Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HAD
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
Hanoi – Hai Duong Beer JSC
12.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HAD

Doanh thu và lợi nhuận HAD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 27Q1/2024: 14Q2/2024: 65Q3/2024: 62Q4/2024: 31Q1/2025: 15Q2/2025: 60Q3/2025: 62Q4/2025: 26Q1/2026: 27Q2/2026: 69Q3/2026: 6369Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: -1Q2/2024: 5Q3/2024: 5Q4/2024: -2Q1/2025: -1Q2/2025: 5Q3/2025: 4Q4/2025: -1Q1/2026: -1Q2/2026: 7Q3/2026: 57-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026635
Q2/2026697
Q1/202627-1
Q4/202526-1
Q3/2025624
Q2/2025605
Q1/202515-1
Q4/202431-2
Q3/2024625
Q2/2024655
Q1/202414-1
Q4/202327-1

Doanh thu và lợi nhuận HAD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 150Năm 2021: 127Năm 2022: 152Năm 2023: 167Năm 2024: 172Năm 2025: 163172Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 3Năm 2022: 11Năm 2023: 6Năm 2024: 6Năm 2025: 711Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251637
Năm 20241726
Năm 20231676
Năm 202215211
Năm 20211273
Năm 20201508

Báo cáo tài chính gốc HAD theo kỳ

180 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

180 tệp báo cáo HAD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAD

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAD.

Kết quả kinh doanh HAD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh165,5174,4168,7153,4127,6151,9162,4159,2165,1189,2197,9309,4323,2339,6335,8359,6410,3362,8223,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,72,52,11,81,11,53,62,22,10,90,6112,3120,4104,7103,3111,0159,6142,679,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)162,8171,9166,6151,6126,6150,4158,8157,0163,0188,3197,4197,1202,8234,9232,5248,6250,7220,2143,7
4. Giá vốn hàng bán122,4132,4131,5109,397,6111,2119,1119,2123,2144,6147,5152,3143,9175,1180,5190,1207,3179,9110,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,439,535,042,329,039,239,737,739,843,749,944,858,959,852,058,543,440,333,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,23,15,22,92,11,72,74,84,14,13,74,25,48,45,32,30,50,40,4
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,21,11,13,87,68,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,87,68,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng22,623,021,819,916,318,017,216,913,511,610,88,27,516,615,014,83,45,14,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,311,711,012,310,812,912,613,113,514,614,411,210,612,19,46,97,46,25,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,67,97,513,13,99,912,612,616,921,628,229,746,239,331,838,029,421,916,1
12. Thu nhập khác0,10,00,10,20,00,00,10,70,00,00,10,00,00,60,20,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,20,00,20,30,20,10,80,03,10,00,00,00,00,90,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,00,10,2-0,2-0,0-0,10,4-0,2-0,1-0,7-0,0-3,10,60,20,10,0-0,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,77,97,613,23,79,912,513,016,721,527,529,643,139,932,138,229,421,016,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,81,61,62,70,51,62,62,63,54,46,26,613,210,78,10,04,24,61,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6-0,60,09,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,81,61,62,70,51,62,62,63,54,46,26,613,810,18,19,54,24,61,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,96,36,010,53,28,39,910,313,217,121,323,129,429,823,928,625,216,515,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,96,36,010,53,28,39,910,313,217,121,323,129,429,823,928,625,216,515,1

