Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo FIT
CTCP Tập đoàn F.I.T
F.I.T Group Joint Stock Company
3.010
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh FIT

Doanh thu và lợi nhuận FIT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 458Q4/2023: 573Q1/2024: 409Q2/2024: 468Q3/2024: 398Q4/2024: 678Q1/2025: 515Q2/2025: 539Q3/2025: 487Q4/2025: 532Q1/2026: 494Q2/2026: 476678Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -158Q4/2023: 49Q1/2024: 72Q2/2024: 52Q3/2024: 28Q4/2024: 24Q1/2025: 37Q2/2025: 25Q3/2025: 26Q4/2025: -30Q1/2026: -6Q2/2026: -172-158Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026476-1
Q1/2026494-6
Q4/2025532-30
Q3/202548726
Q2/202553925
Q1/202551537
Q4/202467824
Q3/202439828
Q2/202446852
Q1/202440972
Q4/202357349
Q3/2023458-158

Doanh thu và lợi nhuận FIT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.188Năm 2021: 1.221Năm 2022: 1.917Năm 2023: 1.746Năm 2024: 1.954Năm 2025: 2.0732.073Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 83Năm 2021: 231Năm 2022: 72Năm 2023: -78Năm 2024: 177Năm 2025: 58231-78Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.07358
Năm 20241.954177
Năm 20231.746-78
Năm 20221.91772
Năm 20211.221231
Năm 20201.18883

Báo cáo tài chính gốc FIT theo kỳ

140 tệp

140 tệp báo cáo FIT trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FIT

71 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2025Giải trình biến động LNST bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE27-3-2025Giải trình biến động LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE30-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình biến động LNST quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE12-4-2023Đính chính BCTC hợp nhất năm 2022 đã được kiểm toánHOSE3-4-2023Giải trình biến động LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình biến động LNST bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE18-2-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 so với năm 2020HOSE7-2-2022Giải trình biến động LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE25-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE1-4-2021Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình biến động LNST quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-8-2020Giải trình biến động LNST bán niên năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình biến động LNST quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 31 văn bản cũ hơn (tới 12-11-2015)
29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE31-3-2020Giải trình hồi tố BCTC riêng năm 2018HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2020Giải trình hồi tố BCTC riêng quý 4 năm 2019 và năm 2018HOSE31-1-2020Giải trình biến động LNST quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE31-10-2019Giải trình biến động LNST quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2019Giải trình ý kiến nhấn mạnh của kiểm toán trong BCTC bán niên năm 2019HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình biến động LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình biến động LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2019Giải trình biến động LNST BCTC năm 2018HOSE30-1-2019Giải trình biến động LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho FITHOSE30-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE29-8-2018Giải trình biến động LNST bán niên năm 2018HOSE30-7-2018Giải trình số liệu đã công bố quý 1/2018HOSE27-7-2018Giải trình biến động LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE14-3-2018Giải trình biến động LNST HN năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2018Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE13-3-2017Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC riêng và hợp nhất năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE6-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của FITHOSE27-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE1-8-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế BCTC HN và riêng quý 2/2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-2-2016Gia hạn công bố thông tin (CBTT) Báo cáo tài chính (BCTC) quýHOSE16-2-2016Giải trình biến động LNST HN và riêng quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-11-2015Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FIT.

