Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
9.790
▲ +340 (▲ +3,60%)

Room ngoại HAS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HAS theo thời gian

1258 ngày
14,83%15,64%16,44%17,25%18,06%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.206.764 cổ phiếu HAS, tương đương 15,08% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 2.713.236 cổ phiếu (33,92% vốn), khoảng 27 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 17,84% (6-9-2021), thấp nhất 15,05% (4-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HAS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202615,15%15,08%▼ −0,07 điểm %-5.200
1 tháng28-8-202615,23%15,08%▼ −0,14 điểm %-11.300
3 tháng3-7-202615,24%15,08%▼ −0,16 điểm %-12.700
1 năm2-10-202515,27%15,08%▼ −0,19 điểm %-15.092
3 năm3-10-202316,59%15,08%▼ −1,51 điểm %-120.566

Sở hữu nước ngoài HAS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202615,08%▼ −0,07 điểm %1.206.76449%2.713.236
9-202615,15%▼ −0,07 điểm %1.212.16449%2.707.836
8-202615,23%▼ −0,01 điểm %1.218.06449%2.701.936
7-202615,24%▼ −0,01 điểm %1.219.06449%2.700.936
6-202615,24%▲ +0,01 điểm %1.219.46449%2.700.536
5-202615,23%▼ −0,04 điểm %1.218.64149%2.701.359
4-202615,27%■ 0,00 điểm %1.221.55649%2.698.444
3-202615,27%■ 0,00 điểm %1.221.55649%2.698.444
2-202615,27%▼ −0,02 điểm %1.221.55649%2.698.444
1-202615,29%■ 0,00 điểm %1.223.15649%2.696.844
12-202515,29%▲ +0,02 điểm %1.223.15649%2.696.844
11-202515,27%■ 0,00 điểm %1.221.85649%2.698.144
10-202515,27%■ 0,00 điểm %1.221.85649%2.698.144
9-202515,27%■ 0,00 điểm %1.221.85649%2.698.144
8-202515,27%■ 0,00 điểm %1.221.85649%2.698.144
7-202515,27%▼ −0,02 điểm %1.221.85649%2.698.144
6-202515,29%▼ −0,02 điểm %1.223.46149%2.696.539
5-202515,32%▼ −0,06 điểm %1.225.29349%2.694.707
4-202515,37%▲ +0,04 điểm %1.229.99349%2.690.007
3-202515,34%■ 0,00 điểm %1.226.99449%2.693.006
2-202515,34%▼ −0,01 điểm %1.226.99449%2.693.006
1-202515,35%▼ −0,00 điểm %1.228.09949%2.691.901
12-202415,35%▲ +0,03 điểm %1.228.39949%2.691.601
11-202415,33%▼ −0,00 điểm %1.226.19949%2.693.801
10-202415,33%▼ −0,01 điểm %1.226.29949%2.693.701
9-202415,34%▼ −0,19 điểm %1.226.99949%2.693.001
8-202415,53%▼ −0,00 điểm %1.242.19949%2.677.801
7-202415,53%■ 0,00 điểm %1.242.29949%2.677.701
6-202415,53%▼ −0,00 điểm %1.242.29949%2.677.701
5-202415,53%▼ −0,01 điểm %1.242.59949%2.677.401
4-202415,55%■ 0,00 điểm %1.243.69349%2.676.307
3-202415,55%■ 0,00 điểm %1.243.69349%2.676.307
2-202415,55%■ 0,00 điểm %1.243.69349%2.676.307
1-202415,55%▼ −0,04 điểm %1.243.69349%2.676.307
12-202315,58%▼ −0,20 điểm %1.246.63849%2.673.362
11-202315,79%▼ −0,52 điểm %1.262.94549%2.657.055
10-202316,30%▼ −0,29 điểm %1.304.33049%2.615.670
9-202316,59%▼ −0,03 điểm %1.327.33549%2.592.665
8-202316,62%▼ −0,15 điểm %1.329.93549%2.590.065
7-202316,77%▼ −0,01 điểm %1.341.66849%2.578.332
6-202316,78%▼ −0,01 điểm %1.342.36849%2.577.632
5-202316,79%■ 0,00 điểm %1.343.22549%2.576.775
4-202316,79%▲ +0,09 điểm %1.343.22549%2.576.775
3-202316,70%▲ +0,03 điểm %1.335.82049%2.584.180
2-202316,67%■ 0,00 điểm %1.333.22049%2.586.780
1-202316,67%■ 0,00 điểm %1.333.22049%2.586.780
12-202216,67%▼ −0,03 điểm %1.333.22049%2.586.780
11-202216,70%■ 0,00 điểm %1.335.84149%2.584.159
10-202216,70%▲ +0,00 điểm %1.335.84149%2.584.159
9-202216,70%▲ +0,00 điểm %1.335.74149%2.584.259
8-202216,70%▲ +0,00 điểm %1.335.69749%2.584.303
7-202216,69%▼ −0,10 điểm %1.335.49749%2.584.503
6-202216,79%▼ −0,00 điểm %1.343.42349%2.576.577
5-202216,79%▼ −0,01 điểm %1.343.44649%2.576.554
4-202216,80%▼ −0,17 điểm %1.343.84649%2.576.154
3-202216,97%▼ −0,13 điểm %1.357.64649%2.562.354
2-202217,10%▲ +0,01 điểm %1.367.84649%2.552.154
1-202217,09%▲ +0,03 điểm %1.366.84649%2.553.154
12-202117,06%▼ −0,12 điểm %1.364.54649%2.555.454
11-202117,18%▼ −0,57 điểm %1.374.10149%2.545.899
10-202117,75%▼ −0,08 điểm %1.419.70149%2.500.299
9-202117,83%▲ +0,02 điểm %1.426.16149%2.493.839
8-202117,81%▲ +0,22 điểm %1.424.56149%2.495.439
7-202117,58%—1.406.56449%2.513.436

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.206.764−5.40015,08%2.713.236
1-10-20261.212.164015,15%2.707.836
30-9-20261.212.164015,15%2.707.836
29-9-20261.212.164+20015,15%2.707.836
28-9-20261.211.964015,15%2.708.036
25-9-20261.211.964−2.80015,15%2.708.036
24-9-20261.214.764−2.60015,18%2.705.236
23-9-20261.217.364015,22%2.702.636
22-9-20261.217.364015,22%2.702.636
21-9-20261.217.364+10015,22%2.702.636
18-9-20261.217.264−10015,22%2.702.736
17-9-20261.217.364−30015,22%2.702.636
16-9-20261.217.664−30015,22%2.702.336
15-9-20261.217.964015,22%2.702.036
14-9-20261.217.964015,22%2.702.036
11-9-20261.217.964015,22%2.702.036
10-9-20261.217.964+30015,22%2.702.036
9-9-20261.217.664015,22%2.702.336
8-9-20261.217.664+10015,22%2.702.336
7-9-20261.217.564+13.60015,22%2.702.436
4-9-20261.203.964−5.00015,05%2.716.036
3-9-20261.208.964−9.10015,11%2.711.036
28-8-20261.218.064015,23%2.701.936
27-8-20261.218.064015,23%2.701.936
26-8-20261.218.064+10.20015,23%2.701.936
25-8-20261.207.864−10.60015,10%2.712.136
24-8-20261.218.464015,23%2.701.536
21-8-20261.218.464015,23%2.701.536
20-8-20261.218.464+9.20015,23%2.701.536
19-8-20261.209.264—15,12%2.710.736

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HAS