Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:03
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo GDA
CTCP Tôn Đông Á
Ton Dong A Corporation
12.100
▼ −100 (▼ −0,82%)
trong phiên · 09:42:03

Cân đối kế toán GDA

Cân đối kế toán GDA theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.110,210.338,48.670,37.410,29.281,15.036,74.687,55.975,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền727,8811,01.193,8829,8544,4378,7186,1188,2
      1. Tiền618,0811,01.193,8814,8534,4310,0——
      2. Các khoản tương đương tiền109,80,00,015,010,068,7—0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.709,33.221,62.156,11.162,01.625,4658,8333,9537,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.709,33.221,62.156,11.162,01.625,4658,8——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.673,21.242,41.984,21.964,62.519,81.583,81.018,01.450,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.506,81.211,61.935,41.070,02.484,01.449,4——
      2. Trả trước cho người bán73,714,328,78,03,937,7——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,03,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn88,70,00,0835,00,071,5——
      6. Phải thu ngắn hạn khác35,747,445,5102,532,625,3——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,8-30,9-25,4-50,8-3,70,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho3.582,34.584,63.127,03.290,74.427,02.326,42.890,13.370,8
      1. Hàng tồn kho3.651,74.836,03.210,93.348,84.434,82.326,7——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-69,4-251,4-84,0-58,1-7,8-0,2——
    V. Tài sản ngắn hạn khác417,6478,8209,4163,0164,589,0259,4429,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,332,024,920,220,122,1—0,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ387,3446,8184,2142,1143,766,9—0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,00,30,80,80,0—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0—429,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.790,42.600,52.871,82.895,43.367,03.296,93.548,23.874,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,513,510,16,44,94,94,012,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0——
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu dài hạn khác11,513,510,16,44,94,9—0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0——
    II. Tài sản cố định1.864,41.942,22.246,82.541,12.834,52.932,83.226,42.821,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.648,81.715,82.040,32.358,72.653,22.891,83.178,22.780,0
      - Nguyên giá143,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính91,5103,484,960,960,835,641,233,5
      - Nguyên giá143,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình124,1123,1121,6121,5120,55,47,08,1
      - Nguyên giá143,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn216,865,724,03,23,131,61,0668,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn27,925,620,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang188,940,14,03,23,131,6——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn260,0110,0270,630,6199,60,00,058,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn260,0110,0270,630,6199,60,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác437,7469,1320,3314,1324,9327,5316,7313,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn410,2404,4289,8292,4320,0325,1——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,656,921,821,64,92,4——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại6,97,88,70,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.900,612.939,011.542,110.305,512.648,18.333,68.235,79.849,6
  A. Nợ phải trả7.933,69.123,97.922,86.857,09.196,25.910,86.096,77.776,1
    I. Nợ ngắn hạn7.747,29.001,67.879,16.766,38.745,15.156,64.999,66.028,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.101,46.778,85.804,05.266,03.827,52.657,9—0,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.413,11.842,91.327,91.263,92.351,91.476,2——
      4. Người mua trả tiền trước34,860,465,147,658,6109,0——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,9225,532,478,5108,761,7——
      6. Phải trả người lao động35,337,034,719,937,735,9——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,312,052,122,06,47,4——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,012,10,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,72,8528,70,02.336,1800,8——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,842,234,156,418,07,8——
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn186,4122,343,790,7451,1754,21.097,11.747,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,05,3—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn186,466,643,735,0451,1693,2——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,055,70,055,70,055,7——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.967,03.815,13.619,33.448,53.451,92.422,82.138,92.073,5
    I. Vốn chủ sở hữu3.967,03.815,13.619,33.448,53.451,92.422,82.138,92.073,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.491,01.146,91.146,91.146,91.023,2975,1886,5886,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần834,4834,4834,4834,4464,4464,4464,4464,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu1,91,91,91,91,91,91,91,9