Kết quả kinh doanh FIT theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.109,11.984,81.774,91.952,11.236,91.209,61.190,31.632,31.668,02.489,41.723,5247,737,418,14,812,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35,931,129,234,916,321,18,835,742,666,716,83,40,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.073,21.953,71.745,81.917,21.220,61.188,41.181,51.596,61.625,42.422,81.706,7244,437,418,14,812,0
4. Giá vốn hàng bán1.686,41.560,81.397,41.458,2914,1922,2925,91.268,51.240,71.986,51.382,7164,819,79,02,01,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)386,8392,9348,3459,0306,5266,3255,6328,1384,6436,2323,979,617,89,22,710,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,7249,6224,6220,0429,9134,2199,9149,1164,7231,9305,4143,0198,8286,9136,716,6
7. Chi phí tài chính98,155,1256,8105,9165,658,867,087,635,074,033,36,7164,3277,5133,112,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay92,750,368,859,243,740,845,855,141,950,925,72,9153,4245,4113,91,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,4-9,1-12,3-9,9-9,9-5,11,6-18,0-10,30,00,0-1,30,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng145,2144,8128,3220,9139,4129,5166,6227,9210,7255,8129,413,70,80,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp216,3208,8192,6230,8151,2105,6113,7137,6137,5142,891,119,46,87,85,74,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)117,5224,8-17,2111,5270,3101,5109,86,0155,8195,6375,5181,544,710,70,710,7
12. Thu nhập khác5,84,13,97,38,98,613,64,513,12,06,06,31,80,00,10,1
13. Chi phí khác19,41,22,63,00,82,13,44,34,51,91,26,70,50,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,62,91,34,38,26,410,20,38,60,14,8-0,41,2-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,8227,7-15,9115,8278,4108,0120,06,3164,4195,7380,3181,145,910,70,710,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,560,632,744,353,823,623,816,749,450,774,635,811,62,00,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,8-9,529,1-0,1-6,81,04,1-1,02,41,3-0,0-0,70,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,351,261,844,247,024,627,915,651,852,074,635,111,62,00,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,6176,5-77,671,6231,583,492,1-9,3112,6143,7305,7146,034,38,70,710,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,657,237,323,373,526,921,8-9,66,531,760,413,90,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,0119,3-114,948,3158,056,570,20,3106,0112,0245,3132,134,38,70,710,7

