Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:33
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo FIT
CTCP Tập đoàn F.I.T
F.I.T Group Joint Stock Company
3.010
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:33

Cân đối kế toán FIT

Cân đối kế toán FIT theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.031,85.351,75.632,54.691,13.695,03.329,72.766,22.568,42.421,82.298,93.322,4702,493,31.689,71.367,858,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,1101,443,3129,1297,459,723,940,844,147,2739,1208,525,20,92,91,9
      1. Tiền217,198,443,3129,1136,130,723,940,044,143,7270,334,324,40,92,91,9
      2. Các khoản tương đương tiền36,13,00,00,0161,329,00,00,80,03,5468,8174,20,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn725,5887,31.501,6601,52.346,92.506,22.021,51.716,31.642,01.227,21.699,5303,326,41.588,81.248,855,3
      1. Chứng khoán kinh doanh193,0193,0183,0183,0374,8225,8222,8225,7173,8223,6394,9303,326,41.588,81.254,356,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,0-5,0-5,3-5,4-4,9-5,4-16,3-13,20,0-13,10,00,00,00,0-5,5-1,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn537,5699,31.323,9423,91.977,02.285,81.815,01.503,91.468,21.016,71.304,70,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.473,63.861,93.599,23.515,8635,7464,4418,7397,7363,9700,3469,7118,340,495,4113,91,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng374,9428,6369,1496,7554,0300,7306,0327,9290,2646,3337,8114,034,440,70,91,1
      2. Trả trước cho người bán69,8122,197,7121,371,787,180,561,973,374,855,09,73,819,813,60,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn251,280,549,334,30,00,00,00,00,00,058,60,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.850,03.298,83.152,02.976,2100,8164,2118,086,865,644,780,49,22,434,999,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-72,3-68,1-68,9-112,6-90,9-87,6-85,8-78,9-65,2-65,6-62,1-14,6-0,2-0,1-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho460,5409,2427,0385,7370,1273,1266,3373,3333,0299,4384,262,60,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho471,3420,4437,7395,6374,7282,2271,1386,6350,7305,1392,262,60,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,8-11,2-10,7-9,9-4,6-9,1-4,8-13,3-17,7-5,7-7,90,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác119,191,961,359,045,026,335,840,338,724,829,89,81,34,62,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,45,54,110,24,26,66,34,35,83,65,61,80,11,51,80,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ109,785,156,848,238,517,227,632,931,219,422,66,81,23,10,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,01,20,40,62,32,51,83,11,71,81,50,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,10,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.994,92.396,12.089,12.306,72.289,11.954,32.518,52.628,82.477,72.040,41.078,2290,1139,0176,226,510,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,04,84,51,931,327,51,41,024,96,311,80,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,018,90,010,40,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,029,826,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,04,84,51,91,51,51,41,06,06,31,50,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.413,5663,7621,4642,1666,7469,9500,5714,4557,5339,4351,1159,07,113,614,35,8
      1. Tài sản cố định hữu hình1.139,1550,0501,9523,0571,8373,9401,3523,7364,1233,0289,6113,67,113,614,35,8
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,5122,5167,584,784,715,815,815,830,615,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,5-15,4-14,3-13,2-12,2-11,1-17,2-4,2-2,1-1,8-1,4-1,0-0,8-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính177,013,518,120,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,5122,5167,584,784,715,815,815,830,615,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,5-15,4-14,3-13,2-12,2-11,1-17,2-4,2-2,1-1,8-1,4-1,0-0,8-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình97,4100,2101,598,595,096,199,1190,7193,4106,461,645,40,00,00,00,0
