Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GMC
CTCP Garmex Sài Gòn
Garmex Saigon Corporation
4.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh GMC

Doanh thu và lợi nhuận GMC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 11Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -11Q4/2023: -8Q1/2024: 1Q2/2024: -0Q3/2024: -9Q4/2024: -10Q1/2025: -8Q2/2025: -7Q3/2025: -6Q4/2025: -3Q1/2026: -6Q2/2026: -211-21Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261-21
Q1/20260-6
Q4/20250-3
Q3/20250-6
Q2/20251-7
Q1/20250-8
Q4/20240-10
Q3/20240-9
Q2/20240-0
Q1/202401
Q4/20230-8
Q3/20230-11

Doanh thu và lợi nhuận GMC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.475Năm 2021: 1.065Năm 2022: 292Năm 2023: 8Năm 2024: 2Năm 2025: 21.475Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: 44Năm 2022: -85Năm 2023: -52Năm 2024: -30Năm 2025: -2446-85Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252-24
Năm 20242-30
Năm 20238-52
Năm 2022292-85
Năm 20211.06544
Năm 20201.47546

Báo cáo tài chính gốc GMC theo kỳ

40 tệp

40 tệp báo cáo GMC trên HNX từ năm 2024, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GMC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GMC.

Kết quả kinh doanh GMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,82,18,3292,21.064,81.475,01.749,32.045,31.610,51.618,81.504,11.410,01.229,21.059,1865,7613,9354,3424,7356,3223,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,41,56,45,47,42,00,50,70,10,00,00,30,40,40,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,82,18,3292,21.064,81.474,61.747,82.038,91.605,01.611,41.502,11.409,51.228,51.059,0865,7613,9354,0424,3355,9223,2
4. Giá vốn hàng bán0,20,212,3295,5897,71.272,01.454,81.675,31.344,11.336,31.249,61.201,41.062,4890,0682,3488,4273,6313,0267,7168,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,61,9-4,0-3,3167,1202,5293,0363,6261,0275,1252,4208,1166,1169,0183,4125,580,4111,388,254,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,34,67,541,117,211,66,817,15,69,721,613,716,017,820,416,326,37,71,80,3
7. Chi phí tài chính-1,60,21,223,121,620,012,822,512,318,624,011,013,49,916,610,75,711,65,24,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,03,48,17,912,59,19,36,35,36,77,56,24,81,22,73,93,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,1-6,4-0,50,00,0-2,60,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,48,012,621,163,450,547,035,621,518,617,218,315,313,137,028,414,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,445,747,7108,5104,0116,6128,9156,2134,2148,3136,6115,490,8102,1118,076,745,858,139,423,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25,8-45,8-45,9-94,250,862,4137,0138,969,671,077,773,959,357,650,839,142,112,317,012,1
12. Thu nhập khác1,89,11,49,24,62,71,42,914,84,84,50,55,83,91,71,00,316,80,60,0
13. Chi phí khác0,03,50,10,50,30,23,50,42,00,00,00,00,00,00,00,10,07,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,85,61,38,74,42,5-2,12,612,84,74,40,45,83,91,71,00,29,80,5-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-24,0-40,2-44,6-85,555,264,9134,9141,582,475,782,274,365,161,552,540,142,322,117,512,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,210,311,029,833,217,911,318,717,815,89,79,55,17,65,03,22,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-10,37,4-1,01,27,40,6-12,2-0,33,43,3-0,4-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,0-10,37,4-0,811,618,530,421,117,614,722,017,415,89,79,55,17,65,03,22,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-24,0-29,9-51,9-84,743,646,4104,4120,464,861,060,156,949,351,843,035,034,817,114,39,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,1-0,0-0,5-0,90,0-3,3-3,6-7,70,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-24,0-29,9-51,9-84,743,646,3104,5120,965,761,063,560,557,051,843,035,034,817,114,39,7

