Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.900
▲ +560 (▲ +6,71%)

Kết quả kinh doanh HAS

Doanh thu và lợi nhuận HAS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 19Q4/2023: 77Q1/2024: 16Q2/2024: 34Q3/2024: 9Q4/2024: 10Q1/2025: 3Q2/2025: 13Q3/2025: 7Q4/2025: 34Q1/2026: 12Q2/2026: 1377Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: -3Q2/2024: -3Q3/2024: -1Q4/2024: -3Q1/2025: 0Q2/2025: -0Q3/2025: 0Q4/2025: -3Q1/2026: 0Q2/2026: -02-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202613-0
Q1/2026120
Q4/202534-3
Q3/202570
Q2/202513-0
Q1/202530
Q4/202410-3
Q3/20249-1
Q2/202434-3
Q1/202416-3
Q4/2023772
Q3/2023191

Doanh thu và lợi nhuận HAS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 152Năm 2021: 198Năm 2022: 146Năm 2023: 116Năm 2024: 69Năm 2025: 57198Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 3Năm 2022: 1Năm 2023: 0Năm 2024: -11Năm 2025: -43-11Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202557-4
Năm 202469-11
Năm 20231160
Năm 20221461
Năm 20211983
Năm 20201523

Báo cáo tài chính gốc HAS theo kỳ

215 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007———
2006——
2005—
2004————

215 tệp báo cáo HAS trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAS

87 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC 6 tháng đầu năm trước và sau kiểm toánHOSE3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC 6 tháng đầu năm so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình LNST BCTC kiểm toán năm 2025 có sự chênh lệch trước và sau kiểm toánHOSE3-2-2026Giải trình nguyên nhân gây lỗ trên BCTC quý 4/2025HOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-10-2025Đính chính thông tin trên BCTC Hợp nhất và Riêng quý 2/2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 trước và sau soát xétHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-6-2025Đính chính thông tin trên BCTC HN quý 1/2025HOSE26-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE4-4-2025Giải trình đính chính BCTC kiểm toán 2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình biến động lợi nhuận BCTC 6 tháng đầu năm 2024HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE28-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình KQKD HN soát xét bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE21-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình số liệu BCTC kiểm toán năm 2022HOSE19-1-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC quý 3/2022HOSE21-10-2022Đính chính giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE16-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-3-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN đã kiểm toán và đơn vị tự lập năm 2020HOSE
Xem thêm 47 văn bản cũ hơn (tới 22-1-2007)
20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE12-4-2018Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán và phương án khắc phụcHOSE17-11-2017Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ đơn vị tự lập và soát xétHOSE30-8-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán viên tại BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE20-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2016Giải trình bổ sung biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE18-11-2015Điều chỉnh báo cáo lưu chuyển tiền tệ của BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2015HOSE18-11-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2015Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE27-5-2015Điều chỉnh và nộp thay thế BCTC quý 1.2014HOSE23-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE19-8-2014Bổ sung giải trình ý kiến Ngoại trừ của kiểm toán trong BCTC SX bán niên 2014HOSE18-8-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán viênHOSE15-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC quý 2 năm 2014 trước và sau soát xétHOSE8-4-2014Đính chính Giải trình ý kiến ngoại trừ trong BCTC kiểm toán 2013HOSE31-3-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC KT năm 2013HOSE26-8-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán viênHOSE19-8-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét BCTC bán niên 2013HOSE9-4-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ trong BCTC kiểm toán 2012HOSE2-4-2013Giải trình chênh lệch BCTC năm 2012 trước và sau kiểm toánHOSE27-8-2012Giải trình BCTC soát xét giữa niên độ 2012HOSE28-5-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE2-5-2012Giải trình BCTC Q1-2012HOSE13-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2011 và giải trình về việc chậm nộp BCTC Q4/2011HOSE9-2-2012Công văn phản hồi về việc xin gia hạn nộp BCTC Q4 năm 2011 công ty mẹ và hợp nhấtHOSE16-1-2012Công văn trả lời về việc xin gia hạn nộp BCTC Q4 năm 2011HOSE31-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE29-8-2011Giải trình ý kiến kiểm toán tại báo cáo soát xét 6 tháng năm 2011HOSE2-8-2011Giải trình báo cáo tài chính Q2/2011HOSE12-5-2011Điều chỉnh số liệu trên báo cáo tài chính Q1/2011HOSE6-4-2011Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE29-10-2010Giải trình báo cáo tài chính Q3/2010HOSE12-5-2010Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE7-5-2010Giải trình chênh BCTC Q1-2010 so với Q1-2009HOSE27-4-2010Gia hạn BCTC Q1-2010HOSE12-4-2010Gia hạn nộp BCTC kiểm toán năm 2009HOSE28-1-2010Giải trình chênh lệch Q4-2009HOSE15-4-2009Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán 2008HOSE28-1-2008Báo cáo tài chính tóm tắt Q4 năm 2007HOSE26-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE31-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE27-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE24-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE18-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE20-3-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE22-1-2007BCTC và BCTC tóm tắt Quý IV năm 2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAS.