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,5122,5167,584,784,715,815,815,830,615,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,5-15,4-14,3-13,2-12,2-11,1-17,2-4,2-2,1-1,8-1,4-1,0-0,8-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư105,7106,8107,9108,9110,4111,5150,280,582,514,014,414,829,814,90,00,0
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,5122,5167,584,784,715,815,815,830,615,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,5-15,4-14,3-13,2-12,2-11,1-17,2-4,2-2,1-1,8-1,4-1,0-0,8-0,20,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn280,1794,9438,3222,647,683,840,928,5145,371,116,49,50,00,02,02,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3,54,69,810,110,119,213,19,86,73,43,3—0,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang276,6790,2428,5212,537,664,627,818,7138,767,713,1—0,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.784,6359,9367,8707,9741,41.155,41.694,61.619,61.462,91.421,0450,847,0100,9146,210,01,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.715,0290,4299,5639,5649,41.070,61.135,7811,1773,9787,8402,528,025,027,210,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn69,569,568,368,392,026,026,026,027,03,33,318,977,4118,90,01,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,058,8533,0782,5662,0629,945,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,4466,1549,2623,2691,6106,2130,9184,9204,4188,7233,659,81,11,60,20,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn59,650,552,243,233,114,516,622,513,717,438,529,11,11,60,20,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,95,25,16,22,74,02,72,83,02,23,50,90,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,2
    VII. Lợi thế thương mại341,5410,4491,8573,8655,787,6111,6159,6187,7169,2191,729,40,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.026,77.747,87.721,66.997,75.984,15.284,05.284,75.197,34.899,54.339,34.400,5992,4232,31.865,91.394,368,9
  A. Nợ phải trả1.989,21.806,91.934,61.133,11.284,41.237,41.238,01.228,7901,6576,41.343,4202,838,81.706,11.283,133,5
    I. Nợ ngắn hạn1.430,71.366,31.667,5953,71.159,0735,4716,7598,5665,9543,31.041,3202,037,81.634,41.280,730,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.148,7990,11.388,5707,1735,3415,4420,4333,1353,7291,9617,1104,61,71.541,91.178,229,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn113,8108,288,655,489,585,599,4129,4162,8103,3291,725,517,317,32,00,1
      4. Người mua trả tiền trước4,923,86,86,65,43,44,94,98,37,72,64,00,20,60,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,679,732,125,526,723,319,46,437,846,052,038,410,61,40,00,1
      6. Phải trả người lao động36,937,430,533,033,629,127,734,032,636,829,210,10,50,30,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,535,328,236,921,423,018,140,534,424,422,54,50,667,4100,20,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,10,10,10,10,90,20,10,10,20,20,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác43,579,678,717,3233,6143,5116,638,324,620,918,97,86,75,50,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,058,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,412,014,113,413,311,59,911,811,612,17,17,10,30,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn558,5440,6267,1179,5125,4502,0521,4630,2235,733,1302,00,91,071,72,43,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác8,98,910,410,614,34,21,614,021,49,44,50,10,60,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn516,5403,1220,8161,0106,639,871,3178,6209,823,64,50,00,071,72,43,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0448,3441,2434,30,00,0293,10,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả33,028,635,97,94,59,67,23,24,50,00,00,60,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.037,55.940,95.786,95.864,64.699,74.046,64.046,73.968,63.997,93.763,03.057,2789,6193,5159,9111,135,4