Kết quả kinh doanh FIT theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh481,0503,7538,4498,6546,0526,1689,4406,4475,1413,9581,1461,1395,9344,9489,4440,3660,0362,4331,6282,5301,0321,8349,8315,9244,8299,1332,6264,3318,2275,2446,5412,2411,4362,2416,7402,7443,1405,5588,8562,8759,0578,9569,8534,1418,7200,9197,3122,14,621,72,511,62,620,44,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,410,06,411,57,210,810,98,46,85,18,03,08,79,410,89,78,85,74,64,73,04,114,42,63,40,71,21,70,85,17,88,011,68,39,511,98,912,312,821,717,414,85,85,85,20,03,30,60,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)475,6493,8531,9487,2538,8515,3678,5398,0468,3408,8573,0458,1387,2335,5478,7430,6651,2356,7326,9277,9298,1317,7335,4313,2241,4298,4331,4262,6317,4270,1438,7404,2399,8353,9407,2390,8434,3393,1576,0541,1741,6564,0564,0528,3413,4200,9194,0121,54,621,72,511,62,620,44,3
4. Giá vốn hàng bán364,5418,0463,3395,0439,4388,7562,3309,1374,3315,1447,3369,5309,2276,9343,3314,1535,3265,6235,8206,4218,6253,5259,8250,4179,0233,0254,4202,2248,5220,9349,7318,6320,9270,9308,5307,8323,2301,3470,5432,5620,7466,1479,8432,4334,3136,2130,899,43,215,20,81,00,916,84,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,175,768,792,299,3126,6116,288,994,093,8125,788,678,058,5135,4116,5115,991,291,171,579,464,275,662,862,465,477,060,468,849,389,085,678,883,098,783,0111,191,8105,6108,6120,997,984,295,979,164,763,222,01,46,41,710,71,73,60,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,842,443,054,250,348,259,047,461,681,656,173,9-173,9268,443,848,643,384,260,656,4277,035,834,431,838,229,8105,330,933,130,630,835,038,844,534,638,857,433,951,672,552,755,143,047,3112,2102,928,926,248,339,934,249,754,860,129,3
7. Chi phí tài chính41,240,329,726,523,518,515,212,611,216,119,6203,317,416,440,227,319,419,016,311,8121,815,720,610,1-4,032,121,513,119,313,221,118,632,915,05,115,17,37,528,417,215,213,214,79,55,33,71,52,20,83,512,837,452,761,525,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay47,133,828,425,521,617,212,610,611,615,518,319,015,715,814,314,714,715,68,67,314,513,28,79,511,711,010,611,411,412,413,217,69,714,66,613,213,88,411,616,111,112,29,97,94,73,30,02,00,10,112,837,4-54,454,423,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,9-2,0-1,5-0,6-1,0-2,3-1,1-2,9-2,7-2,3-3,5-2,6-2,8-3,4-4,8-2,32,2-5,5-0,7-0,5-5,0-3,8-4,9-2,11,40,4-2,43,10,80,1-0,3-13,2-0,5-4,0-10,20,93,4-4,40,00,00,00,0-0,10,00,10,0-0,1-0,3-0,90,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng41,428,041,335,034,534,351,431,834,726,942,632,919,733,252,756,658,653,041,640,726,930,230,030,932,935,749,837,643,635,660,763,962,049,760,441,451,657,358,884,769,642,738,146,730,114,513,47,90,10,00,10,60,00,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,747,054,850,255,255,654,153,954,446,458,649,226,059,472,953,652,652,246,040,333,631,126,926,626,126,030,926,529,426,937,238,232,429,746,629,928,532,438,839,932,228,633,530,419,28,013,08,53,41,12,01,91,51,42,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,70,9-15,634,135,464,053,335,152,683,757,5-125,5-161,7214,48,625,430,945,747,134,6169,219,427,724,947,21,877,817,310,44,30,5-13,3-10,229,110,936,384,524,131,239,356,668,640,856,6136,7141,463,929,344,541,721,020,42,20,82,0
12. Thu nhập khác0,41,00,11,70,43,61,10,70,41,80,80,41,41,33,20,33,01,11,62,62,62,23,71,40,72,81,44,67,10,5-0,92,22,90,3-1,93,56,84,60,60,30,30,81,31,91,11,70,223,50,06,00,60,01,20,00,0
13. Chi phí khác0,30,44,81,00,213,50,30,3-7,07,51,80,2-0,71,32,20,10,20,90,20,10,40,10,11,00,60,50,71,21,20,21,92,00,10,3-0,94,11,00,30,10,20,61,01,10,10,10,00,32,20,55,90,00,00,50,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,5-4,70,70,2-9,80,80,47,4-5,7-1,00,32,1-0,11,00,22,90,21,42,52,22,13,70,40,12,30,73,45,80,3-2,80,22,80,0-0,9-0,65,84,30,50,1-0,3-0,20,21,91,01,7-0,121,3-0,50,20,60,00,70,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,81,5-20,334,835,654,254,235,560,078,056,5-125,3-159,7214,49,625,533,746,048,537,1171,421,431,325,347,34,178,520,716,34,5-2,3-13,1-7,429,29,935,890,328,431,739,456,368,441,058,5137,7143,163,850,644,041,921,520,42,90,82,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,93,46,99,58,118,131,66,712,210,112,53,110,76,56,710,010,117,412,710,824,45,98,14,58,22,811,95,51,15,35,14,10,37,16,511,420,511,07,113,09,820,87,813,122,930,89,57,59,99,25,45,10,70,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,63,83,2-0,62,5-1,4-1,60,8-4,7-4,0-5,429,83,31,31,00,8-0,2-1,7-1,8-4,1-2,21,20,30,70,4-0,40,50,13,7-0,1-1,40,50,6-0,73,30,5-0,7-0,71,9-0,20,1-0,50,5-0,2-0,2-0,20,3-0,1-0,20,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,47,110,19,010,616,730,07,57,66,17,132,914,07,87,710,89,915,710,96,822,27,18,45,18,62,512,45,64,85,23,74,60,96,49,811,919,810,39,012,810,020,38,312,922,730,79,87,49,79,25,45,10,70,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,7-5,6-30,425,825,037,524,128,052,471,949,5-158,2-173,7206,61,914,823,830,337,630,3149,214,322,920,138,61,666,115,211,4-0,6-6,0-17,7-8,322,80,223,870,518,122,726,646,348,132,745,6115,0112,454,043,334,332,616,115,32,20,62,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-6,8-1,2-25,59,812,021,318,74,416,517,76,54,830,2-4,2-2,0-1,79,616,88,98,248,54,68,66,58,13,716,25,43,4-3,1-1,3-9,5-0,82,0-9,83,612,00,814,4-14,713,318,712,214,224,79,413,9-0,20,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,1-4,4-4,916,013,016,25,423,736,054,243,0-163,0-203,8210,73,916,514,213,528,822,1100,79,814,313,630,6-2,149,99,88,12,5-4,7-8,3-7,520,89,920,358,517,38,341,333,129,420,531,490,3103,040,143,434,332,616,115,32,20,62,0

Báo cáo khác của FIT

Dữ liệu khác của FIT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn F.I.T (mã FIT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.073 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 58 tỉ đồng, giảm 67,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 476 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.