Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GMC
CTCP Garmex Sài Gòn
Garmex Saigon Corporation
4.000
▲ +300 (▲ +8,11%)

Room ngoại GMC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GMC theo thời gian

1197 ngày
4,41%5,49%6,56%7,64%8,71%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.554.363 cổ phiếu GMC, tương đương 4,71% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 8,42% (1-11-2022), thấp nhất 4,71% (23-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GMC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,71%4,71%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20264,71%4,71%▼ −0,00 điểm %-638
3 tháng3-7-20264,71%4,71%▼ −0,00 điểm %-938
1 năm2-10-20254,73%4,71%▼ −0,02 điểm %-6.478
3 năm3-10-20237,17%4,71%▼ −2,46 điểm %-807.487

Sở hữu nước ngoài GMC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,71%■ 0,00 điểm %1.554.3630%-1.554.363
9-20264,71%▼ −0,00 điểm %1.554.3630%-1.554.363
8-20264,71%▼ −0,00 điểm %1.555.0010%-1.555.001
7-20264,71%■ 0,00 điểm %1.555.3010%-1.555.301
6-20264,71%▼ −0,00 điểm %1.555.3010%-1.555.301
5-20264,71%▼ −0,00 điểm %1.555.5210%-1.555.521
4-20264,72%■ 0,00 điểm %1.556.7900%-1.556.790
3-20264,72%■ 0,00 điểm %1.556.7900%-1.556.790
2-20264,72%■ 0,00 điểm %1.556.7900%-1.556.790
1-20264,72%▼ −0,01 điểm %1.556.7900%-1.556.790
12-20254,73%▼ −0,00 điểm %1.560.7900%-1.560.790
11-20254,73%■ 0,00 điểm %1.560.8410%-1.560.841
10-20254,73%■ 0,00 điểm %1.560.8410%-1.560.841
9-20254,73%■ 0,00 điểm %1.560.8410%-1.560.841
8-20254,73%▼ −0,00 điểm %1.560.8410%-1.560.841
7-20254,73%▼ −0,00 điểm %1.561.0410%-1.561.041
6-20254,73%▼ −0,05 điểm %1.561.0440%-1.561.044
5-20254,78%▼ −0,03 điểm %1.578.9220%-1.578.922
2-20254,82%▼ −0,06 điểm %1.586.7940%-1.586.794
1-20254,88%▼ −2,00 điểm %1.606.6940%-1.606.694
12-20246,87%▼ −0,02 điểm %2.264.7150%-2.264.715
11-20246,90%▼ −0,00 điểm %2.272.7090%-2.272.709
10-20246,90%▼ −0,01 điểm %2.272.7530%-2.272.753
9-20246,91%■ 0,00 điểm %2.276.1530%-2.276.153
8-20246,91%▼ −0,00 điểm %2.276.1530%-2.276.153
7-20246,91%▼ −0,06 điểm %2.276.2820%-2.276.282
6-20246,97%▼ −0,00 điểm %2.296.9870%-2.296.987
5-20246,97%▼ −0,00 điểm %2.297.2870%-2.297.287
4-20246,98%▼ −0,01 điểm %2.298.8870%-2.298.887
3-20246,98%▼ −0,01 điểm %2.301.6160%-2.301.616
2-20247,00%▼ −0,02 điểm %2.305.9160%-2.305.916
1-20247,02%▼ −0,05 điểm %2.312.1160%-2.312.116
12-20237,07%▼ −0,04 điểm %2.329.0440%-2.329.044
11-20237,10%▼ −0,01 điểm %2.340.7440%-2.340.744
10-20237,11%▼ −0,05 điểm %2.343.9500%-2.343.950
9-20237,17%▼ −0,02 điểm %2.361.8500%-2.361.850
8-20237,18%▼ −0,05 điểm %2.366.8500%-2.366.850
7-20237,24%▼ −0,38 điểm %2.384.5010%-2.384.501
6-20237,61%▼ −0,13 điểm %2.508.5920%-2.508.592
5-20237,74%▼ −0,14 điểm %2.555.39849%13.614.728
4-20237,88%▼ −0,16 điểm %2.601.26149%13.568.865
3-20238,04%▼ −0,02 điểm %2.654.65249%13.515.474
2-20238,07%▼ −0,15 điểm %2.661.96749%13.508.159
1-20238,22%▼ −0,18 điểm %2.711.76149%13.458.365
12-20228,39%▼ −0,00 điểm %2.769.67949%13.400.447
11-20228,39%▲ +0,01 điểm %2.770.19849%13.399.928
10-20228,38%▲ +0,19 điểm %2.767.07149%13.403.055
9-20228,19%▲ +0,03 điểm %2.702.80349%13.467.323
8-20228,16%▼ −0,03 điểm %2.692.77249%13.477.354
7-20228,19%▼ −0,00 điểm %2.703.47249%13.466.654
6-20228,19%▼ −0,02 điểm %2.703.57249%13.466.554
5-20228,21%▼ −0,11 điểm %2.709.37249%13.460.754
4-20228,32%▼ −0,01 điểm %2.746.87249%13.423.254
3-20228,34%▲ +0,04 điểm %2.751.25249%13.418.874
2-20228,30%▲ +0,03 điểm %2.739.35249%13.430.774
1-20228,27%▼ −0,00 điểm %2.729.75249%13.440.374
12-20218,27%▼ −0,02 điểm %2.729.83049%13.440.296
11-20218,29%▼ −0,01 điểm %2.736.43049%13.433.696
10-20218,31%▼ −0,02 điểm %2.741.34749%13.428.779
9-20218,32%▼ −0,03 điểm %2.497.53149%12.205.056
8-20218,35%▼ −0,01 điểm %2.505.53149%12.197.056
7-20218,36%—2.509.45149%12.193.136

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.554.36304,71%-1.554.363
1-10-20261.554.36304,71%-1.554.363
30-9-20261.554.36304,71%-1.554.363
29-9-20261.554.36304,71%-1.554.363
28-9-20261.554.36304,71%-1.554.363
25-9-20261.554.36304,71%-1.554.363
24-9-20261.554.36304,71%-1.554.363
23-9-20261.554.363−1434,71%-1.554.363
22-9-20261.554.50604,71%-1.554.506
21-9-20261.554.50604,71%-1.554.506
18-9-20261.554.50604,71%-1.554.506
17-9-20261.554.50604,71%-1.554.506
16-9-20261.554.506−4954,71%-1.554.506
15-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
14-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
11-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
10-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
9-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
8-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
7-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
4-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
3-9-20261.555.00104,71%-1.555.001
28-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
27-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
26-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
25-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
24-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
21-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
20-8-20261.555.00104,71%-1.555.001
19-8-20261.555.001—4,71%-1.555.001

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GMC