    I. Vốn chủ sở hữu6.037,55.940,95.786,95.864,64.699,74.046,64.046,73.968,63.997,93.763,03.057,2789,6193,5159,9111,135,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.399,33.399,33.399,33.399,32.627,32.547,32.547,32.547,32.547,32.235,51.792,1500,0157,5150,0110,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần74,974,974,974,975,370,070,070,070,023,314,815,30,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,022,422,422,40,00,08,50,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu80,580,580,580,580,580,580,580,580,580,50,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,21,20,60,60,60,90,90,90,90,90,92,50,20,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối317,0278,5176,7293,4527,6319,7275,9211,1223,0179,3261,6141,135,89,91,10,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước277,0159,3291,7248,9379,2263,3205,7217,7116,967,316,3—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,0119,3-114,944,5148,456,570,2-6,6106,0112,0245,3—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.164,62.106,52.054,92.015,81.388,41.005,81.049,61.036,41.076,21.243,5979,3129,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.026,77.747,87.721,66.997,75.984,15.284,05.284,75.197,34.899,54.339,34.400,5992,4232,31.865,91.394,368,9

Cân đối kế toán FIT theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.717,64.703,94.031,85.989,45.727,65.401,95.351,65.348,15.243,45.306,95.635,55.340,44.802,24.784,84.599,74.913,64.641,53.890,43.695,03.126,53.394,63.239,93.329,72.346,02.414,52.659,92.766,22.510,72.467,12.446,12.568,42.701,72.781,63.021,12.421,82.425,52.898,02.612,22.298,92.331,92.485,73.182,73.322,42.966,52.824,31.072,8702,4603,1374,5174,793,01.106,31.432,01.719,71.689,71.367,858,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền80,269,1253,168,323,233,3101,449,937,341,643,345,027,036,3159,1222,4445,2223,9297,448,853,357,059,724,721,426,223,928,424,170,540,838,455,238,244,1149,9159,399,347,232,698,2678,9739,1164,4301,0205,1208,5216,8128,127,024,43,51,32,70,92,91,9
      1. Tiền80,243,0217,142,123,230,398,439,937,330,643,341,027,036,3129,1131,1295,988,9136,148,834,329,030,724,716,826,223,928,424,169,740,038,455,238,244,176,931,346,343,732,640,031,4270,331,277,860,334,320,04,09,024,43,51,32,70,92,91,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,026,136,126,20,03,03,010,00,011,00,04,00,00,030,091,3149,4135,0161,30,019,028,029,00,04,60,00,00,00,00,80,80,00,00,00,073,0128,053,03,50,058,2647,5468,8133,2223,2144,8174,2196,8124,218,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.622,91.286,2725,51.160,6962,4942,7887,3937,5886,6887,61.501,61.401,3913,3856,32.885,23.307,12.726,62.387,02.346,91.897,42.219,82.411,82.506,21.646,51.735,32.031,92.021,51.806,21.762,31.655,61.716,31.825,41.867,92.160,41.642,01.445,51.874,11.642,81.227,21.536,91.592,31.543,81.699,51.834,51.359,1571,5303,3143,0114,558,527,21.017,21.300,71.577,31.588,81.248,855,3
      1. Chứng khoán kinh doanh243,1243,1193,0193,0193,0193,0193,0193,0193,0183,0183,0183,0183,0183,0183,0186,4295,4139,9374,8388,7406,5230,1225,8212,4210,2249,1222,8217,8220,7218,5225,7215,4226,0205,6173,8178,1178,8226,0223,6224,1259,5262,0394,9784,6304,4571,5303,3143,0114,558,527,21.017,91.301,51.577,31.588,81.254,356,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,0-5,0-5,0-4,9-4,9-4,6-5,0-3,8-4,1-5,3-5,3-5,4-5,4-5,4-5,4-5,2-5,1-4,9-4,9-10,6-8,6-5,2-5,4-7,3-8,1-27,3-16,3-13,7-15,8-12,8-13,2-4,2-7,8-0,50,0-4,0-3,1-10,6-13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,80,00,0-5,5-1,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.384,81.048,1537,5972,5774,3754,3699,3748,3697,7709,91.323,91.223,7735,6678,72.707,63.125,92.436,32.252,01.977,01.519,41.821,92.187,02.285,81.441,51.533,21.810,21.815,01.602,11.557,41.449,91.503,91.614,21.649,71.955,31.468,21.271,41.698,31.427,41.016,71.312,81.332,81.281,81.304,71.049,91.054,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn431,32.779,22.473,54.120,04.062,73.908