Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo HAD
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
Hanoi – Hai Duong Beer JSC
12.700
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu HAD — trang 141

Biểu đồ giá HAD

500 phiên gần nhất
12.34013.64514.95016.25517.56017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá HAD theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202614.50012.70015.40012.700▼ −12,4%197
202516.00014.50017.20013.500▼ −9,4%249
202418.00016.00018.50013.700▼ −11,1%250
202314.80018.00020.00014.800▲ +21,6%249
202217.00014.80018.00013.500▼ −12,9%249
202122.80017.30023.50015.300▼ −24,1%250
202018.60022.80023.50011.000▲ +22,6%252
201923.00019.20035.50017.800▼ −16,5%250
201850.00024.10057.00024.000▼ −51,8%250
201739.70048.00048.00033.900▲ +20,9%250
201639.60041.40058.00037.800▲ +4,5%251
201546.00039.90052.00037.000▼ −13,3%248
201441.90046.00060.00035.600▲ +9,8%247
201334.10041.90045.00031.000▲ +22,9%250
201222.50034.10034.10021.000▲ +51,6%250
201139.90022.50043.50020.800▼ −43,6%248
201036.80040.00051.00033.900▲ +8,7%250
200953.50034.00062.10028.100▼ −36,4%48

Giá HAD từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
17-12-200929.10028.10031.60028.10030.000▲ +3,09%9.5000,3
16-12-200931.50029.50030.20029.10029.100▼ −7,62%9.8000,3
15-12-200931.00029.60031.60029.60031.500▲ +1,61%19.8000,6
14-12-200929.30028.50031.00028.50031.000▲ +5,80%7.6000,2
11-12-200931.00031.50031.50029.30029.300▼ −5,48%8.6000,3
10-12-200932.40034.90034.90030.60031.000▼ −4,32%21.6000,7
9-12-200935.00034.40034.40032.40032.400▼ −7,43%13.3000,4
8-12-200934.40034.80036.00034.00035.000▲ +1,74%8.6000,3
7-12-200933.00033.00034.50032.10034.400▲ +4,24%13.4000,5
4-12-200933.20035.00035.00033.00033.000▼ −0,60%8.3000,3
3-12-200933.30034.00035.00033.00033.200▼ −0,30%6.1000,2
2-12-200935.00036.90037.70033.30033.300▼ −4,86%9.7000,3
1-12-200934.30035.70035.80035.00035.000▲ +2,04%17.6000,6
30-11-200933.40033.80034.30032.00034.300▲ +2,69%13.4000,5
27-11-200933.90031.60036.20031.60033.400▼ −1,47%42.1001,4
26-11-200936.20033.90034.00033.90033.900▼ −6,35%4.5000,2
25-11-200939.00038.90038.90036.20036.200▼ −7,18%5.0000,2
24-11-200938.80040.50040.50038.30039.000▲ +0,52%1.0000,0
23-11-200938.70041.00041.00038.30038.800▲ +0,26%8.8000,3
20-11-200940.00041.00041.00038.70038.700▼ −3,25%11.9000,5
19-11-200941.50042.00042.00040.00040.000▼ −3,61%28.7001,1
18-11-200941.90041.00041.50041.00041.500▼ −0,95%10.0000,4
17-11-200941.30041.60041.90041.00041.900▲ +1,45%19.5000,8
16-11-200945.10041.40044.00041.30041.300▼ −8,43%52.0002,1
13-11-200944.60042.10045.40042.10045.100▲ +1,12%16.8000,8
12-11-200943.00044.60044.60044.50044.600▲ +3,72%32.3001,4
11-11-200940.80042.00043.00041.00043.000▲ +5,39%30.8001,3
10-11-200939.50041.70041.70039.00040.800▲ +3,29%48.9002,0
9-11-200941.70044.00044.00039.40039.500▼ −5,28%35.6001,4
6-11-200945.80044.80045.50041.70041.700▼ −8,95%43.5001,8

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 141/142 · 6-11-2009 – 17-12-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-10-2009

Dữ liệu khác của HAD

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HAD (CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 27-10-2009 tới nay, tổng cộng 4.238 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 12.700 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 125 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, HAD tăng mạnh nhất vào năm 2012 (51,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (51,8%).