Kết quả kinh doanh HAD theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,572,626,726,664,060,414,531,762,965,314,627,264,162,614,723,659,359,011,521,151,947,76,918,862,056,914,229,261,056,415,833,648,557,219,932,258,659,115,337,973,163,914,341,072,771,013,355,4103,0126,124,956,192,5135,838,757,0128,9124,229,577,2131,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,93,20,10,62,00,10,00,81,40,10,20,41,60,10,00,61,10,10,00,30,70,10,01,10,30,10,01,21,40,60,31,60,50,00,11,10,80,10,10,70,10,00,00,60,00,00,021,036,145,69,621,033,650,515,317,539,838,29,123,840,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)62,669,426,725,962,160,314,530,961,565,114,426,862,662,514,623,058,258,911,520,851,247,66,917,861,756,814,127,959,555,815,532,048,057,219,831,157,859,015,237,173,063,914,340,472,771,013,334,566,980,415,335,158,985,423,439,489,086,120,453,491,2
4. Giá vốn hàng bán44,447,321,622,646,741,012,127,946,945,711,924,849,346,111,319,441,538,99,516,639,534,37,216,743,438,412,722,446,337,912,427,035,940,715,625,043,243,611,230,056,447,510,730,357,749,79,728,852,360,111,127,038,959,818,127,865,961,117,740,174,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,222,15,03,315,419,32,43,014,619,52,52,013,316,43,33,616,720,02,04,211,713,3-0,31,018,318,41,45,513,217,83,15,012,116,44,26,114,615,44,17,116,616,43,610,115,021,23,65,714,620,34,28,120,025,55,311,623,125,02,713,317,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,60,12,20,30,50,11,90,90,20,03,71,00,40,12,30,50,10,01,50,30,20,00,90,40,00,41,70,40,30,33,50,50,30,52,20,41,50,41,70,71,20,51,50,70,90,61,01,01,11,13,00,10,81,53,10,00,82,32,50,8
9. Chi phí bán hàng8,110,93,14,18,28,51,95,66,39,11,94,96,68,02,33,37,08,41,23,25,66,41,22,26,28,31,42,15,57,71,92,14,98,11,83,13,16,41,01,83,15,51,31,22,16,21,3-0,72,35,61,01,11,34,11,07,90,77,60,45,81,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,33,22,92,93,04,81,62,13,24,81,62,32,94,31,52,63,34,71,72,62,93,81,53,63,73,71,93,03,34,12,13,03,54,42,23,04,44,02,03,15,44,81,45,73,43,81,52,53,53,71,52,43,33,92,13,03,53,71,62,43,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,08,6-0,9-1,44,56,5-0,9-2,85,95,8-1,0-1,54,74,5-0,30,16,97,0-0,9-0,03,53,3-3,0-3,88,86,4-1,52,24,76,3-0,63,44,14,30,82,17,56,41,54,08,87,31,54,610,212,21,34,99,912,12,87,615,418,43,73,619,014,43,07,612,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,20,00,00,0-0,20,00,00,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,10,0-0,00,7-0,2-0,20,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,2-0,50,10,00,00,00,0-0,00,4-3,3-0,20,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,08,6-0,9-1,34,56,5-0,9-2,85,95,8-1,0-1,54,74,5-0,20,26,97,0-0,9-0,23,53,3-3,0-3,88,86,4-1,52,24,66,3-0,74,13,94,20,82,17,56,41,53,98,87,31,54,49,612,21,34,99,912,12,78,012,218,13,73,619,014,43,07,612,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,21,50,0-0,20,91,10,0-0,51,21,00,0-0,20,90,90,00,11,41,20,0-0,20,70,10,0-0,71,21,00,10,50,91,10,10,90,80,80,20,61,51,30,30,81,81,50,31,12,12,70,31,12,22,70,63,53,94,60,90,94,73,60,71,93,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,21,50,0-0,20,91,10,0-0,51,21,00,0-0,20,90,90,00,11,41,20,0-0,20,70,10,0-0,71,21,00,10,50,91,10,10,90,80,80,20,61,51,30,30,81,81,50,31,12,12,70,31,12,22,70,64,13,94,60,90,94,73,60,71,93,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,87,1-0,9-1,13,65,4-0,9-2,34,84,8-1,0-1,23,83,6-0,20,15,55,7-0,90,02,83,3-3,0-3,27,65,4-1,51,73,75,2-0,83,23,13,30,61,66,05,11,23,07,15,81,23,37,59,51,03,87,89,42,13,98,313,62,82,714,210,82,25,79,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,87,1-0,9-1,13,65,4-0,9-2,34,84,8-1,0-1,23,83,6-0,20,15,55,7-0,90,02,83,3-3,0-3,27,65,4-1,51,73,75,2-0,83,23,13,30,61,66,05,11,23,07,15,81,23,37,59,51,03,87,89,42,13,98,313,62,82,714,210,82,25,79,6
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,20,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,50,00,00,00,00,00,0-0,43,30,20,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HAD

Dữ liệu khác của HAD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (mã HAD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 163 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng, tăng 10,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 63 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.