,03.861,93.830,23.776,03.861,93.602,23.384,83.357,23.436,81.109,9932,41.034,3888,3635,7747,5707,0431,9464,4334,6335,4322,0418,7356,8325,2367,1397,7396,7405,5415,5375,4454,0470,6475,4700,3391,8378,1576,2469,7509,4798,3224,5118,3182,6131,489,040,184,1128,4136,895,4113,91,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng381,8386,1374,9351,9401,8452,4428,6339,8388,7408,5369,1281,3289,9355,3626,7677,0912,8793,0554,0598,9570,2280,6300,7251,1265,9299,8306,0283,6299,6311,8327,9314,2304,2299,5290,2335,8358,5379,1646,3373,7362,8399,8337,8353,3770,9202,0114,0153,4117,583,634,125,016,347,340,70,91,1
      2. Trả trước cho người bán84,663,369,880,163,773,3122,1163,6189,4130,497,7208,8211,1167,4121,3116,596,681,571,767,859,770,387,180,487,149,080,568,540,671,161,964,177,090,673,3113,096,1106,374,856,143,476,455,045,245,032,79,716,811,14,43,84,38,317,219,813,60,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0133,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0256,9251,2199,00,091,580,575,549,377,749,339,334,334,334,334,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,00,00,058,658,6108,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác39,42.146,51.850,03.560,23.533,13.359,93.298,83.320,33.216,63.313,13.155,02.921,02.887,92.990,5440,3197,5118,2107,1100,8169,9169,7169,7164,290,469,060,4118,087,468,464,386,891,991,891,477,167,176,353,944,739,439,7104,080,459,430,44,59,221,53,31,22,454,9103,872,334,999,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-74,4-73,5-72,3-71,2-69,2-69,1-68,1-68,9-68,0-68,0-68,9-65,5-66,0-110,8-112,6-92,9-93,3-93,4-90,9-89,1-92,6-88,7-87,6-87,3-86,5-87,1-85,8-82,7-83,3-80,1-78,9-73,5-67,5-66,0-65,2-61,8-62,3-66,0-65,6-77,5-67,9-62,7-62,1-57,0-48,0-14,8-14,6-9,1-0,4-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho457,4444,4460,5522,6564,4413,8409,2443,8470,3453,3427,0446,8443,6387,2385,7397,7391,0346,2370,1382,7364,7293,5273,1313,9294,7254,0266,3285,9321,6316,0373,3393,2411,7363,2333,0342,0362,2356,1299,4343,5391,2347,6384,2427,1342,060,462,654,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho471,5456,9471,3539,2578,6425,1420,4459,4484,0465,2437,7460,4453,9403,1395,6407,3398,0352,1374,7393,6376,1303,4282,2322,9300,6261,2271,1291,6336,3336,0386,6405,4417,9381,6350,7362,4383,2381,4305,1349,8398,9355,5392,2432,7348,660,462,655,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,1-12,5-10,8-16,6-14,1-11,4-11,2-15,5-13,6-11,8-10,7-13,6-10,3-15,9-9,9-9,6-7,0-5,9-4,6-10,9-11,4-9,9-9,1-9,0-5,8-7,2-4,8-5,7-14,7-20,0-13,3-12,1-6,2-18,4-17,7-20,4-21,0-25,3-5,7-6,3-7,7-7,9-7,9-5,6-6,70,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác125,7125,0119,1118,0114,8104,291,986,673,262,561,362,561,368,259,854,044,344,945,050,149,945,726,326,227,725,735,833,433,936,940,348,041,443,827,234,131,838,624,827,026,036,329,831,123,911,39,86,30,40,11,31,61,62,84,62,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,16,85,46,56,15,85,56,35,84,24,18,28,99,311,08,33,24,54,24,55,76,76,67,66,46,76,38,28,89,94,311,110,312,95,87,86,812,03,66,47,69,85,66,06,21,71,80,30,10,10,10,20,41,61,51,80,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ115,2113,3109,7109,4106,295,185,179,266,356,656,853,751,957,748,244,639,538,338,543,241,836,217,216,419,516,727,623,123,224,332,933,829,028,719,724,323,223,619,417,914,623,922,620,717,59,46,83,70,30,01,21,31,11,23,10,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,44,94,02,12,53,31,21,11,11,70,40,60,41,10,61,11,62,02,32,42,42,82,52,11,82,21,82,11,92,73,13,22,12,21,72,01,82,91,82,83,82,41,50,60,20,20,11,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,03,80,00,01,00,90,00,00,00,00,10,10,10,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.164,63.997,73.988,82.571,32.554,92.534,42.396,12.284,42.180,22.082,42.089,11.930,82.478,42.513,82.305,42.250,82.211,22.249,62.289,12.323,82.351,92.006,21.954,32.843,72.827,02.534,22.518,52.624,52.640,42.600,42.628,82.601,82.734,42.649,12.477,72.305,52