Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HAM
CTCP Vật tư Hậu Giang
Hau Giang Materials Joint Stock Company
38.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HAM

Cân đối kế toán HAM theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn735,8623,9909,8817,1735,5740,3608,9419,6480,8249,6141,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,375,8243,2217,686,964,171,988,536,124,916,7
      1. Tiền55,361,282,790,259,964,167,984,229,424,916,7
      2. Các khoản tương đương tiền20,014,6160,5127,427,00,04,04,36,60,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn118,7164,591,369,761,728,020,46,72,71,41,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-2,8-2,3-1,4-2,7-3,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn118,7164,591,369,761,728,019,04,80,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn345,4239,6396,0383,3265,4411,1322,6192,1172,1102,978,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng261,9244,0313,2263,9222,2220,4230,2156,4145,480,460,8
      2. Trả trước cho người bán16,413,866,9118,521,9102,622,421,232,528,721,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,016,083,064,218,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác137,242,259,935,134,924,222,68,32,30,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,1-60,4-44,0-34,1-29,6-18,9-16,8-11,9-8,1-6,3-4,6
    IV. Tổng hàng tồn kho188,7135,5163,7135,0303,6219,6181,2121,2245,0113,643,6
      1. Hàng tồn kho189,3135,5163,7135,0303,6219,6181,2121,2245,1113,643,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,60,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,78,515,511,517,917,512,911,124,86,81,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,13,96,54,73,94,64,03,34,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,72,97,46,414,012,58,96,120,66,81,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,91,71,60,40,00,40,01,80,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn430,9452,1426,0421,4447,6372,7346,1314,5291,8105,0103,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn61,976,981,368,966,54,76,45,40,30,20,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác91,688,781,368,966,44,60,05,40,30,20,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-29,7-11,90,00,00,00,06,40,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định324,9339,8316,6330,1356,5339,1301,3286,1273,980,483,9
      1. Tài sản cố định hữu hình218,1230,6205,3217,3241,7222,9183,3179,8166,98,411,1
      - Nguyên giá15,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình106,8109,2111,4112,8114,8116,3118,0106,3107,072,172,8
      - Nguyên giá15,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư8,18,57,68,18,58,99,40,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,41,04,33,13,16,017,812,88,70,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,41,04,33,13,16,017,812,88,70,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,74,54,54,54,54,52,00,00,023,415,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,023,415,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,74,54,54,54,54,52,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,821,511,66,78,59,49,310,38,90,73,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn21,417,66,42,53,94,33,64,42,50,73,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,62,33,01,41,00,80,80,40,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,81,62,22,93,54,24,95,66,20,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.166,71.076,11.335,81.238,51.183,11.113,0955,1734,2772,6354,6244,4
  A. Nợ phải trả848,5790,51.082,21.014,4973,1936,7787,5586,8640,4269,6153,3
    I. Nợ ngắn hạn698,2679,1844,8820,6792,8698,9589,0487,8546,9247,2139,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn478,4469,4617,8583,6564,4458,0342,2273,2314,4145,042,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn108,6111,5145,6167,1183,7195,9210,2194,8210,582,783,6
      4. Người mua trả tiền trước39,814,012,018,75,99,78,75,44,96,52,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,05,07,17,011,35,26,03,04,53,83,1
      6. Phải trả người lao động28,130,925,518,913,617,611,42,87,22,22,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,711,113,07,62,24,53,71,20,80,10,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,50,30,40,50,30,40,10,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,130,220,114,78,24,83,64,61,95,24,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,96,43,62,73,12,72,92,72,51,81,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn150,3111,5237,3193,8180,3237,8198,599,093,522,313,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác15,513,061,751,71,31,40,80,30,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn134,898,5175,6142,1179,0236,1197,397,693,122,313,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,40,40,50,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu318,3285,5253,6224,1210,0176,3167,6147,4132,285,191,1
    I. Vốn chủ sở hữu318,3285,5253,6224,1210,0176,3167,6147,4132,285,191,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu96,496,496,496,493,462,362,362,362,362,362,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-10,0-10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển20,020,020,015,11,732,927,122,616,69,26,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối163,2132,1104,083,987,053,434,228,031,720,719,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước118,190,369,063,245,625,318,019,38,88,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này45,141,735,020,741,428,116,28,622,912,619,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát38,136,432,628,227,327,143,534,031,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.166,71.076,11.335,81.238,51.183,11.113,0955,1734,2772,6354,6244,4
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HAM theo quý

