuế1.104,2703,8409,3455,3411,6285,7285,5254,2211,9211,5
Chi phí thuế TNDN-209,9-143,0-80,9-89,6-81,0-57,3-56,0-50,6-31,4-46,0
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-209,9-143,0-80,9-89,6-81,0-57,3-56,0-50,6-31,4-46,0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp894,3560,8328,4365,8330,6228,4229,5203,6180,4165,5
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi894,3560,8328,4365,8330,6228,4229,5203,6180,4165,5
  Chi phí thuế TNDN giữ lại———0,00,00,00,00,00,00,0
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi———0,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh EVF theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
Thu nhập lãi thuần609,8650,5452,3458,3621,6383,0428,8292,3391,3385,3375,5304,7264,559,480,5208,7185,6256,0268,9786,1219,5162,0193,5191,6176,8163,6181,2173,5153,1115,9110,9121,2101,728,493,463,1-70,6116,6
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2.194,22.051,61.593,71.475,41.515,91.286,91.223,81.011,01.088,91.052,31.124,51.120,81.082,9924,3865,7826,3636,8495,6708,01.771,5468,6411,1397,7384,8363,9234,7490,3392,7366,9303,4298,9303,2275,5235,7231,7247,2178,3254,1
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1.584,4-1.401,1-1.141,4-1.017,1-894,3-903,9-794,9-718,8-697,6-667,0-749,1-816,0-818,4-864,9-785,3-617,6-451,2-239,6-439,1-985,4-249,1-249,2-204,2-193,2-187,1-71,1-309,1-219,1-213,8-187,5-188,1-182,0-173,8-207,3-138,4-184,2-248,9-137,5
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,44,45,3-7,230,617,56,7-13,38,721,623,3-34,313,114,210,20,818,22,1-5,038,7-5,025,87,119,718,212,226,420,542,0-6,61,041,242,715,052,950,137,226,9
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ7,07,87,9-1,733,623,69,710,610,727,326,2-13,821,021,125,030,932,133,034,5138,127,748,322,336,633,735,140,755,551,942,237,048,844,817,155,954,042,130,9
  Chi phí hoạt động dịch vụ-3,6-3,4-2,6-5,5-3,0-6,1-2,9-23,9-2,0-5,7-2,9-20,5-7,9-6,9-14,8-30,1-13,9-30,8-39,5-99,5-32,8-22,5-15,1-16,8-15,5-22,9-14,3-35,0-9,9-48,8-36,0-7,7-2,1-2,1-3,0-3,8-4,9-3,9
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-82,5-63,5-32,1-50,817,4-9,9-6,00,2-16,4-7,2-19,7-17,5-38,0-6,5-24,5-22,7-13,0-3,70,6-1,8-3,40,80,20,5-0,31,51,11,7-0,12,50,22,10,0-0,3-0,8-0,50,70,8
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh56,711,629,55,82,99,51,35,12,96,70,50,0————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0-1,00,0-8,3118,20,9
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-7,7-6,014,525,23,4159,8-17,6-6,1-29,2-36,121,7-10,2-18,6316,028,6-42,0-1,4-38,02,993,00,471,813,319,12,0-8,75,049,0-6,06,12,44,05,3-10,38,817,91,70,1
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác8,729,817,561,29,73,711,540,14,114,121,51,33,944,20,544,551,4125,71,8242,12,7102,90,39,55,564,312,331,228,714,6-0,57,1-2,738,4-28,88,911,92,9
  Thu nhập từ hoạt động khác8,729,817,662,19,75,111,540,14,414,121,81,44,144,40,558,2109,1125,71,9242,73,2102,90,39,27,064,312,431,228,814,60,04,40,09,60,011,685,42,9
  Chi phí hoạt động khác0,0—-0,1-0,90,0-1,4—0,0-0,2—-0,3-0,1-0,2-0,1—-13,7-57,70,0-0,1-0,6-0,5-0,0-0,00,3-1,5-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,52,7-2,728,8-28,9-2,7-73,50,0
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần2,50,60,55,622,817,51,38,90,95,40,20,42,92,296,891,70,69,90,39,90,64,73,02,71,60,40,01,50,05,70,00,30,91,83,112,43,20,3
Chi phí hoạt động-99,9-82,7-53,7-111,5-51,1-64,5-53,4-48,3-98,0101,8-108,5-82,4-40,3-129,1-45,2-7,6-75,7-182,8-61,2-248,6-60,6-63,5-62,6-91,1-62,6-79,7-69,9-164,0-77,6-66,9-53,3-107,5-76,9-37,5-28,7-29,8-46,3-17,3
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng491,1544,8433,7386,6657,1516,7372,6278,8264,4491,4314,5162,0187,4300,4146,8273,5165,8169,2208,4919,4154,2304,3154,8151,9141,2153,5156,1113,5140,271,160,869,471,234,699,9113,956,1131,1
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-154,6-175,8-103,4-187,0-350,7-224,1-67,1-112,3-37,8-345,0-150,2-95,3-44,2-207,1-40,7-150,5-68,0-79,4-63,6-508,4-42,5-239,0-36,9-57,8-35,8-158,3-65,9-34,2-17,8-47,6-1,4-2,517,6-34,52,6-129,0-47,2-13,4
Tổng lợi nhuận trước thuế336,5369,0330,3199,6306,5292,6305,6166,5226,6146,4164,366,7143,293,3106,1123,097,889,8144,8411,0111,765,3117,894,1105,4-4,890,279,2122,423,559,466,988,80,1102,5-15,18,8117,7
Chi phí thuế TNDN-57,4-79,4-63,6-41,5-52,7-50,6-65,1-35,5-45,8-28,5-33,2-13,6-28,1-18,5-20,80,1-19,1-70,5—-80,9-22,3-34,9—-19,2-20,9-17,10,0-15,7-24,5-15,60,0-14,1-17,6-19,80,05,4-16,6-0,0
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-57,4-79,4-63,6-41,5-52,7-50,6-65,1-35,5-45,8-28,5-33,2-13,6-28,1-18,5-20,80,1-19,1-45,1—-80,9-22,3-34,9—-19,2-20,9-17,10,0-15,7-24,5-15,60,0-14,1-17,6-19,80,05,4-16,6-0,0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp279,1289,6266,6158,1253,8241,9240,5131,0180,8117,9131,153,2115,174,785,3123,178,719,3144,8330,189,430,3117,875,084,6-22,090,263,597,97,959,452,871,2-19,7102,5-9,7-7,8117,7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi—289,6266,6158,1253,8241,9240,5131,0180,8117,9131,153,2115,174,785,3123,178,719,3144,8330,189,430,3117,875,084,6-22,090,263,597,97,959,452,871,2-19,7102,5-9,7-7,8117,7
  Chi phí thuế TNDN giữ lại———————0,0————————0,0-25,4——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi————————————————0,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của EVF

Dữ liệu khác của EVF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực (mã EVF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 1.892 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 894 tỉ đồng, tăng 59,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): thu nhập lãi thuần 610 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 279 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.