.336,22.298,32.040,42.174,42.050,51.164,91.078,2675,5622,2268,0290,1276,888,598,5140,0204,1200,5182,6176,226,510,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,14,14,04,35,34,74,84,84,75,14,54,54,519,61,91,431,331,331,331,327,527,527,51,51,51,41,41,01,01,01,01,01,024,924,98,37,913,46,37,310,311,711,81,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,918,90,00,00,00,06,08,910,310,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,829,829,829,826,00,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,14,14,04,05,04,74,84,84,75,14,54,54,519,61,91,41,41,51,51,51,51,51,51,51,51,41,41,01,01,01,01,01,06,06,08,37,913,46,31,31,41,41,51,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.419,71.419,81.413,51.006,21.007,21.010,7663,7600,5614,3609,1621,4627,3636,2635,8636,5640,8646,8658,9666,7681,2553,9500,3469,9478,1480,6489,5500,5679,6692,0705,5714,4724,6551,6558,6557,5454,0467,6458,4339,4419,7417,8420,4351,1355,7341,7153,6159,0117,91,21,210,110,210,313,713,614,35,8
      1. Tài sản cố định hữu hình1.152,11.148,71.139,1728,5726,0900,7550,0485,5497,5490,7501,9508,6516,0518,2523,0547,4552,9564,4571,8585,6457,8404,7373,9381,5382,1390,8401,3489,4501,3514,9523,7528,2357,1364,9364,1357,8368,0344,3233,0297,9295,1296,4289,6293,7279,2111,1113,697,61,21,210,110,210,313,713,614,35,8
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5127,3167,5167,5167,596,096,096,084,784,784,784,784,712,912,915,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,827,527,515,80,015,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,0-16,7-16,5-16,2-15,9-15,7-15,4-15,1-14,8-14,6-14,3-14,0-13,8-13,5-13,2-13,0-12,7-12,4-12,2-11,9-11,6-11,4-11,1-15,6-18,3-17,8-17,2-16,7-16,2-15,7-4,2-3,7-3,2-2,6-2,1-1,2-1,2-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,7-0,5-0,40,0-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính171,6174,3177,0179,8182,510,613,514,715,816,918,119,220,419,620,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5127,3167,5167,5167,596,096,096,084,784,784,784,784,712,912,915,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,827,527,515,80,015,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,0-16,7-16,5-16,2-15,9-15,7-15,4-15,1-14,8-14,6-14,3-14,0-13,8-13,5-13,2-13,0-12,7-12,4-12,2-11,9-11,6-11,4-11,1-15,6-18,3-17,8-17,2-16,7-16,2-15,7-4,2-3,7-3,2-2,6-2,1-1,2-1,2-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,7-0,5-0,40,0-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình96,096,897,497,998,799,5100,2100,4101,0101,5101,599,599,998,092,993,493,994,595,095,596,195,696,196,598,598,799,1190,2190,7190,6190,7196,4194,6193,7193,496,299,6114,0106,4121,9122,8124,061,662,062,542,545,420,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5127,3167,5167,5167,596,096,096,084,784,784,784,784,712,912,915,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,827,527,515,80,015,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,0-16,7-16,5-16,2-15,9-15,7-15,4-15,1-14,8-14,6-14,3-14,0-13,8-13,5-13,2-13,0-12,7-12,4-12,2-11,9-11,6-11,4-11,1-15,6-18,3-17,8-17,2-16,7-16,2-15,7-4,2-3,7-3,2-2,6-2,1-1,2-1,2-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,7-0,5-0,40,0-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư105,2105,4105,7106,0106,3106,5106,8107,1107,3107,6107,9108,1108,4108,7108,9109,6109,8110,1110,4110,7110,9111,2111,5111,7149,2149,7150,279,379,880,480,581,081,582,082,511,611,713,914,014,114,214,314,414,514,614,714,814,915,015,126,927,015,40,014,90,00,0
