Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
▼ −610 (▼ −7,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 38

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-5-202212.00000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
19-5-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
18-5-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
17-5-202211.50000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
16-5-202211.60000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
13-5-202211.10000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
12-5-202211.75000■ 00,00,0■ 0,02.576.254
11-5-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
10-5-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
9-5-202211.4500100▼ −1000,00,0▼ −0,02.576.154
6-5-202211.60000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
5-5-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
4-5-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
29-4-202211.20000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
28-4-202211.90000■ 00,00,0■ 0,02.576.154
27-4-202211.50000■ 00,00,0■ 0,02.575.854
26-4-202211.50000■ 00,00,0■ 0,02.572.254
25-4-202210.9500300▼ −3000,00,0▼ −0,02.565.754
22-4-202210.80003.600▼ −3.6000,00,0▼ −0,02.565.554
21-4-202211.60006.500▼ −6.5000,00,1▼ −0,12.565.254
20-4-202211.2000200▼ −2000,00,0▼ −0,02.564.854
19-4-202211.2000300▼ −3000,00,0▼ −0,02.564.854
18-4-202211.5000400▼ −4000,00,0▼ −0,02.564.854
15-4-202211.50000■ 00,00,0■ 0,02.564.854
14-4-202212.00000■ 00,00,0■ 0,02.564.054
13-4-202212.00000■ 00,00,0■ 0,02.564.054
12-4-202212.0500800▼ −8000,00,0▼ −0,02.564.054
8-4-202212.40000■ 00,00,0■ 0,02.562.554
7-4-202212.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,02.562.554
6-4-202212.00001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,02.562.754

Trang 38/199 · 6-4-2022 – 20-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.702.936 cổ phiếu.