Kết quả kinh doanh HAS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh57,069,3115,6145,6197,5152,1173,7240,5259,5378,7316,9167,683,0127,957,781,884,7113,2151,9155,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,069,3115,6145,6197,5152,1173,7240,5259,5378,7316,9167,683,0127,957,781,884,7113,2151,9155,6
4. Giá vốn hàng bán52,866,8108,2135,4182,8139,8160,2226,5242,3350,2300,7155,876,5122,153,572,871,796,5127,9130,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,12,57,410,214,812,313,514,017,228,516,211,96,55,84,29,013,016,624,024,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,43,34,61,12,22,53,13,62,32,72,33,24,93,34,83,94,64,11,50,4
7. Chi phí tài chính1,02,01,72,22,81,50,50,60,11,00,5-0,00,2-0,25,10,50,30,81,40,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,91,91,61,13,71,60,50,50,20,30,20,20,00,00,00,00,00,31,40,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,512,710,58,411,39,99,910,212,911,89,49,45,97,213,07,29,45,74,94,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,9-8,9-0,20,62,93,46,26,86,518,48,65,75,42,0-9,15,27,814,219,219,5
12. Thu nhập khác0,60,00,70,51,20,10,10,018,10,30,10,00,05,624,62,60,52,60,20,0
13. Chi phí khác0,11,80,00,10,60,00,30,11,20,90,20,10,91,111,10,90,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-1,80,70,40,60,1-0,3-0,116,8-0,6-0,1-0,1-0,94,513,51,70,52,60,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,4-10,70,51,03,53,46,06,723,317,88,45,74,56,54,46,88,316,819,419,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,10,20,30,50,50,81,14,63,71,91,11,01,63,91,41,14,15,42,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,10,20,30,50,50,81,14,63,71,91,11,01,63,91,41,14,15,42,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,7-10,70,30,72,93,05,25,618,714,16,64,53,55,00,55,47,212,714,017,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,7-10,70,30,72,93,05,25,618,714,16,64,53,55,00,55,47,212,714,017,1