      - Nguyên giá122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,2122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5127,3167,5167,5167,596,096,096,084,784,784,784,784,712,912,915,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,827,527,515,80,015,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,0-16,7-16,5-16,2-15,9-15,7-15,4-15,1-14,8-14,6-14,3-14,0-13,8-13,5-13,2-13,0-12,7-12,4-12,2-11,9-11,6-11,4-11,1-15,6-18,3-17,8-17,2-16,7-16,2-15,7-4,2-3,7-3,2-2,6-2,1-1,2-1,2-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,7-0,5-0,40,0-0,20,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn297,1297,7280,1681,9646,4602,7794,9714,8580,1468,7438,3255,5239,9410,8228,3147,655,345,647,643,8183,1170,883,873,783,952,240,930,629,229,028,527,8194,0176,0145,3146,3114,3117,871,154,053,817,516,49,69,99,59,516,30,00,00,00,00,00,00,02,02,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn4,65,03,53,84,95,04,64,03,43,29,811,411,010,810,110,19,710,510,112,010,810,919,217,816,114,513,112,110,910,49,89,08,07,26,76,15,01,93,43,93,73,53,30,00,0———0,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang292,5292,8276,6678,1641,5597,7790,2710,7576,6465,4428,5244,1228,9400,0218,1137,545,635,137,631,8172,3159,964,656,067,837,727,818,518,318,718,718,8186,0168,8138,7140,1109,2115,967,750,150,114,013,19,69,9———0,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.972,61.782,61.784,6356,0356,6357,6359,9361,0364,0365,5367,8371,3908,7377,0707,4712,2714,5732,3741,4743,1743,61.093,81.155,42.068,31.996,11.715,91.694,61.676,01.672,91.607,11.619,61.579,61.715,31.608,71.462,91.474,31.515,41.467,61.421,01.456,0983,5471,5450,860,232,331,847,067,571,380,9101,9165,7173,5167,5146,210,01,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.936,21.713,11.715,0286,5287,1288,1290,4291,5294,4297,2299,5303,0840,4308,7639,1643,9646,2643,9649,4650,1650,61.066,91.070,61.135,41.137,51.136,11.135,71.138,01.134,9811,2811,1811,4829,1829,7773,9784,1783,2793,0787,8787,8423,2423,2402,560,232,331,828,028,224,025,025,024,417,217,227,210,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1.036,469,569,569,569,569,569,569,569,568,368,368,368,368,368,368,368,368,392,092,092,026,026,026,026,013,926,026,026,026,026,026,026,027,027,034,334,33,33,33,33,33,33,30,00,00,018,941,549,457,477,4141,3156,3150,3118,90,01,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0832,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0697,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,2-2,2-1,5-0,50,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,01,01,01,058,8906,90,0566,0533,0512,0512,0770,0782,5742,2860,3752,0662,0655,90,0671,2629,9664,9557,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác366,0388,1400,9416,8433,1452,1466,1496,2509,8526,3549,2564,0580,6961,9622,3639,2653,5671,4691,6713,7732,8102,5106,2110,4115,7125,5130,9158,0165,4177,4184,9187,8190,9198,9204,4211,0219,4227,3188,7223,4570,9229,5233,6234,0223,358,059,860,11,11,31,11,31,41,41,60,20,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn53,557,359,658,558,454,950,561,352,850,952,248,444,441,142,340,534,232,433,132,730,615,514,515,215,216,016,616,618,021,522,515,612,513,813,713,014,817,117,445,046,041,038,533,230,429,029,129,20,61,01,11,31,41,41,60,20,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,04,7-0,21,32,26,75,24,66,24,15,13,43,46,16,24,44,53,82,74,04,74,54,02,42,72,92,70,00,02,42,83,13,13,53,04,14,63,22,24,13,94,03,54,03,80,40,90,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0341,60,00,00,00,00,00,30,40,30,30,00,00,00,00,00,00,2
    VII. Lợi thế thương mại310,5326,0341,5357,1372,6390,5410,4430,3450,8471,3491,8512,3532,8914,7573,8594,3614,8635,3655,7677,0697,582,587,692,797,8106,6111,6141,4147,4153,5159,6169,2175,4181,5187,7193,9200,0206,9169,2174,3179,4184,5191,7196,8189,128,729,430,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.882,28.701,68.020,68.560,78.282,57.936,37.747,87.632,47.423,67.389,27.724,67.271,27.280,67.298,66.905,07.164,46.852,76.139,95.984,15.450,35.746,45.246,25.284,05.189,75.241,55.194,15.284,75.135,35.107,45.046,55.197,35.303,55.516,15.670,34.899,54.730,95.234,24.910,44.339,34.506,34.536,34.347,64.400,53.641,93.446,51.340,8992,4879,9463,0273,2232,91.310,41.632,51.902,31.865,91.394,368,9
