Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FIT
CTCP Tập đoàn F.I.T
F.I.T Group Joint Stock Company
3.000
▲ +60 (▲ +2,04%)

Room ngoại FIT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FIT theo thời gian

1257 ngày
-0,02%0,08%0,17%0,27%0,36%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 19.579 cổ phiếu FIT, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,34% (15-7-2021), thấp nhất 0,01% (5-2-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FIT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,03%0,01%▼ −0,02 điểm %-77.106
3 năm3-10-20230,04%0,01%▼ −0,03 điểm %-108.159

Sở hữu nước ngoài FIT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
9-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
8-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
7-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
6-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
5-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
4-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
3-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5790%-19.579
2-20260,01%▼ −0,00 điểm %19.5790%-19.579
1-20260,01%■ 0,00 điểm %19.5850%-19.585
12-20250,01%▼ −0,02 điểm %19.5850%-19.585
11-20250,03%■ 0,00 điểm %96.5850%-96.585
10-20250,03%▼ −0,00 điểm %96.5850%-96.585
9-20250,03%■ 0,00 điểm %96.6850%-96.685
8-20250,03%▼ −0,00 điểm %96.6850%-96.685
7-20250,03%■ 0,00 điểm %96.7510%-96.751
6-20250,03%■ 0,00 điểm %96.7510%-96.751
5-20250,03%■ 0,00 điểm %96.7510%-96.751
4-20250,03%■ 0,00 điểm %96.7510%-96.751
3-20250,03%■ 0,00 điểm %96.7510%-96.751
2-20250,03%▼ −0,00 điểm %96.7510%-96.751
1-20250,03%■ 0,00 điểm %99.7210%-99.721
12-20240,03%▼ −0,00 điểm %99.7210%-99.721
11-20240,03%■ 0,00 điểm %101.9210%-101.921
10-20240,03%■ 0,00 điểm %101.9210%-101.921
9-20240,03%▼ −0,00 điểm %101.9210%-101.921
8-20240,03%▼ −0,00 điểm %116.9210%-116.921
7-20240,03%▼ −0,00 điểm %116.9290%-116.929
6-20240,04%▼ −0,00 điểm %121.9290%-121.929
5-20240,04%■ 0,00 điểm %127.7290%-127.729
4-20240,04%■ 0,00 điểm %127.7290%-127.729
3-20240,04%■ 0,00 điểm %127.7290%-127.729
2-20240,04%■ 0,00 điểm %127.7290%-127.729
1-20240,04%■ 0,00 điểm %127.7290%-127.729
12-20230,04%▼ −0,00 điểm %127.7290%-127.729
11-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
10-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
9-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
8-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
7-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
6-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
5-20230,04%■ 0,00 điểm %127.7380%-127.738
4-20230,04%▼ −0,00 điểm %127.7380%-127.738
3-20230,04%■ 0,00 điểm %127.8290%-127.829
2-20230,04%▼ −0,00 điểm %127.8290%-127.829
1-20230,04%■ 0,00 điểm %133.3290%-133.329
12-20220,04%▼ −0,00 điểm %133.3290%-133.329
11-20220,04%▼ −0,00 điểm %133.3300%-133.330
10-20220,04%▼ −0,00 điểm %133.4330%-133.433
9-20220,04%▼ −0,00 điểm %135.6360%-135.636
8-20220,04%■ 0,00 điểm %145.1360%-145.136
7-20220,04%▲ +0,00 điểm %145.1360%-145.136
6-20220,04%▼ −0,01 điểm %141.2480%-141.248
5-20220,05%▲ +0,00 điểm %141.2480%-141.248
4-20220,04%▼ −0,01 điểm %128.4690%-128.469
3-20220,06%▼ −0,00 điểm %152.3690%-152.369
2-20220,06%■ 0,00 điểm %152.8690%-152.869
1-20220,06%■ 0,00 điểm %152.8690%-152.869
12-20210,06%▼ −0,00 điểm %152.8690%-152.869
11-20210,06%▼ −0,01 điểm %152.9690%-152.969
10-20210,07%▼ −0,00 điểm %188.9690%-188.969
9-20210,07%▼ −0,01 điểm %188.9690%-188.969
8-20210,08%▼ −0,25 điểm %212.9690%-212.969
7-20210,34%—856.0690%-856.069

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202619.57900,01%-19.579
1-10-202619.57900,01%-19.579
30-9-202619.57900,01%-19.579
29-9-202619.57900,01%-19.579
28-9-202619.57900,01%-19.579
25-9-202619.57900,01%-19.579
24-9-202619.57900,01%-19.579
23-9-202619.57900,01%-19.579
22-9-202619.57900,01%-19.579
21-9-202619.57900,01%-19.579
18-9-202619.57900,01%-19.579
17-9-202619.57900,01%-19.579
16-9-202619.57900,01%-19.579
15-9-202619.57900,01%-19.579
14-9-202619.57900,01%-19.579
11-9-202619.57900,01%-19.579
10-9-202619.57900,01%-19.579
9-9-202619.57900,01%-19.579
8-9-202619.57900,01%-19.579
7-9-202619.57900,01%-19.579
4-9-202619.57900,01%-19.579
3-9-202619.57900,01%-19.579
28-8-202619.57900,01%-19.579
27-8-202619.57900,01%-19.579
26-8-202619.57900,01%-19.579
25-8-202619.57900,01%-19.579
24-8-202619.57900,01%-19.579
21-8-202619.57900,01%-19.579
20-8-202619.57900,01%-19.579
19-8-202619.579—0,01%-19.579

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FIT