Kết quả kinh doanh GMC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,60,40,50,50,60,30,40,10,20,10,10,10,18,017,011,0125,2139,0265,5204,1289,3305,9361,3447,3292,3374,1411,7507,1425,6404,9535,6619,1500,5390,1396,4501,3398,1314,7442,2474,4410,9291,4389,0458,4362,7293,3300,4518,1312,6278,9331,3405,5279,4213,0256,2341,6271,2190,1259,2318,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,20,10,50,70,81,52,51,61,21,81,31,11,71,72,51,51,50,20,00,00,00,00,10,40,00,20,00,40,10,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,60,40,50,50,60,30,40,10,20,10,10,10,18,017,011,0125,2139,0265,5204,1289,3305,9360,9447,3292,3374,1411,5507,0425,2404,1534,8617,6497,9388,5395,2499,5396,8313,6440,5472,7408,4289,9387,5458,2362,7293,3300,4518,1312,5278,5331,3405,3279,4212,5256,1341,6271,2190,1259,2318,0
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,00,10,10,10,20,00,00,00,00,00,012,348,39,398,9124,7200,4187,3239,7268,0292,9409,6258,5311,4333,7442,3350,6327,1433,8496,1426,7322,2324,9406,2347,6265,1352,0396,9355,0232,2312,2384,1310,9244,6261,9445,8264,7229,1291,9356,7235,8178,0215,7298,9217,2158,1208,1251,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,60,40,40,40,50,30,20,10,20,10,10,10,1-4,3-31,41,726,314,265,116,849,637,968,037,733,862,877,864,774,677,0101,0121,671,366,470,393,349,248,688,475,753,357,775,474,151,948,738,572,347,849,439,448,643,634,540,442,753,932,051,266,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,20,70,91,10,60,81,20,81,80,83,61,81,01,121,718,89,22,33,65,25,52,93,04,20,53,90,81,52,11,83,18,93,91,20,80,31,33,25,00,22,02,27,98,73,71,34,11,87,10,73,62,97,12,49,31,03,83,64,34,3
7. Chi phí tài chính-0,10,1-1,00,9-1,2-0,30,10,0-0,40,50,1-0,11,00,323,67,71,90,93,27,06,84,65,65,56,52,43,82,04,42,35,28,36,62,33,71,34,72,58,22,63,33,28,67,36,31,82,71,15,61,71,63,16,62,12,32,32,71,93,23,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,21,61,92,02,31,91,81,62,32,23,73,13,62,23,21,82,71,52,72,82,51,81,81,81,41,30,91,71,21,51,32,01,71,71,52,12,21,61,02,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,01,70,0-1,60,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,81,13,12,92,62,34,33,44,34,87,86,112,023,914,512,910,614,014,111,814,012,910,010,212,011,76,74,84,56,85,94,45,46,14,42,83,74,55,83,34,45,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,57,07,47,08,89,19,59,610,512,011,312,611,512,243,322,419,722,820,922,130,730,223,437,525,730,828,332,633,236,246,429,517,634,450,454,9-3,032,267,049,1-1,134,362,248,03,223,328,733,425,528,027,123,920,918,933,721,528,118,536,439,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20,6-6,0-3,4-6,5-8,1-7,7-8,2-8,7-8,2-11,6-8,2-10,6-11,4-15,7-76,6-9,613,9-7,343,7-8,214,53,139,5-3,3-4,830,142,226,831,334,340,368,836,517,96,323,434,85,34,211,343,212,30,515,939,320,06,832,918,016,18,918,418,913,110,015,421,112,011,521,1
12. Thu nhập khác0,10,30,00,01,80,01,50,07,71,11,00,30,00,18,90,20,10,12,00,40,81,50,11,80,00,80,40,20,50,31,10,51,00,30,30,11,513,02,30,21,80,50,62,01,70,20,10,30,10,04,10,50,90,41,80,80,90,50,50,5
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,10,20,10,30,10,00,0-0,10,40,10,00,00,10,00,00,20,00,00,00,20,11,80,10,10,00,00,0-0,00,10,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,30,00,01,80,0-2,00,07,71,11,00,3-0,0-0,08,70,1-0,2-0,02,00,40,81,10,01,80,00,70,40,20,30,31,10,50,80,1-1,5-0,01,413,02,30,21,80,50,62,01,70,20,20,30,10,04,10,50,90,40,90,80,80,50,50,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,6-5,7-3,4-6,5-6,3-7,7-10,2-8,7-0,5-10,5-7,1-10,3-11,4-15,7-67,9-9,413,7-7,445,7-7,815,34,339,5-1,5-4,830,842,626,931,634,641,469,337,318,14,823,436,118,36,511,544,912,71,117,940,920,27,033,218,116,112,918,919,713,510,916,221,912,412,021,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,30,80,27,6-1,72,62,24,60,81,04,67,75,77,87,98,66,76,93,70,45,57,05,10,92,64,92,9-1,45,78,03,82,87,14,13,85,24,24,02,4-0,23,04,32,62,64,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,30,00,30,00,00,00,0-11,70,70,71,04,9-8,41,80,70,51,20,7-0,5-0,20,62,24,50,11,41,40,30,12,35,4-2,0-0,60,4-1,6-1,90,30,00,00,10,1-0,00,10,10,1-0,40,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,0-0,30,00,30,00,10,00,0-11,70,70,71,14,9-8,91,51,50,88,9-1,02,12,05,33,05,64,79,17,18,18,010,912,24,93,10,83,95,15,40,92,75,02,9-1,45,78,13,82,47,14,13,85,24,23,92,4-0,23,04,32,62,64,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,6-5,7-3,1-6,5-6,6-7,7-10,2-8,7-0,51,2-7,9-11,0-12,5-20,6-59,0-10,912,2-8,136,9-6,813,22,234,2-4,4-10,326,133,419,923,526,630,557,132,415,04,019,531,012,95,68,840,09,82,512,232,916,34,626,114,012,37,714,715,811,111,113,317,69,89,317,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,1-0,0-0,1-0,4-0,3-0,60,00,00,00,00,00,0-3,1-2,40,30,9-0,3-0,2-1,5-1,6-2,9-1,5-2,0-1,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,6-5,7-3,1-6,5-6,6-7,7-10,2-8,7-0,51,2-7,9-11,0-12,5-20,6-59,0-10,912,2-8,136,9-6,813,22,234,2-4,5-10,326,133,519,923,526,630,657,132,515,44,320,231,012,95,68,840,09,85,614,632,515,54,926,315,513,910,616,217,812,111,113,317,69,89,317,5

Báo cáo khác của GMC

Dữ liệu khác của GMC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Garmex Sài Gòn (mã GMC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -24 tỉ đồng, tăng 19,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.