  A. Nợ phải trả2.851,62.670,61.982,72.535,42.283,11.959,91.806,91.694,11.514,71.523,21.935,81.531,91.383,11.238,21.133,51.205,11.133,91.054,71.284,41.055,71.389,71.184,91.237,41.166,41.141,71.126,81.238,01.145,81.131,31.078,01.228,71.328,61.518,91.570,9901,6737,61.245,51.025,7576,41.181,91.219,01.088,21.343,4591,4836,0197,0202,8197,536,347,139,71.133,31.470,21.741,91.706,11.283,133,5
    I. Nợ ngắn hạn2.307,62.120,91.430,31.970,01.765,31.470,01.366,31.297,11.206,21.217,41.668,71.292,91.158,31.028,8954,11.087,21.031,6938,21.159,0923,71.257,7669,2735,4662,7631,7603,9716,7618,4539,1460,7598,5682,6858,9944,6665,9636,61.167,6935,7543,3856,0903,4768,81.041,3584,1827,5196,3202,0190,135,836,739,11.061,71.398,71.669,71.634,41.280,730,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.106,11.628,91.148,71.655,11.446,71.140,7990,1970,6835,0928,31.388,51.031,9907,2817,9707,1870,2760,3543,9735,3458,0903,3348,1415,4312,9307,0340,3420,4316,4221,9252,6333,1395,3513,0628,8353,7297,9864,7601,3291,9551,7590,4472,2617,1323,7566,250,9104,672,80,010,01,7978,91.262,41.541,11.541,91.178,229,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn101,8120,6113,8122,9160,4138,6108,282,1140,7136,388,682,682,951,555,457,263,961,689,571,8113,197,285,577,189,282,599,489,9103,6111,1129,4149,5162,7157,5162,8192,2167,3176,7103,3109,1146,0162,4291,7125,0121,453,525,535,21,40,017,317,117,717,217,32,00,1
      4. Người mua trả tiền trước6,26,84,95,819,222,923,820,49,26,76,810,86,95,96,610,78,57,05,410,57,710,33,44,44,64,84,93,73,16,94,96,021,88,08,36,811,347,27,76,96,21,52,68,03,03,64,02,00,00,00,50,60,60,60,60,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,26,543,738,928,419,779,630,322,612,532,025,021,18,625,340,229,620,126,743,031,67,923,316,612,36,419,412,110,16,66,410,15,49,437,840,631,914,046,042,831,323,252,051,573,157,638,436,225,819,010,66,11,01,41,40,00,1
      6. Phải trả người lao động31,626,536,335,632,627,637,435,627,523,731,629,626,023,333,039,532,825,933,629,532,323,329,127,224,923,427,723,024,118,434,026,623,320,332,625,227,221,336,826,028,822,329,224,220,910,310,112,90,20,10,30,30,20,30,30,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,417,026,627,121,326,036,223,929,023,628,318,920,532,237,435,138,729,521,426,032,622,223,016,016,420,018,118,430,333,140,543,938,734,934,435,327,432,824,457,039,834,122,525,217,35,54,53,20,40,71,852,3111,4103,167,4100,20,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,70,4-3,50,40,00,10,20,30,00,10,22,30,00,10,20,30,00,10,20,30,20,90,90,90,10,20,70,40,50,10,40,90,00,11,40,31,30,20,30,40,20,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,9300,743,575,443,483,278,8121,8126,372,878,879,776,976,817,318,882,0236,1233,6270,8123,2148,5143,5195,9164,5116,4116,6144,1135,420,438,338,280,174,424,625,024,127,420,949,747,645,318,918,817,58,97,820,77,16,76,76,15,25,55,50,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,33,30,00,00,00,058,40,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,113,312,412,712,911,112,012,112,310,114,114,214,512,513,415,415,513,113,313,713,711,411,511,811,99,99,910,010,511,111,812,513,111,311,612,213,213,712,112,412,77,67,17,47,76,07,17,10,90,30,30,30,30,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn544,1549,8552,4565,4517,8489,9440,6396,9308,5305,8267,1239,0224,8209,4179,5117,8102,4116,5125,4132,0131,9515,7502,0503,7509,9522,9521,4527,4592,2617,3630,2646,1659,9626,3235,7101,077,990,033,1325,9315,6319,4302,07,28,50,70,97,40,510,40,671,671,572,271,72,43,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,18,98,98,98,98,98,99,19,19,110,410,410,510,610,610,614,314,114,314,314,34,14,20,80,81,11,61,72,013,914,021,120,821,321,420,99,69,79,44,64,34,14,54,85,00,10,10,10,310,40,60,80,60,50,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn495,5505,2516,5531,3482,1452,3403,1360,4271,1265,8220,8189,1204,6189,8161,0102,183,698,4106,6110,1105,348,339,847,755,663,571,381,5146,4164,6178,6185,2208,8222,6209,877,866,178,023,621,713,919,54,52,43,50,00,06,80,00,00,070,970,971,771,72,43,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0452,1448,3447,5446,2451,3441,2440