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,088,60,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,60,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,43,43,43,43,43,43,43,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.610,21.826,31.630,41.461,81.959,0977,9694,1717,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.338,41.484,51.346,81.738,3749,1693,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này271,8341,9283,6-276,51.209,8284,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát26,52,12,10,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.900,612.939,011.542,110.305,512.648,18.333,68.235,79.849,6
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán GDA theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.697,18.557,29.110,28.730,49.016,89.777,110.338,49.543,49.835,010.321,98.672,66.674,27.589,58.478,27.402,18.975,511.913,912.126,49.281,15.036,74.687,55.975,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền665,4581,8725,0564,3517,4797,1811,0779,0853,9905,41.193,8718,9886,9350,1829,8743,3358,5468,2544,4378,7186,1188,2
      1. Tiền553,1470,9618,0457,3393,4748,8811,0679,0853,9905,41.193,8556,9765,8350,1814,8332,1324,4458,2534,4310,0——
      2. Các khoản tương đương tiền112,2110,9107,0107,0124,048,30,0100,00,00,00,0162,0121,00,015,0411,234,110,010,068,7—0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.267,52.788,62.709,32.726,52.703,32.581,03.221,62.664,12.672,12.810,32.156,1786,81.370,81.939,01.162,01.214,01.998,82.504,71.625,4658,8333,9537,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,02.810,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.267,52.788,62.709,32.726,52.703,32.581,03.221,62.664,12.672,10,02.156,1786,81.370,81.939,01.162,01.214,01.998,82.504,71.625,4658,8——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.084,91.688,81.676,01.970,21.651,71.501,91.242,42.363,61.855,31.427,41.986,61.596,91.709,72.125,11.977,82.489,23.398,82.320,52.519,81.583,81.018,01.450,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng984,41.556,51.506,81.601,81.422,81.246,91.211,62.129,31.743,31.374,01.937,71.316,11.447,81.586,21.070,01.602,92.529,51.856,92.484,01.449,4——
      2. Trả trước cho người bán90,499,473,774,962,518,314,328,259,745,228,832,118,621,38,010,08,011,83,937,7——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0835,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,088,7284,1160,6199,50,0170,10,00,00,0219,5200,0500,00,0880,0865,0418,00,071,5——
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,760,738,541,337,465,547,459,978,332,545,548,189,062,9102,533,436,737,532,625,3——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,6-27,9-31,8-31,9-31,6-28,3-30,9-24,0-26,1-24,3-25,4-18,9-45,8-45,3-37,7-37,1-40,4-3,7-3,70,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho4.215,33.063,43.582,33.081,13.678,84.404,84.584,63.312,24.042,24.751,83.126,93.331,73.385,83.835,43.269,44.390,35.663,76.464,34.427,02.326,42.890,13.370,8
      1. Hàng tồn kho4.310,03.063,43.651,73.188,43.786,14.576,44.836,03.497,64.302,64.946,53.210,83.394,63.513,23.862,03.348,84.466,35.740,16.472,14.434,82.326,7——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-94,70,0-69,4-107,3-107,3-171,6-251,4-185,4-260,4-194,8-84,0-62,9-127,4-26,7-79,4-76,0-76,5-7,8-7,8-0,2——
    V. Tài sản ngắn hạn khác464,1434,5417,6388,3465,6492,4478,8424,6411,5427,0209,4239,9236,4228,6163,0138,7494,1368,6164,589,0259,4429,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn33,530,829,325,730,626,432,025,425,322,224,923,622,724,220,222,722,821,720,122,1—0,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ429,6402,9387,3362,4435,0465,2446,8399,2386,2404,8184,2215,4211,2200,5142,1115,3470,6346,2143,766,9—0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,81,10,20,00,80,00,00,00,10,30,92,43,90,80,80,70,70,80,0—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—429,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.252,43.013,72.790,42.827,12.721,82.585,52.600,52.553,02.819,42.823,72.869,52.907,82.750,02.797,52.896,02.947,73.051,53.272,73.367,03.296,93.548,23.874,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,911,511,513,513,513,913,513,012,811,310,111,210,56,46,45,15,34,94,94,94,012,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu dài hạn khác10,911,511,513,513,513,913,513,012,811,310,111,210,56,46,45,15,34,94,94,9—0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Tài sản cố định1.892,01.950,81.864,41.923,91.875,61.938,31.942,22.029,92.117,12.173,62.246,82.314,62.375,52.457,02.541,12.609,92.677,32.750,12.834,52.932,83.226,42.821,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.682,81.740,21.648,81.705,11.651,71.709,11.715,81.799,21.878,31.960,92.040,32.104,12.197,42.276,52.358,72.429,42.503,52.571,02.653,22.891,83.178,22.780,0
      - Nguyên giá148,5143,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,3-19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính81,087,091,596,2101,0106,0103,4107,2115,188,684,988,656,358,660,958,451,258,660,835,641,233,5
      - Nguyên giá148,5143,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,3-19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình128,2123,7124,1122,6122,9123,2123,1123,4123,7124,0121,6121,9121,7121,9121,5122,1122,5120,6120,55,47,08,1