Kết quả kinh doanh HAS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,612,333,87,312,93,010,48,834,215,976,719,09,610,389,321,418,116,746,425,190,935,156,554,425,515,773,435,237,527,697,252,861,229,4120,939,145,054,571,5118,455,6133,2132,886,763,434,1118,628,812,47,935,725,616,15,712,028,552,035,439,98,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,612,333,87,312,93,010,48,834,215,976,719,09,610,389,321,418,116,746,425,190,935,156,554,425,515,773,435,237,527,697,252,861,229,4120,939,145,054,571,5118,455,6133,2132,886,763,434,1118,628,812,47,935,725,616,15,712,028,552,035,439,98,5
4. Giá vốn hàng bán10,510,334,66,610,61,19,58,133,115,272,218,18,98,985,619,315,814,743,422,784,132,652,750,522,913,769,331,634,225,691,749,557,428,0114,436,340,451,266,9110,451,2121,6125,784,759,131,2112,527,011,17,133,023,215,25,211,127,549,234,138,86,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,12,0-0,70,72,31,90,90,61,10,74,40,80,71,43,62,12,42,03,02,46,82,53,74,02,62,04,13,73,32,05,53,43,81,46,52,84,63,24,68,04,411,67,02,04,22,86,11,81,30,82,72,40,90,50,91,02,81,31,12,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,02,10,30,00,11,71,40,10,53,70,30,10,40,30,20,10,50,10,31,30,60,30,41,20,70,30,81,20,60,21,70,80,30,50,21,20,41,11,00,60,50,70,60,41,50,40,70,52,70,40,91,01,10,70,31,21,31,4
7. Chi phí tài chính0,10,20,40,20,20,10,40,60,70,30,50,80,20,20,80,51,1-0,1-0,70,22,60,60,50,60,10,4-0,1-0,00,1-0,00,10,00,20,40,3-0,1-0,1-0,00,10,50,30,10,20,2-0,00,20,40,10,1-0,7-0,30,20,20,00,00,6-0,60,01,30,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,00,40,00,40,00,00,00,60,40,00,00,60,00,00,00,20,00,00,02,70,50,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,31,81,92,72,61,84,01,84,02,92,82,43,51,83,12,52,12,03,22,33,32,62,02,72,52,71,52,83,02,62,92,13,51,33,53,92,72,83,03,52,52,73,31,82,22,046,21,91,71,51,81,41,51,32,21,52,31,16,72,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,30,0-3,0-0,0-0,30,0-3,40,0-2,1-2,51,61,4-2,7-0,40,1-0,6-0,60,21,00,01,20,71,90,90,40,23,31,21,00,83,11,41,80,43,1-0,42,11,71,85,12,69,34,10,72,71,1-39,00,20,30,53,81,30,10,2-0,3-0,31,31,4-6,30,1
12. Thu nhập khác0,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,60,00,00,13,50,00,00,10,00,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,50,10,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,62,62,40,03,30,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,10,61,10,00,00,00,00,01,00,10,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,38,10,40,00,00,00,10,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,11,00,01,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,50,0-0,0-0,1-0,6-1,1-0,00,60,00,00,12,5-0,10,00,10,00,40,1-0,00,00,00,00,0-0,30,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,317,4-0,30,1-0,00,00,2-0,8-0,1-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,9-0,00,00,62,51,40,02,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,20,0-3,00,4-0,30,0-3,5-0,6-3,3-2,52,21,4-2,7-0,32,7-0,7-0,60,31,00,41,40,71,90,90,40,23,11,21,00,73,01,41,80,42,716,91,81,81,85,12,88,64,00,72,71,1-39,00,20,30,53,80,40,10,20,32,22,71,4-4,30,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,10,00,00,10,20,10,10,10,20,30,20,00,30,20,20,10,60,30,20,00,43,60,30,20,50,90,22,00,90,10,60,21,00,00,00,10,60,30,00,00,10,70,70,30,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,10,00,00,10,20,10,10,10,20,30,20,00,30,20,20,10,60,30,20,00,43,60,30,20,50,90,22,00,90,10,60,21,00,00,00,10,60,30,00,00,10,70,70,30,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,20,0-3,20,4-0,30,0-3,5-0,6-3,3-2,52,11,3-2,8-0,31,6-0,7-0,60,20,80,31,20,51,70,70,20,12,81,00,80,62,41,21,60,42,313,41,51,61,34,22,56,53,10,52,10,8-40,00,20,20,43,20,10,10,10,21,52,11,0-4,90,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,20,0-3,20,4-0,30,0-3,5-0,6-3,3-2,52,11,3-2,8-0,31,6-0,7-0,60,20,80,31,20,51,70,70,20,12,81,00,80,62,41,21,60,42,313,41,51,61,34,22,56,53,10,52,10,8-40,00,20,20,43,20,10,10,10,21,52,11,0-4,90,1

Báo cáo khác của HAS

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hacisco (mã HAS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 57 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -4 tỉ đồng, tăng 65,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 13 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.