,2439,8436,1434,3434,8425,9377,90,00,00,00,00,0299,5297,4295,2293,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,535,726,925,326,728,828,627,528,330,935,939,59,79,07,95,14,43,94,57,612,311,39,67,77,37,17,24,14,02,73,24,94,44,54,52,32,21,50,00,00,00,00,00,00,00,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,2-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.030,56.030,96.037,86.025,35.999,45.976,55.940,95.938,45.908,95.866,15.788,85.739,35.897,56.060,35.771,55.959,35.718,75.085,24.699,74.394,74.356,84.061,34.046,64.023,34.099,84.067,34.046,73.989,43.976,13.968,53.968,63.974,83.997,24.099,43.997,93.993,33.988,73.884,73.763,03.324,43.317,33.259,53.057,23.050,62.610,51.143,8789,6682,4426,7226,1193,2177,1162,3160,4159,9111,135,4
    I. Vốn chủ sở hữu6.030,56.030,96.037,86.025,35.999,45.976,55.940,95.938,45.908,95.866,15.788,85.739,35.897,56.060,35.771,55.959,35.718,75.085,24.699,74.394,74.356,84.061,34.046,64.023,34.099,84.067,34.046,73.989,43.976,13.968,53.968,63.974,83.997,24.099,43.997,93.993,33.988,73.884,73.763,03.324,43.317,33.259,53.057,23.050,62.610,51.143,8789,6682,4426,7226,1193,2177,1162,3160,1159,9111,135,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,33.399,32.627,32.627,32.554,42.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.547,32.235,51.935,51.935,51.792,11.792,11.792,11.792,1892,1500,0467,8346,5157,5150,0150,0150,0150,0150,0110,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần74,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,974,975,375,375,470,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,123,314,814,814,814,814,814,915,115,39,19,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,455,60,00,00,00,00,08,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu80,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,50,08,58,50,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,21,21,21,21,21,21,21,20,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,92,50,90,90,20,20,20,20,20,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối316,6312,2317,3322,2306,2294,4278,5295,2265,7235,1178,6135,6298,6339,9277,8316,4304,3609,5527,6478,4468,4329,9319,7314,8300,6273,9275,9227,3218,4214,1211,1215,9226,7244,5223,0216,4198,5146,2179,3183,0227,7318,9261,6242,5209,9107,7141,188,969,968,435,526,912,19,99,91,10,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước314,9316,6277,0277,0277,0278,2159,3181,3175,5180,9291,7291,7291,7129,2234,5274,3278,6597,8379,2353,8365,9320,1263,3272,7272,1275,9205,7206,9207,8211,6217,7217,8220,4223,7116,9104,0122,7128,967,379,2165,2261,616,317,816,6————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,7-4,440,345,229,216,2119,3113,990,254,2-113,1-156,16,9210,743,342,125,711,7148,4124,6102,59,856,542,128,5-2,170,220,410,62,5-6,6-1,96,420,8106,0112,475,817,3112,0103,862,557,3245,3224,7193,4————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.100,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.158,12.162,92.164,62.147,22.137,42.126,22.106,52.087,22.087,92.075,62.054,92.048,42.043,52.165,11.938,32.087,51.859,11.692,01.388,41.205,11.167,31.010,31.005,8987,41.078,11.072,41.049,61.041,11.036,71.033,31.036,41.037,91.049,40,01.076,21.078,21.091,51.039,81.243,51.101,21.129,91.124,3979,31.000,2592,7127,9129,0115,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.882,28.701,68.020,68.560,78.282,57.936,37.747,87.632,47.423,67.389,27.724,67.271,27.280,67.298,66.905,07.164,46.852,76.139,95.984,15.450,35.746,45.246,25.284,05.189,75.241,55.194,15.284,75.135,35.107,45.046,55.197,35.303,55.516,15.670,34.899,54.730,95.234,24.910,44.339,34.506,34.536,34.347,64.400,53.641,93.446,51.340,8992,4879,9463,0273,2232,91.310,41.632,51.902,31.865,91.394,368,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————————————

Báo cáo khác của FIT

Dữ liệu khác của FIT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn F.I.T (mã FIT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FIT.