tỉ đồng

12 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn765,0735,8623,9909,8817,1735,5740,3608,9419,6480,8249,6141,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,275,375,8243,2217,686,964,171,988,536,124,916,7
      1. Tiền62,255,361,282,790,259,964,167,984,229,424,916,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,020,014,6160,5127,427,00,04,04,36,60,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,9118,7164,591,369,761,728,020,46,72,71,41,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0-2,8-2,3-1,4-2,7-3,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,9118,7164,591,369,761,728,019,04,80,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn349,2345,4239,6396,0383,3265,4411,1322,6192,1172,1102,978,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng276,1261,9244,0313,2263,9222,2220,4230,2156,4145,480,460,8
      2. Trả trước cho người bán38,516,413,866,9118,521,9102,622,421,232,528,721,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,016,083,064,218,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác107,1137,242,259,935,134,924,222,68,32,30,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-72,4-70,1-60,4-44,0-34,1-29,6-18,9-16,8-11,9-8,1-6,3-4,6
    IV. Tổng hàng tồn kho210,3188,7135,5163,7135,0303,6219,6181,2121,2245,0113,643,6
      1. Hàng tồn kho210,5189,3135,5163,7135,0303,6219,6181,2121,2245,1113,643,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,60,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,27,78,515,511,517,917,512,911,124,86,81,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,22,13,96,54,73,94,64,03,34,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,73,72,97,46,414,012,58,96,120,66,81,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,31,91,71,60,40,00,40,01,80,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn412,5430,9452,1426,0421,4447,6372,7346,1314,5291,8105,0103,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn61,661,976,981,368,966,54,76,45,40,30,20,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác91,391,688,781,368,966,44,60,05,40,30,20,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-29,7-29,7-11,90,00,00,00,06,40,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định308,6324,9339,8316,6330,1356,5339,1301,3286,1273,980,483,9
      1. Tài sản cố định hữu hình202,8218,1230,6205,3217,3241,7222,9183,3179,8166,98,411,1
      - Nguyên giá15,215,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,2-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,215,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,2-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình105,8106,8109,2111,4112,8114,8116,3118,0106,3107,072,172,8
      - Nguyên giá15,215,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,2-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư8,08,18,57,68,18,58,99,40,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,215,215,213,913,913,913,913,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,2-7,0-6,7-6,3-5,9-5,4-5,0-4,60,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,53,41,04,33,13,16,017,812,88,70,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,53,41,04,33,13,16,017,812,88,70,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,78,74,54,54,54,54,52,00,00,023,415,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,415,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,78,74,54,54,54,54,52,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,023,821,511,66,78,59,49,310,38,90,73,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,421,417,66,42,53,94,33,64,42,50,73,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,11,62,33,01,41,00,80,80,40,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,50,81,62,22,93,54,24,95,66,20,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.177,41.166,71.076,11.335,81.238,51.183,11.113,0955,1734,2772,6354,6244,4
  A. Nợ phải trả832,0848,5790,51.082,21.014,4973,1936,7787,5586,8640,4269,6153,3
    I. Nợ ngắn hạn691,4698,2679,1844,8820,6792,8698,9589,0487,8546,9247,2139,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn478,8478,4469,4617,8583,6564,4458,0342,2273,2314,4145,042,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn109,9108,6111,5145,6167,1183,7195,9210,2194,8210,582,783,6
      4. Người mua trả tiền trước33,839,814,012,018,75,99,78,75,44,96,52,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,55,05,07,17,011,35,26,03,04,53,83,1
      6. Phải trả người lao động16,428,130,925,518,913,617,611,42,87,22,22,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,33,711,113,07,62,24,53,71,20,80,10,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,60,50,30,40,50,30,40,10,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác24,526,130,220,114,78,24,83,64,61,95,24,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,77,96,43,62,73,12,72,92,72,51,81,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn140,6150,3111,5237,3193,8180,3237,8198,599,093,522,313,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác15,715,513,061,751,71,31,40,80,30,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn124,9134,898,5175,6142,1179,0236,1197,397,693,122,313,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,40,40,50,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu345,4318,3285,5253,6224,1210,0176,3167,6147,4132,285,191,1
    I. Vốn chủ sở hữu345,4318,3285,5253,6224,1210,0176,3167,6147,4132,285,191,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu149,496,496,496,496,493,462,362,362,362,362,362,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,0-10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,020,020,020,015,11,732,927,122,616,69,26,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối154,8163,2132,1104,083,987,053,434,228,031,720,719,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước123,8118,190,369,063,245,625,318,019,38,88,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,045,141,735,020,741,428,116,28,622,912,619,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát40,638,136,432,628,227,327,143,534,031,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.177,41.166,71.076,11.335,81.238,51.183,11.113,0955,1734,2772,6354,6244,4

Báo cáo khác của HAM

Dữ liệu khác của HAM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vật tư Hậu Giang (mã HAM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HAM.