      - Nguyên giá148,5143,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,3-19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn270,389,7216,8206,0293,671,065,762,861,525,524,420,919,33,63,210,79,63,53,131,61,0668,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn28,828,427,928,027,326,225,624,824,422,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang241,561,3188,9178,0266,344,840,138,037,13,324,420,919,33,63,210,79,63,53,131,6——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn324,1310,0260,0260,0110,0110,0110,0110,0270,6270,6270,6270,630,630,630,630,650,6199,6199,60,00,058,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn324,1310,0260,0260,0110,0110,0110,0110,0270,6270,6270,6270,630,630,630,630,650,6199,6199,60,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác755,1651,7437,7423,7429,1452,4469,1337,3357,4342,7317,7290,4314,1299,9314,7291,3308,7314,5324,9327,5316,7313,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn720,9638,7410,2388,8392,8404,5404,4289,7292,7290,6289,8275,6281,9282,7292,4296,4306,8313,3320,0325,1——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,76,320,627,828,940,356,939,656,543,621,814,932,317,122,3-5,01,91,24,92,4——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại6,56,76,97,17,37,67,88,08,28,46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.949,511.570,911.900,611.557,511.738,612.362,712.939,012.096,512.654,313.145,711.542,29.581,910.339,511.275,710.298,111.923,214.965,315.399,112.648,18.333,68.235,79.849,6
  A. Nợ phải trả8.014,97.578,37.933,67.650,97.917,08.514,19.123,98.188,08.797,09.457,77.922,75.869,86.687,07.745,86.848,68.074,510.909,811.349,59.196,25.910,86.096,77.776,1
    I. Nợ ngắn hạn7.732,87.332,87.747,27.439,17.712,28.375,59.001,68.048,78.684,99.351,67.879,05.804,66.658,87.655,16.757,97.966,710.802,111.203,58.745,15.156,64.999,66.028,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.469,05.635,66.042,25.971,46.113,76.675,26.778,86.187,46.229,46.442,95.804,04.492,65.290,65.984,35.266,04.821,35.664,64.258,63.827,52.657,9—0,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.858,71.544,61.413,11.295,91.440,81.447,91.833,31.496,42.154,72.206,71.327,91.014,61.148,71.411,51.263,91.849,22.290,13.674,02.351,91.476,2——
      4. Người mua trả tiền trước109,349,634,849,243,669,960,470,062,985,365,131,662,477,747,662,937,386,658,6109,0——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước54,617,799,938,528,039,2225,5169,1134,384,332,488,168,680,878,538,5187,2127,0108,761,7——
      6. Phải trả người lao động23,227,335,327,326,628,337,029,424,624,634,724,821,927,219,923,624,923,237,735,9——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,12,210,26,47,12,212,037,420,24,052,16,88,41,913,60,810,41,96,47,4——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác155,35,265,14,45,566,112,417,217,1462,1528,6112,024,137,612,11.108,82.525,72.970,22.336,1800,8——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi50,550,546,846,146,846,842,241,741,741,734,134,134,134,156,461,761,962,118,07,8——
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn282,1245,6186,4211,8204,8138,6122,3139,3112,1106,143,765,228,290,790,7107,8107,8146,0451,1754,21.097,11.747,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,05,3—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn226,4189,9186,4211,8204,882,966,683,756,450,443,761,828,235,035,052,152,190,3451,1693,2——
      7. Trái phiếu chuyển đổi55,755,70,00,00,055,755,755,755,755,70,00,00,055,755,755,755,755,70,055,7——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.934,63.992,63.967,03.906,63.821,63.848,63.815,13.908,53.857,33.688,03.619,43.712,13.652,53.529,93.449,53.848,74.055,54.049,63.451,92.422,82.138,92.073,5
    I. Vốn chủ sở hữu3.934,63.992,63.967,03.906,63.821,63.848,63.815,13.908,53.857,33.688,03.619,43.712,13.652,53.529,93.449,53.848,74.055,54.049,63.451,92.422,82.138,92.073,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.491,01.491,01.491,01.491,01.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.146,91.023,2975,1886,5886,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,4834,5834,5464,4464,4464,4464,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9
      4. Vốn khác của chủ sở hữu149,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,60,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,2-1,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.432,61.638,31.610,21.573,81.832,81.859,81.826,31.919,71.868,61.699,11.630,41.725,41.665,81.543,11.462,81.862,02.068,82.062,81.959,0977,9694,1717,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.287,81.586,01.338,41.338,41.682,41.797,11.484,51.599,21.601,71.603,71.346,81.461,51.461,51.461,51.738,31.738,31.738,31.858,2749,1693,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này144,852,3271,9235,4150,462,7341,9320,5266,895,4283,6263,9204,381,6-275,6123,6330,4204,61.209,8284,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,424,527,12,02,02,02,12,12,12,12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.949,511.570,911.900,611.557,511.738,612.362,712.939,012.096,512.654,313.145,711.542,29.581,910.339,511.275,710.298,111.923,214.965,315.399,112.648,18.333,68.235,79.849,6
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của GDA

Dữ liệu khác của GDA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tôn Đông Á (mã GDA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GDA.