Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
▼ −610 (▼ −7,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 41

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-1-202211.80000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
31-12-202111.90000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
30-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
29-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
28-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
27-12-202111.75000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
24-12-202111.90000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
23-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
22-12-202111.90000■ 00,00,0■ 0,02.555.454
21-12-202111.9002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,02.555.454
20-12-202112.0003.5000▲ +3.5000,00,0▲ +0,02.557.454
17-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.560.954
16-12-202112.25000■ 00,00,0■ 0,02.556.154
15-12-202112.45000■ 00,00,0■ 0,02.556.154
14-12-202112.50004.800▼ −4.8000,00,1▼ −0,12.556.154
13-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.556.154
10-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.556.154
9-12-202111.90000■ 00,00,0■ 0,02.556.154
8-12-202111.80000■ 00,00,0■ 0,02.556.154
7-12-202111.90000■ 00,00,0■ 0,02.556.099
6-12-202111.90000■ 00,00,0■ 0,02.556.099
3-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.556.099
2-12-202112.45000■ 00,00,0■ 0,02.546.299
1-12-202112.00000■ 00,00,0■ 0,02.546.299
30-11-202112.40009.800▼ −9.8000,00,1▼ −0,12.545.899
29-11-202112.05000■ 00,00,0■ 0,02.545.899
26-11-202112.1000400▼ −4000,00,0▼ −0,02.545.899
25-11-202112.70000■ 00,00,0■ 0,02.545.899
24-11-202112.70000■ 00,00,0■ 0,02.545.899
23-11-202112.40000■ 00,00,0■ 0,02.545.899

Trang 41/199 · 23-11-2021 – 4-1-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.702.936 cổ phiếu.